tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Taboola.com Ltd

TBLA
Thêm vào danh sách theo dõi
4.936USD
-0.014-0.29%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
13.32P/E TTM

TBLA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Taboola.com Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-30.50%150.28M
-47.53%120.86M
-46.84%115.47M
-36.75%115.24M
19.45%216.22M
26.69%230.36M
-13.36%217.23M
-26.19%182.20M
-34.04%181.02M
-30.81%181.83M
-18.68%250.73M
-19.98%246.85M
-13.69%274.43M
-17.70%262.81M
-1.11%308.32M
-47.29%308.47M
38.67%317.95M
--319.32M
--311.77M
--585.24M
--229.29M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-30.50%150.28M
-46.66%120.86M
-46.84%115.47M
-36.75%115.24M
21.11%216.22M
28.66%226.58M
-8.83%217.23M
-10.95%182.20M
-18.42%178.53M
6.16%176.11M
26.41%238.26M
-12.47%204.59M
-21.26%218.85M
-48.05%165.89M
-39.55%188.48M
-60.06%233.74M
21.21%277.93M
--319.32M
--311.77M
--585.24M
--229.29M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-33.97%3.78M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.53%2.48M
-94.09%5.72M
-89.60%12.47M
-43.46%42.26M
38.86%55.58M
--96.91M
--119.84M
--74.73M
--40.03M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
1.64%309.91M
-2.69%360.17M
3.89%308.90M
5.01%295.78M
7.27%304.91M
20.83%370.11M
28.09%297.33M
29.54%281.67M
33.86%284.24M
19.32%306.31M
25.61%232.12M
8.93%217.44M
6.55%212.35M
4.68%256.71M
-3.08%184.79M
43.59%199.62M
58.67%199.30M
--245.24M
--190.67M
--139.02M
--125.61M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1.64%309.91M
-2.69%360.17M
3.89%308.90M
5.01%295.78M
7.27%304.91M
20.83%370.11M
28.09%297.33M
29.54%281.67M
33.86%284.24M
19.32%306.31M
25.61%232.12M
8.93%217.44M
6.55%212.35M
4.68%256.71M
-3.08%184.79M
43.59%199.62M
58.67%199.30M
--245.24M
--190.67M
--139.02M
--125.61M
Chi phí trả trước
7.66%60.91M
39.17%77.00M
9.24%67.72M
-11.26%61.76M
-26.98%56.58M
-20.81%55.33M
-13.35%61.99M
-1.72%69.60M
5.38%77.48M
-5.13%69.86M
1.14%71.55M
-5.71%70.82M
0.50%73.53M
16.17%73.64M
49.49%70.74M
99.56%75.11M
126.40%73.17M
--63.39M
--47.32M
--37.64M
--32.32M
Tài sản ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-85.01%200.00K
-84.25%200.00K
-85.79%200.00K
-11.77%1.31M
14.02%1.33M
16.41%1.27M
87.60%1.41M
98.27%1.49M
56.00%1.17M
9.10%1.09M
-25.00%750.00K
-29.58%750.00K
-29.31%750.00K
1566.67%1.00M
--1.00M
--1.06M
--1.06M
--60.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-9.83%521.09M
-14.93%558.03M
-14.84%492.10M
-11.56%472.98M
6.23%577.91M
17.27%656.00M
3.96%577.87M
-0.27%534.80M
-3.10%544.01M
-5.81%559.41M
-1.55%555.88M
-8.16%536.27M
-5.08%561.40M
-5.57%593.91M
2.50%564.60M
-23.46%583.95M
52.71%591.42M
--628.95M
--550.82M
--762.96M
--387.27M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
7.33%168.71M
35.92%174.50M
21.47%162.81M
23.17%157.64M
21.01%157.19M
-4.12%128.38M
-4.81%134.03M
-5.51%127.98M
-6.87%129.89M
-4.26%133.90M
1.31%140.79M
1.49%135.44M
10.10%139.47M
8.96%139.87M
18.79%138.97M
14.36%133.46M
1.99%126.68M
--128.36M
--116.99M
--116.69M
--124.22M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-7.54%561.47M
-8.24%569.86M
-8.43%580.94M
-8.62%593.50M
-8.72%607.25M
-8.84%621.00M
-9.00%634.42M
-8.93%649.50M
-8.76%665.25M
-8.57%681.19M
-8.59%697.17M
