tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trugolf Holdings Inc

TRUG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.380USD
-0.022-5.47%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
253.83KVốn hóa
LỗP/E TTM

TRUG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Trugolf Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-41.17%-1.28M
72.79%-122.20K
103.96%280.03K
-236.87%-623.87K
-1619.97%-905.43K
-116.83%-449.12K
-58395.17%-7.07M
139.57%455.81K
97.23%-52.64K
186.87%2.67M
---12.08K
---1.15M
---1.90M
---3.07M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
86.52%-447.81K
45.80%-1.45M
66.61%-1.96M
-11994.53%-7.28M
-111.65%-3.32M
-105.12%-2.67M
-158.19%-5.86M
97.74%-60.18K
-1006079.49%-1.57M
75.67%-1.30M
---2.27M
---2.66M
--156.00
---5.35M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.49%311.50K
141.54%491.90K
342.80%384.27K
37.01%334.06K
34.92%298.11K
71.77%203.65K
-7.74%86.78K
150.25%243.83K
179.43%220.95K
37.42%118.56K
--94.07K
--97.44K
--79.07K
--86.28K
Các mục phi tiền mặt khác
-90.31%133.17K
-90.03%131.53K
-95.05%110.26K
1606.23%6.23M
5810.10%1.37M
50473.13%1.32M
57.43%2.23M
-26.10%364.95K
-72.80%23.25K
-99.95%2.61K
--1.41M
--493.85K
--85.47K
--4.76M
Thay đổi trong vốn lưu động
-272.19%-1.28M
1.00%701.67K
144.53%1.74M
197.14%90.14K
-41.81%740.49K
-81.95%694.75K
-621.09%-3.91M
-110.11%-92.79K
161.71%1.27M
249.74%3.85M
--750.84K
--917.63K
---2.06M
---2.57M
-Thay đổi các khoản phải thu
107.32%49.82K
-40.82%-254.13K
-49.12%1.18M
96.82%-60.86K
2.67%-681.09K
-138.53%-180.46K
932.08%2.32M
-1874.44%-1.91M
54.34%-699.81K
27.45%468.42K
---278.43K
--107.74K
---1.53M
--367.54K
-Thay đổi hàng tồn kho
-102.65%-30.65K
66.92%-497.41K
7317.13%1.81M
94.47%22.47K
874847.73%1.15M
-594.30%-1.50M
-101.94%-25.11K
112.37%11.55K
99.82%-132.00
80.70%-216.57K
--1.29M
---93.40K
---74.31K
---1.12M
-Thay đổi chi phí trả trước
-189.59%-290.83K
397.41%218.13K
-1514.56%-283.95K
-2192.38%-410.73K
-76.79%-100.43K
-136.62%-73.34K
53.34%-17.59K
115.10%19.63K
-236.69%-56.81K
185.39%200.28K
---37.70K
---130.00K
---16.87K
--70.18K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-98.15%45.74K
-2160.54%-2.47M
100.00%0.00
100.00%0.00
229.42%2.48M
--120.10K
---38.51K
---54.31K
---1.92M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-264.85%-1.43M
2.08%1.05M
68.18%-675.89K
-46.38%1.18M
-31.35%867.44K
9973.24%1.03M
-132.60%-2.12M
389.28%2.20M
1017.18%1.26M
101.72%10.21K
---913.13K
--448.82K
--113.10K
---594.07K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-41.17%-1.28M
72.79%-122.20K
103.96%280.03K
-236.87%-623.87K
-1619.97%-905.43K
-116.83%-449.12K
-58395.17%-7.07M
139.57%455.81K
97.23%-52.64K
186.87%2.67M
---12.08K
---1.15M
---1.90M
---3.07M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-19.42%1.03M
241.90%1.14M
510.85%943.33K
64.59%878.86K
16.25%1.28M
0.71%334.69K
-698.11%-229.61K
2158.51%533.98K
5778.47%1.10M
612.42%332.34K
--38.39K
--23.64K
--18.73K
--46.65K
Chi phí vốn
-20.55%1.03M
241.90%1.14M
-44.56%943.33K
64.59%878.86K
17.90%1.30M
0.71%334.69K
4332.18%1.70M
2158.51%533.98K
5778.47%1.10M
612.42%332.34K
--38.39K
--23.64K
--18.73K
--46.65K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
638.10%97.90K
21.94%78.24K
105.56%107.44K
-90.25%52.04K
-101.65%-18.19K
-80.69%64.16K
-5130.29%-1.93M
2158.51%533.98K
5778.47%1.10M
612.42%332.34K
--38.39K
--23.64K
