tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tronox Holdings PLC

TROX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.210USD
-0.060-1.41%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
671.54MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)4.210USD+0.005+0.12%

Hiệu suất doanh thu của Tronox Holdings PLC (TROX)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Tronox Holdings PLC đã tạo ra 2.30B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là TiO2. Khu vực Europe, Middle-East and Africa đóng góp lớn nhất, mang lại 1.17B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Tronox Holdings PLC đã ghi nhận doanh thu 700.00M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là TiO2. Khu vực Europe, Middle-East and Africa đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 354.00M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
TiO2
Feedstock And Other Products
Zircon
Electrolytic
Pigment
Pig Iron
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
TiO2
2.30B(79.30%)
2.41B(78.30%)
2.25B(78.88%)
2.69B(77.97%)
2.79B(78.19%)
2.18B(78.90%)
2.05B(77.55%)
--(--)
Feedstock And Other Products
326.00M(11.25%)
345.00M(11.22%)
345.00M(12.11%)
323.00M(9.35%)
301.00M(8.43%)
299.00M(10.84%)
303.00M(11.47%)
137.00M(7.53%)
Zircon
274.00M(9.45%)
322.00M(10.47%)
257.00M(9.02%)
438.00M(12.68%)
478.00M(13.38%)
283.00M(10.26%)
290.00M(10.98%)
293.00M(16.11%)
Electrolytic
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
37.00M(2.03%)
Pigment
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.26B(69.54%)
Pig Iron
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
87.00M(4.78%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Europe, Middle-East and Africa
Asia Pacific
North America
South and Central America
United States
South Africa
Australia
Netherlands
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
Europe, Middle-East and Africa
1.17B(40.23%)
1.19B(38.74%)
1.13B(39.68%)
1.33B(38.65%)
1.40B(39.14%)
879.00M(31.87%)
922.00M(34.90%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia Pacific
790.00M(27.26%)
879.00M(28.59%)
806.00M(28.28%)
1.06B(30.83%)
1.18B(33.01%)
770.00M(27.92%)
674.00M(25.51%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
North America
749.00M(25.85%)
796.00M(25.89%)
754.00M(26.46%)
790.00M(22.87%)
743.00M(20.80%)
794.00M(28.79%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
South and Central America
193.00M(6.66%)
208.00M(6.77%)
159.00M(5.58%)
264.00M(7.64%)
252.00M(7.05%)
315.00M(11.42%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
676.00M(25.59%)
685.00M(37.66%)
663.00M(39.05%)
570.00M(43.54%)
621.00M(41.13%)
749.00M(43.12%)
793.00M(41.26%)
843.00M(46.02%)
South Africa
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
370.00M(14.00%)
444.00M(24.41%)
350.00M(20.61%)
200.00M(15.28%)
313.00M(20.73%)
329.00M(18.94%)
481.00M(25.03%)
298.00M(16.27%)
Australia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
444.00M(24.41%)
452.00M(26.62%)
352.00M(26.89%)
380.00M(25.17%)
426.00M(24.53%)
424.00M(22.06%)
443.00M(24.18%)
Netherlands
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
246.00M(13.52%)
233.00M(13.72%)
187.00M(14.29%)
196.00M(12.98%)
233.00M(13.41%)
224.00M(11.65%)
248.00M(13.54%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.