tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tilray Brands Inc

TLRY
Thêm vào danh sách theo dõi
4.200USD
+0.210+5.26%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
553.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

TLRY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Tilray Brands Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-191.43%-37.32M
-280.87%-21.94M
79.04%-8.54M
96.20%-1.34M
-141.71%-12.81M
62.50%-5.76M
-33.92%-40.72M
-122.87%-35.31M
-29.57%30.71M
17.56%-15.36M
-204.11%-30.41M
65.76%-15.84M
312.42%43.60M
59.84%-18.63M
270.60%29.21M
50.37%-46.27M
---20.52M
---46.39M
---17.12M
-616.69%-93.23M
75.92%-13.01M
72.62%-24.86M
75.48%-13.98M
57.29%-36.47M
-117.51%-54.03M
-358.45%-90.81M
-142.31%-57.03M
-8568.63%-85.39M
-1193.80%-24.84M
---19.81M
-475.57%-23.54M
62.19%-985.00K
-836.59%-1.92M
---4.09M
---2.60M
---205.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
97.01%-37.93M
96.82%-25.23M
48.98%-43.51M
104.37%1.51M
-8146.47%-1.27B
-655.87%-793.53M
-84.65%-85.28M
37.97%-34.65M
87.17%-15.38M
91.22%-104.98M
25.07%-46.18M
15.09%-55.86M
73.83%-119.82M
-2378.71%-1.20B
-1163.22%-61.63M
-90.13%-65.79M
---457.80M
--52.48M
--5.80M
89.85%-34.60M
-85.18%-340.95M
98.66%-2.95M
93.51%-2.31M
-133.04%-81.69M
-507.65%-184.12M
-609.91%-220.14M
-90.79%-35.68M
-173.15%-35.05M
-484.85%-30.30M
---31.01M
-958.29%-18.70M
-422.94%-12.83M
-663.03%-5.18M
---1.77M
---2.45M
---679.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-98.65%19.34M
-97.72%16.74M
-53.13%15.96M
-51.09%15.56M
4409.88%1.43B
2131.23%732.78M
7.92%34.05M
3.33%31.81M
120.82%31.73M
-97.14%32.84M
-5.30%31.55M
-9.63%30.79M
-136.37%-152.38M
3004.12%1.15B
-11.08%33.32M
-13.38%34.07M
--419.01M
--37.02M
--37.47M
701.41%39.33M
-85.73%4.91M
-93.76%7.33M
14.08%5.35M
995.34%32.70M
1141.88%34.40M
11531.49%117.48M
233.76%4.69M
346.19%2.98M
478.29%2.77M
--1.01M
214.09%1.40M
63.17%669.00K
-12.11%479.00K
--447.00K
--410.00K
--545.00K
Thuế hoãn lại
111.21%13.86M
70.61%1.97M
209.15%3.55M
-698.17%-2.29M
-293.04%-123.70M
134.47%1.16M
127.97%1.15M
547.46%382.00K
-1202.69%-31.47M
79.77%-3.36M
70.15%-4.10M
-92.59%59.00K
76.41%-2.42M
-173.50%-16.60M
-200.67%-13.74M
103.20%796.00K
---10.24M
---6.07M
--13.64M
-3817.01%-24.87M
50.08%-635.00K
71.95%-1.36M
-94.49%134.00K
-8.82%-2.88M
66.32%-1.27M
-6.30%-4.86M
10033.33%2.43M
-4293.65%-2.64M
---3.78M
---4.57M
--24.00K
--63.00K
----
--0.00
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
94.67%-2.60M
-119.33%-8.14M
-48.31%10.70M
96.12%-70.00K
-456.68%-48.88M
-39.06%42.09M
583.17%20.70M
54.20%-1.81M
-60.39%13.70M
-3.01%69.07M
-156.83%-4.28M
-132.57%-3.94M
117.22%34.60M
765.31%71.21M
78.40%-1.67M
-8.23%12.11M
---200.93M
--8.23M
---7.72M
245.52%13.19M
-90.14%3.82M
-306.80%-73.01M
151.67%7.19M
160.20%8.96M
1271.91%38.73M
332.19%35.31M
-815.33%-13.91M
118.12%3.44M
156.87%2.82M
--8.17M
-121.57%-1.52M
612.34%1.58M
584.14%1.10M
---686.00K
---308.00K
---227.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-300.27%-44.39M
-809.03%-25.37M
57.07%-7.85M
73.48%-9.75M
-155.41%-11.09M
116.72%3.58M
-40.02%-18.29M
-759.97%-36.77M
-52.64%20.01M
28.36%-21.40M
-128.10%-13.06M
