tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TScan Therapeutics Inc

TCRX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.743USD
-0.013-1.68%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.28MVốn hóa
LỗP/E TTM

TCRX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của TScan Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
35.40%-24.28M
-16.74%-32.00M
-16.28%-32.46M
-26.85%-33.27M
-28.42%-37.59M
-15.34%-27.41M
-448.24%-27.92M
-19.09%-26.23M
-24.08%-29.27M
-48.44%-23.77M
147.15%8.02M
-64.75%-22.02M
-17.21%-23.59M
-11.34%-16.01M
-24.65%-17.00M
-24.93%-13.37M
-102.11%-20.12M
-95.65%-14.38M
-135.62%-13.64M
-170.19%-10.70M
-94.13%-9.96M
---7.35M
---5.79M
--15.24M
---5.13M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.00%-28.67M
35.83%-22.98M
-19.48%-35.71M
-16.71%-36.95M
-13.22%-34.13M
-82.58%-35.81M
-29.96%-29.89M
-31.67%-31.66M
-33.59%-30.14M
-4.75%-19.61M
-41.56%-23.00M
-59.27%-24.05M
-39.66%-22.56M
-31.85%-18.72M
-2.56%-16.25M
-41.44%-15.10M
-104.20%-16.16M
-81.89%-14.20M
-120.91%-15.84M
-90.17%-10.67M
-42.89%-7.91M
---7.81M
---7.17M
---5.61M
---5.54M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
2.21%693.00K
1.69%723.00K
-25.32%767.00K
-37.46%698.00K
-45.93%678.00K
-44.45%711.00K
-20.14%1.03M
-13.89%1.12M
-16.34%1.25M
-13.75%1.28M
2.80%1.29M
7.37%1.30M
25.44%1.50M
29.95%1.48M
18.47%1.25M
82.60%1.21M
154.80%1.20M
188.38%1.14M
205.20%1.06M
148.50%661.00K
111.26%469.00K
--396.00K
--346.00K
--266.00K
--222.00K
Các mục phi tiền mặt khác
100.00%0.00
88.04%-55.00K
80.61%-291.00K
-100.00%-786.00K
-181.90%-1.28M
45.04%-460.00K
-538.72%-1.50M
---393.00K
---453.00K
---837.00K
---235.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
117.37%1.11M
-324.78%-11.82M
-28.67%-359.00K
-82.32%386.00K
-202.70%-6.38M
184.85%5.26M
-100.98%-279.00K
407.03%2.18M
45.70%-2.11M
-2082.39%-6.20M
961.10%28.40M
-41.92%-711.00K
36.81%-3.88M
86.51%-284.00K
-1378.29%-3.30M
57.90%-501.00K
-115.08%-6.15M
-2214.29%-2.11M
-71.52%258.00K
-105.81%-1.19M
-3910.67%-2.86M
---91.00K
--906.00K
--20.47M
--75.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--31.93M
---31.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
124.05%126.00K
-329.19%-903.00K
173.98%867.00K
333.33%35.00K
-305.49%-524.00K
904.08%394.00K
-68.88%-1.17M
-100.52%-15.00K
121.61%255.00K
-102.46%-49.00K
53.86%-694.00K
140.33%2.91M
43.97%-1.18M
350.23%1.99M
-83.86%-1.50M
180.61%1.21M
-193.31%-2.11M
143.50%442.00K
-389.82%-818.00K
-1237.12%-1.50M
-366.23%-718.00K
---1.02M
---167.00K
--132.00K
---154.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
54.77%-982.00K
-285.44%-2.57M
-139.47%-2.51M
-475.84%-3.08M
-283.57%-2.17M
90.76%-666.00K
73.00%-1.05M
-101.99%-534.00K
85.39%-566.00K
-250.39%-7.21M
-73.59%-3.88M
1095.00%26.86M
-90.09%-3.87M
-8.09%-2.06M
-49.70%-2.24M
-47.33%-2.70M
-56.17%-2.04M
-423.08%-1.90M
-678.65%-1.50M
-109.16%-1.83M
---1.30M
---364.00K
---192.00K
--20.00M
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
35.40%-24.28M
-16.74%-32.00M
-16.28%-32.46M
-26.85%-33.27M
-28.42%-37.59M
-15.34%-27.41M
-448.24%-27.92M
-19.09%-26.23M
-24.08%-29.27M