-7.37%713.15M
-7.20%729.11M
-7.02%745.02M
-6.18%762.68M
3426.24%769.88M
3396.40%785.71M
--801.30M
--812.89M
--21.83M
--22.47M
Chi phí trả trước dài hạn
-42.86%13.93M
-40.00%15.12M
-27.81%17.67M
-4.24%24.50M
-10.84%24.39M
-36.38%25.19M
-40.10%24.47M
-36.41%25.58M
-33.71%27.35M
-7.78%39.60M
0.50%40.85M
33.42%40.23M
37.46%41.26M
30.43%42.95M
108.12%40.65M
44.12%30.15M
62.34%30.02M
--32.93M
--19.53M
--20.92M
--18.49M
Tài sản dài hạn khác
-1.49%303.85M
-1.86%307.45M
-7.30%293.50M
-4.63%304.46M
-3.92%308.43M
-6.01%313.27M
-6.30%316.61M
-5.21%319.24M
-5.00%321.02M
555.78%333.30M
609.64%337.88M
842.14%336.78M
876.87%337.93M
31.33%50.83M
89.98%47.61M
34.53%35.75M
42.38%34.59M
--38.70M
--25.06M
--26.57M
--24.30M
Tổng tài sản dài hạn
-3.62%1.03B
-1.02%1.05B
-4.41%1.04B
-3.75%1.06B
-3.88%1.07B
-7.47%1.06B
-7.72%1.09B
-7.48%1.10B
-7.49%1.12B
22.73%1.15B
23.87%1.18B
26.23%1.19B
27.41%1.21B
-3.37%935.72M
-0.59%949.27M
468.80%939.09M
453.85%946.99M
--968.37M
--954.94M
--165.10M
--170.98M
Tổng tài sản
-5.79%1.56B
-6.33%1.61B
-8.03%1.53B
-6.31%1.53B
-0.57%1.65B
0.64%1.72B
-3.97%1.66B
-5.23%1.63B
-6.09%1.66B
11.65%1.71B
14.39%1.73B
13.04%1.72B
14.92%1.77B
-4.24%1.53B
0.54%1.51B
64.11%1.52B
175.57%1.54B
--1.60B
--1.51B
--928.06M
--558.26M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
82.96%8.23M
----
----
----
--4.50M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
15.69%152.08M
3.50%159.87M
-7.90%135.15M
2.27%121.36M
11.24%131.46M
39.84%154.47M
35.58%146.73M
12.76%118.66M
24.16%118.18M
12.54%110.46M
7.18%108.23M
0.80%105.23M
-11.65%95.18M
-21.26%98.16M
-7.18%100.98M
3.34%104.40M
25.88%107.74M
--124.66M
--108.78M
--101.03M
--85.59M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%3.00M
1666.67%53.00M
0.00%3.00M
1000.00%33.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
--3.00M
--3.00M
--3.00M
--3.00M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
82.96%8.23M
----
----
----
--4.50M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
5.40%460.88M
7.29%520.97M
5.43%466.22M
7.70%439.99M
4.94%437.27M
14.53%485.58M
2.14%442.22M
17.84%408.53M
13.58%416.69M
15.14%423.96M
33.14%432.97M
3.11%346.70M
7.36%366.88M
-8.07%368.22M
-3.91%325.21M
22.73%336.24M
34.47%341.74M
--400.56M
--338.43M
--273.97M
--254.13M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-35.39%120.93M
2.94%163.68M
-27.12%139.24M
-21.64%147.70M
-1.72%187.17M
-17.01%159.01M
-1.56%191.04M
-23.65%188.50M
-24.11%190.45M
-31.80%191.61M
-42.98%194.06M
-26.43%246.89M
-26.15%250.96M
-19.01%280.98M
1.55%340.35M
538.45%335.60M
477.04%339.82M
--346.93M
--335.16M
--52.56M
--58.89M
-Nợ dài hạn
-47.51%66.40M
-12.15%102.30M
-49.34%74.00M
-39.63%88.00M
-13.03%126.50M
-18.09%116.45M
2.99%146.07M
-24.20%145.78M
-24.53%145.46M
-36.26%142.16M
-50.11%141.83M
-32.43%192.31M
-32.38%192.74M
-21.85%223.05M
-0.56%284.27M
--284.62M
--285.01M
--285.40M
--285.87M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-10.12%54.53M
44.22%61.38M
45.07%65.24M
39.75%59.70M
34.85%60.67M
-13.93%42.56M
-13.90%44.97M
-21.73%42.72M
-22.72%44.99M
-14.64%49.45M
-6.85%52.23M
7.07%54.58M
6.22%58.22M
-5.85%57.93M
13.77%56.08M
-3.02%50.98M
-6.93%54.81M
--61.53M
--49.29M
--52.56M
--58.89M
Nợ dài hạn khác
9.46%17.25M
-85.12%501.00K
