tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trugolf Holdings Inc

TRUG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.653USD
+0.282+76.01%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
288.33KVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:52 (ET)0.591USD-0.056-8.65%

Tình hình tài chính của TRUG

Theo dõi tình hình tài chính của Trugolf Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
288.33K
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.01
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-51.39
Doanh thu
18.88M
Lợi nhuận ròng
-8.80M
ROE
0.00%
ROA
-81.60%

Ngày công bố lợi nhuận của Trugolf Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.37/-0.42
Doanh thu / Dự báo
5.79M/4.62M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
90.09%-0.37
37.93%-2.75
88.80%-2.21
-21531.33%-48.67
36.60%-3.75
9.91%-4.42
-129.86%-19.69
97.76%-0.23
-1181800.00%-5.91
75.67%-4.91
---8.57
---10.04
--0.00
---20.19
----
----
Doanh thu
34.36%5.79M
-6.85%5.02M
-24.70%5.07M
-34.17%4.11M
11.30%4.31M
7.53%5.39M
-0.86%6.74M
81.74%6.24M
-26.56%3.87M
-1.40%5.01M
--6.80M
--3.43M
--5.27M
--5.08M
----
----
Lợi nhuận ròng
86.52%-447.81K
45.80%-1.45M
66.61%-1.96M
-11995.13%-7.28M
-111.65%-3.32M
-105.12%-2.67M
-158.19%-5.86M
97.74%-60.17K
-1006080.13%-1.57M
75.67%-1.30M
---2.27M
---2.66M
--156.00
---5.35M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
89.97%-7.73%
41.82%-28.83%
55.66%-38.59%
-18271.98%-177.26%
-90.16%-77.05%
-90.76%-49.55%
-160.42%-87.04%
98.76%-0.96%
-1368952.03%-40.52%
75.33%-25.97%
---33.42%
---77.54%
--0.00%
---105.27%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
45.47%59.84%
-16.22%53.44%
-68.74%21.63%
2.25%67.97%
-32.20%41.13%
17.41%63.79%
45.20%69.20%
29.08%66.48%
-3.53%60.67%
-25.87%54.33%
--47.66%
--51.50%
--62.89%
--73.30%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-40.27%19.24%
-59.97%18.44%
-63.46%18.02%
-72.27%17.36%
-53.51%32.21%
-41.68%46.08%
-9.40%49.31%
22.47%62.58%
59.00%69.29%
116.83%79.01%
--54.43%
--51.10%
--43.58%
--36.44%
----
----
Doanh thu
34.36%5.79M
-6.85%5.02M
-24.70%5.07M
-34.17%4.11M
11.30%4.31M
7.53%5.39M
-0.86%6.74M
81.74%6.24M
-26.56%3.87M
-1.40%5.01M
--6.80M
--3.43M
--5.27M
--5.08M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
88.13%-222.01K
-4.89%-1.29M
-51.19%-1.88M
-227.65%-1.11M
-138.21%-1.87M
-30.79%-1.23M
32.35%-1.25M
137.54%872.28K
-291.21%-785.04K
80.76%-943.68K
---1.84M
---2.32M
--410.57K
---4.90M
----
----
Lợi nhuận ròng
86.52%-447.81K
45.80%-1.45M
66.61%-1.96M
-11995.13%-7.28M
-111.65%-3.32M
-105.12%-2.67M
-158.19%-5.86M
97.74%-60.17K
-1006080.13%-1.57M
75.67%-1.30M
---2.27M
---2.66M
--156.00
---5.35M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-41.92%12.19M
-21.16%14.38M
4.63%15.48M
32.89%19.16M
78.81%20.99M
50.06%18.24M
16.88%14.79M
6.00%14.42M
-17.80%11.74M
-6.40%12.15M
-7.53%12.66M
--13.60M
--14.28M
--12.98M
--13.69M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-19.99%14.53M
-13.99%15.66M
-8.71%14.40M
-7.15%15.00M
53.91%18.17M
87.82%18.21M
47.87%15.78M
52.14%16.15M
26.56%11.80M
2.72%9.69M
43.98%10.67M
--10.62M
--9.33M
--9.44M
--7.41M
----
Tổng tài sản
-26.10%18.00M
-5.39%19.60M
17.73%20.18M
34.89%22.98M
73.14%24.36M
33.84%20.72M
8.70%17.14M
0.88%17.04M
-20.08%14.07M
-1.51%15.48M
8.11%15.77M
--16.89M
--17.60M
--15.72M
--14.59M
----
Tổng các khoản nợ
-20.48%15.94M
-32.39%17.09M
-27.10%15.88M
-38.65%16.73M
-18.44%20.04M
2.98%25.28M
10.64%21.78M
14.07%27.27M
12.10%24.58M
22.80%24.55M
9.27%19.69M
--23.90M
--21.92M
--19.99M
--18.02M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-52.24%2.06M
154.94%2.51M
192.67%4.30M
161.18%6.26M
141.05%4.31M
49.68%-4.57M
-18.46%-4.64M
-45.81%-10.23M
-143.15%-10.51M
-112.14%-9.07M
-14.19%-3.92M
---7.01M
---4.32M
---4.28M
---3.43M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-41.17%-1.28M
72.79%-122.20K
103.96%280.03K
-236.87%-623.87K
-1619.97%-905.43K
-116.83%-449.12K
-58395.17%-7.07M
139.57%455.81K
97.23%-52.64K
186.87%2.67M
---12.08K
---1.15M
---1.90M
---3.07M
----
----
Đầu tư ròng
19.42%-1.03M
-241.90%-1.14M
-134.83%-943.33K
-64.57%-878.86K
-16.24%-1.28M
-0.71%-334.69K
2522.59%2.71M
-1840.83%-534.02K
-8042.35%-1.10M
86.53%-332.34K
---111.81K
---27.52K
---13.52K
---2.47M
----
----
Tài chính thuần
43.67%-152.63K
-114.54%-366.10K
-103.88%-302.56K
454.92%4.88M
-1197.67%-270.98K
2632.67%2.52M
16431.40%7.79M
1.71%879.13K
-101.23%-20.88K
-95.11%92.13K
--47.11K
--864.32K
--1.70M
--1.88M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 18.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.86M.

Tài sản ngắn hạn của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 15.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Tổng tài sản của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Trugolf Holdings Inc là 20.18M, bao gồm 15.48M tài sản ngắn hạn và 4.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Trugolf Holdings Inc là 15.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Trugolf Holdings Inc là 4.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Trugolf Holdings Inc là -6.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.18.

Giá trị đầu tư ròng của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Trugolf Holdings Inc là -3.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -563.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Trugolf Holdings Inc là 6.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -51.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.40.

Thu nhập ròng của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -15.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.13.

Biên lợi nhuận ròng của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -80.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.46.

Biên lợi nhuận gộp của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -81.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Trugolf Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trugolf Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.