tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tronox Holdings PLC

TROX
Thêm vào danh sách theo dõi
5.840USD
-0.410-6.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
931.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TROX

Theo dõi tình hình tài chính của Tronox Holdings PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tronox Holdings PLC

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.37
Doanh thu / Dự báo
--/832.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.90B
-5.73%
EPS(YoY)
-2.97
-875.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.65%-0.65
-483.81%-1.11
-294.74%-0.62
-623.53%-0.53
-1127.13%-0.70
46.78%-0.19
-77.12%-0.16
105.90%0.10
-138.59%-0.06
-267.56%-0.36
---0.09
---1.72
--0.15
---0.10
--3.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.98%760.00M
7.99%730.00M
-13.06%699.00M
-10.85%731.00M
-4.65%738.00M
-1.46%676.00M
21.45%804.00M
3.27%820.00M
9.32%774.00M
5.70%686.00M
-26.03%662.00M
-15.98%794.00M
-26.63%708.00M
-26.58%649.00M
2.87%895.00M
1.94%945.00M
8.31%965.00M
12.90%884.00M
28.89%870.00M
60.38%927.00M
Lợi nhuận ròng
7.21%-103.00M
-486.67%-176.00M
-296.00%-99.00M
-625.00%-84.00M
-1133.33%-111.00M
46.43%-30.00M
-78.57%-25.00M
105.95%16.00M
-139.13%-9.00M
-273.33%-56.00M
-111.57%-14.00M
-171.73%-269.00M
43.75%23.00M
-118.07%-15.00M
9.01%121.00M
413.70%375.00M
-15.79%16.00M
84.44%83.00M
-87.61%111.00M
1925.00%73.00M
Biên lợi nhuận ròng
9.02%-13.68%
-446.36%-24.25%
-360.09%-14.31%
-1053.49%-11.63%
-1193.50%-15.04%
45.64%-4.44%
-47.03%-3.11%
103.60%1.22%
-132.93%-1.16%
-278.43%-8.16%
---2.11%
---33.88%
--3.53%
---2.16%
--18.32%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-37.77%11.97%
-76.42%5.62%
-52.37%7.58%
-40.17%10.94%
24.11%19.24%
36.15%23.82%
12.12%15.92%
-7.49%18.29%
-17.47%15.50%
8.12%17.49%
--14.20%
--19.77%
--18.79%
--16.18%
--25.92%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.05%54.42%
9.45%51.83%
12.69%51.29%
7.18%49.35%
4.98%49.00%
2.85%47.35%
-2.89%45.52%
4.19%46.05%
11.67%46.68%
14.39%46.04%
--46.87%
--44.19%
--41.80%
--40.25%
--41.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.98%760.00M
7.99%730.00M
-13.06%699.00M
-10.85%731.00M
-4.65%738.00M
-1.46%676.00M
21.45%804.00M
3.27%820.00M
9.32%774.00M
5.70%686.00M
-26.03%662.00M
-15.98%794.00M
-26.63%708.00M
-26.58%649.00M
2.87%895.00M
1.94%945.00M
8.31%965.00M
12.90%884.00M
28.89%870.00M
60.38%927.00M
Lợi nhuận hoạt động
-70.59%20.00M
-135.87%-33.00M
-131.48%-17.00M
-89.47%8.00M
65.85%68.00M
84.00%92.00M
68.75%54.00M
-9.52%76.00M
-33.87%41.00M
38.89%50.00M
-80.49%32.00M
-56.25%84.00M
-10.14%62.00M
-76.32%36.00M
4.46%164.00M
26.32%192.00M
-58.68%69.00M
55.10%152.00M
175.44%157.00M
171.43%152.00M
Lợi nhuận ròng
7.21%-103.00M
-486.67%-176.00M
-296.00%-99.00M
-625.00%-84.00M
-1133.33%-111.00M
46.43%-30.00M
-78.57%-25.00M
105.95%16.00M
-139.13%-9.00M
-273.33%-56.00M
-111.57%-14.00M
-171.73%-269.00M
43.75%23.00M
-118.07%-15.00M
9.01%121.00M
413.70%375.00M
-15.79%16.00M
84.44%83.00M
-87.61%111.00M
1925.00%73.00M
Tài sản ngắn hạn
-1.23%2.17B
5.10%2.27B
4.01%2.31B
0.54%2.24B
1.57%2.19B
0.94%2.15B
4.08%2.22B
6.81%2.23B
6.67%2.16B
8.93%2.13B
8.39%2.13B
3.99%2.08B
-7.54%2.02B
-4.34%1.96B
-6.42%1.97B
-8.28%2.00B
-17.08%2.19B
-18.98%2.05B
-18.72%2.10B
-12.84%2.19B
Tổng nợ ngắn hạn
-6.87%895.00M
5.15%919.00M
3.67%847.00M
43.16%1.07B
39.07%961.00M
16.07%874.00M
27.06%817.00M
-20.64%746.00M
-24.48%691.00M
-11.41%753.00M
-23.27%643.00M
6.21%940.00M
-0.87%915.00M
3.41%850.00M
7.57%838.00M
11.60%885.00M
-26.40%923.00M
2.11%822.00M
1.96%779.00M
9.08%793.00M
Tổng tài sản
-0.20%6.06B
2.96%6.22B