112.53%5.57M
365.73%42.25M
4.27%-29.87M
571.40%46.47M
-27.71%-44.46M
---15.90M
---31.20M
---9.86M
-172.57%-34.81M
290.80%47.97M
40.34%-19.39M
89.61%-2.54M
79.30%-12.87M
-1632.67%-25.14M
-1090.73%-32.49M
-53.39%-24.45M
-1777.47%-62.17M
-205.45%-1.45M
---2.73M
-600.13%-15.94M
797.93%3.71M
1218.70%1.38M
---2.28M
---531.00K
---123.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-283.73%-69.54M
-199.24%-9.30M
70.25%-2.00M
715.46%14.41M
-49.12%-18.12M
789.18%9.37M
21.26%-6.71M
-117.95%-2.34M
12.47%-12.15M
-90.72%1.05M
-187.31%-8.52M
525.16%13.04M
-157.89%-13.88M
455.98%11.36M
-22.57%9.76M
68.91%-3.07M
---5.38M
---3.19M
--12.60M
-886.80%-9.87M
47.53%-1.00M
-178.29%-4.78M
117.36%1.93M
319.99%11.05M
-162.90%-1.91M
85.32%-1.72M
-179.96%-11.11M
-595.71%-5.02M
2667.80%3.03M
---11.70M
-2817.65%-3.97M
-660.00%-722.00K
64.78%-118.00K
---136.00K
---95.00K
---335.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
199.97%7.98M
-457.06%-9.11M
-109.66%-411.00K
3.86%-11.90M
27.08%-7.98M
119.18%2.55M
-15.20%4.26M
-439.26%-12.38M
-872.38%-10.95M
21.10%-13.30M
-4.91%5.02M
1673.28%3.65M
96.15%-1.13M
15.40%-16.85M
448.84%5.28M
-104.71%-232.00K
---29.24M
---19.92M
---1.51M
200.59%4.92M
57.80%-4.89M
84.11%-4.59M
86.91%-4.58M
63.89%-9.30M
10.70%-11.59M
-1862.30%-28.89M
-348.97%-35.03M
-2069.85%-25.75M
-931.22%-12.98M
---1.47M
-658.95%-7.80M
247.18%1.31M
-653.89%-1.26M
---1.03M
---888.00K
---167.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-386250.00%-23.18M
-23.20%3.68M
-149.81%-261.00K
47.44%-7.13M
-100.05%-6.00K
283.03%4.79M
-93.78%524.00K
-191.58%-13.57M
-66.70%11.92M
89.49%-2.62M
-68.95%8.42M
86.66%-4.65M
559.94%35.80M
-565.77%-24.90M
2706.52%27.11M
-380.26%-34.89M
--5.42M
--5.35M
--966.00K
-368.78%-7.26M
-59.95%2.70M
-215.15%-9.67M
91.45%-1.94M
98.16%-549.00K
414.93%6.75M
300.14%8.39M
-519.87%-22.64M
-4516.10%-29.82M
-453.75%-2.14M
--2.10M
-621.94%-3.65M
-27.42%-646.00K
-96.45%-387.00K
---506.00K
---507.00K
---197.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
168.60%40.35M
18.98%-10.64M
68.32%-5.18M
39.48%-5.13M
-51.84%15.02M
-100.89%-13.13M
9.01%-16.36M
-30.96%-8.47M
45.34%31.19M
-1352.30%-6.54M
-515.73%-17.98M
-3.26%-6.47M
61.44%21.46M
103.89%522.00K
119.73%4.32M
72.28%-6.26M
--13.29M
---13.43M
---21.91M
---22.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-189.74%-3.28M
-98.47%-1.69M
89.47%-226.00K
----
--3.65M
-368.13%-852.00K
-2582.50%-2.15M
-11000.00%-555.00K
---182.00K
---80.00K
---5.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--86.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-191.43%-37.32M
-280.87%-21.94M
79.04%-8.54M
96.20%-1.34M
-141.71%-12.81M
62.50%-5.76M
-33.92%-40.72M
-122.87%-35.31M
-29.57%30.71M
17.56%-15.36M
-204.11%-30.41M
65.76%-15.84M
312.42%43.60M
59.84%-18.63M
270.60%29.21M
50.37%-46.27M
---20.52M
---46.39M
---17.12M
-616.69%-93.23M
75.92%-13.01M
72.62%-24.86M
75.48%-13.98M
57.29%-36.47M
-117.51%-54.03M
-358.45%-90.81M
-142.31%-57.03M
-8568.63%-85.39M
-1193.80%-24.84M
---19.81M
-475.57%-23.54M
62.19%-985.00K
-836.59%-1.92M
---4.09M
---2.60M
---205.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
2382.35%8.44M
-84.18%2.25M
