tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unicycive Therapeutics Inc

UNCY
Thêm vào danh sách theo dõi
5.010USD
-0.290-5.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
133.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

UNCY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Unicycive Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
29.90%-6.24M
-22.66%-8.03M
35.56%-5.96M
-33.25%-8.42M
-37.90%-8.90M
-47.51%-6.55M
-109.23%-9.25M
-14.85%-6.32M
-64.69%-6.46M
27.04%-4.44M
-24.11%-4.42M
-80.57%-5.50M
-32.57%-3.92M
-333.64%-6.08M
-2.56%-3.56M
-1304.15%-3.05M
-339.38%-2.96M
-160.78%-1.40M
-392.07%-3.47M
-52.82%-217.00K
-821.92%-673.00K
-19.82%-538.00K
-592.16%-706.00K
---142.00K
---73.00K
---449.00K
---102.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2349.65%-12.82M
31.86%-14.67M
-46.73%-6.01M
-165.42%-6.45M
102.72%570.00K
-176.03%-21.52M
5.47%-4.10M
356.77%9.86M
-43.83%-20.96M
-46.36%-7.80M
22.03%-4.33M
-5.56%-3.84M
-312.07%-14.57M
-93.60%-5.33M
-6.84%-5.56M
-230.55%-3.64M
-266.91%-3.54M
-212.73%-2.75M
-640.88%-5.20M
-225.44%-1.10M
-180.23%-964.00K
-25.36%-880.00K
-24.47%-702.00K
---338.00K
---344.00K
---702.00K
---564.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-94.07%8.00K
42.86%10.00K
66.67%10.00K
--6.00K
1400.00%135.00K
133.33%7.00K
200.00%6.00K
-100.00%0.00
350.00%9.00K
50.00%3.00K
100.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
--2.00K
--1.00K
--2.00K
--2.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
69.29%215.00K
10.16%141.00K
17.95%138.00K
216.81%132.00K
-53.82%127.00K
62.03%128.00K
51.95%117.00K
-248.68%-113.00K
539.53%275.00K
29.51%79.00K
97.44%77.00K
100.00%76.00K
16.22%43.00K
159.80%61.00K
-98.59%39.00K
-91.38%38.00K
-86.35%37.00K
-142.68%-102.00K
1230.29%2.77M
184.52%441.00K
97.81%271.00K
312.07%239.00K
-11.11%208.00K
--155.00K
--137.00K
--58.00K
--234.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
144.27%807.00K
-221.03%-2.06M
105.74%237.00K
-2237.04%-2.31M
-196.30%-1.82M
51.83%1.70M
-1481.27%-4.13M
106.73%108.00K
1980.22%1.89M
210.33%1.12M
-82.29%299.00K
-729.02%-1.60M
-63.75%91.00K
-183.28%-1.02M
231.98%1.69M
72.30%255.00K
237.91%251.00K
3712.50%1.22M
-353.55%-1.28M
878.95%148.00K
-276.70%-182.00K
-81.29%32.00K
-223.68%-282.00K
---19.00K
--103.00K
--171.00K
--228.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--58.00K
---20.00K
---28.00K
---10.00K
----
----
----
--0.00
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
48.93%-1.27M
-111.44%-98.00K
88.36%-394.00K
-75.62%89.00K
-284.60%-2.48M
11.73%857.00K
-204.22%-3.39M
132.91%365.00K
297.63%1.34M
328.96%767.00K
-388.16%-1.11M
-406.35%-1.11M
28.52%338.00K
-187.24%-335.00K
86.60%-228.00K
395.89%362.00K
428.75%263.00K
3100.00%384.00K
-14283.33%-1.70M
1560.00%73.00K
-344.44%-80.00K
1100.00%12.00K
500.00%12.00K
---5.00K
---18.00K
--1.00K
--2.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
188.87%2.29M
-286.82%-1.81M
222.82%775.00K
-506.72%-2.26M
-3.77%791.00K
127.40%971.00K
-142.52%-631.00K
15.84%-372.00K
525.91%822.00K
166.61%427.00K
-24.05%1.48M
-531.43%-442.00K
-904.17%-193.00K
-182.39%-641.00K
341.08%1.95M
-167.96%-70.00K
128.92%24.00K
3790.00%778.00K
321.50%443.00K
743.75%103.00K
-164.84%-83.00K
-89.25%20.00K
-276.99%-200.00K
---16.00K
--128.00K
--186.00K
--113.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-28.57%-9.00K
100.00%0.00
-183.19%-94.00K
--2.00K
---7.00K
---16.00K
--113.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
29.90%-6.24M
-22.66%-8.03M
35.56%-5.96M
-33.25%-8.42M
-37.90%-8.90M
-47.51%-6.55M
-109.23%-9.25M
-14.85%-6.32M
-64.69%-6.46M
27.04%-4.44M
-24.11%-4.42M
-80.57%-5.50M
-32.57%-3.92M
-333.64%-6.08M
-2.56%-3.56M
-1304.15%-3.05M
-339.38%-2.96M
-160.78%-1.40M
-392.07%-3.47M
-52.82%-217.00K
-821.92%-673.00K
-19.82%-538.00K
-592.16%-706.00K
---142.00K
---73.00K
---449.00K
---102.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-50.00%8.00K
-100.00%0.00
-91.67%2.00K
-70.00%6.00K
166.67%16.00K
--22.00K
--24.00K
66.67%20.00K
--6.00K
--0.00
--0.00
--12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.00K
--29.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-50.00%8.00K
-100.00%0.00
-91.67%2.00K
-70.00%6.00K
166.67%16.00K
--22.00K
--24.00K
66.67%20.00K
--6.00K
--0.00
--0.00
--12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.00K
--29.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-50.00%8.00K
-100.00%0.00
-91.67%2.00K
-70.00%6.00K
166.67%16.00K
--22.00K
--24.00K
66.67%20.00K
--6.00K
--0.00
--0.00
--12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.00K
