tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Taboola.com Ltd

TBLA
Thêm vào danh sách theo dõi
4.936USD
-0.014-0.29%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.35BVốn hóa
13.32P/E TTM

TBLA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Taboola.com Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
125.84%108.66M
-3.68%59.65M
6.89%53.20M
17.82%47.40M
48.51%48.11M
171.74%61.94M
53.34%49.77M
246.86%40.23M
84.86%32.40M
13.63%22.79M
39.79%32.46M
456.53%11.60M
115.73%17.52M
-12.67%20.06M
-12.62%23.22M
-90.97%2.08M
189.23%8.12M
--22.97M
--26.57M
-37.33%23.08M
-182.69%-9.10M
--36.83M
--11.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
775.04%59.07M
51.27%50.13M
181.25%5.24M
-1.26%-4.34M
66.55%-8.75M
790.22%33.14M
72.10%-6.45M
86.30%-4.29M
16.46%-26.16M
-75.48%3.72M
11.10%-23.14M
-523.66%-31.31M
-905.38%-31.31M
2495.56%15.18M
-250.47%-26.03M
91.82%-5.02M
-79.08%3.89M
--585.00K
--17.30M
-575.91%-61.42M
177.92%18.59M
--12.90M
---23.85M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-22.29%16.07M
-25.23%18.66M
-17.55%20.44M
-8.34%23.70M
-18.32%20.68M
-3.30%24.95M
-2.07%24.79M
13.47%25.86M
12.03%25.32M
14.63%25.80M
9.02%25.32M
-0.09%22.79M
-0.33%22.60M
-2.39%22.51M
76.46%23.22M
163.86%22.81M
175.06%22.68M
--23.06M
--13.16M
-4.74%8.65M
-15.45%8.24M
--9.08M
--9.75M
Thuế hoãn lại
51.70%-1.51M
-1317.34%-20.01M
78.08%-671.00K
59.94%-1.69M
15.33%-3.12M
122.59%1.64M
-77.55%-3.06M
54.59%-4.22M
-232.08%-3.69M
4.90%-7.28M
-161.57%-1.72M
-10.66%-9.28M
168.28%2.79M
-78.10%-7.65M
-22.93%2.80M
-395.57%-8.39M
-626.55%-4.09M
---4.30M
--3.63M
-90.22%-1.69M
237.10%776.00K
---890.00K
---566.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-58.96%3.83M
5.87%3.91M
137.09%2.75M
243.19%5.17M
1642.24%9.32M
619.26%3.70M
556.50%1.16M
-527.73%-3.61M
136.72%535.00K
-87.67%514.00K
115.09%177.00K
107.28%844.00K
89.35%-1.46M
180.75%4.17M
93.24%-1.17M
-4365.07%-11.60M
---13.68M
---5.16M
---17.36M
--272.00K
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
8.36%16.80M
52.61%-10.24M
-44.94%9.94M
66.19%11.62M
-23.98%15.50M
-44.80%-21.60M
24.16%18.05M
-38.98%6.99M
122.85%20.39M
42.26%-14.92M
635.19%14.54M
158.30%11.46M
143.21%9.15M
-72.27%-25.84M
120.37%1.98M
-1242.18%-19.66M
51.28%-21.17M
---15.00M
---9.71M
-87.60%1.72M
-298.53%-43.45M
--13.88M
--21.89M
-Thay đổi các khoản phải thu
-22.91%50.26M
33.23%-51.27M
-12.58%-13.12M
256.18%9.14M
195.43%65.20M
-3.49%-76.78M
20.60%-11.66M
150.38%2.56M
-50.25%22.07M
-3.16%-74.19M
-197.51%-14.68M
-1495.92%-5.09M
-3.42%44.36M
-31.57%-71.91M
435.55%15.06M
97.62%-319.00K
41.60%45.94M
---54.66M
---4.49M
-173.49%-13.41M
29.52%32.44M
--18.25M
--25.05M
-Thay đổi chi phí trả trước
266.64%16.26M
-294.34%-9.48M
-121.15%-1.86M
-129.65%-1.72M
-51.80%4.43M
44.26%4.88M
244.50%8.80M
-26.89%5.79M
1175.87%9.20M
7.78%3.38M
19.59%-6.09M
361.16%7.92M
121.74%721.00K
111.81%3.14M
-63.80%-7.57M
82.16%-3.03M
80.21%-3.32M
---26.54M
---4.62M
-287.43%-17.00M
-383.28%-16.76M
--9.07M
--5.92M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
13.35%7.04M
22.42%6.46M
24.97%6.69M
33.37%6.44M
39.48%6.21M
20.37%5.28M
22.46%5.35M
23.11%4.83M
7.28%4.45M
9.79%4.38M
12.19%4.37M
-17.28%3.92M
43.39%4.15M
9.34%3.99M
8.64%3.90M
29.65%4.74M
-20.29%2.90M
--3.65M
--3.59M
9.45%3.66M
10.19%3.63M
--3.34M
--3.30M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
125.84%108.66M
-3.68%59.65M
6.89%53.20M
17.82%47.40M
48.51%48.11M
171.74%61.94M
53.34%49.77M