-48.44%-23.77M
147.15%8.02M
-64.75%-22.02M
-17.21%-23.59M
-11.34%-16.01M
-24.65%-17.00M
-24.93%-13.37M
-102.11%-20.12M
-95.65%-14.38M
-135.62%-13.64M
-170.19%-10.70M
-94.13%-9.96M
---7.35M
---5.79M
--15.24M
---5.13M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-95.43%70.00K
-80.74%171.00K
4.01%1.43M
48.38%1.28M
117.30%1.53M
89.34%888.00K
-3.45%1.37M
105.24%862.00K
-15.87%705.00K
-65.94%469.00K
234.67%1.42M
-77.81%420.00K
57.82%838.00K
-37.72%1.38M
-50.29%424.00K
-51.68%1.89M
-82.05%531.00K
59.64%2.21M
-36.49%853.00K
1113.00%3.92M
149.28%2.96M
--1.39M
--1.34M
--323.00K
--1.19M
Chi phí vốn
-95.43%70.00K
-80.74%171.00K
4.01%1.43M
48.38%1.28M
117.30%1.53M
89.34%888.00K
-3.45%1.37M
105.24%862.00K
-15.87%705.00K
-65.94%469.00K
234.67%1.42M
-77.81%420.00K
57.82%838.00K
-37.72%1.38M
-50.29%424.00K
-51.68%1.89M
-82.05%531.00K
59.64%2.21M
-36.49%853.00K
1113.00%3.92M
149.28%2.96M
--1.39M
--1.34M
--323.00K
--1.19M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-95.43%70.00K
-80.74%171.00K
4.01%1.43M
48.38%1.28M
117.30%1.53M
89.34%888.00K
-3.45%1.37M
105.24%862.00K
-15.87%705.00K
-65.94%469.00K
234.67%1.42M
-77.81%420.00K
57.82%838.00K
-37.72%1.38M
-50.29%424.00K
-51.68%1.89M
-82.05%531.00K
59.64%2.21M
-36.49%853.00K
1113.00%3.92M
149.28%2.96M
--1.39M
--1.34M
--323.00K
--1.19M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
-46.77%15.00M
141.98%34.00M
251.32%49.72M
-59.15%15.06M
1083.08%28.18M
-34.98%-80.98M
---32.85M
--36.87M
--2.38M
---59.99M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-100.52%-70.00K
-45.67%14.83M
139.56%32.58M
243.66%48.44M
-62.59%13.53M
1326.71%27.29M
-34.09%-82.35M
-7927.62%-33.72M
4415.39%36.16M
238.93%1.91M
-14384.43%-61.41M
77.81%-420.00K
-57.82%-838.00K
37.72%-1.38M
50.29%-424.00K
51.68%-1.89M
82.05%-531.00K
-59.64%-2.21M
36.49%-853.00K
-1113.00%-3.92M
-149.28%-2.96M
---1.39M
---1.34M
---323.00K
---1.19M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
100.00%0.00
-99.84%73.00K
-100.00%0.00
-99.93%116.00K
-303.49%-525.00K
240373.68%45.69M
588.10%1.23M
19.10%161.59M
--258.00K
-82.41%19.00K
-100.87%-252.00K
437564.52%135.68M
-100.00%0.00
-10.00%108.00K
-67.85%29.13M
104.52%31.00K
-99.91%88.00K
200.00%120.00K
9060700.00%90.61M
-2738.46%-686.00K
44979.64%99.63M
--40.00K
--1.00K
--26.00K
--221.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-100.00%0.00
----
----
----
--15.31M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--29.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-22.23%33.13M
----
--0.00
---186.00K
--42.60M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--89.65M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--99.73M
--0.00
----
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-80.69%73.00K
-100.00%0.00
3.80%191.00K
----
1889.47%378.00K
12200.00%1.23M
-73.02%184.00K
--258.00K
111.11%19.00K
100.00%10.00K
2100.00%682.00K
-100.00%0.00
-92.50%9.00K
400.00%5.00K
-50.00%31.00K
-18.52%88.00K
200.00%120.00K
0.00%1.00K
138.46%62.00K
-51.13%108.00K
--40.00K
--1.00K
--26.00K
--221.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--30.00M
100.00%0.00
38.83%128.27M
