tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Talen Energy Corp

TLN
Thêm vào danh sách theo dõi
317.000USD
+11.480+3.76%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
15.20BVốn hóa
LỗP/E TTM

TLN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Talen Energy Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
89.34%231.00M
247.46%1.02B
110.06%689.00M
-23.30%497.00M
-80.70%122.00M
-50.59%295.00M
-18.00%328.00M
165.57%648.00M
397.64%632.00M
--597.00M
--400.00M
--244.00M
--127.00M
109.57%1.36B
209.94%1.09B
77.83%393.00M
-59.94%141.00M
234.02%648.00M
33.33%352.00M
-37.22%221.00M
--352.00M
--194.00M
--264.00M
--352.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
89.34%231.00M
247.46%1.02B
110.06%689.00M
-23.30%497.00M
-80.70%122.00M
-50.59%295.00M
-18.00%328.00M
165.57%648.00M
397.64%632.00M
--597.00M
--400.00M
--244.00M
--127.00M
109.57%1.36B
209.94%1.09B
77.83%393.00M
-59.94%141.00M
234.02%648.00M
33.33%352.00M
-37.22%221.00M
--352.00M
--194.00M
--264.00M
--352.00M
Các khoản phải thu
30.09%294.00M
58.00%158.00M
59.35%196.00M
85.57%180.00M
49.67%226.00M
-20.63%100.00M
-10.22%123.00M
-42.26%97.00M
0.67%151.00M
--126.00M
--137.00M
--168.00M
--150.00M
-13.98%363.00M
-5.98%409.00M
-15.03%390.00M
-21.36%427.00M
-28.23%422.00M
-23.55%435.00M
-15.47%459.00M
--543.00M
--588.00M
--569.00M
--543.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
55.84%240.00M
109.62%109.00M
142.42%160.00M
130.00%115.00M
48.08%154.00M
-58.73%52.00M
-51.82%66.00M
-70.24%50.00M
-30.67%104.00M
--126.00M
--137.00M
--168.00M
--150.00M
-13.98%363.00M
-5.98%409.00M
-0.26%390.00M
-15.78%427.00M
-22.43%422.00M
-17.46%435.00M
-22.88%391.00M
--507.00M
--544.00M
--527.00M
--507.00M
-Các khoản phải thu khác
-25.00%54.00M
2.08%49.00M
-36.84%36.00M
38.30%65.00M
53.19%72.00M
--48.00M
--57.00M
--47.00M
--47.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
88.89%68.00M
--36.00M
--44.00M
--42.00M
--36.00M
Hàng tồn kho
33.04%298.00M
11.42%244.00M
-7.95%278.00M
-11.45%263.00M
-20.00%224.00M
-21.51%219.00M
-19.47%302.00M
-0.34%297.00M
-11.95%280.00M
--279.00M
--375.00M
--298.00M
--318.00M
-13.03%407.00M
0.21%482.00M
26.70%484.00M
11.65%508.00M
10.12%468.00M
37.82%481.00M
-16.04%382.00M
--455.00M
--425.00M
--349.00M
--455.00M
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-13.46%45.00M
50.00%57.00M
80.56%65.00M
-25.71%52.00M
420.00%52.00M
5.56%38.00M
-48.57%36.00M
--70.00M
--10.00M
--36.00M
--70.00M
Tài sản ngắn hạn khác
-58.43%74.00M
-75.38%49.00M
-41.18%130.00M
-89.16%63.00M
-79.37%178.00M
-77.02%199.00M
-60.04%221.00M
-9.64%581.00M
22.59%863.00M
--866.00M
--553.00M
--643.00M
--704.00M
-70.53%56.00M
-43.22%67.00M
-56.72%87.00M
-41.58%118.00M
-42.77%190.00M
-74.46%118.00M
-0.50%201.00M
--202.00M
--332.00M
--462.00M
--202.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
23.86%1.03B
78.37%1.51B
29.71%1.35B
