tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Talen Energy Corp

TLN
Thêm vào danh sách theo dõi
317.000USD
+11.480+3.76%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
15.20BVốn hóa
LỗP/E TTM

TLN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Talen Energy Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-135.87%-434.00M
287.39%461.00M
2700.00%280.00M
409.38%489.00M
-700.00%-184.00M
-31.21%119.00M
-95.50%10.00M
-46.96%96.00M
91.87%-23.00M
-76.75%173.00M
684.21%222.00M
-9.95%181.00M
---283.00M
--744.00M
---38.00M
--201.00M
-9.04%342.00M
-91.79%11.00M
-11.31%196.00M
1333.33%37.00M
114.86%376.00M
857.14%134.00M
-19.93%221.00M
98.27%-3.00M
-50.84%175.00M
--14.00M
--276.00M
---173.00M
--356.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-227.78%-92.00M
146.67%63.00M
-633.82%-363.00M
23.21%207.00M
-84.28%72.00M
-142.32%-135.00M
-63.83%68.00M
321.05%168.00M
1.78%458.00M
593.48%319.00M
16.77%188.00M
74.67%-76.00M
--450.00M
--46.00M
--161.00M
---300.00M
121.95%88.00M
-111.54%-3.00M
57.29%151.00M
-117.13%-62.00M
-497.03%-401.00M
100.00%26.00M
245.45%96.00M
190.05%362.00M
-19.20%101.00M
--13.00M
---66.00M
---402.00M
--125.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
31.03%114.00M
-8.16%90.00M
-3.00%97.00M
-7.84%94.00M
-10.31%87.00M
-10.91%98.00M
-9.91%100.00M
-8.93%102.00M
-33.56%97.00M
-78.89%110.00M
-25.00%111.00M
-24.83%112.00M
--146.00M
--521.00M
--148.00M
--149.00M
-75.70%183.00M
170.37%365.00M
28.00%160.00M
115.38%252.00M
517.21%753.00M
17.39%135.00M
-11.97%125.00M
-38.74%117.00M
1.67%122.00M
--115.00M
--142.00M
--191.00M
--120.00M
Thuế hoãn lại
-1075.00%-39.00M
107.14%5.00M
189.41%76.00M
300.00%110.00M
-89.19%4.00M
-222.81%-70.00M
-244.07%-85.00M
-175.00%-55.00M
-82.46%37.00M
--57.00M
-18.06%59.00M
68.75%-20.00M
--211.00M
--0.00
--72.00M
---64.00M
737.50%134.00M
-144.07%-144.00M
-84.62%2.00M
-125.00%-31.00M
153.33%16.00M
-6000.00%-59.00M
110.74%13.00M
130.39%124.00M
-314.29%-30.00M
--1.00M
---121.00M
---408.00M
--14.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-33.33%4.00M
86.67%-4.00M
-271.88%-55.00M
--97.00M
101.04%6.00M
91.83%-30.00M
223.08%32.00M
-100.00%0.00
38.35%-577.00M
-2193.75%-367.00M
-121.14%-26.00M
-99.11%2.00M
---936.00M
---16.00M
--123.00M
--225.00M
-13.92%68.00M
-1272.09%-504.00M
-1375.00%-118.00M
85.94%-45.00M
315.79%79.00M
207.14%43.00M
-14.29%-8.00M
-179.80%-320.00M
-26.92%19.00M
--14.00M
---7.00M
--401.00M
--26.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-195.85%-571.00M
227.03%121.00M
66.00%-34.00M
287.10%120.00M
-375.71%-193.00M
470.00%37.00M
-272.41%-100.00M
-24.39%31.00M
141.42%70.00M
-103.88%-10.00M
129.59%58.00M
-83.60%41.00M
---169.00M
--258.00M
---196.00M
--250.00M
-45.16%-45.00M
1666.67%141.00M
124.24%74.00M
48.65%-38.00M
-47.62%-31.00M
93.18%-9.00M
-66.67%33.00M
-164.29%-74.00M
-132.81%-21.00M
---132.00M
--99.00M
---28.00M
--64.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
23.02%-97.00M
65.22%38.00M
148.15%13.00M
-16.36%46.00M
-404.00%-126.00M
109.09%23.00M
-187.10%-27.00M
405.56%55.00M
-149.02%-25.00M
-94.63%11.00M
114.29%31.00M
-136.73%-18.00M
--51.00M
--205.00M
---217.00M
--49.00M
70.37%46.00M
