tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TH International Ltd

THCH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.690USD
+0.110+6.43%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
56.18MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của THCH

Theo dõi tình hình tài chính của TH International Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TH International Ltd

Mới phát hành
Th06 9, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
193.05M
1.46%
EPS(YoY)
-1.91
-9.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-99.76%-0.49
-81.66%-1.01
19.28%-0.31
-62.31%-0.32
60.47%-0.25
58.21%-0.55
43.74%-0.39
80.71%-0.20
31.82%-0.62
45.21%-1.33
24.77%-0.69
---1.03
---0.91
---2.42
---0.92
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.60%37.91M
-0.55%45.24M
1.95%50.69M
-5.60%48.79M
-12.36%41.94M
-12.84%45.49M
-16.97%49.72M
-8.55%51.69M
1.13%47.85M
19.65%52.19M
38.83%59.88M
120.07%56.52M
33.52%47.32M
35.90%43.62M
52.64%43.13M
31.95%25.68M
128.87%35.44M
--32.10M
--28.26M
--19.47M
Lợi nhuận ròng
-100.57%-16.23M
-85.96%-33.46M
16.00%-10.32M
-57.22%-10.55M
59.29%-8.09M
58.26%-17.99M
44.56%-12.29M
78.63%-6.71M
19.19%-19.88M
-33.07%-43.10M
19.19%-22.16M
-26.05%-31.40M
-3.51%-24.59M
-63.39%-32.39M
-59.23%-27.42M
-125.69%-24.91M
-181.08%-23.76M
---19.83M
---17.22M
---11.04M
Biên lợi nhuận ròng
-117.17%-42.56%
-76.41%-73.65%
15.23%-20.60%
19.77%-21.76%
51.67%-19.60%
46.95%-41.75%
28.56%-24.30%
49.31%-27.12%
21.78%-40.55%
-6.45%-78.70%
46.66%-34.02%
---53.50%
---51.85%
---73.93%
---63.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.65%55.77%
10.72%54.33%
-1.82%53.95%
-0.60%54.70%
5.41%54.33%
4.93%49.07%
8.80%54.95%
4.87%55.03%
0.06%51.54%
97.92%46.76%
-22.67%50.51%
--52.47%
--51.51%
--23.63%
--65.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
67.09%149.48%
55.83%131.54%
37.70%105.19%
43.42%98.13%
111.86%89.46%
93.95%84.41%
85.76%76.39%
119.91%68.42%
36.98%42.23%
49.20%43.52%
-2.16%41.12%
--31.11%
--30.83%
--29.17%
--42.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.60%37.91M
-0.55%45.24M
1.95%50.69M
-5.60%48.79M
-12.36%41.94M
-12.84%45.49M
-16.97%49.72M
-8.55%51.69M
1.13%47.85M
19.65%52.19M
38.83%59.88M
120.07%56.52M
33.52%47.32M
35.90%43.62M
52.64%43.13M
31.95%25.68M
128.87%35.44M
--32.10M
--28.26M
--19.47M
Lợi nhuận hoạt động
2.94%-9.26M
16.23%-11.56M
-34.23%-7.28M
25.15%-4.99M
33.35%-9.54M
20.83%-13.79M
67.96%-5.43M
70.75%-6.67M
18.67%-14.31M
7.10%-17.42M
19.45%-16.93M
-0.15%-22.81M
12.61%-17.59M
-2.29%-18.75M
-20.36%-21.02M
-119.41%-22.77M
-123.58%-20.13M
---18.34M
---17.47M
---10.38M
Lợi nhuận ròng
-100.57%-16.23M
-85.96%-33.46M
16.00%-10.32M
-57.22%-10.55M
59.29%-8.09M
58.26%-17.99M
44.56%-12.29M
78.63%-6.71M
19.19%-19.88M
-33.07%-43.10M
19.19%-22.16M
-26.05%-31.40M
-3.51%-24.59M
-63.39%-32.39M
-59.23%-27.42M
-125.69%-24.91M
-181.08%-23.76M
---19.83M
---17.22M
---11.04M
Tài sản ngắn hạn
-30.51%42.03M
-16.02%47.91M
-8.17%56.11M
-16.82%57.69M
-2.74%60.49M
-9.95%57.04M
-37.08%61.10M
-20.16%69.35M
-45.51%62.20M
-45.06%63.34M
-26.61%97.12M
20.40%86.86M
--114.14M
37.29%115.30M
--132.33M
46.59%72.15M
----
--83.98M
----
--49.22M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.48%148.73M
-30.02%147.00M
11.93%228.78M
45.43%223.33M
11.31%223.58M
8.96%210.06M
-0.61%204.39M
-9.42%153.57M
13.29%200.87M
1.07%192.79M
52.50%205.64M
47.20%169.54M
--177.30M
134.61%190.75M
--134.84M
390.84%115.18M
----
--81.31M
----
--23.47M
Tổng tài sản
-24.85%156.14M
-19.29%172.58M
-21.17%182.71M
-24.49%193.77M
