tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Instil Bio Inc

TIL
Thêm vào danh sách theo dõi
7.120USD
-0.020-0.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

TIL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Instil Bio Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
68.13%-1.34M
32.99%-7.08M
47.56%-10.56M
-39.38%-14.79M
70.85%-4.20M
21.09%-10.56M
-39.56%-20.13M
45.75%-10.61M
58.48%-14.39M
63.81%-13.38M
64.71%-14.43M
58.61%-19.56M
37.04%-34.66M
13.59%-36.98M
-39.06%-40.88M
-46.66%-47.26M
-210.51%-55.05M
-154.35%-42.79M
-306.29%-29.39M
-883.64%-32.22M
-676.91%-17.73M
---16.82M
---7.24M
---3.28M
---2.28M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
85.09%-4.20M
31.14%-8.19M
40.98%-13.59M
-43.42%-21.39M
-16.04%-28.20M
7.97%-11.89M
65.86%-23.02M
20.07%-14.92M
57.42%-24.30M
76.00%-12.93M
-19.93%-67.43M
68.37%-18.66M
-5.45%-57.07M
2.72%-53.84M
-30.74%-56.22M
-67.06%-58.99M
-133.99%-54.12M
-222.08%-55.35M
-492.19%-43.01M
-283.73%-35.31M
-465.62%-23.13M
---17.18M
---7.26M
---9.20M
---4.09M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-99.93%12.00K
-98.46%12.00K
-99.50%12.00K
-99.02%12.00K
383.90%17.07M
-24.61%781.00K
-94.88%2.41M
-36.14%1.22M
-76.29%3.53M
-95.63%1.04M
2325.01%47.02M
82.10%1.91M
1554.62%14.88M
2556.22%23.72M
153.80%1.94M
60.06%1.05M
104.78%899.00K
503.38%893.00K
1040.30%764.00K
1829.41%656.00K
6171.43%439.00K
--148.00K
--67.00K
--34.00K
--7.00K
Các mục phi tiền mặt khác
197.42%378.00K
5.29%-824.00K
-94.79%316.00K
1103.34%9.62M
47.71%-388.00K
85.27%-870.00K
1147.15%6.06M
55.12%-959.00K
-112.07%-742.00K
-8.13%-5.91M
-159.81%-579.00K
-265.79%-2.14M
1547.72%6.15M
-1007.14%-5.46M
31.52%968.00K
785.64%1.29M
90.31%373.00K
198.02%602.00K
530.41%736.00K
-104.18%-188.00K
25.64%196.00K
--202.00K
---171.00K
--4.50M
--156.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-64.16%1.30M
103.14%128.00K
107.94%741.00K
-393.45%-5.05M
98.85%3.62M
-287.63%-4.07M
-858.37%-9.33M
80.99%-1.02M
147.72%1.82M
81.26%-1.05M
-73.67%1.23M
-602.90%-5.38M
60.68%-3.81M
-359.56%-5.61M
38.47%4.67M
134.23%1.07M
-596.88%-9.70M
636.23%2.16M
1795.48%3.37M
-731.52%-3.13M
23.39%1.95M
---403.00K
---199.00K
--495.00K
--1.58M
-Thay đổi chi phí trả trước
-76.46%1.53M
-68.99%1.18M
86.28%-897.00K
-155.97%-652.00K
384.09%6.48M
353.27%3.81M
-1660.14%-6.54M
260.03%1.17M
273.22%1.34M
-51.61%841.00K
-82.83%419.00K
59.17%-728.00K
72.64%-773.00K
180.17%1.74M
2564.65%2.44M
50.66%-1.78M
-437.92%-2.83M
-140.09%-2.17M
94.57%-99.00K
-3664.58%-3.61M
-56.55%836.00K
---903.00K
---1.82M
---96.00K
--1.92M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
82.93%-224.00K
95.94%-224.00K
86.18%-306.00K
-60.51%-1.13M
-565.99%-1.31M
-534.94%-5.51M
-271.36%-2.21M
35.06%-704.00K
-394.03%-197.00K
-47.82%1.27M
307.72%1.29M
6.79%-1.08M
123.02%67.00K
172.71%2.43M
61.82%-622.00K
-269.78%-1.16M
86.87%-291.00K
-200.54%-3.34M
-7657.14%-1.63M
--685.00K
-27600.00%-2.22M
---1.11M
---21.00K
--0.00
---8.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
-202.60%-79.00K
----
----
----
--77.00K
----
----
----
-100.00%0.00
---12.00K
----
----
--1.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
68.13%-1.34M
32.99%-7.08M
47.56%-10.56M
-39.38%-14.79M
70.85%-4.20M
21.09%-10.56M
-39.56%-20.13M
45.75%-10.61M
58.48%-14.39M