-128.99%-20.00M
-57.38%26.00M
-64.44%16.00M
151.92%27.00M
-65.33%69.00M
157.01%61.00M
145.00%45.00M
-150.00%-52.00M
--199.00M
---107.00M
---100.00M
--104.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
-380.00%-24.00M
-59.04%34.00M
0.00%-6.00M
-152.94%-43.00M
-600.00%-5.00M
-6.74%83.00M
92.21%-6.00M
-185.00%-17.00M
-80.00%1.00M
1583.33%89.00M
-7600.00%-77.00M
135.71%20.00M
--5.00M
---6.00M
---1.00M
---56.00M
184.00%71.00M
105.00%2.00M
-71.23%21.00M
-53.33%-46.00M
137.31%25.00M
6.98%-40.00M
69.77%73.00M
-130.77%-30.00M
-272.22%-67.00M
---43.00M
--43.00M
---13.00M
---18.00M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
113.51%5.00M
166.67%8.00M
-138.24%-13.00M
115.09%8.00M
-331.25%-37.00M
150.00%3.00M
440.00%34.00M
-960.00%-53.00M
-76.12%16.00M
---6.00M
---10.00M
---5.00M
--67.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
28.57%-5.00M
-13.64%19.00M
77.53%-20.00M
3216.67%187.00M
-120.00%-7.00M
2300.00%22.00M
-184.76%-89.00M
-124.00%-6.00M
105.88%35.00M
-100.97%-1.00M
84.21%105.00M
278.57%25.00M
--17.00M
--103.00M
--57.00M
---14.00M
-100.00%-2.00M
100.00%0.00
-40.00%3.00M
-40.00%3.00M
0.00%-1.00M
-175.00%-3.00M
200.00%5.00M
-82.14%5.00M
-116.67%-1.00M
--4.00M
---5.00M
--28.00M
--6.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1455.88%-529.00M
80.60%-13.00M
-638.46%-70.00M
-160.87%-60.00M
-169.39%-34.00M
-518.75%-67.00M
1200.00%13.00M
11.54%-23.00M
211.36%49.00M
6.67%16.00M
-88.89%1.00M
-108.25%-26.00M
---44.00M
--15.00M
--9.00M
--315.00M
-333.33%-39.00M
-133.33%-1.00M
106.58%5.00M
21.05%-15.00M
-325.00%-9.00M
-62.50%3.00M
-171.43%-76.00M
-137.50%-19.00M
144.44%4.00M
--8.00M
---28.00M
---8.00M
---9.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-135.87%-434.00M
287.39%461.00M
2700.00%280.00M
409.38%489.00M
-700.00%-184.00M
-31.21%119.00M
-95.50%10.00M
-46.96%96.00M
91.87%-23.00M
-76.75%173.00M
684.21%222.00M
-9.95%181.00M
---283.00M
--744.00M
---38.00M
--201.00M
-9.04%342.00M
-91.79%11.00M
-11.31%196.00M
1333.33%37.00M
114.86%376.00M
857.14%134.00M
-19.93%221.00M
98.27%-3.00M
-50.84%175.00M
--14.00M
--276.00M
---173.00M
--356.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
321.21%139.00M
133.33%42.00M
0.00%26.00M
-246.15%-19.00M
65.00%33.00M
-25.00%18.00M
-45.83%26.00M
-67.50%13.00M
-64.91%20.00M
-56.36%24.00M
-55.96%48.00M
-35.48%40.00M
--57.00M
--55.00M
--109.00M
--62.00M
-6.74%83.00M
122.47%198.00M
-9.17%99.00M
58.11%234.00M
-21.93%89.00M
-20.54%89.00M
23.86%109.00M
-41.04%148.00M
3.64%114.00M
--112.00M
--88.00M
--251.00M
--110.00M
Chi phí vốn
321.21%139.00M
133.33%42.00M
-3.70%26.00M
61.54%21.00M
57.14%33.00M
-28.00%18.00M
-51.79%27.00M
-67.50%13.00M
-71.62%21.00M
-70.24%25.00M
-48.62%56.00M
-35.48%40.00M
--74.00M
--84.00M
--109.00M
--62.00M
-6.74%83.00M
122.47%198.00M
-9.17%99.00M
58.11%234.00M
-21.93%89.00M
-20.54%89.00M
23.86%109.00M
-41.04%148.00M
3.64%114.00M
--112.00M
--88.00M
--251.00M
--110.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
321.21%139.00M
133.33%42.00M
0.00%26.00M
-246.15%-19.00M
65.00%33.00M
-25.00%18.00M
-45.83%26.00M
-67.50%13.00M
-64.91%20.00M
-56.36%24.00M
-55.96%48.00M
-35.48%40.00M
--57.00M
--55.00M
--109.00M
--62.00M