-26.17%207.75M
-30.12%213.84M
-35.58%231.77M
-26.69%256.61M
-25.32%281.40M
-19.96%305.99M
46.62%359.79M
97.38%350.04M
--376.80M
107.59%382.29M
--245.39M
57.44%177.35M
----
--184.15M
----
--112.64M
Tổng các khoản nợ
6.07%351.91M
7.98%353.93M
0.79%328.73M
-4.12%328.31M
-7.76%331.76M
-10.04%327.76M
-14.04%326.17M
-1.29%342.43M
-0.76%359.68M
-0.55%364.33M
87.32%379.42M
97.67%346.90M
--362.46M
170.25%366.33M
--202.55M
526.67%175.50M
----
--135.55M
----
--28.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-57.87%-195.78M
-59.18%-181.35M
-54.70%-146.03M
-56.77%-134.54M
-58.41%-124.01M
-95.27%-113.93M
-380.80%-94.39M
-2835.07%-85.82M
-645.60%-78.29M
-465.55%-58.34M
-145.83%-19.63M
70.00%3.14M
--14.35M
-67.16%15.96M
--42.83M
-97.82%1.85M
----
--48.60M
----
--84.64M
Thu nhập hoạt động ròng
-11284.25%-3.48M
67.45%-1.41M
86.51%-242.52K
-103.68%-164.29K
99.17%-30.54K
61.12%-4.33M
57.22%-1.80M
13402.53%4.47M
69.26%-3.69M
19.98%-11.13M
17.01%-4.20M
--33.09K
---12.00M
-71.05%-13.91M
55.62%-5.06M
----
----
---8.13M
---11.41M
----
Đầu tư ròng
27.07%-1.69M
-66.41%607.44K
-287.54%-1.93M
-70.08%-5.13M
-131.76%-2.32M
119.27%1.81M
-88.33%1.03M
-257.95%-3.02M
-114.19%-1.00M
30.82%-9.38M
114.47%8.80M
--1.91M
--7.06M
17.18%-13.56M
-292.91%-60.82M
----
----
---16.38M
---15.48M
----
Tài chính thuần
-55.88%2.72M
-374.52%-3.68M
-112.17%-470.88K
115.51%824.94K
72.02%6.17M
108.11%1.34M
-83.68%3.87M
71.38%-5.32M
-84.46%3.58M
-407.87%-16.52M
-70.17%23.71M
---18.58M
--23.06M
-91.25%5.37M
520.41%79.50M
----
----
--61.33M
--12.81M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, tổng doanh thu đạt 193.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.26M.

Tài sản ngắn hạn của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, tài sản ngắn hạn là 47.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.02.

Tổng tài sản của TH International Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TH International Ltd là 172.58M, bao gồm 47.91M tài sản ngắn hạn và 124.68M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, tổng nghĩa vụ của TH International Ltd là 353.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của TH International Ltd là -181.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.18.

Thu nhập hoạt động thuần của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TH International Ltd là -34.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.94.

Giá trị đầu tư ròng của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, giá trị đầu tư ròng của TH International Ltd là -9.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.14.

Giá trị huy động vốn ròng của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, giá trị huy động vốn ròng của TH International Ltd là 3.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.80.

Thu nhập ròng của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, lợi nhuận ròng là -63.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.07.

Biên lợi nhuận ròng của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, biên lợi nhuận ròng là -33.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.

Biên lợi nhuận gộp của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, biên lợi nhuận gộp là 54.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 131.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TH International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TH International Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -34.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.