-37.36%1.05B
-57.50%830.00M
-59.66%846.00M
-33.08%1.04B
17.07%1.67B
33.04%1.95B
--2.10B
--1.55B
--1.43B
--1.47B
-1.64%2.58B
-3.28%2.54B
10.54%2.53B
2.26%2.76B
-7.68%2.62B
-0.49%2.62B
-15.33%2.29B
--2.70B
--2.84B
--2.63B
--2.70B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
286.14%11.93B
139.36%7.50B
139.63%7.55B
-4.56%3.08B
-4.81%3.09B
-5.06%3.13B
-17.85%3.15B
-16.12%3.22B
-15.91%3.25B
--3.30B
--3.83B
--3.84B
--3.86B
5.08%8.48B
4.91%8.56B
34.37%8.56B
33.42%8.59B
26.92%8.07B
16.15%8.16B
-1.01%6.37B
--6.44B
--6.36B
--7.03B
--6.44B
-Tài sản cố định
249.89%12.78B
126.47%8.31B
128.63%8.26B
1.98%3.71B
2.04%3.65B
3.21%3.67B
-10.13%3.61B
-8.00%3.63B
-8.09%3.58B
--3.55B
--4.02B
--3.95B
--3.89B
4.05%15.14B
4.04%15.10B
18.89%15.11B
18.30%15.00B
16.25%14.55B
10.21%14.51B
0.26%12.71B
--12.68B
--12.52B
--13.17B
--12.68B
-Khấu hao lũy kế
50.98%850.00M
51.03%808.00M
53.68%710.00M
53.28%630.00M
68.56%563.00M
110.63%535.00M
149.73%462.00M
280.56%411.00M
854.29%334.00M
--254.00M
--185.00M
--108.00M
--35.00M
2.76%6.66B
2.91%6.53B
3.33%6.55B
2.71%6.41B
5.23%6.48B
3.40%6.35B
1.57%6.34B
--6.24B
--6.16B
--6.14B
--6.24B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
25.00%5.00M
----
----
-16.67%5.00M
-20.00%4.00M
-91.53%5.00M
-16.67%5.00M
20.00%6.00M
25.00%5.00M
--59.00M
--6.00M
--5.00M
--4.00M
-66.67%103.00M
-86.43%105.00M
-5.74%312.00M
-5.78%310.00M
-5.21%309.00M
119.26%774.00M
0.61%331.00M
--329.00M
--326.00M
--353.00M
--329.00M
Tài sản dài hạn khác
10.22%2.10B
5.28%1.98B
5.19%2.01B
2.49%1.97B
2.25%1.91B
3.93%1.88B
10.74%1.91B
19.12%1.93B
10.41%1.87B
--1.80B
--1.72B
--1.62B
--1.69B
5.49%1.06B
-1.63%1.03B
-2.60%1.01B
-3.02%994.00M
1.32%1.00B
5.56%1.04B
1.17%1.04B
--1.02B
--988.00M
--990.00M
--1.02B
Tổng tài sản dài hạn
180.97%14.04B
88.96%9.48B
88.63%9.56B
-2.43%5.05B
-2.57%5.00B
-2.88%5.02B
-9.00%5.07B
-5.27%5.17B
-7.67%5.13B
--5.17B
--5.57B
--5.46B
--5.55B
2.26%9.85B
-3.64%9.87B
24.61%10.07B
24.67%10.05B
19.91%9.63B
16.05%10.24B
0.25%8.08B
--8.06B
--8.03B
--8.82B
--8.06B
Tổng tài sản
158.59%15.07B
87.43%10.99B
78.59%10.90B
-10.97%6.10B
-17.72%5.83B
-19.27%5.87B
-14.25%6.11B
-0.64%6.85B
0.84%7.08B
--7.26B
--7.12B
--6.89B
--7.02B
1.43%12.43B
-3.57%12.40B
21.50%12.60B
19.04%12.81B
12.70%12.25B
12.24%12.86B
-3.66%10.37B
--10.76B
--10.87B
--11.46B
--10.76B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
242.99%367.00M
225.24%683.00M
271.51%639.00M
11.48%204.00M
-28.19%107.00M
33.76%210.00M
81.05%172.00M
27.97%183.00M
73.26%149.00M
--157.00M
--95.00M
--143.00M
--86.00M
-27.30%285.00M
-22.04%244.00M
30.71%332.00M
-0.64%310.00M
19.88%392.00M
23.72%313.00M
-18.59%254.00M
--312.00M
--327.00M
--253.00M
--312.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-66.67%29.00M
70.59%29.00M
70.59%29.00M
88.89%17.00M
866.67%87.00M
54.55%17.00M
13.33%17.00M
-60.87%9.00M
-35.71%9.00M
--11.00M
--15.00M
--23.00M