-6.85%68.00M
141.43%169.00M
-9.17%99.00M
42.14%199.00M
-27.00%73.00M
-20.45%70.00M
23.86%109.00M
-42.15%140.00M
0.00%100.00M
--88.00M
--88.00M
--242.00M
--100.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-6.25%15.00M
52.63%29.00M
----
337.50%35.00M
14.29%16.00M
-20.83%19.00M
----
-11.11%8.00M
40.00%14.00M
--24.00M
----
--9.00M
--10.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---2.57B
----
---3.79B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-33.33%-4.00M
28500.00%852.00M
13380.00%664.00M
-154.91%-492.00M
25.00%-3.00M
0.00%-3.00M
0.00%-5.00M
18020.00%896.00M
-33.33%-4.00M
---3.00M
---5.00M
---5.00M
---3.00M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-125.00%-9.00M
-18.18%-13.00M
16.67%-10.00M
0.00%-10.00M
55.56%-4.00M
0.00%-11.00M
20.00%-12.00M
-11.11%-10.00M
35.71%-9.00M
-10.00%-11.00M
34.78%-15.00M
89.02%-9.00M
---14.00M
---10.00M
---23.00M
---82.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-300.00%-36.00M
56.41%-17.00M
-12.50%-18.00M
-118.96%-51.00M
-101.21%-9.00M
-113.00%-39.00M
---16.00M
1380.95%269.00M
12483.33%743.00M
666.04%300.00M
100.00%0.00
-125.30%-21.00M
---6.00M
---53.00M
---2.00M
--83.00M
-65.22%16.00M
-44.21%53.00M
212.50%18.00M
-117.20%-16.00M
-74.01%46.00M
-5.94%95.00M
94.59%-16.00M
487.50%93.00M
302.27%177.00M
--101.00M
---296.00M
---24.00M
--44.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-5882.61%-2.75B
-5.88%-72.00M
-7024.07%-3.85B
-117.07%-42.00M
-106.44%-46.00M
-125.66%-68.00M
14.29%-54.00M
451.43%246.00M
1027.27%714.00M
324.58%265.00M
52.99%-63.00M
-14.75%-70.00M
---77.00M
---118.00M
---134.00M
---61.00M
-54.35%-71.00M
23466.67%707.00M
548.46%583.00M
-188.23%-742.00M
-177.97%-46.00M
121.43%3.00M
66.58%-130.00M
400.36%841.00M
185.51%59.00M
---14.00M
---389.00M
---280.00M
---69.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
5226.67%2.40B
-18.75%-114.00M
628.63%3.82B
73.85%-85.00M
106.86%45.00M
62.93%-96.00M
-3186.36%-723.00M
-424.19%-325.00M
-28.38%-656.00M
-825.00%-259.00M
65.63%-22.00M
-37.78%-62.00M
---511.00M
---28.00M
---64.00M
---45.00M
88.24%-4.00M
-233.33%-20.00M
-137.39%-527.00M
129.12%198.00M
88.82%-34.00M
96.61%-6.00M
-170.48%-222.00M
-582.27%-680.00M
-30300.00%-304.00M
---177.00M
--315.00M
--141.00M
---1.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
4195.38%2.79B
-75.00%-7.00M
950.27%3.89B
---74.00M
--65.00M
---4.00M
--370.00M
100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
-2830.00%-293.00M
---1.00M
---7.00M
--968.00M
---10.00M
87.50%-4.00M
-102.27%-1.00M
-1646.67%-524.00M
322.92%203.00M
23.81%-32.00M
-47.62%44.00M
-103.09%-30.00M
-69.81%48.00M
-366.67%-42.00M
--84.00M
--970.00M
--159.00M
---9.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-890.00%-198.00M
-20.48%-100.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
96.79%-20.00M
-176.67%-83.00M
---1.00B
---302.00M
---624.00M
---30.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---197.00M
22.22%-7.00M
-1180.00%-64.00M
52.17%-11.00M
100.00%0.00
95.26%-9.00M
77.27%-5.00M
-109.20%-23.00M
93.73%-32.00M
-804.76%-190.00M
97.87%-22.00M
814.29%250.00M
---510.00M
---21.00M
---1.03B
---35.00M
100.00%0.00
62.00%-19.00M
