tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Talen Energy Corp

TLN
Thêm vào danh sách theo dõi
326.440USD
+9.440+2.98%
Giờ giao dịch 09/08, 13:53ET
15.64BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TLN

Theo dõi tình hình tài chính của Talen Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Talen Energy Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-2.00/3.25
Doanh thu / Dự báo
959.00M/823.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.63B
26.68%
EPS(YoY)
-4.79
-126.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-226.80%-2.00
146.91%1.38
-583.58%-7.95
37.35%4.53
-80.01%1.58
-159.12%-2.94
-46.71%1.64
352.91%3.30
1.44%7.90
512.50%4.98
10.30%3.08
---1.30
--7.79
--0.81
--2.80
---24.63
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
111.23%959.00M
96.67%1.24B
57.99%771.00M
38.74%770.00M
9.93%454.00M
2.27%631.00M
13.23%488.00M
-13.82%555.00M
-5.28%413.00M
-33.51%617.00M
-34.99%431.00M
-23.79%644.00M
--436.00M
--928.00M
--663.00M
--845.00M
-6.21%1.24B
-26.48%697.00M
7.52%1.17B
-64.11%1.05B
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-227.78%-92.00M
146.67%63.00M
-542.68%-363.00M
23.21%207.00M
-84.14%72.00M
-145.92%-135.00M
-54.95%82.00M
318.18%168.00M
-1.30%454.00M
512.50%294.00M
10.30%182.00M
74.33%-77.00M
--460.00M
--48.00M
--165.00M
---300.00M
121.95%88.00M
-111.54%-3.00M
57.29%151.00M
-117.13%-62.00M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-160.49%-9.59%
123.73%5.08%
-437.88%-47.08%
-11.19%26.88%
-85.70%15.86%
-141.38%-21.39%
-68.05%13.93%
356.50%30.27%
7.45%110.90%
943.03%51.70%
79.63%43.62%
---11.80%
--103.21%
--4.96%
--24.28%
---83.13%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.83%51.30%
5.73%46.41%
19.50%59.01%
30.16%56.75%
29.72%50.88%
-26.80%43.90%
-4.98%49.39%
-3.50%43.60%
-10.93%39.23%
-18.04%59.97%
1.95%51.97%
--45.19%
--44.04%
--73.17%
--50.98%
--34.19%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
21.01%63.53%
21.38%61.92%
26.95%62.46%
27.76%48.97%
41.58%52.50%
40.92%51.01%
23.97%49.20%
-7.17%38.33%
-8.50%37.08%
--36.20%
--39.69%
--41.29%
--40.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
111.23%959.00M
96.67%1.24B
57.99%771.00M
38.74%770.00M
9.93%454.00M
2.27%631.00M
13.23%488.00M
-13.82%555.00M
-5.28%413.00M
-33.51%617.00M
-34.99%431.00M
-23.79%644.00M
--436.00M
--928.00M
--663.00M
--845.00M
-6.21%1.24B
-26.48%697.00M
7.52%1.17B
-64.11%1.05B
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
1754.55%182.00M
291.92%388.00M
-486.05%-166.00M
131.82%255.00M
63.33%-11.00M
-43.43%99.00M
138.89%43.00M
3.77%110.00M
46.43%-30.00M
-62.37%175.00M
-85.48%18.00M
-56.02%106.00M
---56.00M
--465.00M
--124.00M
--241.00M
-20.24%197.00M
-489.47%-148.00M
0.00%174.00M
-40.79%164.00M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-227.78%-92.00M
146.67%63.00M
-542.68%-363.00M
23.21%207.00M
-84.14%72.00M
-145.92%-135.00M
-54.95%82.00M
318.18%168.00M
-1.30%454.00M
512.50%294.00M
10.30%182.00M
74.33%-77.00M
--460.00M
--48.00M
--165.00M
---300.00M
121.95%88.00M
-111.54%-3.00M
57.29%151.00M
-117.13%-62.00M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
23.86%1.03B
78.37%1.51B
29.71%1.35B
-37.36%1.05B
-57.50%830.00M
-59.66%846.00M
-33.08%1.04B
17.07%1.67B
33.04%1.95B
--2.10B
--1.55B
--1.43B
--1.47B
----
----
----
-1.64%2.58B
-3.28%2.54B
10.54%2.53B
2.26%2.76B
-7.68%2.62B
-0.49%2.62B
-15.33%2.29B
Tổng nợ ngắn hạn
191.15%1.32B
131.80%1.21B
130.77%1.05B
12.01%457.00M
4.39%452.00M
13.48%522.00M
-6.38%455.00M
-22.14%408.00M
-3.35%433.00M
--460.00M
