tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TPG Inc

TPG
Thêm vào danh sách theo dõi
55.180USD
+4.300+8.45%
Đóng cửa 08-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.19BVốn hóa
72.86P/E TTM

TPG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của TPG Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-9.90%347.69M
-10.92%176.55M
76.76%-43.70M
613.81%492.04M
79.83%385.87M
-54.62%198.19M
63.27%-188.07M
-90.04%68.93M
-57.47%214.57M
1119.87%436.71M
-187.19%-512.04M
721.55%692.26M
5545.25%504.50M
-94.98%35.80M
40.73%587.28M
--84.26M
---9.27M
--713.60M
165.12%417.31M
---640.83M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
961.65%319.67M
-240.36%-123.28M
2445.66%282.42M
1029.89%199.23M
152.30%30.11M
1075.22%87.83M
-73.84%11.09M
77.38%-21.43M
-243.91%-57.58M
-125.25%-9.01M
535.08%42.41M
-278.01%-94.71M
115.24%40.01M
-78.09%35.67M
-101.17%-9.75M
--53.21M
---262.50M
--162.80M
-27.10%833.76M
--1.14B
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
34.19%41.34M
33.04%41.75M
8.90%41.32M
26.65%41.03M
-3.96%30.81M
-4.80%31.38M
--37.94M
--32.40M
--32.08M
--32.97M
----
----
----
----
----
----
----
----
694.46%16.33M
--2.06M
Các mục phi tiền mặt khác
-257.15%-322.57M
130.64%54.07M
-57.67%-298.66M
-192.38%-195.34M
-19.76%-90.32M
-64.24%-176.48M
-130.19%-189.42M
-168.17%-66.81M
12.50%-75.41M
-16.16%-107.45M
-57.75%-82.29M
232.03%98.00M
-175.18%-86.19M
68.96%-92.50M
93.32%-52.16M
---74.23M
--114.64M
---298.00M
40.87%-780.60M
---1.32B
Thay đổi trong vốn lưu động
-66.58%68.46M
-209.94%-52.26M
13.03%-308.86M
329.10%288.95M
187.34%204.85M
-83.44%47.54M
47.99%-355.14M
-122.98%-126.12M
-82.04%71.29M
667.42%287.10M
-243.14%-682.87M
1777.21%548.87M
496.56%397.02M
-107.53%-50.60M
21.58%477.06M
---32.73M
---100.12M
--672.19M
157.70%392.37M
---680.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
24.56%-57.28M
13642.09%73.80M
-1245.41%-81.38M
930.83%38.22M
40.39%-75.93M
-99.55%537.00K
-111.04%-6.05M
86.54%-4.60M
-832.47%-127.37M
3562.99%119.16M
413.62%54.81M
-149.39%-34.19M
143.13%17.39M
106.05%3.25M
-275.31%-17.48M
--69.22M
---40.31M
---53.80M
-112.19%-4.66M
--38.20M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.82M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
9.14%107.72M
0.36%28.06M
6.33%-212.84M
130.16%81.28M
-28.77%98.70M
-73.61%27.96M
42.23%-227.23M
-52.33%35.31M
283.58%138.57M
105.41%105.95M
-209.48%-393.33M
217.77%74.08M
138.57%36.13M
-30.67%51.58M
31.96%-127.09M
--23.31M
--15.14M
--74.40M
5.44%-186.79M
---197.54M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
227.63%12.95M
-232.08%-14.79M
-9.76%-31.08M
-3.06%-20.95M
-136.69%-10.15M
-9.30%-4.45M
1.34%-28.32M
-107.72%-20.32M
-93.03%27.66M
75.71%-4.08M
-108.52%-28.71M
6140.51%263.41M
826531.25%396.78M
-41.73%-16.77M
223.17%336.95M
--4.22M
--48.00K
---11.84M
113.49%104.27M
---772.90M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-78.80%-88.87M
-9.53%19.16M
212.42%59.60M
4.86%26.11M
-2.20%-49.70M
492.86%21.18M
66.93%-53.01M
339.07%24.90M
15.02%-48.63M
-121.06%-5.39M
-334.65%-160.30M
-127.03%-10.41M
21.68%-57.23M
-11.26%25.59M
-53.77%-36.88M
--38.53M
---73.07M
--28.84M
50.60%-23.98M
---48.55M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-9.90%347.69M
-10.92%176.55M
76.76%-43.70M
613.81%492.04M
79.83%385.87M
-54.62%198.19M
63.27%-188.07M
-90.04%68.93M
-57.47%214.57M
1119.87%436.71M
-187.19%-512.04M
721.55%692.26M
5545.25%504.50M
-94.98%35.80M
40.73%587.28M
--84.26M
---9.27M
--713.60M
165.12%417.31M
---640.83M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
530.87%19.46M
156.26%16.27M
537.18%9.32M
-4.78%10.05M
-52.19%3.08M
-34.32%6.35M
-76.36%1.46M
88.95%10.55M
58.97%6.45M
978.57%9.66M
5057.50%6.19M
2935.33%5.58M
354.42%4.06M
-28.43%896.00K
-32.20%120.00K
--184.00K
--893.00K
--1.25M
-93.17%177.00K
--2.59M
Chi phí vốn
530.87%19.46M
156.26%16.27M
537.18%9.32M
-4.78%10.05M
-52.19%3.08M
-34.32%6.35M
-76.36%1.46M
88.95%10.55M
58.97%6.45M
978.57%9.66M
5057.50%6.19M
2935.33%5.58M
354.42%4.06M
-28.43%896.00K
-32.20%120.00K
--184.00K
--893.00K
--1.25M
-93.17%177.00K
--2.59M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
530.87%19.46M
156.26%16.27M
537.18%9.32M
-4.78%10.05M
-52.19%3.08M
-34.32%6.35M
-76.36%1.46M
88.95%10.55M
58.97%6.45M
978.57%9.66M
5057.50%6.19M
2935.33%5.58M
354.42%4.06M
-28.43%896.00K
-32.20%120.00K
--184.00K
--893.00K
--1.25M
-93.17%177.00K
--2.59M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
--0.00