-40.36%897.00K
576.49%15.17M
155.43%15.76M
-45.05%3.37M
-87.49%1.50M
-79.21%2.24M
-38.81%6.17M
-9.28%6.13M
183.63%12.02M
106.28%10.78M
-41.34%10.08M
-78.36%6.76M
-88.48%4.24M
-90.35%5.23M
--17.18M
--31.23M
--36.79M
--54.16M
----
Tổng nợ dài hạn
-32.34%138.91M
0.28%181.68M
-27.39%151.66M
-23.12%163.56M
-7.73%205.30M
-20.11%181.17M
-9.83%208.88M
-25.25%212.76M
-23.90%222.50M
-30.62%226.78M
-40.17%231.64M
-24.90%284.61M
-27.41%292.36M
-23.84%326.87M
-8.34%387.15M
255.00%378.95M
572.53%402.75M
--429.18M
--422.38M
--106.75M
--59.89M
Tổng các khoản nợ
-6.66%599.79M
5.38%702.64M
-5.10%617.88M
-2.86%603.55M
0.53%642.57M
2.46%666.75M
-2.03%651.10M
-1.59%621.29M
-3.04%639.19M
-6.38%650.74M
-6.70%664.62M
-11.73%631.31M
-11.45%659.24M
-16.23%695.09M
-6.37%712.36M
87.85%715.19M
137.08%744.49M
--829.74M
--760.81M
--380.72M
--314.02M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.90%1.42B
5.12%1.40B
5.15%1.39B
5.28%1.37B
5.53%1.35B
5.84%1.34B
5.98%1.32B
6.08%1.30B
5.88%1.28B
39.64%1.26B
40.19%1.24B
41.11%1.23B
42.86%1.21B
9.68%903.79M
10.71%887.85M
39.82%869.20M
873.88%846.70M
--824.02M
--801.99M
--621.66M
--86.94M
Lợi nhuận giữ lại
67.56%-52.87M
27.42%-111.94M
13.50%-162.07M
7.51%-167.31M
7.73%-162.97M
-2.50%-154.22M
-21.52%-187.36M
-38.05%-180.91M
-77.09%-176.62M
-119.91%-150.46M
-84.42%-154.18M
-127.60%-131.05M
-89.76%-99.73M
-21.22%-68.42M
-46.60%-83.60M
22.53%-57.58M
-307.10%-52.56M
---56.45M
---57.03M
---74.33M
---12.91M
Vốn dự trữ
4.90%1.42B
5.12%1.40B
5.15%1.39B
5.28%1.37B
5.53%1.35B
5.84%1.34B
5.98%1.32B
6.08%1.30B
5.88%1.28B
39.64%1.26B
40.19%1.24B
41.11%1.23B
42.86%1.21B
9.68%903.79M
10.71%887.85M
39.82%869.20M
873.88%846.70M
--824.02M
--801.99M
--621.66M
--86.94M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
127.86%409.28M
196.39%385.65M
162.34%314.88M
154.86%280.29M
115.71%179.62M
134.39%130.12M
418.33%120.03M
2423.59%109.98M
--83.27M
--55.51M
--23.16M
--4.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
56.79%-334.00K
27.75%534.00K
804.85%1.49M
7197.44%2.77M
-568.48%-773.00K
-55.63%418.00K
175.69%165.00K
95.32%-39.00K
114.19%165.00K
212.95%942.00K
92.00%-218.00K
77.95%-834.00K
-405.65%-1.16M
---834.00K
---2.72M
---3.78M
---230.00K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.24%955.33M
-13.76%907.20M
-9.92%911.46M
-8.43%925.03M
-1.25%1.01B
-0.49%1.05B
-5.18%1.01B
-7.35%1.01B
-7.91%1.02B
26.66%1.06B
33.14%1.07B
34.97%1.09B
39.65%1.11B
8.72%834.53M
7.59%801.52M
47.59%807.84M
225.06%793.91M
--767.57M
--744.96M
--547.34M
--244.24M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TBLA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Taboola.com Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Taboola.com Ltd có 150.28M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Taboola.com Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 702.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 520.97M nợ ngắn hạ và 181.68M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Taboola.com Ltd là 1.61B, bao gồm 558.03M tài sản ngắn hạn và 1.05B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Taboola.com Ltd là bao nhiêu?

Taboola.com Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 907.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.