tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TROOPS Inc

TROO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.700USD
-0.035-2.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
207.67MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TROO

Theo dõi tình hình tài chính của TROOPS Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TROOPS Inc

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/--
Doanh thu / Dự báo
17.10M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.10M
69.72%
EPS(YoY)
-0.23
-76.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.12
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
330.20%7.46M
42.26%2.61M
-11.07%1.73M
-4.68%1.83M
-18.71%1.95M
49.96%1.92M
36.29%2.40M
-16.47%1.28M
-25.06%1.76M
-44.45%1.54M
81.61%2.35M
901.81%2.77M
3705.88%1.29M
1523.53%276.00K
-91.30%34.00K
-99.64%17.00K
-72.41%391.00K
828.17%4.68M
-84.41%1.42M
-98.52%504.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-1670.48%-12.06M
-30.64%-1.36M
-181.95%-681.00K
11.81%-1.04M
111.51%831.00K
1.26%-1.18M
89.05%-7.22M
38.97%-1.19M
-257.67%-65.97M
-103.65%-1.95M
-64.10%-18.44M
15.36%-959.00K
-28.01%-11.24M
53.45%-1.13M
-274.57%-8.78M
9.95%-2.43M
-49.87%-2.34M
-216.51%-2.70M
-144.76%-1.56M
48.21%-854.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
---161.54%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--16.65%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.94%
--16.03%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
330.20%7.46M
42.26%2.61M
-11.07%1.73M
-4.68%1.83M
-18.71%1.95M
49.96%1.92M
36.29%2.40M
-16.47%1.28M
-25.06%1.76M
-44.45%1.54M
81.61%2.35M
901.81%2.77M
3705.88%1.29M
1523.53%276.00K
-91.30%34.00K
-99.64%17.00K
-72.41%391.00K
828.17%4.68M
-84.41%1.42M
-98.52%504.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-471.06%-4.24M
-40.23%-1.48M
-172.07%-743.00K
25.84%-1.06M
142.08%1.03M
-1.06%-1.43M
42.04%-2.45M
9.01%-1.41M
-2182.27%-4.23M
-77.49%-1.55M
-62.82%203.00K
66.63%-875.00K
108.82%546.00K
10.63%-2.62M
-130.61%-6.19M
-128.68%-2.93M
-273.96%-2.69M
-57.23%-1.28M
-222.32%-718.00K
57.85%-816.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-1670.48%-12.06M
-30.64%-1.36M
-181.95%-681.00K
11.81%-1.04M
111.51%831.00K
1.26%-1.18M
89.05%-7.22M
38.97%-1.19M
-257.67%-65.97M
-103.65%-1.95M
-64.10%-18.44M
15.36%-959.00K
-28.01%-11.24M
53.45%-1.13M
-274.57%-8.78M
9.95%-2.43M
-49.87%-2.34M
-216.51%-2.70M
-144.76%-1.56M
48.21%-854.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
83.26%19.55M
19.08%13.37M
-7.53%10.67M
69.31%11.23M
85.87%11.54M
-59.88%6.63M
-75.80%6.21M
-42.21%16.53M
-44.68%25.65M
-39.44%28.60M
-39.43%46.37M
206.10%47.23M
1241.32%76.55M
9543.13%15.43M
-13.62%5.71M
-96.77%160.00K
459.44%6.61M
-94.62%4.96M
-98.72%1.18M
-11.91%92.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
25.28%5.92M
37.28%5.81M
116.16%4.72M
19.63%4.23M
-0.23%2.19M
28.49%3.54M
-70.59%2.19M
-78.50%2.75M
14.69%7.45M
97.12%12.80M
-35.30%6.49M
-18.90%6.49M
196.37%10.04M
725.36%8.01M
-53.43%3.39M
-91.71%970.00K
-19.63%7.27M
51.28%11.70M
23.01%9.05M
-58.72%7.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
12.57%79.19M
18.47%83.59M
0.95%70.34M
0.23%70.56M
-0.94%69.69M
-10.06%70.40M
-21.95%70.35M
-52.35%78.28M
-35.49%90.13M
16.85%164.26M
-26.79%139.72M
-9.99%140.58M
93.84%190.84M
54.96%156.19M
-1.81%98.45M
-0.13%100.79M
15.41%100.27M
9.46%100.92M
-6.13%86.88M
-12.04%92.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
11.98%10.94M
159.36%24.37M
30.53%9.77M
4.16%9.40M
-4.35%7.48M
5.57%9.02M
-59.89%7.82M
-69.26%8.55M
-2.25%19.50M
39.32%27.80M
-11.98%19.95M
4.75%19.95M
54.85%22.67M
53.69%19.05M
7.69%14.64M
-32.04%12.39M
50.27%13.59M
135.73%18.24M
22.97%9.05M
-58.73%7.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
12.66%68.25M
-3.18%59.22M
-2.61%60.58M
-0.35%61.16M
-0.51%62.20M
-11.98%61.38M
-11.47%62.52M
-48.90%69.73M
-41.03%70.63M
13.13%136.47M
-28.79%119.77M
-12.04%120.63M
100.65%168.17M
55.13%137.14M
-3.30%83.81M
6.91%88.40M
11.36%86.68M
-2.11%82.69M
-8.64%77.84M
-1.88%84.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
---6.47M
--18.76M
----
----
----
----
----
----
-850.35%-6.83M
-224.44%-1.17M
24.47%-719.00K
-289.47%-360.00K
4.70%-952.00K
101.94%190.00K
---999.00K
---9.79M
346.17%4.30M
-170.67%-4.53M
185.79%13.09M
-248.32%-11.48M
---1.75M
--6.41M
---15.26M
---3.29M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
---339.00K
---5.25M
----
----
----
----
----
----
209.60%7.40M
0.00%1.00K
92.56%-6.75M
-100.00%1.00K
-363008.00%-90.78M
--91.24M
---25.00K
--0.00
-457.62%-3.00K
61.11%-14.00K
-100.01%-1.00K
-100.15%-14.00K
---538.00
---36.00K
--9.03M
--9.64M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
---1.00K
---6.24M
----
----
----
----
----
----
-43.95%4.09M
438.70%1.24M
1062.68%7.29M
841.94%230.00K
3383.33%627.00K
98.77%-31.00K
--18.00K
---2.52M
-173.76%-4.78M
1756.69%4.21M
---4.77M
--5.57M
--6.48M
---254.00K
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, tổng doanh thu đạt 17.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.07M.

Tài sản ngắn hạn của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, tài sản ngắn hạn là 15.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.88.

Tổng tài sản của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TROOPS Inc là 69.07M, bao gồm 15.28M tài sản ngắn hạn và 53.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, tổng nghĩa vụ của TROOPS Inc là 20.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TROOPS Inc là 49.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.17.

Thu nhập hoạt động thuần của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TROOPS Inc là -16.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.90.

Giá trị đầu tư ròng của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, giá trị đầu tư ròng của TROOPS Inc là -9.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1951.02.

Giá trị huy động vốn ròng của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, giá trị huy động vốn ròng của TROOPS Inc là 7.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1961.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.22.

Thu nhập ròng của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, lợi nhuận ròng là -27.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.04.

Biên lợi nhuận ròng của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, biên lợi nhuận ròng là -163.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.58.

Biên lợi nhuận gộp của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -47.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TROOPS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TROOPS Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.