97.85%9.56M
37.60%9.23M
-85.64%340.00K
62.85%14.21M
-17.19%4.83M
76.06%6.71M
-76.97%2.37M
936.46%8.73M
51.98%5.84M
147.89%3.81M
109.09%10.28M
-37.72%842.00K
-44.92%3.84M
-82.17%1.54M
--4.92M
--1.35M
--6.97M
275.60%8.62M
-86.98%2.29M
-10.77%4.99M
-54.73%11.20M
-53.36%8.17M
93.53%17.63M
-62.40%5.59M
148.64%24.73M
10.57%17.52M
-30.38%9.11M
--14.87M
303.37%9.95M
3114.20%15.85M
2992.91%13.08M
--2.47M
--493.00K
--423.00K
Chi phí vốn
60.31%10.15M
-74.89%3.62M
78.37%9.70M
41.37%9.52M
-34.80%6.33M
51.28%14.41M
-7.22%5.44M
62.24%6.74M
-21.73%9.71M
1011.79%9.53M
29.14%5.86M
38.40%4.15M
121.77%12.41M
-81.43%857.00K
-39.83%4.54M
-81.61%3.00M
--5.59M
--4.61M
--7.54M
561.64%16.32M
-86.52%2.47M
-80.63%5.28M
-51.99%11.87M
-47.48%9.20M
100.79%18.29M
75.30%27.25M
148.06%24.73M
10.49%17.52M
-30.38%9.11M
--15.55M
304.13%9.97M
2979.03%15.86M
2992.91%13.08M
--2.47M
--515.00K
--423.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
2382.35%8.44M
-84.18%2.25M
97.85%9.56M
37.60%9.23M
-85.64%340.00K
62.85%14.21M
-17.19%4.83M
76.06%6.71M
-76.97%2.37M
936.46%8.73M
51.98%5.84M
147.89%3.81M
109.09%10.28M
-37.72%842.00K
-44.92%3.84M
-82.17%1.54M
--4.92M
--1.35M
--6.97M
275.60%8.62M
-86.98%2.29M
-70.20%4.99M
-53.66%11.20M
-52.62%8.17M
95.51%17.63M
46.28%16.74M
146.11%24.16M
12.21%17.25M
-29.86%9.02M
--11.44M
298.70%9.82M
3036.73%15.37M
3880.19%12.86M
--2.46M
--490.00K
--323.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-425.52%-11.15M
338.17%574.00K
-42.23%275.00K
-59.47%92.00K
--3.42M
3175.00%131.00K
15766.67%476.00K
127.00%227.00K
--4.00K
--3.00K
--100.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-53799.00%-53.70M
----
----
----
--100.00K
--0.00
78.21%-18.21M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-242.94%-83.58M
--22.96M
--1.40M
-1250.31%-3.75M
---24.37M
----
--0.00
--326.00K
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---12.89M
---41.67M
---274.00K
---124.14M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-20.35%10.96M
-22.92%10.86M
-493.27%-48.44M
178.94%33.70M
-70.98%13.76M
-61.72%14.09M
-92.79%12.32M
6.05%-42.69M
3579.05%47.42M
--36.81M
170.28%170.91M
---45.44M
--1.29M
--0.00
---243.19M
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
522.20%2.72M
-100.85%-280.00K
100.00%0.00
102.67%146.00K
101.21%437.00K
208.95%32.91M
60.67%-5.77M
-118.53%-5.47M
-22.85%-36.25M
---30.21M
---14.67M
--29.50M
---29.51M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---43.68M
--20.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
213.48%3.15M
176.86%176.00K
-863.38%-2.40M
---927.00K
---2.77M
-1095.65%-229.00K
1465.22%314.00K
--0.00
--0.00
--23.00K
---23.00K
----
----
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-478.51%-51.18M
24400.00%28.92M
-440.84%-58.01M
149.53%24.47M
-69.99%13.52M
-100.42%-119.00K
-113.16%-10.72M
-87.89%-49.40M
694.09%45.06M
711.63%28.09M
130.03%81.50M
-1610.47%-26.29M
-54.30%-7.58M
-347.56%-4.59M
-3792.69%-271.40M
82.17%-1.54M
---4.92M
---1.03M
---6.97M
-12392.75%-8.62M
99.62%-69.00K
-98.26%203.00K
81.24%-12.43M
61.04%-11.33M
89.31%-18.12M
125.87%11.66M
-169.48%-66.27M
-313.27%-29.08M
-297.98%-169.50M
---45.08M
-897.20%-24.59M