--14.00M
-45.72%355.00M
-59.84%355.00M
-68.81%354.00M
-13.56%1.01B
-20.73%654.00M
40.76%884.00M
-2.58%1.14B
--1.17B
--825.00M
--628.00M
--1.17B
-Nợ ngắn hạn
----
----
--0.00
----
--70.00M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--2.00M
--6.00M
--11.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
242.99%367.00M
225.24%683.00M
271.51%639.00M
11.48%204.00M
-28.19%107.00M
33.76%210.00M
81.05%172.00M
27.97%183.00M
73.26%149.00M
--157.00M
--95.00M
--143.00M
--86.00M
-27.30%285.00M
-22.04%244.00M
30.71%332.00M
-0.64%310.00M
19.88%392.00M
23.72%313.00M
-18.59%254.00M
--312.00M
--327.00M
--253.00M
--312.00M
Tổng nợ ngắn hạn
191.15%1.32B
131.80%1.21B
130.77%1.05B
12.01%457.00M
4.39%452.00M
13.48%522.00M
-6.38%455.00M
-22.14%408.00M
-3.35%433.00M
--460.00M
--486.00M
--524.00M
--448.00M
-30.95%1.28B
-35.45%1.48B
-40.22%1.54B
-27.75%2.09B
-22.19%1.85B
-2.42%2.30B
-10.87%2.58B
--2.89B
--2.38B
--2.35B
--2.89B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-6.45%711.00M
-5.28%717.00M
-6.47%723.00M
-9.21%720.00M
-9.20%760.00M
-9.67%757.00M
-7.65%773.00M
0.89%793.00M
7.45%837.00M
--838.00M
--837.00M
--786.00M
--779.00M
13.66%824.00M
18.31%853.00M
29.40%845.00M
16.25%830.00M
40.50%725.00M
41.37%721.00M
-8.54%653.00M
--714.00M
--516.00M
--510.00M
--714.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
221.10%9.54B
127.83%6.78B
127.05%6.78B
13.49%2.97B
13.57%2.97B
13.59%2.98B
6.26%2.99B
-7.33%2.62B
-7.59%2.62B
--2.62B
--2.81B
--2.82B
--2.83B
15.34%3.89B
22.71%3.90B
132.70%3.91B
125.01%3.79B
70.25%3.38B
43.08%3.17B
-0.06%1.68B
--1.68B
--1.98B
--2.22B
--1.68B
-Nợ dài hạn
221.10%9.54B
127.83%6.78B
127.05%6.78B
13.49%2.97B
13.57%2.97B
13.59%2.98B
6.26%2.99B
-7.33%2.62B
-7.59%2.62B
--2.62B
--2.81B
--2.82B
--2.83B
15.34%3.89B
22.71%3.90B
132.70%3.91B
125.01%3.79B
70.25%3.38B
43.08%3.17B
-0.06%1.68B
--1.68B
--1.98B
--2.22B
--1.68B
Phúc lợi nhân viên
-24.11%214.00M
-23.53%221.00M
-24.92%229.00M
-23.58%243.00M
-22.53%282.00M
-21.25%289.00M
-17.12%305.00M
-4.79%318.00M
8.66%364.00M
--367.00M
--368.00M
--334.00M
--335.00M
25.69%318.00M
42.51%352.00M
50.43%346.00M
13.71%340.00M
145.63%253.00M
137.50%247.00M
-23.08%230.00M
--299.00M
--103.00M
--104.00M
--299.00M
Các khoản nợ phát sinh
141.94%150.00M
16.67%49.00M
857.14%67.00M
825.00%37.00M
6100.00%62.00M
950.00%42.00M
-36.36%7.00M
-63.64%4.00M
-96.43%1.00M
--4.00M
--11.00M
--11.00M
--28.00M
-29.21%126.00M
-36.18%127.00M
-50.97%127.00M
-44.04%108.00M
-37.98%178.00M
-42.65%199.00M
34.20%259.00M
--193.00M
--287.00M
--347.00M
--193.00M
Nợ dài hạn khác
89.97%1.52B
63.85%1.40B
57.16%1.43B
-18.09%756.00M
-17.22%798.00M
-10.88%852.00M
4.13%908.00M
11.20%923.00M
9.17%964.00M
--956.00M
--872.00M
--830.00M
--883.00M
9.71%949.00M
12.37%963.00M
20.49%941.00M
10.04%921.00M
32.87%865.00M
33.07%857.00M
-6.69%781.00M
--837.00M
--651.00M
--644.00M
--837.00M
Tổng nợ dài hạn