98.44%-3.00M
99.31%-5.00M
99.24%-2.00M
80.84%-50.00M
70.69%-192.00M
-3944.44%-728.00M
-3375.00%-262.00M
---261.00M
---655.00M
---18.00M
--8.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
5226.67%2.40B
-18.75%-114.00M
628.63%3.82B
73.85%-85.00M
106.86%45.00M
62.93%-96.00M
-3186.36%-723.00M
-424.19%-325.00M
-28.38%-656.00M
-825.00%-259.00M
65.63%-22.00M
-37.78%-62.00M
---511.00M
---28.00M
---64.00M
---45.00M
88.24%-4.00M
-233.33%-20.00M
-137.39%-527.00M
129.12%198.00M
88.82%-34.00M
96.61%-6.00M
-170.48%-222.00M
-582.27%-680.00M
-30300.00%-304.00M
---177.00M
--315.00M
--141.00M
---1.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
220.94%1.03B
106.03%752.00M
-56.10%497.00M
-87.89%135.00M
-70.37%320.00M
-59.49%365.00M
-25.43%1.13B
-24.10%1.11B
-53.85%1.08B
-8.81%901.00M
24.02%1.52B
30.12%1.47B
--2.34B
--988.00M
--1.22B
--1.13B
209.94%1.09B
77.83%393.00M
-59.94%141.00M
234.02%648.00M
33.33%352.00M
-49.89%221.00M
47.28%352.00M
-64.79%194.00M
-0.38%264.00M
--441.00M
--239.00M
--551.00M
--265.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-326.49%-789.00M
711.11%275.00M
133.25%255.00M
2029.41%362.00M
-628.57%-185.00M
-125.14%-45.00M
-659.85%-767.00M
-65.31%17.00M
104.02%35.00M
-70.07%179.00M
158.05%137.00M
-48.42%49.00M
---871.00M
--598.00M
---236.00M
--95.00M
-9.80%267.00M
432.82%698.00M
292.37%252.00M
-420.89%-507.00M
522.86%296.00M
174.01%131.00M
-164.85%-131.00M
150.64%158.00M
-124.48%-70.00M
---177.00M
--202.00M
---312.00M
--286.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
76.30%238.00M
220.94%1.03B
106.03%752.00M
-56.10%497.00M
-87.89%135.00M
-70.37%320.00M
-77.95%365.00M
-25.43%1.13B
-24.10%1.11B
-31.90%1.08B
67.51%1.66B
24.02%1.52B
--1.47B
--1.59B
--988.00M
--1.22B
109.57%1.36B
209.94%1.09B
77.83%393.00M
-59.94%141.00M
234.02%648.00M
33.33%352.00M
-49.89%221.00M
47.28%352.00M
-64.79%194.00M
--264.00M
--441.00M
--239.00M
--551.00M
Dòng tiền tự do
-164.06%-573.00M
314.85%419.00M
1594.12%254.00M
463.86%468.00M
-393.18%-217.00M
-31.76%101.00M
-110.24%-17.00M
-41.13%83.00M
87.68%-44.00M
-77.58%148.00M
212.93%166.00M
1.44%141.00M
---357.00M
--660.00M
---147.00M
--139.00M
-9.76%259.00M
-515.56%-187.00M
-13.39%97.00M
-30.46%-197.00M
370.49%287.00M
145.92%45.00M
-40.43%112.00M
64.39%-151.00M
-75.20%61.00M
---98.00M
--188.00M
---424.00M
--246.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Talen Energy Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Talen Energy Corp đã tạo ra 704.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Talen Energy Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Talen Energy Corp đã tăng 175.00% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Talen Energy Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Talen Energy Corp đã chi 98.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Talen Energy Corp đã thay đổi như thế nào?

Talen Energy Corp đã sử dụng 3.69B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TLN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Talen Energy Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 606.00M, phản ánh sự thay đổi 254.39% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.