--18.73K
--46.65K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-28.09%933.60K
294.06%1.07M
-50.87%835.89K
--826.82K
--1.30M
--270.53K
--1.70M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
3476.40%2.48M
98.97%-40.00
---75.00
----
---73.42K
---3.87K
----
---2.42M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
--0.00
----
----
--115.00
----
----
----
----
----
--5.21K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
19.42%-1.03M
-241.90%-1.14M
-134.83%-943.33K
-64.57%-878.86K
-16.24%-1.28M
-0.71%-334.69K
2522.59%2.71M
-1840.83%-534.02K
-8042.35%-1.10M
86.53%-332.34K
---111.81K
---27.52K
---13.52K
---2.47M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
43.67%-152.63K
-114.54%-366.10K
-103.88%-302.56K
454.92%4.88M
-1197.67%-270.98K
2632.67%2.52M
16431.40%7.79M
1.71%879.13K
-101.23%-20.88K
-95.11%92.13K
--47.11K
--864.32K
--1.70M
--1.88M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
43.67%-152.63K
-100.84%-21.09K
-103.07%-302.56K
-112.36%-121.02K
-11495.21%-270.98K
211.81%2.52M
826050.25%9.85M
8.27%979.13K
-100.13%-2.34K
-222.28%-2.25M
---1.19K
--904.37K
--1.78M
--1.84M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
---345.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--0.00
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
----
100.00%0.00
----
----
-4357.70%-2.06M
-149.63%-100.00K
76.22%-18.55K
5355.53%2.34M
--48.31K
---40.06K
---78.00K
--42.96K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
43.67%-152.63K
-114.54%-366.10K
-103.88%-302.56K
454.92%4.88M
-1197.67%-270.98K
2632.67%2.52M
16431.40%7.79M
1.71%879.13K
-101.23%-20.88K
-95.11%92.13K
--47.11K
--864.32K
--1.70M
--1.88M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
15.50%12.57M
81.63%13.54M
52.74%10.16M
61.20%12.62M
101.61%10.88M
36.13%7.45M
14.89%6.65M
30.41%7.83M
-44.10%5.40M
--5.47M
--5.79M
--6.00M
--9.66M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-0.24%-2.46M
-194.17%-1.63M
-128.16%-965.86K
321.49%3.38M
-109.11%-2.46M
-28.61%1.73M
4567.34%3.43M
354.13%800.91K
-455.54%-1.17M
166.43%2.43M
---76.78K
---315.16K
---211.45K
---3.66M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.59%8.47M
-13.31%10.94M
15.50%12.57M
81.63%13.54M
52.74%10.16M
61.20%12.62M
101.61%10.88M
36.13%7.45M
14.89%6.65M
30.41%7.83M
--5.40M
--5.47M
--5.79M
--6.00M
Dòng tiền tự do
-4.81%-2.31M
-61.58%-1.27M
92.44%-663.30K
-1822.28%-1.50M
-91.00%-2.20M
-133.55%-783.81K
-17274.05%-8.77M
93.35%-78.17K
39.78%-1.15M
174.91%2.34M
---50.47K
---1.18M
---1.92M
---3.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Trugolf Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Trugolf Holdings Inc đã tạo ra -1.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Trugolf Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Trugolf Holdings Inc đã tăng 57.49% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Trugolf Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Trugolf Holdings Inc đã chi 3.44M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Trugolf Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Trugolf Holdings Inc đã sử dụng 6.82M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TRUG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Trugolf Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -5.14M, phản ánh sự thay đổi 10.43% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.