246.86%40.23M
84.86%32.40M
13.63%22.79M
39.79%32.46M
456.53%11.60M
115.73%17.52M
-12.67%20.06M
-12.62%23.22M
-90.97%2.08M
189.23%8.12M
--22.97M
--26.57M
-37.33%23.08M
-182.69%-9.10M
--36.83M
--11.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
52.60%18.37M
26.95%12.73M
0.09%6.91M
4.77%13.24M
115.44%12.04M
-18.46%10.03M
-28.50%6.91M
230.02%12.63M
-11.98%5.59M
90.96%12.29M
-20.97%9.66M
-59.06%3.83M
-8.00%6.35M
-37.47%6.44M
72.19%12.22M
-42.06%9.35M
24.65%6.90M
--10.30M
--7.10M
341.29%16.14M
-20.64%5.54M
--3.66M
--6.98M
Chi phí vốn
52.60%18.37M
26.95%12.73M
0.09%6.91M
4.77%13.24M
115.44%12.04M
-18.46%10.03M
-28.50%6.91M
230.02%12.63M
-11.98%5.59M
90.96%12.29M
-20.97%9.66M
-59.06%3.83M
-8.00%6.35M
-37.47%6.44M
72.19%12.22M
-42.06%9.35M
24.65%6.90M
--10.30M
--7.10M
341.29%16.14M
-20.64%5.54M
--3.66M
--6.98M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
52.60%18.37M
26.95%12.73M
0.09%6.91M
4.77%13.24M
115.44%12.04M
-18.46%10.03M
-28.50%6.91M
230.02%12.63M
-11.98%5.59M
90.96%12.29M
-20.97%9.66M
-59.06%3.83M
-8.00%6.35M
-37.47%6.44M
72.19%12.22M
-42.06%9.35M
24.65%6.90M
--10.30M
--7.10M
341.29%16.14M
-20.64%5.54M
--3.66M
--6.98M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.44M
--719.00K
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
99.10%-5.26M
--0.00
---2.72M
---171.00K
---583.29M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---202.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
--0.00
--200.00K
-100.00%0.00
15.77%3.78M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-81.68%2.50M
-92.16%3.27M
-71.49%6.69M
165.77%29.78M
139.19%13.64M
204.08%41.66M
9192.25%23.46M
-21359.24%-45.28M
-29407.63%-34.82M
-1608.14%-40.03M
---258.00K
---211.00K
-100.98%-118.00K
-79.52%2.65M
--12.00M
--12.96M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-122.42%-18.37M
-26.95%-12.73M
2.81%-6.71M
-14.39%-13.24M
-414.70%-8.26M
-78.86%-10.03M
-134.34%-6.91M
-217.88%-11.57M
-104.55%-1.60M
-132.93%-5.61M
132.05%20.12M
122.22%9.82M
171.12%35.31M
258.69%17.02M
89.37%-62.76M
-171.71%-44.17M
-1622.10%-49.65M
---10.72M
---590.60M
-294.78%-16.26M
-149.88%-2.88M
--8.35M
--5.78M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-18.37%-60.66M
-8.36%-40.81M
-377.12%-46.48M
-482.91%-138.78M
-78.12%-51.25M
53.75%-37.66M
45.52%-9.74M
32.18%-23.81M
-13866.99%-28.77M
-29.41%-81.42M
-677.10%-17.88M
-2375.05%-35.10M
-125.62%-206.00K
-1120.54%-62.92M
-100.79%-2.30M
-99.55%1.54M
972.00%804.00K
---5.16M
--290.05M
86439.75%346.16M
-72.92%75.00K
--400.00K
--277.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-2974.30%-35.90M
194.33%28.30M
---14.00M
---38.50M
--1.25M
40.00%-30.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
19.61%-50.00M
58.59%-750.00K
-4000.00%-30.75M
0.00%-750.00K
-8193.07%-62.20M
-100.63%-1.81M
---750.00K
---750.00K
---750.00K
--288.75M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
55.15%-23.18M
-691.13%-69.83M
-234.10%-33.41M
-297.18%-101.37M
-75.74%-51.70M
72.72%-8.83M
46.81%-10.00M
-485.66%-25.52M
---29.42M
---32.36M
---18.80M
---4.36M
----
----
----
-100.00%0.00
----
---792.00K
----
--290.91M
----
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
41.42%997.00K
91.64%3.56M
115.91%2.09M
-14.70%2.50M
-61.03%705.00K
21.72%1.85M
-67.44%968.00K
161.55%2.93M
35.51%1.81M
65.65%1.52M
107.18%2.97M
-57.42%1.12M
-60.72%1.33M
-63.77%920.00K
-43.95%1.44M
92.47%2.63M
-4.28%3.40M
--2.54M
--2.56M
242.00%1.37M