2865.92%13.64M
-9968.32%-42.59M
---2.47M
---493.00K
---423.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
309.65%68.17M
-128.38%-5.13M
25.91%48.10M
-67.24%19.85M
135.39%16.64M
265.65%18.07M
144.75%38.20M
332.23%60.59M
13.37%7.07M
-346.72%-10.91M
-49.10%-85.37M
-88.66%14.02M
-96.15%6.24M
56.12%-2.44M
-186.01%-57.26M
1639.86%123.62M
--161.81M
---5.56M
---20.02M
-103.43%-8.03M
46.50%234.08M
-21.37%54.73M
14.00%44.91M
9.40%5.43M
21376.61%159.79M
-84.58%69.60M
-68.14%39.39M
134.18%4.96M
-98.62%744.00K
--451.33M
7661.39%123.64M
-3.51%2.12M
4873.25%53.91M
--1.59M
--2.19M
--1.08M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-412.93%-16.74M
51.04%-4.97M
29.35%-4.83M
55.07%-2.64M
-110.72%-3.26M
6.96%-10.15M
91.99%-6.84M
-141.96%-5.88M
-124.84%-1.55M
-346.72%-10.91M
-49.10%-85.37M
393.02%14.02M
106.70%6.24M
61.50%-2.44M
-255.80%-57.26M
40.41%-4.78M
---93.08M
---6.34M
---16.09M
-513.29%-8.03M
-102.85%-1.31M
406.56%309.00K
45.21%-103.00K
-580.00%-1.29M
24632.62%45.88M
-99.99%61.00K
99.49%-188.00K
-108.63%-190.00K
-114.72%-187.00K
--451.40M
-2436.91%-37.23M
0.27%2.20M
17.16%1.27M
--1.59M
--2.19M
--1.08M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
295.88%84.92M
-100.00%0.00
12.26%50.57M
-66.16%22.49M
148.87%21.45M
--28.22M
--45.05M
--66.47M
--8.62M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--128.40M
--262.51M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
38.70%156.03M
-33.39%49.04M
20.79%45.23M
--3.20M
--112.49M
1051728.57%73.63M
-78.73%37.45M
----
----
--7.00K
--176.08M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
---78.00K
--81.00K
---83.00K
--52.64M
--0.00
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--0.00
--159.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
240.85%3.63M
221.05%5.38M
-40.13%282.00K
0.95%3.52M
14.39%1.06M
---4.44M
--471.00K
--3.48M
--931.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--0.00
--0.00
--2.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---134.00K
--778.00K
---3.93M
-100.00%0.00
--76.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-206.23%-375.00K
-100.00%0.00
-130.01%-500.00K
-100.00%0.00
--353.00K
--354.00K
110.89%1.67M
--1.67M
----
--0.00
---15.30M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
309.65%68.17M
-128.38%-5.13M
25.91%48.10M
-67.24%19.85M
135.39%16.64M
265.65%18.07M
144.75%38.20M
332.23%60.59M
13.37%7.07M
-346.72%-10.91M
-49.10%-85.37M
-88.66%14.02M
-96.15%6.24M
56.12%-2.44M
-186.01%-57.26M
1639.86%123.62M
--161.81M
---5.56M
---20.02M
-103.43%-8.03M
46.50%234.08M
-21.37%54.73M
14.00%44.91M
9.40%5.43M
21376.61%159.79M
-84.58%69.60M
-68.14%39.39M
134.18%4.96M
-98.62%744.00K
--451.33M
7661.39%123.64M
-3.51%2.12M
4873.25%53.91M
--1.59M
--2.19M
--1.08M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
24.78%249.50M
30.05%246.70M
29.07%264.83M
-2.92%221.67M
36.72%199.96M
30.87%189.70M
14.54%205.19M
10.51%228.34M
-11.36%146.25M
-23.80%144.95M
-63.49%179.13M
-50.32%206.63M
-40.91%165.00M
-42.67%190.22M
30.39%490.64M
-14.85%415.91M
--279.21M
--331.78M
--376.30M
157.49%488.47M
95.99%189.70M
54.96%155.21M
-25.65%137.21M
-40.86%173.99M
-80.14%96.79M
-3.92%100.16M
