tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trinity Capital Inc

TRIN
Thêm vào danh sách theo dõi
17.545USD
+0.135+0.78%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.54BVốn hóa
9.33P/E TTM

TRIN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Trinity Capital Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
27.75%-45.77M
-996.46%-165.00M
20.86%-183.62M
-464.30%-123.53M
22.19%-63.34M
113.50%18.41M
-518.16%-232.02M
39.41%-21.89M
-492.37%-81.40M
-168.79%-136.37M
418.38%55.49M
74.80%-36.13M
139.62%20.75M
63.07%-50.73M
121.67%10.70M
-307.57%-143.35M
-165.44%-52.37M
-152.88%-137.37M
-699.09%-49.40M
-165.32%-35.17M
-1880.51%-19.73M
---54.32M
--8.25M
---13.26M
--1.11M
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
10.13%29.83M
-13.95%39.46M
13.29%27.64M
34.33%41.41M
86.70%27.09M
159.03%45.86M
45.05%24.40M
55.08%30.83M
-35.48%14.51M
1214.16%17.70M
240.20%16.82M
357.45%19.88M
348.05%22.49M
-102.88%-1.59M
-144.15%-12.00M
-131.26%-7.72M
-135.80%-9.06M
466.80%55.11M
120.37%27.18M
258.99%24.71M
172.25%25.32M
2099.25%9.72M
--12.33M
--6.88M
---35.05M
---486.33K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
77.78%16.00K
--17.00K
--13.00K
--11.00K
--9.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
-45.59%-14.22M
-5.93%-12.95M
-34.19%-11.76M
-58.48%-11.25M
-60.21%-9.77M
-53.08%-12.22M
-13.37%-8.76M
3.35%-7.10M
-8.60%-6.10M
-7.08%-7.98M
-8.75%-7.73M
-12.63%-7.35M
23.51%-5.61M
-129.24%-7.46M
-28.85%-7.11M
-36.41%-6.52M
-99.67%-7.34M
9.84%-3.25M
-176.44%-5.51M
-114.92%-4.78M
-125.93%-3.68M
---3.61M
---2.00M
---2.23M
--14.18M
----
Thay đổi trong vốn lưu động
10.48%-79.28M
-2986.46%-195.16M
17.05%-211.91M
-238.33%-150.27M
13.95%-88.56M
95.94%-6.32M
-781.88%-255.46M
16.49%-44.42M
-2055.17%-102.92M
-133.84%-155.83M
1613.70%37.46M
65.53%-53.19M
108.55%5.26M
54.24%-66.64M
95.51%-2.48M
-281.28%-154.31M
-160.74%-61.55M
-157.20%-145.61M
-2536.26%-55.16M
-141.90%-40.47M
-1209.88%-23.60M
-11741.43%-56.62M
--2.26M
---16.73M
---1.80M
--486.33K
-Thay đổi các khoản phải thu
1239.29%957.00K
6.91%433.00K
39.41%-1.80M
-56.33%-1.04M
96.01%-84.00K
241.61%405.00K
-348.20%-2.97M
60.17%-664.00K
-321.20%-2.11M
73.32%-286.00K
500.33%1.20M
21.29%-1.67M
46.29%-500.00K
-0.19%-1.07M
28.13%-299.00K
-1402.13%-2.12M
-104.17%-931.00K
-245.16%-1.07M
-1833.33%-416.00K
-840.00%-141.00K
77.80%-456.00K
---310.00K
--24.00K
---15.00K
---2.05M
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-26.20%245.00K
1605.13%4.66M
-967.27%-4.80M
254.47%1.71M
442.27%332.00K
205.81%273.00K
318.58%553.00K
---1.11M
---97.00K
---258.00K
---253.00K
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-57.62%-13.13M
187.41%20.32M
20.96%4.44M
-66.51%1.60M
-26.02%-8.33M
3.26%7.07M
75.24%3.67M
162.18%4.77M
-14.48%-6.61M
480.34%6.85M
-26.89%2.10M
1009.50%1.82M
-534.14%-5.77M
-63.26%1.18M
-8.75%2.87M
-105.96%-200.00K
137.92%1.33M
23.59%3.21M
183.32%3.14M
533.59%3.36M
-214.27%-3.51M
--2.60M
--1.11M
---774.00K
--3.07M
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
71.04%-5.02M
-493.98%-2.75M
-191.85%-2.22M
35453.19%16.62M
-1886.58%-17.32M
121.31%698.00K
137.80%2.42M
98.30%-47.00K
35.60%-872.00K
-1061.70%-3.28M
-30.65%1.02M
-661.98%-2.77M
30.92%-1.35M
92.89%-282.00K
1844.05%1.47M
84.81%-363.00K
-6225.00%-1.96M
-4795.06%-3.96M
-252.73%-84.00K
-962.45%-2.39M
105.50%32.00K
---81.00K
--55.00K
--277.00K
---582.00K
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
46.88%-774.00K
-52.55%-1.41M
15.26%-1.50M
-2094.55%-1.10M
-24.21%-1.46M
57.69%-921.00K