63.81%-13.38M
64.71%-14.43M
58.61%-19.56M
37.04%-34.66M
13.59%-36.98M
-39.06%-40.88M
-46.66%-47.26M
-210.51%-55.05M
-154.35%-42.79M
-306.29%-29.39M
-883.64%-32.22M
-676.91%-17.73M
---16.82M
---7.24M
---3.28M
---2.28M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
100.00%0.00
97.19%-9.00K
0.00%9.99M
97.60%-13.00K
---405.00K
78.65%-320.00K
93.78%9.99M
-107.75%-541.00K
-100.00%0.00
-111.52%-1.50M
-79.53%5.16M
-73.30%6.98M
-58.16%8.47M
-29.53%13.01M
15.88%25.20M
207.82%26.14M
121.66%20.23M
-59.21%18.46M
405.46%21.75M
2988.36%8.49M
843.08%9.13M
--45.27M
--4.30M
--275.00K
--968.00K
Chi phí vốn
----
--0.00
0.00%10.00M
----
----
-100.00%0.00
93.87%10.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.55%58.00K
-79.53%5.16M
-73.30%6.98M
-58.16%8.47M
-29.53%13.01M
15.88%25.20M
207.82%26.14M
121.66%20.23M
-59.21%18.46M
405.46%21.75M
2988.36%8.49M
843.08%9.13M
--45.27M
--4.30M
--275.00K
--968.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
100.00%0.00
97.19%-9.00K
0.00%-5.00K
97.60%-13.00K
---405.00K
78.65%-320.00K
-100.10%-5.00K
-107.75%-541.00K
-100.00%0.00
-111.52%-1.50M
-79.53%5.16M
-73.30%6.98M
-58.16%8.47M
-29.53%13.01M
15.88%25.20M
207.82%26.14M
121.66%20.23M
-59.21%18.46M
405.46%21.75M
2988.36%8.49M
843.08%9.13M
--45.27M
--4.30M
--275.00K
--968.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
0.00%10.00M
----
----
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---306.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-103.44%-317.00K
-35.33%7.81M
-41.26%18.44M
-103.63%-413.00K
-0.40%9.21M
-3.02%12.07M
319.91%31.40M
-34.28%11.38M
-59.80%9.24M
-72.82%12.45M
-85.22%7.48M
197.64%17.31M
-76.56%23.00M
-41.58%45.81M
110.22%50.57M
--5.82M
--98.10M
--78.42M
---494.99M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
0.00%-10.00M
----
----
--0.00
---10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-103.30%-317.00K
-39.86%7.82M
-57.37%8.45M
-103.36%-400.00K
3.98%9.61M
-6.81%13.00M
754.42%19.81M
15.35%11.92M
-36.38%9.24M
-57.47%13.95M
-90.86%2.32M
148.05%10.33M
-81.34%14.53M
-45.29%32.80M
104.91%25.37M
-153.16%-21.50M
952.96%77.87M
232.44%59.96M
-11911.44%-516.73M
-2988.36%-8.49M
-616.56%-9.13M
---45.27M
---4.30M
---275.00K
---1.27M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
137.74%378.00K
--6.68M
--232.00K
--1.60M
127.09%159.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-103.99%-587.00K
-91.70%4.20M
1221.60%4.47M
3032.32%6.20M
12066.94%14.72M
2821.72%50.62M
-99.91%338.00K
-99.85%198.00K
6.14%121.00K
-101.03%-1.86M
--394.70M
--133.07M
--114.00K
--179.86M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---172.00K
--1.39M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-104.06%-587.00K
-91.61%4.20M
--4.47M
--5.83M
--14.45M
--50.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--0.00
--6.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.86M
--340.88M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--52.46M
--132.81M
--14.00K
--179.79M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
137.74%378.00K
--71.00K
--404.00K
--206.00K
--159.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
89.90%376.00K
122.31%269.00K
--565.00K
-76.50%338.00K
-23.85%198.00K
22.22%121.00K
-100.00%0.00
--1.44M
--260.00K
--99.00K
