tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Entrada Therapeutics Inc

TRDA
Thêm vào danh sách theo dõi
6.220USD
-0.280-4.31%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
241.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

TRDA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Entrada Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-37.01%223.00M
-33.37%254.86M
-29.60%295.70M
-27.26%326.84M
-24.64%354.01M
16.83%382.51M
19.33%420.00M
27.08%449.34M
24.67%469.75M
-20.46%327.41M
86.51%351.97M
64.02%353.58M
54.26%376.79M
55.98%411.63M
-35.16%188.71M
76.45%215.57M
78.36%244.25M
--263.90M
--291.06M
--122.17M
--136.95M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
36.97%99.28M
12.69%76.44M
-10.69%90.39M
19.52%93.29M
-60.87%72.48M
-0.88%67.84M
49.72%101.21M
50.44%78.05M
132.31%185.25M
-69.94%68.44M
49.70%67.60M
-2.68%51.88M
-12.24%79.74M
168.96%227.65M
-84.49%45.16M
-56.36%53.31M
-33.65%90.87M
--84.64M
--291.06M
--122.17M
--136.95M
-Đầu tư ngắn hạn
-56.05%123.72M
-43.30%178.41M
-35.60%205.30M
-37.10%233.55M
-1.04%281.53M
21.51%314.68M
12.10%318.79M
23.07%371.30M
-4.23%284.49M
40.76%258.98M
98.09%284.37M
85.93%301.70M
93.66%297.05M
2.63%183.98M
--143.56M
--162.26M
--153.39M
--179.26M
----
----
----
Các khoản phải thu
-30.85%816.00K
-61.50%787.00K
-68.02%1.18M
-54.05%1.20M
-84.62%1.18M
-97.36%2.04M
-37.39%3.68M
-48.20%2.60M
104.97%7.67M
1130.97%77.51M
--5.88M
--5.03M
--3.74M
--6.30M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-30.85%816.00K
-61.50%787.00K
-68.02%1.18M
-54.05%1.20M
-84.62%1.18M
-97.36%2.04M
-37.39%3.68M
-48.20%2.60M
104.97%7.67M
1130.97%77.51M
--5.88M
--5.03M
--3.74M
--6.30M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-36.34%8.88M
-39.76%11.23M
-46.71%8.72M
-23.64%10.22M
15.17%13.95M
101.58%18.63M
37.21%16.36M
-45.22%13.39M
25.40%12.12M
-42.96%9.24M
-43.66%11.92M
27.55%24.44M
0.13%9.66M
83.96%16.21M
177.15%21.16M
1316.19%19.16M
1300.44%9.65M
--8.81M
--7.64M
--1.35M
--689.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--658.00K
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-36.96%232.70M
-33.81%266.87M
-30.40%306.25M
-27.31%338.26M
-24.59%369.15M
-2.65%403.19M
19.00%440.04M
21.48%465.33M
25.46%489.54M
-4.60%414.17M
76.19%369.77M
63.18%383.04M
53.68%390.19M
59.19%434.13M
-29.74%209.88M
90.03%234.73M
84.47%253.90M
--272.71M
--298.70M
--123.53M
--137.64M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-16.86%62.76M
-17.49%65.26M
-17.41%67.76M
-16.59%70.53M
-13.95%75.49M
-12.08%79.10M
-11.47%82.05M
-11.05%84.56M
-11.65%87.73M
280.53%89.96M
180.67%92.68M
172.95%95.06M
167.01%99.30M
-38.76%23.64M
427.41%33.02M
490.17%34.83M
631.06%37.19M
--38.61M
--6.26M
--5.90M
--5.09M
-Tài sản cố định
-15.41%73.44M
-15.54%75.51M
-15.06%77.70M
-13.25%80.70M
-8.91%86.83M
-7.55%89.40M
-7.23%91.47M
-7.13%93.03M
-8.03%95.32M
251.90%96.70M
171.47%98.60M
166.39%100.17M
162.68%103.64M
-32.00%27.48M
373.13%36.32M
440.80%37.60M
567.03%39.45M
--40.41M
--7.68M
--6.95M
--5.92M
-Khấu hao lũy kế
-5.80%10.68M
-0.56%10.25M
5.41%9.93M
20.15%10.17M