1181.95%3.55M
--400.00K
--277.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--53.88M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-71.10%-2.58M
-310.43%-2.83M
-63.05%-1.16M
-15.86%-1.41M
-29.18%-1.50M
-16.75%-690.00K
45.67%-709.00K
-8.95%-1.22M
-47.28%-1.17M
63.99%-591.00K
32.21%-1.30M
-228.53%-1.12M
57.13%-791.00K
73.33%-1.64M
-52.54%-1.93M
---340.00K
46.92%-1.84M
---6.15M
---1.26M
----
---3.48M
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-18.37%-60.66M
-8.36%-40.81M
-377.12%-46.48M
-482.91%-138.78M
-78.12%-51.25M
53.75%-37.66M
45.52%-9.74M
32.18%-23.81M
-13866.99%-28.77M
-29.41%-81.42M
-677.10%-17.88M
-2375.05%-35.10M
-125.62%-206.00K
-1120.54%-62.92M
-100.79%-2.30M
-99.55%1.54M
972.00%804.00K
---5.16M
--290.05M
86439.75%346.16M
-72.92%75.00K
--400.00K
--277.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-46.66%120.86M
-46.84%115.47M
-36.75%115.24M
21.11%216.22M
28.66%226.58M
-8.83%217.23M
-10.95%182.20M
-18.42%178.53M
6.16%176.11M
26.41%238.26M
-12.47%204.59M
-21.26%218.85M
-48.05%165.89M
-39.55%188.48M
-60.06%233.74M
21.21%277.93M
31.51%319.32M
--311.77M
--585.24M
123.38%229.29M
179.35%242.81M
--102.64M
--86.92M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
383.88%29.41M
-42.37%5.39M
-99.33%234.00K
-2856.06%-100.98M
-527.04%-10.36M
115.05%9.35M
4.06%35.03M
125.71%3.66M
-95.42%2.43M
-175.20%-62.15M
174.37%33.66M
67.74%-14.25M
227.94%52.96M
-399.09%-22.58M
83.45%-45.26M
-112.41%-44.19M
-206.06%-41.39M
--7.55M
---273.48M
672.19%355.96M
-186.01%-13.52M
--46.10M
--15.72M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-120.13%-209.00K
85.17%-726.00K
-88.42%221.00K
406.66%3.64M
154.41%1.04M
-334.77%-4.89M
284.80%1.91M
-110.28%-1.19M
24.39%408.00K
-35.98%2.08M
69.77%-1.03M
84.53%-564.00K
148.88%328.00K
603.46%3.26M
-783.40%-3.42M
-222.73%-3.65M
58.40%-671.00K
--463.00K
--500.00K
474.47%2.97M
-20.28%-1.61M
--517.00K
---1.34M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-30.50%150.28M
-46.66%120.86M
-46.84%115.47M
-36.75%115.24M
21.11%216.22M
28.66%226.58M
-8.83%217.23M
-10.95%182.20M
-18.42%178.53M
6.16%176.11M
26.41%238.26M
-12.47%204.59M
-21.26%218.85M
-48.05%165.89M
-39.55%188.48M
-60.06%233.74M
21.21%277.93M
--319.32M
--311.77M
293.46%585.24M
123.38%229.29M
--148.74M
--102.64M
Dòng tiền tự do
150.29%90.28M
-9.60%46.93M
7.99%46.29M
23.79%34.16M
34.56%36.07M
394.48%51.91M
88.02%42.86M
255.16%27.60M
139.90%26.81M
-22.92%10.50M
107.35%22.80M
206.94%7.77M
815.15%11.17M
7.48%13.62M
-43.54%10.99M
-204.62%-7.27M
108.34%1.22M
--12.67M
--19.47M
-79.07%6.95M
-463.19%-14.64M
--33.18M
--4.03M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Taboola.com Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Taboola.com Ltd đã tạo ra 208.36M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Taboola.com Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Taboola.com Ltd đã tăng 13.04% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Taboola.com Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Taboola.com Ltd đã chi 44.92M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Taboola.com Ltd đã thay đổi như thế nào?

Taboola.com Ltd đã sử dụng -277.31M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TBLA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Taboola.com Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 163.45M, phản ánh sự thay đổi 9.57% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.