-240.23%-1.78M
118.90%55.00K
-762.71%-1.17M
-1205.08%-2.18M
-121.86%-522.00K
-130.12%-291.00K
-75.04%177.00K
-93.72%197.00K
315.72%2.39M
571.22%966.00K
-37.97%709.00K
134.30%3.13M
-231.32%-1.11M
-275.21%-205.00K
10.43%1.14M
1202.44%1.34M
--843.00K
--117.00K
--1.03M
--102.73K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
27.75%-45.77M
-996.46%-165.00M
20.86%-183.62M
-464.30%-123.53M
22.19%-63.34M
113.50%18.41M
-518.16%-232.02M
39.41%-21.89M
-492.37%-81.40M
-168.79%-136.37M
418.38%55.49M
74.80%-36.13M
139.62%20.75M
63.07%-50.73M
121.67%10.70M
-307.57%-143.35M
-165.44%-52.37M
-152.88%-137.37M
-699.09%-49.40M
-165.32%-35.17M
-1880.51%-19.73M
---54.32M
--8.25M
---13.26M
--1.11M
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
291.51%415.00K
214.71%428.00K
-43.20%71.00K
42.86%180.00K
221.21%106.00K
-74.10%136.00K
-83.31%125.00K
-88.82%126.00K
-90.38%33.00K
496.59%525.00K
476.15%749.00K
3030.56%1.13M
671.67%343.00K
87.23%88.00K
-61.19%130.00K
-89.16%36.00K
-112.24%-60.00K
-75.52%47.00K
1140.74%335.00K
1283.33%332.00K
4800.00%490.00K
--192.00K
--27.00K
--24.00K
--10.00K
----
Chi phí vốn
291.51%415.00K
214.71%428.00K
-43.20%71.00K
42.86%180.00K
221.21%106.00K
-74.10%136.00K
-83.31%125.00K
-88.82%126.00K
-90.38%33.00K
496.59%525.00K
476.15%749.00K
3030.56%1.13M
--343.00K
87.23%88.00K
-61.19%130.00K
-89.16%36.00K
----
-75.52%47.00K
1140.74%335.00K
1283.33%332.00K
4800.00%490.00K
--192.00K
--27.00K
--24.00K
--10.00K
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
291.51%415.00K
214.71%428.00K
-43.20%71.00K
42.86%180.00K
221.21%106.00K
-74.10%136.00K
-83.31%125.00K
-88.82%126.00K
-90.38%33.00K
496.59%525.00K
476.15%749.00K
3030.56%1.13M
671.67%343.00K
87.23%88.00K
-61.19%130.00K
-89.16%36.00K
-112.24%-60.00K
-75.52%47.00K
1140.74%335.00K
1283.33%332.00K
4800.00%490.00K
--192.00K
--27.00K
--24.00K
--10.00K
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---91.73M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-291.51%-415.00K
-214.71%-428.00K
43.20%-71.00K
-42.86%-180.00K
-221.21%-106.00K
74.10%-136.00K
83.31%-125.00K
88.82%-126.00K
90.38%-33.00K
-496.59%-525.00K
-476.15%-749.00K
-3030.56%-1.13M
-671.67%-343.00K
-87.23%-88.00K
61.19%-130.00K
89.16%-36.00K
112.24%60.00K
75.52%-47.00K
-1140.74%-335.00K
-1283.33%-332.00K
99.47%-490.00K
---192.00K
---27.00K
---24.00K
---91.74M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-24.93%46.70M
1119.18%175.07M
-14.22%166.91M
152.13%141.58M
-29.82%62.21M
-112.78%-17.18M
425.52%194.58M
36.36%56.15M
490.98%88.64M
392.55%134.42M
-678.05%-59.78M
-67.81%41.18M
-166.20%-22.67M
-81.03%27.29M
-81.40%10.34M
584.72%127.93M
229.24%34.25M
128.47%143.85M
821.18%55.58M
167.20%18.68M
-93.89%10.40M
41975233.33%62.96M
--6.03M
---27.80M
--170.11M
--150.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-17.04%53.58M
418.98%118.64M
-15.44%120.17M
168.32%93.11M
-27.27%64.59M
-132.92%-37.19M
207.66%142.11M
-28.45%34.70M
2320.07%88.80M
126.00%113.00M
-428.00%-132.00M
-43.60%48.50M
-109.30%-4.00M
-67.95%50.00M
-138.46%-25.00M
244.00%86.00M
147.78%43.00M
127.11%156.00M
550.00%65.00M
200.00%25.00M
-238.46%-90.00M
--68.69M
--10.00M
---25.00M
--65.00M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
166.36%76.64M
91.78%94.22M
4.21%81.89M
75.02%80.75M
26.99%28.77M
10.73%49.13M
-13.72%78.58M
418.15%46.14M
978.95%22.66M
2061.41%44.37M
60.85%91.08M
-85.17%8.90M
105100.00%2.10M
-612.93%-2.26M
--56.63M
--60.04M
-100.00%-2.00K
--441.00K
--0.00
--0.00