--486.00M
--524.00M
--448.00M
----
----
----
-30.95%1.28B
-35.45%1.48B
-40.22%1.54B
-27.75%2.09B
-22.19%1.85B
-2.42%2.30B
-10.87%2.58B
Tổng tài sản
158.59%15.07B
87.43%10.99B
78.59%10.90B
-10.97%6.10B
-17.72%5.83B
-19.27%5.87B
-14.25%6.11B
-0.64%6.85B
0.84%7.08B
--7.26B
--7.12B
--6.89B
--7.02B
----
----
----
1.43%12.43B
-3.57%12.40B
21.50%12.60B
19.04%12.81B
12.70%12.25B
12.24%12.86B
-3.66%10.37B
Tổng các khoản nợ
193.15%13.43B
111.74%9.92B
107.93%9.81B
5.11%4.63B
1.57%4.58B
4.13%4.68B
2.88%4.72B
-2.89%4.40B
-1.16%4.51B
--4.50B
--4.59B
--4.53B
--4.56B
----
----
----
0.13%7.86B
-1.22%7.94B
24.15%8.13B
24.12%8.51B
20.65%7.85B
16.63%8.04B
-4.42%6.55B
Tổng vốn chủ sở hữu
31.54%1.64B
-9.07%1.07B
-21.20%1.09B
-39.92%1.47B
-51.56%1.25B
-57.34%1.18B
-45.26%1.39B
3.69%2.44B
4.55%2.57B
--2.77B
--2.53B
--2.36B
--2.46B
----
----
----
3.75%4.57B
-7.48%4.46B
16.95%4.46B
10.14%4.30B
0.85%4.40B
5.62%4.83B
-2.33%3.82B
Thu nhập hoạt động ròng
-135.87%-434.00M
287.39%461.00M
2700.00%280.00M
409.38%489.00M
-700.00%-184.00M
-31.21%119.00M
-95.50%10.00M
-46.96%96.00M
91.87%-23.00M
-76.75%173.00M
684.21%222.00M
-9.95%181.00M
---283.00M
--744.00M
---38.00M
--201.00M
-9.04%342.00M
-91.79%11.00M
-11.31%196.00M
1333.33%37.00M
----
----
----
Đầu tư ròng
-5882.61%-2.75B
-5.88%-72.00M
-7024.07%-3.85B
-117.07%-42.00M
-106.44%-46.00M
-125.66%-68.00M
14.29%-54.00M
451.43%246.00M
1027.27%714.00M
324.58%265.00M
52.99%-63.00M
-14.75%-70.00M
---77.00M
---118.00M
---134.00M
---61.00M
-54.35%-71.00M
23466.67%707.00M
548.46%583.00M
-188.23%-742.00M
----
----
----
Tài chính thuần
5226.67%2.40B
-18.75%-114.00M
628.63%3.82B
73.85%-85.00M
106.86%45.00M
62.93%-96.00M
-3186.36%-723.00M
-424.19%-325.00M
-28.38%-656.00M
-825.00%-259.00M
65.63%-22.00M
-37.78%-62.00M
---511.00M
---28.00M
---64.00M
---45.00M
88.24%-4.00M
-233.33%-20.00M
-137.39%-527.00M
129.12%198.00M
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, tổng doanh thu đạt 2.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07B.

Tài sản ngắn hạn của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.71.

Tổng tài sản của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Talen Energy Corp là 10.90B, bao gồm 1.35B tài sản ngắn hạn và 9.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Talen Energy Corp là 9.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Talen Energy Corp là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Talen Energy Corp là 177.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.33.

Giá trị đầu tư ròng của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Talen Energy Corp là -4.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -441.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Talen Energy Corp là 3.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 287.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.06.

Thu nhập ròng của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, lợi nhuận ròng là -219.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.94.

Biên lợi nhuận ròng của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là -8.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.07.

Biên lợi nhuận gộp của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 53.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 62.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -17.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talen Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 177.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.