tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Taboola.com Ltd

TBLA
Thêm vào danh sách theo dõi
5.000USD
+0.050+1.01%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
13.49P/E TTM

Tình hình tài chính của TBLA

Theo dõi tình hình tài chính của Taboola.com Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Taboola.com Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.14
Doanh thu / Dự báo
--/499.43M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.91B
8.26%
EPS(YoY)
0.14
1339.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
917.78%0.21
78.26%0.17
192.67%0.02
-10.61%-0.01
66.20%-0.03
805.43%0.10
71.32%-0.02
85.93%-0.01
19.38%-0.08
-81.61%0.01
---0.07
---0.09
---0.09
--0.06
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.10%466.39M
6.37%522.31M
14.72%496.76M
8.71%465.47M
3.26%427.49M
16.98%491.04M
20.21%433.01M
28.96%428.16M
26.34%414.01M
13.07%419.77M
8.35%360.22M
-3.12%332.00M
-7.62%327.69M
-8.93%371.27M
-1.86%332.46M
4.14%342.69M
17.09%354.73M
--407.67M
--338.77M
22.94%329.07M
Lợi nhuận ròng
775.04%59.07M
51.27%50.13M
181.25%5.24M
-1.26%-4.34M
66.55%-8.75M
790.22%33.14M
72.10%-6.45M
86.30%-4.29M
16.46%-26.16M
-75.48%3.72M
11.10%-23.14M
-523.66%-31.31M
-905.38%-31.31M
2495.56%15.18M
-250.47%-26.03M
92.56%-5.02M
-69.32%3.89M
--585.00K
--17.30M
-1029.12%-67.44M
Biên lợi nhuận ròng
718.73%12.66%
42.21%9.60%
170.82%1.06%
6.86%-0.93%
67.60%-2.05%
661.02%6.75%
76.79%-1.49%
89.37%-1.00%
33.88%-6.32%
-78.31%0.89%
---6.42%
---9.43%
---9.56%
--4.09%
---2.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.43%27.79%
-7.00%33.64%
-8.80%27.98%
8.73%29.15%
6.06%27.91%
9.82%36.17%
9.82%30.69%
-8.30%26.81%
-3.75%26.32%
-8.18%32.93%
--27.94%
--29.23%
--27.34%
--35.87%
--32.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-44.28%4.27%
-6.21%6.35%
-44.91%4.84%
-35.57%5.76%
-12.54%7.66%
-20.29%6.78%
-21.92%8.78%
-21.24%8.94%
-31.38%8.76%
-42.48%8.50%
--11.25%
--11.34%
--12.77%
--14.78%
--18.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.10%466.39M
6.37%522.31M
14.72%496.76M
8.71%465.47M
3.26%427.49M
16.98%491.04M
20.21%433.01M
28.96%428.16M
26.34%414.01M
13.07%419.77M
8.35%360.22M
-3.12%332.00M
-7.62%327.69M
-8.93%371.27M
-1.86%332.46M
4.14%342.69M
17.09%354.73M
--407.67M
--338.77M
22.94%329.07M
Lợi nhuận hoạt động
1541.52%147.12M
12.55%60.50M
42.72%6.50M
167.03%4.65M
44.02%-10.21M
511.20%53.76M
124.33%4.56M
70.69%-6.94M
36.16%-18.23M
-64.87%8.79M
11.46%-18.73M
-160.72%-23.67M
-273.40%-28.56M
33.16%25.04M
-465.17%-21.16M
80.42%-9.08M
-137.93%-7.65M
--18.80M
--5.79M
-296.75%-46.37M
Lợi nhuận ròng
775.04%59.07M
51.27%50.13M
181.25%5.24M
-1.26%-4.34M
66.55%-8.75M
790.22%33.14M
72.10%-6.45M
86.30%-4.29M
16.46%-26.16M
-75.48%3.72M
11.10%-23.14M
-523.66%-31.31M
-905.38%-31.31M
2495.56%15.18M
-250.47%-26.03M
92.56%-5.02M
-69.32%3.89M
--585.00K
--17.30M
-1029.12%-67.44M
Tài sản ngắn hạn
-9.83%521.09M
-14.93%558.03M
-14.84%492.10M
-11.56%472.98M
6.23%577.91M
17.27%656.00M
3.96%577.87M
-0.27%534.80M
-3.10%544.01M
-5.81%559.41M
-1.55%555.88M
-8.16%536.27M
-5.08%561.40M
-5.57%593.91M
2.50%564.60M
-23.46%583.95M
52.71%591.42M
--628.95M
--550.82M
--762.96M
Tổng nợ ngắn hạn
5.40%460.88M
7.29%520.97M
5.43%466.22M
7.70%439.99M
4.94%437.27M
14.53%485.58M
2.14%442.22M
17.84%408.53M
13.58%416.69M
15.14%423.96M
33.14%432.97M
3.11%346.70M
7.36%366.88M
-8.07%368.22M
-3.91%325.21M
22.73%336.24M
34.47%341.74M
--400.56M
--338.43M
--273.97M