49.43%11.34M
52.78%10.30M
59.11%9.42M
65.69%8.47M
74.84%7.59M
75.65%6.75M
79.43%5.92M
84.08%5.11M
91.53%4.34M
112.62%3.84M
133.12%3.30M
163.88%2.78M
173.67%2.27M
--1.81M
--1.42M
--1.05M
--828.00K
Tài sản dài hạn khác
-17.81%3.41M
-19.26%3.38M
-20.60%3.36M
-12.41%4.11M
-11.67%4.15M
-37.59%4.19M
-37.18%4.23M
-32.25%4.70M
4.66%4.70M
-62.28%6.71M
-26.42%6.74M
41.33%6.93M
-6.98%4.49M
230.48%17.79M
950.46%9.16M
65.17%4.90M
509.99%4.83M
--5.38M
--872.00K
--2.97M
--791.00K
Tổng tài sản dài hạn
-16.91%66.17M
-17.58%68.65M
-17.57%71.13M
-16.37%74.64M
-13.84%79.64M
-13.85%83.29M
-13.22%86.28M
-12.49%89.25M
-10.95%92.43M
133.32%96.67M
135.70%99.42M
156.71%101.99M
147.03%103.79M
-5.81%41.43M
491.35%42.18M
347.91%39.73M
614.77%42.01M
--43.99M
--7.13M
--8.87M
--5.88M
Tổng tài sản
-33.40%298.88M
-31.03%335.52M
-28.30%377.38M
-25.55%412.90M
-22.88%448.78M
-4.77%486.48M
12.18%526.32M
14.34%554.59M
17.81%581.96M
7.42%510.84M
86.15%469.19M
76.72%485.03M
66.93%493.98M
50.16%475.57M
-17.58%252.06M
107.31%274.46M
106.19%295.92M
--316.70M
--305.83M
--132.40M
--143.51M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-74.89%173.00K
-81.21%254.00K
-97.50%342.00K
-99.24%351.00K
-98.86%689.00K
-99.09%1.35M
-89.68%13.65M
-69.07%45.92M
-40.48%60.50M
21.35%148.46M
--132.26M
--148.44M
--101.64M
--122.34M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--57.00K
Chi phí trích trước
10.24%13.00M
54.77%11.73M
32.52%17.68M
15.88%15.53M
7.24%11.79M
-13.80%7.58M
17.82%13.34M
39.63%13.40M
54.81%11.00M
-24.70%8.79M
49.49%11.32M
-19.68%9.60M
33.03%7.11M
158.09%11.68M
25.99%7.58M
144.90%11.95M
105.58%5.34M
--4.52M
--6.01M
--4.88M
--2.60M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
-74.89%173.00K
-81.21%254.00K
-97.50%342.00K
-99.24%351.00K
-98.86%689.00K
-99.09%1.35M
-89.68%13.65M
-69.07%45.92M
-40.48%60.50M
21.35%148.46M
--132.26M
--148.44M
--101.64M
--122.34M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--57.00K
Tổng nợ ngắn hạn
7.92%21.37M
4.15%19.20M
-38.07%24.45M
-65.98%24.02M
-76.92%19.80M
-89.40%18.43M
-75.14%39.48M
-57.32%70.60M
-31.87%85.81M
17.85%173.94M
622.72%158.80M
667.63%165.43M
596.69%125.94M
856.79%147.59M
227.01%21.97M
201.08%21.55M
298.52%18.08M
--15.43M
--6.72M
--7.16M
--4.54M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-10.52%44.09M
-9.94%45.47M
-9.40%46.79M
-10.31%48.05M
-11.80%49.28M
-13.15%50.49M
-14.38%51.65M
-14.18%53.58M
-14.85%55.88M
537.26%58.13M
244.10%60.32M
217.04%62.43M
201.01%65.62M
-61.81%9.12M
--17.53M
--19.69M
--21.80M
--23.89M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-10.52%44.09M
-9.94%45.47M
-9.40%46.79M
-10.31%48.05M
-11.80%49.28M
-13.15%50.49M
-14.38%51.65M
-14.18%53.58M
-14.85%55.88M
537.26%58.13M
244.10%60.32M
217.04%62.43M
201.01%65.62M
-61.81%9.12M
--17.53M
--19.69M
--21.80M
--23.89M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.58%113.00K
-98.13%194.00K
-96.80%301.00K
-15.58%6.51M
-24.20%7.96M
-89.16%10.35M
-89.46%9.41M
--7.71M
--10.51M
--95.51M
--89.24M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--396.00K
--336.01K
--503.00K