--29.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---5.15M
---12.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--2.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-32118.75%-5.16M
-54768.18%-12.07M
91.67%-2.00K
70.00%-6.00K
-166.67%-16.00K
---22.00K
---24.00K
-66.67%-20.00K
---6.00K
--0.00
--0.00
---12.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---2.00K
---29.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
668.62%19.57M
1709.86%6.61M
16871.97%26.33M
1454.38%10.98M
-94.43%2.55M
278.05%365.00K
-207.84%-157.00K
---811.00K
64.37%45.69M
56.48%-205.00K
---51.00K
--0.00
--27.80M
---471.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2697.40%21.48M
-49.65%71.00K
1266.67%820.00K
2.59%475.00K
652.94%768.00K
--141.00K
--60.00K
--463.00K
--102.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-203.49%-890.00K
255.10%174.00K
6910.00%701.00K
--501.00K
--860.00K
--49.00K
--10.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
623.08%20.17M
897.22%6.81M
--27.15M
--9.83M
--2.79M
--683.00K
----
----
----
----
----
----
----
--11.00K
----
----
----
--0.00
--22.27M
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--92.00K
--50.00K
--463.00K
--102.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-77.10%-3.81M
--0.00
--0.00
--0.00
---2.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--1.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--119.00K
----
----
----
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--0.00
--1.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-147.95%-605.00K
35.53%-205.00K
-419.11%-815.00K
-221.83%-346.00K
50.81%-244.00K
-55.12%-318.00K
-207.84%-157.00K
--284.00K
-106.67%-496.00K
57.47%-205.00K
---51.00K
--0.00
---240.00K
---482.00K
----
----
----
100.00%0.00
211.96%103.00K
---103.00K
--0.00
---26.00K
---92.00K
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
668.62%19.57M
1709.86%6.61M
16871.97%26.33M
1454.38%10.98M
-94.43%2.55M
278.05%365.00K
-207.84%-157.00K
---811.00K
64.37%45.69M
56.48%-205.00K
---51.00K
--0.00
--27.80M
---471.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2697.40%21.48M
-49.65%71.00K
1266.67%820.00K
2.59%475.00K
652.94%768.00K
--141.00K
--60.00K
--463.00K
--102.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
11.69%29.20M
31.99%42.70M
-46.56%22.33M
-59.60%19.77M
169.48%26.14M
125.49%32.35M
122.02%41.78M
101.09%48.93M
2032.09%9.70M
104.64%14.35M
77.98%18.82M
78.65%24.33M
-97.26%455.00K
-61.08%7.01M
1057200.00%10.57M
9165.31%13.62M
--16.58M
28488.89%18.01M
0.00%1.00K
7250.00%147.00K
-100.00%0.00
6200.00%63.00K
0.00%1.00K
--2.00K
--15.00K
--1.00K
--1.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
228.24%8.17M
-117.52%-13.50M
315.92%20.37M
135.78%2.56M
-116.25%-6.37M
-33.61%-6.21M
-110.89%-9.43M
-29.67%-7.15M
64.30%39.23M
29.15%-4.64M
-25.54%-4.47M
-80.96%-5.51M
906.93%23.88M
-357.75%-6.55M
-119.78%-3.56M
-1986.99%-3.05M
-2112.93%-2.96M
-2173.02%-1.43M
28948.39%18.01M
-14500.00%-146.00K
1230.77%147.00K
-550.00%-63.00K
--62.00K
---1.00K
---13.00K
--14.00K
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
89.04%37.37M
11.69%29.20M
31.99%42.70M
-46.56%22.33M
-59.60%19.77M
169.48%26.14M
125.49%32.35M
122.02%41.78M
101.09%48.93M
2032.09%9.70M
104.64%14.35M
77.98%18.82M
78.65%24.33M
-97.26%455.00K
-61.08%7.01M
1057200.00%10.57M
9165.31%13.62M
--16.58M
28488.89%18.01M
0.00%1.00K
7250.00%147.00K
-100.00%0.00
6200.00%63.00K
--1.00K
--2.00K
--15.00K
--1.00K
Dòng tiền tự do
29.94%-6.25M
-22.25%-8.03M
35.71%-5.96M
-32.92%-8.43M
-38.02%-8.92M
-48.01%-6.57M
-109.77%-9.28M
-14.96%-6.34M
-64.85%-6.46M
27.04%-4.44M
-24.11%-4.42M
-80.96%-5.51M
-32.48%-3.92M
-324.86%-6.08M
---3.56M
---3.05M
---2.96M
---1.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Unicycive Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Unicycive Therapeutics Inc đã tạo ra -31.32M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Unicycive Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Unicycive Therapeutics Inc đã tăng -9.60% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Unicycive Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Unicycive Therapeutics Inc đã chi 24.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Unicycive Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Unicycive Therapeutics Inc đã sử dụng 46.47M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với UNCY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Unicycive Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -31.34M, phản ánh sự thay đổi -9.40% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.