--6.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
100.00%0.00
--0.00
----
----
---2.74M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---69.00K
--2.00K
--1.00K
--62.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
-100.00%0.00
137.74%378.00K
--6.68M
--232.00K
--1.60M
127.09%159.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-103.99%-587.00K
-91.70%4.20M
1221.60%4.47M
3032.32%6.20M
12066.94%14.72M
2821.72%50.62M
-99.91%338.00K
-99.85%198.00K
6.14%121.00K
-101.03%-1.86M
--394.70M
--133.07M
--114.00K
--179.86M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-36.02%6.80M
-8.73%6.08M
-100.00%0.00
197.70%16.33M
-0.57%10.63M
-34.33%6.66M
-70.42%6.78M
-80.43%5.48M
-75.53%10.70M
-75.62%10.15M
-46.64%22.93M
-54.78%28.02M
14.77%43.72M
99.13%41.62M
-92.42%42.96M
-89.84%61.97M
-84.24%38.09M
-87.75%20.90M
211.68%566.77M
10773.71%609.69M
2617.98%241.76M
--170.68M
--181.84M
--5.61M
--8.89M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-129.15%-1.66M
-81.80%723.00K
-1388.98%-1.76M
-754.43%-8.49M
209.19%5.69M
622.18%3.97M
99.08%-118.00K
125.43%1.30M
66.78%-5.21M
-73.78%550.00K
-850.11%-12.78M
73.17%-5.10M
-165.70%-15.69M
-87.80%2.10M
99.75%-1.34M
55.70%-19.01M
-93.51%23.88M
-75.82%17.19M
-4788.72%-545.88M
-124.35%-42.91M
11289.93%367.93M
--71.08M
---11.17M
--176.24M
---3.29M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-111.63%-5.00K
70.77%-19.00K
-159.52%-25.00K
362.50%21.00K
168.25%43.00K
-242.11%-65.00K
149.41%42.00K
89.04%-8.00K
-162.50%-63.00K
-127.14%-19.00K
84.90%-85.00K
91.64%-73.00K
-103.29%-24.00K
139.77%70.00K
-529.77%-563.00K
-159.05%-873.00K
834.62%729.00K
-262.96%-176.00K
-49.03%131.00K
-355.41%-337.00K
-70.90%78.00K
--108.00K
--257.00K
---74.00K
--268.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-68.49%5.14M
-36.02%6.80M
-126.37%-1.76M
15.59%7.84M
197.70%16.33M
-0.57%10.63M
-34.33%6.66M
-70.42%6.78M
-80.43%5.48M
-75.53%10.70M
-75.62%10.15M
-46.64%22.93M
-54.78%28.02M
14.77%43.72M
99.13%41.62M
-92.42%42.96M
-89.84%61.97M
-84.24%38.09M
-87.75%20.90M
211.68%566.77M
10773.71%609.69M
--241.76M
--170.68M
--181.84M
--5.61M
Dòng tiền tự do
68.13%-1.34M
32.99%-7.08M
31.78%-20.56M
-39.38%-14.79M
70.85%-4.20M
21.43%-10.56M
-53.87%-30.13M
60.02%-10.61M
66.63%-14.39M
73.12%-13.44M
70.36%-19.58M
63.84%-26.54M
42.71%-43.13M
18.39%-49.99M
-29.21%-66.08M
-80.28%-73.40M
-180.31%-75.29M
1.35%-61.25M
-343.27%-51.14M
-1046.63%-40.72M
-726.40%-26.86M
---62.09M
---11.54M
---3.55M
---3.25M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Instil Bio Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Instil Bio Inc đã tạo ra -36.62M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Instil Bio Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Instil Bio Inc đã tăng 34.25% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Instil Bio Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Instil Bio Inc đã chi 10.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Instil Bio Inc đã thay đổi như thế nào?

Instil Bio Inc đã sử dụng 7.29M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TIL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Instil Bio Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -46.62M, phản ánh sự thay đổi 29.04% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.