Tổng nợ dài hạn
-10.87%44.09M
-10.47%45.47M
-19.54%46.79M
-21.74%48.16M
-25.30%49.48M
-24.80%50.79M
-14.51%58.16M
-15.63%61.54M
-58.90%66.23M
-31.34%67.54M
288.11%68.04M
270.39%72.94M
639.12%161.13M
311.82%98.36M
4326.77%17.53M
5760.52%19.69M
4234.19%21.80M
--23.89M
--396.00K
--336.01K
--503.00K
Tổng các khoản nợ
-5.50%65.47M
-6.58%64.66M
-27.04%71.25M
-45.38%72.18M
-54.43%69.28M
-71.34%69.22M
-56.95%97.64M
-44.56%132.14M
-47.04%152.04M
-1.82%241.48M
474.23%226.83M
477.96%238.37M
619.88%287.07M
525.67%245.96M
455.19%39.50M
450.35%41.24M
691.39%39.88M
--39.31M
--7.12M
--7.49M
--5.04M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.52%588.92M
3.53%583.42M
3.68%578.58M
4.00%574.02M
4.06%568.90M
27.76%563.52M
27.66%558.07M
27.59%551.95M
27.49%546.70M
3.73%441.09M
8.50%437.13M
8.25%432.58M
8.06%428.80M
7.85%425.21M
2.68%402.90M
15071.78%399.62M
22218.50%396.82M
--394.27M
--392.39M
--2.63M
--1.78M
Lợi nhuận giữ lại
-87.35%-355.57M
-113.24%-312.81M
-111.14%-273.09M
-79.29%-233.93M
-62.99%-189.80M
14.45%-146.69M
33.66%-129.34M
29.64%-130.47M
47.28%-116.44M
12.05%-171.47M
-3.55%-194.97M
-13.30%-185.43M
-59.46%-220.89M
-69.03%-194.96M
-101.01%-188.28M
-117.56%-163.66M
-127.86%-138.52M
---115.34M
---93.67M
---75.22M
---60.79M
Vốn dự trữ
3.52%588.91M
3.53%583.41M
3.68%578.57M
4.00%574.02M
4.06%568.90M
27.76%563.51M
27.66%558.06M
27.59%551.95M
27.49%546.69M
3.73%441.08M
8.50%437.13M
8.25%432.58M
8.06%428.80M
7.85%425.21M
2.68%402.89M
15088.90%399.62M
22230.89%396.82M
--394.26M
--392.38M
--2.63M
--1.78M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-83.50%66.00K
-43.71%246.00K
1616.28%652.00K
-36.11%621.00K
221.58%400.00K
277.64%437.00K
-122.05%-43.00K
295.97%972.00K
67.26%-329.00K
61.68%-246.00K
109.48%195.00K
81.94%-496.00K
55.63%-1.00M
58.18%-642.00K
---2.06M
---2.75M
---2.27M
---1.54M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.50%233.41M
-35.09%270.85M
-28.59%306.13M
-19.35%340.72M
-11.73%379.50M
54.90%417.26M
76.88%428.68M
71.26%422.45M
107.79%429.93M
17.31%269.37M
14.02%242.36M
5.76%246.66M
-19.19%206.91M
-17.22%229.61M
-28.84%212.55M
86.72%233.22M
84.90%256.04M
--277.39M
--298.72M
--124.90M
--138.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TRDA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Entrada Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Entrada Therapeutics Inc có 99.28M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Entrada Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Entrada Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 71.25M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 24.45M nợ ngắn hạ và 46.79M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Entrada Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Entrada Therapeutics Inc là 377.38M, bao gồm 306.25M tài sản ngắn hạn và 71.13M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Entrada Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Entrada Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 306.13M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.