----
--0.00
---76.00K
--92.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---75.00K
---525.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--99.00K
-123.96%-230.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--960.00K
---748.00K
---212.00K
----
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
100.00%0.00
-99.84%73.00K
-100.00%0.00
-99.93%116.00K
-303.49%-525.00K
240373.68%45.69M
588.10%1.23M
19.10%161.59M
--258.00K
-82.41%19.00K
-100.87%-252.00K
437564.52%135.68M
-100.00%0.00
-10.00%108.00K
-67.85%29.13M
104.52%31.00K
-99.91%88.00K
200.00%120.00K
9060700.00%90.61M
-2738.46%-686.00K
44979.64%99.63M
--40.00K
--1.00K
--26.00K
--221.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-14.31%157.44M
26.34%174.54M
-29.44%174.43M
9.34%159.14M
32.76%183.72M
-13.78%138.15M
15.58%247.19M
44.62%145.54M
10.66%138.39M
12.56%160.22M
63.71%213.87M
-31.01%100.64M
-24.86%125.06M
-22.18%142.34M
22.33%130.64M
19.47%145.87M
370.34%166.44M
314.93%182.91M
108.53%106.79M
236.69%122.10M
-16.46%35.39M
--44.08M
--51.21M
--36.26M
--42.36M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
0.94%-24.35M
-137.52%-17.10M
100.10%112.00K
-84.96%15.29M
-443.60%-24.58M
308.72%45.57M
-103.25%-109.04M
-10.23%101.65M
129.29%7.15M
-26.36%-21.83M
-558.42%-53.65M
843.54%113.23M
-18.76%-24.43M
-4.91%-17.28M
-84.62%11.70M
0.49%-15.23M
-123.72%-20.57M
-89.43%-16.47M
1167.38%76.11M
-202.38%-15.30M
1522.64%86.71M
---8.70M
---7.13M
--14.95M
---6.09M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.37%133.09M
-14.31%157.44M
26.34%174.54M
-29.44%174.43M
9.34%159.14M
32.76%183.72M
-13.78%138.15M
15.58%247.19M
44.62%145.54M
10.66%138.39M
12.56%160.22M
63.71%213.87M
-31.01%100.64M
-24.86%125.06M
-22.18%142.34M
22.33%130.64M
19.47%145.87M
370.34%166.44M
314.93%182.91M
108.53%106.79M
236.69%122.10M
--35.39M
--44.08M
--51.21M
--36.26M
Dòng tiền tự do
37.75%-24.35M
-13.69%-32.17M
-15.71%-33.89M
-27.54%-34.55M
-30.52%-39.12M
-16.77%-28.30M
-543.89%-29.29M
-20.70%-27.09M
-22.71%-29.97M
-39.39%-24.23M
137.86%6.60M
-47.06%-22.44M
-18.25%-24.43M
-4.80%-17.39M
-20.24%-17.43M
-4.39%-15.26M
-59.92%-20.66M
-89.94%-16.59M
-103.21%-14.49M
-197.96%-14.62M
-104.50%-12.92M
---8.73M
---7.13M
--14.92M
---6.32M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

TScan Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

TScan Therapeutics Inc đã tạo ra -135.32M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của TScan Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của TScan Therapeutics Inc đã tăng -22.10% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

TScan Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

TScan Therapeutics Inc đã chi 4.41M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của TScan Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

TScan Therapeutics Inc đã sử dụng -336.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TCRX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của TScan Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -139.73M, phản ánh sự thay đổi -21.87% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.