193.36%12.11B
109.22%8.71B
105.49%8.76B
4.41%4.17B
1.28%4.13B
3.07%4.16B
3.97%4.26B
-0.37%4.00B
-0.92%4.08B
--4.04B
--4.10B
--4.01B
--4.12B
9.69%6.59B
12.47%6.46B
65.88%6.59B
61.95%6.42B
45.27%6.00B
26.52%5.74B
0.28%3.97B
--3.96B
--4.13B
--4.54B
--3.96B
Tổng các khoản nợ
193.15%13.43B
111.74%9.92B
107.93%9.81B
5.11%4.63B
1.57%4.58B
4.13%4.68B
2.88%4.72B
-2.89%4.40B
-1.16%4.51B
--4.50B
--4.59B
--4.53B
--4.56B
0.13%7.86B
-1.22%7.94B
24.15%8.13B
24.12%8.51B
20.65%7.85B
16.63%8.04B
-4.42%6.55B
--6.85B
--6.51B
--6.89B
--6.85B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
48.04%2.53B
3784614.95%1.72B
-0.65%45.60K
-10.24%45.69K
--45.65K
--45.50K
--45.90K
--50.90K
--0.00
--0.00
----
----
----
-0.19%4.71B
-0.25%4.71B
23.35%4.71B
20.35%4.70B
8.11%4.72B
3.28%4.72B
-2.33%3.82B
--3.91B
--4.37B
--4.57B
--3.91B
Lợi nhuận giữ lại
-98.46%-905.00M
-153.61%-638.00M
-21.59%1.10B
-38.25%1.48B
-50.59%1.25B
-56.99%1.19B
-43.59%1.40B
4.50%2.39B
7.90%2.54B
--2.77B
--2.48B
--2.29B
--2.35B
55.95%-137.00M
-350.00%-225.00M
---222.00M
---373.00M
---311.00M
--90.00M
----
----
----
----
----
Vốn dự trữ
48.04%2.53B
--1.72B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-0.19%4.71B
-0.25%4.71B
--4.71B
--4.70B
--4.72B
--4.72B
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-33.33%-12.00M
-10.00%-11.00M
66.67%-4.00M
-60.00%-8.00M
68.97%-9.00M
62.96%-10.00M
47.83%-12.00M
58.33%-5.00M
-866.67%-29.00M
---27.00M
---23.00M
---12.00M
---3.00M
0.00%-6.00M
-200.00%-17.00M
---22.00M
---26.00M
---6.00M
--17.00M
----
----
----
----
----
Nợ phải trả từ kế hoạch sở hữu cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--39.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--23.00M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-28.40%58.00M
-44.04%61.00M
--65.00M
--77.00M
--81.00M
--109.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
31.54%1.64B
-9.07%1.07B
-21.20%1.09B
-39.92%1.47B
-51.56%1.25B
-57.34%1.18B
-45.26%1.39B
3.69%2.44B
4.55%2.57B
--2.77B
--2.53B
--2.36B
--2.46B
3.75%4.57B
-7.48%4.46B
16.95%4.46B
10.14%4.30B
0.85%4.40B
5.62%4.83B
-2.33%3.82B
--3.91B
--4.37B
--4.57B
--3.91B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TLN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Talen Energy Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Talen Energy Corp có 231.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Talen Energy Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 9.81B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.05B nợ ngắn hạ và 8.76B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Talen Energy Corp là 10.90B, bao gồm 1.35B tài sản ngắn hạn và 9.56B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Talen Energy Corp là bao nhiêu?

Talen Energy Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.09B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.