---235.15M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---657.00K
---15.68M
---356.83M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--0.00
---500.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.18M
--616.00K
-2699.41%-57.16M
---2.04M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-530.87%-19.46M
-8034.00%-516.26M
-537.18%-9.32M
-2223.54%-245.20M
56.61%-3.08M
74.95%-6.35M
99.60%-1.46M
-88.95%-10.55M
-75.16%-7.11M
-2728.24%-25.34M
-302420.00%-363.02M
-2935.33%-5.58M
-95.85%-4.06M
-40.88%-896.00K
99.79%-120.00K
---184.00K
---2.07M
---636.00K
-1137.93%-57.34M
---4.63M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-152.33%-234.26M
305.37%365.10M
-20.47%-201.29M
-1787.56%-278.45M
47.64%-92.84M
-1343.46%-177.78M
-152.94%-167.09M
95.85%-14.75M
67.10%-177.31M
106.80%14.30M
159.29%315.62M
-69.94%-355.60M
-103.02%-538.92M
8.98%-210.33M
54.52%-532.29M
---209.25M
---265.46M
---231.08M
-322.14%-1.17B
--526.90M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
210.95%625.00M
-45.83%-70.00M
90.00%190.00M
--127.00M
-32.78%201.00M
-109.58%-48.00M
--100.00M
--0.00
--299.00M
--501.00M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
300.00%200.00M
---100.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
---261.00M
---400.00M
-100.00%0.00
-148.63%-352.01M
--0.00
--0.00
--391.27M
-117.70%-141.58M
--800.00M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
15.87%256.64M
25.32%326.93M
22.01%251.33M
141.92%495.36M
5.21%221.49M
23.51%260.88M
4.71%205.98M
113.57%204.76M
46.67%210.53M
1.99%211.22M
7.00%196.72M
-54.30%95.88M
-46.68%143.54M
--207.09M
--183.85M
--209.78M
--269.18M
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--49.76M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
9.00%-27.17M
-35.52%-244.09M
-16.24%-5.98M
-1093.84%-11.83M
-719.35%-29.86M
-141.67%-180.11M
-1328.06%-5.14M
-3317.24%-991.00K
-168.53%-3.64M
-1135.53%-74.53M
---360.00K
---29.00K
---1.36M
99.10%-6.03M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---672.10M
-612.34%-1.23B
---172.41M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-152.33%-234.26M
305.37%365.10M
-20.47%-201.29M
-1787.56%-278.45M
47.64%-92.84M
-1343.46%-177.78M
-152.94%-167.09M
95.85%-14.75M
67.10%-177.31M
106.80%14.30M
159.29%315.62M
-69.94%-355.60M
-103.02%-538.92M
8.98%-210.33M
54.52%-532.29M
---209.25M
---265.46M
---231.08M
-322.14%-1.17B
--526.90M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
3.52%864.65M
2.20%839.27M
-7.15%1.09B
-0.79%1.13B
-24.35%835.26M
21.05%821.19M
-4.85%1.18B
25.08%1.13B
16.80%1.10B
-39.47%678.37M
16.14%1.24B
-23.86%906.74M
-35.60%945.22M
13.67%1.12B
-40.67%1.07B
--1.19B
--1.47B
--985.86M
81.47%1.80B
--989.92M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-67.86%93.18M
80.45%25.38M
28.69%-254.32M
-172.46%-31.61M
861.58%289.94M
-96.70%14.06M
36.25%-356.63M
-86.82%43.63M
178.36%30.15M
342.65%425.67M
-1119.65%-559.44M
364.48%331.07M
86.10%-38.48M
-136.40%-175.43M
106.77%54.87M
---125.18M
---276.79M
--481.89M
-583.61%-810.49M
---118.56M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---787.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-14.87%957.83M
3.52%864.65M
2.20%839.27M
-7.15%1.09B
-0.79%1.13B
-24.35%835.26M
21.05%821.19M
-4.85%1.18B
25.08%1.13B
16.80%1.10B
-39.47%678.37M
16.14%1.24B
-23.86%906.74M
-35.60%945.22M
13.67%1.12B
--1.07B
--1.19B
--1.47B
13.14%985.86M
--871.36M
Dòng tiền tự do
-14.25%328.23M
-16.45%160.28M
72.02%-53.02M
725.63%481.99M
83.92%382.78M
-55.08%191.84M
63.43%-189.54M
-91.50%58.38M
-58.41%208.12M
1123.50%427.05M
-188.26%-518.23M
716.71%686.67M
5026.60%500.44M
-95.10%34.90M
40.76%587.16M
--84.08M
---10.16M
--712.35M
164.83%417.13M
---643.42M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

TPG Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

TPG Inc đã tạo ra 1.03B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của TPG Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của TPG Inc đã tăng 94.01% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

TPG Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

TPG Inc đã chi 28.80M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của TPG Inc đã thay đổi như thế nào?

TPG Inc đã sử dụng -750.36M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TPG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của TPG Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.00B, phản ánh sự thay đổi 99.12% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.