tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unicycive Therapeutics Inc

UNCY
Thêm vào danh sách theo dõi
4.810USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
128.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UNCY

Theo dõi tình hình tài chính của Unicycive Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
128.43M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.14
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.25
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-37.82M
ROE
-162.89%
ROA
-86.51%

Ngày công bố lợi nhuận của Unicycive Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/-0.34
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
87.79%-0.06
-1327.32%-0.54
66.38%-0.68
27.74%-0.33
-165.30%-0.52
100.72%0.04
8.99%-2.04
65.89%-0.46
127.53%0.80
37.45%-6.06
36.69%-2.24
---1.35
---2.92
---9.69
---3.53
---0.85
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--675.00K
--0.00
--951.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
73.29%-1.72M
-2614.31%-12.82M
31.86%-14.67M
-46.75%-6.01M
-311.86%-6.45M
102.41%510.00K
-176.03%-21.52M
7.01%-4.10M
168.52%3.04M
-43.37%-21.17M
-46.36%-7.80M
20.73%-4.41M
-22.14%-4.44M
-317.50%-14.77M
-93.60%-5.33M
-6.84%-5.56M
-230.55%-3.64M
-266.91%-3.54M
-212.73%-2.75M
-640.88%-5.20M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2159.26%
----
---1338.59%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
--100.00%
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--675.00K
--0.00
--951.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-45.63%-10.14M
-5.61%-8.44M
22.00%-7.22M
-17.45%-7.34M
5.92%-6.96M
13.20%-7.99M
-46.70%-9.26M
-5.27%-6.25M
-71.24%-7.40M
-119.04%-9.20M
-18.55%-6.31M
-6.91%-5.94M
-18.87%-4.32M
-18.80%-4.20M
-93.50%-5.33M
-17.79%-5.55M
-366.75%-3.64M
-383.86%-3.54M
-283.82%-2.75M
-654.40%-4.71M
Lợi nhuận ròng
73.29%-1.72M
-2614.31%-12.82M
31.86%-14.67M
-46.75%-6.01M
-311.86%-6.45M
102.41%510.00K
-176.03%-21.52M
7.01%-4.10M
168.52%3.04M
-43.37%-21.17M
-46.36%-7.80M
20.73%-4.41M
-22.14%-4.44M
-317.50%-14.77M
-93.60%-5.33M
-6.84%-5.56M
-230.55%-3.64M
-266.91%-3.54M
-212.73%-2.75M
-640.88%-5.20M
Tài sản ngắn hạn
141.55%71.32M
132.37%63.55M
58.20%48.96M
33.24%50.29M
-32.98%29.53M
-47.08%27.35M
130.97%30.95M
103.25%37.74M
100.88%44.05M
97.36%51.68M
406.77%13.40M
86.40%18.57M
74.60%21.93M
69.32%26.18M
-85.64%2.64M
-49.64%9.96M
1275.68%12.56M
2914.42%15.46M
8925.00%18.41M
8932.88%19.78M
Tổng nợ ngắn hạn
37.87%18.70M
58.82%26.48M
-21.48%18.94M
25.55%13.13M
3.67%13.57M
-44.93%16.68M
37.56%24.12M
-32.33%10.46M
-15.13%13.09M
89.62%30.28M
433.92%17.53M
179.90%15.46M
444.07%15.42M
564.86%15.97M
56.01%3.28M
603.44%5.52M
-44.59%2.83M
-38.65%2.40M
-26.78%2.10M
-62.26%785.00K
Tổng tài sản
140.14%72.03M
130.46%64.41M
55.16%49.13M
31.20%50.61M
-32.90%30.00M
-46.65%27.95M
123.16%31.67M
98.41%38.57M
95.35%44.70M
92.58%52.38M
403.58%14.19M
91.04%19.44M
78.55%22.88M
72.60%27.20M
-84.97%2.82M
-48.55%10.18M
1303.72%12.82M
2972.12%15.76M
9088.24%18.74M
8932.88%19.78M
Tổng các khoản nợ
38.28%18.76M
60.12%26.70M
-21.86%18.94M
22.44%13.13M
1.54%13.57M
-45.60%16.68M
34.65%24.24M
-33.01%10.72M
-16.78%13.36M
83.72%30.65M
448.11%18.00M
188.38%16.01M
452.41%16.05M
563.16%16.68M
45.31%3.28M
607.13%5.55M
-43.19%2.91M
-35.73%2.52M
-21.39%2.26M
-62.26%785.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
224.24%53.27M
234.52%37.70M
306.37%30.20M
34.58%37.48M
-47.58%16.43M
-48.13%11.27M
295.09%7.43M
711.01%27.85M
358.87%31.34M
106.63%21.73M
-717.38%-3.81M
-25.77%3.43M
-31.08%6.83M
-20.59%10.52M
-102.83%-466.00K
-75.65%4.63M
335.84%9.91M
489.30%13.24M
717.15%16.48M
1120.80%19.00M
Thu nhập hoạt động ròng
9.69%-7.60M
29.90%-6.24M
-22.66%-8.03M
35.56%-5.96M
-33.25%-8.42M
-37.90%-8.90M
-47.51%-6.55M
-109.23%-9.25M
-14.85%-6.32M
-64.69%-6.46M
27.04%-4.44M
-24.11%-4.42M
-80.57%-5.50M
-32.57%-3.92M
-333.64%-6.08M
-2.56%-3.56M
-1304.15%-3.05M
-339.38%-2.96M
-160.78%-1.40M
-392.07%-3.47M
Đầu tư ròng
-283.33%-23.00K
-32118.75%-5.16M
-54768.18%-12.07M
91.67%-2.00K
70.00%-6.00K
-166.67%-16.00K
---22.00K
---24.00K
-66.67%-20.00K
---6.00K
--0.00
--0.00
---12.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---2.00K
---29.00K
----
Tài chính thuần
31.47%14.44M
668.62%19.57M
1709.86%6.61M
16871.97%26.33M
1454.38%10.98M
-94.43%2.55M
278.05%365.00K
-207.84%-157.00K
---811.00K
64.37%45.69M
56.48%-205.00K
---51.00K
--0.00
--27.80M
---471.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2697.40%21.48M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 48.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.20.

Tổng tài sản của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Unicycive Therapeutics Inc là 49.13M, bao gồm 48.96M tài sản ngắn hạn và 174.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Unicycive Therapeutics Inc là 18.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Unicycive Therapeutics Inc là 30.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 306.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Unicycive Therapeutics Inc là -29.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.10.

Giá trị đầu tư ròng của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Unicycive Therapeutics Inc là -12.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16698.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Unicycive Therapeutics Inc là 46.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.40.

Thu nhập ròng của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -26.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -141.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -65.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Unicycive Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unicycive Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -29.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.