1.81%6.30B
1.48%6.19B
0.78%6.07B
-1.57%6.04B
2.50%6.19B
0.68%6.10B
-5.30%6.02B
-2.73%6.13B
-1.93%6.04B
-2.65%6.05B
2.32%6.36B
5.33%6.31B
1.92%6.16B
0.61%6.22B
-6.16%6.21B
-8.85%5.99B
-6.69%6.04B
12.77%6.18B
Tổng các khoản nợ
8.55%4.74B
12.27%4.77B
10.95%4.71B
8.21%4.51B
6.49%4.36B
2.24%4.25B
6.02%4.25B
4.94%4.17B
3.46%4.10B
6.43%4.15B
4.35%4.00B
1.93%3.97B
-3.08%3.96B
-1.06%3.90B
-5.12%3.84B
-7.42%3.89B
-14.27%4.09B
-16.01%3.94B
-15.54%4.04B
-11.53%4.21B
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.57%1.32B
-19.10%1.45B
-18.14%1.59B
-13.05%1.68B
-11.38%1.71B
-9.55%1.79B
-4.42%1.95B
-7.43%1.93B
-19.76%1.93B
-17.60%1.98B
-12.32%2.04B
-10.32%2.09B
12.68%2.40B
17.68%2.40B
16.16%2.32B
17.71%2.33B
14.65%2.13B
9.14%2.04B
18.42%2.00B
171.43%1.98B
Thu nhập hoạt động ròng
-112.50%-68.00M
47.56%121.00M
-165.52%-57.00M
-82.50%28.00M
-10.34%-32.00M
-25.45%82.00M
411.76%87.00M
17.65%160.00M
63.29%-29.00M
-54.17%110.00M
-87.59%17.00M
325.00%136.00M
-141.80%-79.00M
72.66%240.00M
-46.48%137.00M
-84.76%32.00M
40.00%189.00M
-30.15%139.00M
204.76%256.00M
110.00%210.00M
Đầu tư ròng
29.47%-67.00M
37.61%-73.00M
12.22%-79.00M
-35.00%-81.00M
-25.00%-95.00M
-108.93%-117.00M
-66.67%-90.00M
-11.11%-60.00M
16.48%-76.00M
46.15%-56.00M
50.91%-54.00M
45.45%-54.00M
10.78%-91.00M
-18.18%-104.00M
-69.23%-110.00M
-67.80%-99.00M
-78.95%-102.00M
-12.82%-88.00M
-10.17%-65.00M
-9.26%-59.00M
Tài chính thuần
-37.96%67.00M
-192.31%-24.00M
655.88%189.00M
194.12%48.00M
1000.00%108.00M
183.87%26.00M
-129.57%-34.00M
-82.14%-51.00M
-110.00%-12.00M
53.03%-31.00M
380.49%115.00M
75.44%-28.00M
513.79%120.00M
47.20%-66.00M
77.09%-41.00M
81.64%-114.00M
-160.42%-29.00M
44.69%-125.00M
-588.46%-179.00M
-327.47%-621.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, tổng doanh thu đạt 2.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.07B.

Tài sản ngắn hạn của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, tài sản ngắn hạn là 2.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.10.

Tổng tài sản của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tronox Holdings PLC là 6.22B, bao gồm 2.27B tài sản ngắn hạn và 3.95B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, tổng nghĩa vụ của Tronox Holdings PLC là 4.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Tronox Holdings PLC là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tronox Holdings PLC là 26.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.11.

Giá trị đầu tư ròng của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, giá trị đầu tư ròng của Tronox Holdings PLC là -328.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, giá trị huy động vốn ròng của Tronox Holdings PLC là 321.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 552.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -875.08.

Thu nhập ròng của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, lợi nhuận ròng là -470.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -879.17.

Biên lợi nhuận ròng của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, biên lợi nhuận ròng là -16.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -829.12.

Biên lợi nhuận gộp của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, biên lợi nhuận gộp là 10.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -29.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1038.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -769.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tronox Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tronox Holdings PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.