Tổng tài sản
-5.79%1.56B
-6.33%1.61B
-8.03%1.53B
-6.31%1.53B
-0.57%1.65B
0.64%1.72B
-3.97%1.66B
-5.23%1.63B
-6.09%1.66B
11.65%1.71B
14.39%1.73B
13.04%1.72B
14.92%1.77B
-4.24%1.53B
0.54%1.51B
64.11%1.52B
175.57%1.54B
--1.60B
--1.51B
--928.06M
Tổng các khoản nợ
-6.66%599.79M
5.38%702.64M
-5.10%617.88M
-2.86%603.55M
0.53%642.57M
2.46%666.75M
-2.03%651.10M
-1.59%621.29M
-3.04%639.19M
-6.38%650.74M
-6.70%664.62M
-11.73%631.31M
-11.45%659.24M
-16.23%695.09M
-6.37%712.36M
87.85%715.19M
137.08%744.49M
--829.74M
--760.81M
--380.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.24%955.33M
-13.76%907.20M
-9.92%911.46M
-8.43%925.03M
-1.25%1.01B
-0.49%1.05B
-5.18%1.01B
-7.35%1.01B
-7.91%1.02B
26.66%1.06B
33.14%1.07B
34.97%1.09B
39.65%1.11B
8.72%834.53M
7.59%801.52M
47.59%807.84M
225.06%793.91M
--767.57M
--744.96M
--547.34M
Thu nhập hoạt động ròng
125.84%108.66M
-3.68%59.65M
6.89%53.20M
17.82%47.40M
48.51%48.11M
171.74%61.94M
53.34%49.77M
246.86%40.23M
84.86%32.40M
13.63%22.79M
39.79%32.46M
456.53%11.60M
115.73%17.52M
-12.67%20.06M
-12.62%23.22M
-90.97%2.08M
189.23%8.12M
--22.97M
--26.57M
-37.33%23.08M
Đầu tư ròng
-122.42%-18.37M
-26.95%-12.73M
2.81%-6.71M
-14.39%-13.24M
-414.70%-8.26M
-78.86%-10.03M
-134.34%-6.91M
-217.88%-11.57M
-104.55%-1.60M
-132.93%-5.61M
132.05%20.12M
122.22%9.82M
171.12%35.31M
258.69%17.02M
89.37%-62.76M
-171.71%-44.17M
-1622.10%-49.65M
---10.72M
---590.60M
-294.78%-16.26M
Tài chính thuần
-18.37%-60.66M
-8.36%-40.81M
-377.12%-46.48M
-482.91%-138.78M
-78.12%-51.25M
53.75%-37.66M
45.52%-9.74M
32.18%-23.81M
-13866.99%-28.77M
-29.41%-81.42M
-677.10%-17.88M
-2375.05%-35.10M
-125.62%-206.00K
-1120.54%-62.92M
-100.79%-2.30M
-99.55%1.54M
972.00%804.00K
---5.16M
--290.05M
86439.75%346.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, tổng doanh thu đạt 1.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.77B.

Tài sản ngắn hạn của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, tài sản ngắn hạn là 558.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.93.

Tổng tài sản của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Taboola.com Ltd là 1.61B, bao gồm 558.03M tài sản ngắn hạn và 1.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, tổng nghĩa vụ của Taboola.com Ltd là 702.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Taboola.com Ltd là 907.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Taboola.com Ltd là 59.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.67.

Giá trị đầu tư ròng của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, giá trị đầu tư ròng của Taboola.com Ltd là -40.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Taboola.com Ltd là -277.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -177.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1339.00.

Thu nhập ròng của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, lợi nhuận ròng là 42.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1224.57.

Biên lợi nhuận ròng của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1138.83.

Biên lợi nhuận gộp của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, biên lợi nhuận gộp là 29.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1310.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1257.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taboola.com Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 59.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.