-10.33%112.09M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--125.00M
--150.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
168.09%83.52M
29.80%37.78M
34.63%35.15M
31.79%32.28M
36.51%31.15M
26.86%29.11M
38.44%26.11M
49.95%24.49M
10.44%22.82M
12.25%22.95M
9.89%18.86M
10.36%16.33M
136.15%20.66M
152.68%20.44M
153.67%17.16M
136.31%14.80M
129.90%8.75M
112.06%8.09M
--6.77M
--6.26M
--3.81M
--3.81M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---114.00K
--198.47M
--0.00
----
----
----
----
-278.70%-193.00K
----
100.00%0.00
----
103.25%108.00K
---108.00K
99.89%-5.00K
-55.62%-4.12M
-6044.44%-3.32M
100.00%0.00
-135.71%-4.50M
33.18%-2.65M
98.07%-54.00K
60.38%-7.88M
---1.91M
---3.97M
---2.80M
---19.89M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-24.93%46.70M
1119.18%175.07M
-14.22%166.91M
152.13%141.58M
-29.82%62.21M
-112.78%-17.18M
425.52%194.58M
36.36%56.15M
490.98%88.64M
392.55%134.42M
-678.05%-59.78M
-67.81%41.18M
-166.20%-22.67M
-81.03%27.29M
-81.40%10.34M
584.72%127.93M
229.24%34.25M
128.47%143.85M
821.18%55.58M
167.20%18.68M
-93.89%10.40M
41975233.33%62.96M
--6.03M
---27.80M
--170.11M
--150.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
98.50%19.11M
10.92%9.47M
-43.06%26.25M
-29.92%8.39M
102.21%9.63M
18.05%8.54M
275.79%46.10M
43.42%11.97M
-55.14%4.76M
-78.82%7.23M
-7.24%12.27M
-70.91%8.34M
-77.30%10.61M
-15.31%34.14M
-61.62%13.23M
-44.07%28.68M
-23.50%46.74M
-23.44%40.31M
-10.25%34.47M
-35.48%51.28M
--61.10M
--52.65M
--38.40M
--79.48M
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
141.98%521.00K
783.06%9.64M
55.32%-16.78M
-47.66%17.86M
-117.22%-1.24M
144.23%1.09M
-645.67%-37.57M
769.90%34.13M
417.72%7.21M
89.51%-2.47M
-124.09%-5.04M
125.38%3.92M
87.44%-2.27M
-465.98%-23.53M
257.64%20.91M
8.10%-15.46M
-83.96%-18.06M
-23.89%6.43M
-58.97%5.85M
59.06%-16.82M
-112.35%-9.82M
5631233.33%8.45M
--14.25M
---41.08M
--79.48M
--150.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
134.09%19.63M
98.50%19.11M
10.92%9.47M
-43.06%26.25M
-29.92%8.39M
102.21%9.63M
18.05%8.54M
275.79%46.10M
43.42%11.97M
-55.14%4.76M
-78.82%7.23M
-7.24%12.27M
-70.91%8.34M
-77.30%10.61M
-15.31%34.14M
-61.62%13.23M
-44.07%28.68M
-23.50%46.74M
-23.44%40.31M
-10.25%34.47M
-35.48%51.28M
40733900.00%61.10M
--52.65M
--38.40M
--79.48M
--150.00
Dòng tiền tự do
27.21%-46.18M
-1005.48%-165.43M
20.87%-183.69M
-461.89%-123.71M
22.09%-63.45M
113.35%18.27M
-524.11%-232.15M
40.90%-22.02M
-499.13%-81.43M
-169.36%-136.89M
417.67%54.74M
74.02%-37.26M
--20.40M
63.02%-50.82M
121.26%10.57M
-303.86%-143.38M
----
-152.07%-137.42M
-705.13%-49.74M
-167.34%-35.50M
-1941.35%-20.22M
---54.52M
--8.22M
---13.28M
--1.10M
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Trinity Capital Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Trinity Capital Inc đã tạo ra -535.50M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Trinity Capital Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Trinity Capital Inc đã tăng -68.98% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Trinity Capital Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Trinity Capital Inc đã chi 785.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Trinity Capital Inc đã thay đổi như thế nào?

Trinity Capital Inc đã sử dụng 545.77M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TRIN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Trinity Capital Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -536.28M, phản ánh sự thay đổi -69.00% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.