tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unusual Machines Inc

UMAC
Thêm vào danh sách theo dõi
22.950USD
-0.580-2.46%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.15BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 08:04 (ET)22.370USD-0.580-2.53%

Tình hình tài chính của UMAC

Theo dõi tình hình tài chính của Unusual Machines Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.15B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-73.56
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.31
Doanh thu
11.20M
Lợi nhuận ròng
-31.98M
ROE
-3.25%
ROA
-3.16%

Ngày công bố lợi nhuận của Unusual Machines Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/-0.16
Doanh thu / Dự báo
16.72M/9.19M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.95%-0.16
207.19%0.22
89.19%-0.29
117.81%0.05
-99.22%-0.32
-12.65%-0.21
-3366.89%-2.70
-639.41%-0.30
-221.53%-0.16
-169.88%-0.18
-45.93%-0.08
---0.04
---0.05
---0.07
---0.05
---0.09
----
----
Doanh thu
687.32%16.72M
296.41%8.10M
144.43%4.90M
39.40%2.13M
50.52%2.12M
229.98%2.04M
--2.00M
--1.53M
--1.41M
--618.91K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-11.76%-7.78M
414.82%10.28M
61.04%-10.57M
174.78%1.60M
-331.99%-6.96M
-195.32%-3.27M
-2596.72%-27.12M
-506.28%-2.14M
-270.38%-1.61M
-87.81%-1.11M
-116.36%-1.01M
-15.10%-353.67K
-29.61%-435.30K
-337.28%-588.90K
---464.78K
---307.27K
---335.86K
---134.67K
Biên lợi nhuận ròng
85.81%-46.55%
179.42%127.02%
84.06%-215.71%
153.64%75.12%
-187.01%-327.91%
10.50%-159.93%
---1353.18%
---140.03%
---114.25%
---178.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.03%34.25%
37.16%31.98%
43.92%34.65%
46.94%38.32%
32.46%36.45%
-27.37%23.32%
--24.08%
--26.08%
--27.51%
--32.10%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--12.23%
--15.87%
--8.25%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
687.32%16.72M
296.41%8.10M
144.43%4.90M
39.40%2.13M
50.52%2.12M
229.98%2.04M
--2.00M
--1.53M
--1.41M
--618.91K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-8.95%-7.83M
-122.14%-7.26M
-247.66%-9.73M
-239.60%-4.96M
-357.50%-7.19M
-200.81%-3.27M
-178.38%-2.80M
-313.11%-1.46M
-261.06%-1.57M
-84.47%-1.09M
-116.34%-1.01M
-15.08%-353.67K
-29.59%-435.30K
-337.24%-588.90K
---464.82K
---307.32K
---335.90K
---134.68K
Lợi nhuận ròng
-11.76%-7.78M
414.82%10.28M
61.04%-10.57M
174.78%1.60M
-331.99%-6.96M
-195.32%-3.27M
-2596.72%-27.12M
-506.28%-2.14M
-270.38%-1.61M
-87.81%-1.11M
-116.36%-1.01M
-15.10%-353.67K
-29.61%-435.30K
-337.28%-588.90K
---464.78K
---307.27K
---335.86K
---134.67K
Tài sản ngắn hạn
777.67%370.58M
4214.15%315.21M
2516.82%159.51M
1930.05%91.70M
725.16%42.22M
19.21%7.31M
298.89%6.10M
136.86%4.52M
124.30%5.12M
115.56%6.13M
-54.06%1.53M
-48.13%1.91M
--2.28M
--2.84M
--3.33M
--3.68M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
737.92%6.89M
134.48%2.46M
178.62%2.60M
194.01%5.93M
-11.76%821.70K
51.50%1.05M
715.45%933.67K
2388.23%2.02M
840.51%931.20K
206.15%691.98K
-5.33%114.50K
1504.59%81.11K
--99.01K
--226.02K
--120.94K
--5.05K
----
----
Tổng tài sản
657.90%397.49M
1865.83%339.70M
1034.30%182.71M
361.08%113.08M
108.12%52.45M
-28.68%17.28M
953.18%16.11M
1182.25%24.52M
1003.25%25.20M
751.17%24.23M
-54.08%1.53M
-48.02%1.91M
--2.28M
--2.85M
--3.33M
--3.68M
----
----
Tổng các khoản nợ
729.70%9.45M
482.18%8.07M
502.40%7.77M
33.30%7.06M
-78.21%1.14M
-53.91%1.39M
1026.35%1.29M
6432.37%5.30M
5180.81%5.23M
1229.89%3.01M
-5.33%114.50K
1504.59%81.11K
--99.01K
--226.02K
--120.94K
--5.05K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
656.30%388.04M
1986.43%331.64M
1080.59%174.94M
451.42%106.02M
156.90%51.31M
-25.10%15.90M
947.26%14.82M
949.74%19.23M
813.97%19.97M
709.88%21.22M
-55.91%1.41M
-50.15%1.83M
--2.19M
--2.62M
--3.21M
--3.67M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-704.84%-21.48M
-1358.83%-17.41M
-665.61%-9.78M
-1303.45%-7.53M
-170.60%-2.67M
0.17%-1.19M
-224.32%-1.28M
-294.33%-536.67K
-40.09%-986.24K
-120.41%-1.20M
21.86%-394.01K
53.08%-136.10K
-112.88%-703.99K
-408.00%-542.45K
---504.27K
---290.05K
---330.70K
---106.78K
Đầu tư ròng
-11471.13%-30.40M
---5.38M
---24.63M
---12.19M
-350434.67%-262.75K
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--75.00
---852.88K
100.00%0.00
-316500.00%-3.16K
--0.00
100.00%0.00
---2.05K
--1.00
--0.00
---2.52K
Tài chính thuần
58.76%58.53M
5745.60%142.46M
2091.16%73.39M
--45.08M
--36.86M
-44.14%2.44M
7044.51%3.35M
100.00%0.00
--0.00
--4.36M
---48.23K
---376.70K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--100.00K
--449.90K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, tổng doanh thu đạt 11.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.57M.

Tài sản ngắn hạn của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, tài sản ngắn hạn là 159.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2516.82.

Tổng tài sản của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Unusual Machines Inc là 182.71M, bao gồm 159.51M tài sản ngắn hạn và 23.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, tổng nghĩa vụ của Unusual Machines Inc là 7.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 502.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Unusual Machines Inc là 174.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1080.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Unusual Machines Inc là -25.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.55.

Giá trị đầu tư ròng của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, giá trị đầu tư ròng của Unusual Machines Inc là -37.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4249.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, giá trị huy động vốn ròng của Unusual Machines Inc là 157.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1945.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.79.

Thu nhập ròng của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, lợi nhuận ròng là -19.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.98.

Biên lợi nhuận ròng của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, biên lợi nhuận ròng là -171.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.18.

Biên lợi nhuận gộp của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Unusual Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unusual Machines Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -25.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.