628.56%184.55M
2323.43%294.20M
20875.25%487.25M
--104.25M
245.91%25.33M
50.55%12.14M
-69.15%2.32M
--7.32M
--8.06M
--7.53M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-192.87%-20.16M
-72.68%2.80M
-17.03%-18.13M
286.41%43.16M
-73.55%21.71M
686.66%10.26M
54.69%-15.49M
15.80%-23.15M
97.16%82.09M
105.17%1.30M
88.62%-34.18M
-136.80%-27.50M
-69.54%41.63M
52.02%-25.22M
-574.90%-300.43M
166.63%74.73M
--136.69M
---52.57M
---44.51M
-149.49%-112.17M
193.62%226.67M
1124.26%34.50M
121.32%17.99M
66.46%-36.78M
139.99%77.20M
-100.88%-3.37M
-206.94%-84.39M
-931.28%-109.65M
-2066.49%-193.05M
--383.01M
1748.16%78.91M
1880.16%13.19M
1741.84%9.82M
---4.79M
---741.00K
--533.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-96.19%166.00K
149.41%955.00K
114.14%317.00K
-80.38%188.00K
683.65%4.35M
-277.54%-1.93M
-2460.00%-2.24M
56.03%958.00K
-21.30%-746.00K
-215.06%-512.00K
109.69%95.00K
156.85%614.00K
-288.65%-615.00K
8.01%445.00K
-143.78%-980.00K
52.92%-1.08M
--326.00K
--412.00K
---402.00K
-140.50%-2.29M
154.27%5.66M
-28.23%4.43M
-1.43%-498.00K
3907.48%5.60M
-2022.10%-10.44M
279.72%6.18M
-114.44%-491.00K
90.68%-147.00K
30.53%543.00K
---3.44M
1854.60%3.40M
-1074.07%-1.58M
440.26%416.00K
--174.00K
--162.00K
--77.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
3.46%229.34M
24.78%249.50M
30.05%246.70M
29.07%264.83M
-2.92%221.67M
36.72%199.96M
30.87%189.70M
14.54%205.19M
10.51%228.34M
-11.36%146.25M
-23.80%144.95M
-63.49%179.13M
-50.32%206.63M
-40.91%165.00M
-42.67%190.22M
30.39%490.64M
--415.91M
--279.21M
--331.78M
-9.62%376.30M
139.31%416.37M
95.99%189.70M
54.96%155.21M
-25.65%137.21M
-40.86%173.99M
-80.14%96.79M
-3.92%100.16M
628.56%184.55M
2323.43%294.20M
--487.25M
4012.23%104.25M
245.91%25.33M
50.55%12.14M
--2.54M
--7.32M
--8.06M
Dòng tiền tự do
-148.06%-47.47M
-26.70%-25.56M
60.50%-18.23M
74.16%-10.86M
-191.15%-19.14M
18.94%-20.18M
-27.27%-46.16M
-110.28%-42.04M
-32.68%21.00M
-27.71%-24.89M
-247.00%-36.27M
59.42%-19.99M
219.43%31.19M
61.79%-19.49M
200.04%24.67M
55.02%-49.27M
---26.12M
---51.00M
---24.66M
-607.92%-109.54M
78.60%-15.47M
74.47%-30.14M
68.37%-25.86M
55.62%-45.67M
-113.02%-72.32M
-233.94%-118.06M
-144.02%-81.76M
-511.01%-102.91M
-126.29%-33.95M
---35.35M
-411.06%-33.51M
-439.81%-16.84M
-2289.01%-15.00M
---6.56M
---3.12M
---628.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Tilray Brands Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Tilray Brands Inc đã tạo ra -69.14M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Tilray Brands Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Tilray Brands Inc đã tăng 26.91% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Tilray Brands Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Tilray Brands Inc đã chi 32.99M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Tilray Brands Inc đã thay đổi như thế nào?

Tilray Brands Inc đã sử dụng 130.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TLRY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Tilray Brands Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -102.13M, phản ánh sự thay đổi 19.91% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.