tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bbb Foods Inc

TBBB
Thêm vào danh sách theo dõi
40.140USD
+0.290+0.73%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.73BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TBBB

Theo dõi tình hình tài chính của Bbb Foods Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bbb Foods Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/1.43B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.42B
55.71%
EPS(YoY)
-1.37
-1032.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-611.32%-0.27
-4898.19%-0.50
-677.72%-0.67
-182.59%-0.13
70.00%-0.04
80.42%-0.01
--0.12
--0.16
---0.12
-683.55%-0.05
----
----
----
--0.01
---5.21
Doanh thu
51.30%1.32B
53.83%1.24B
51.22%1.11B
42.89%1.01B
14.97%875.37M
12.51%808.64M
--731.45M
--704.43M
--761.36M
48.65%718.72M
----
----
----
--483.50M
----
Lợi nhuận ròng
-627.73%-32.34M
-4961.57%-59.02M
-711.46%-77.67M
-189.25%-15.34M
67.93%-4.44M
79.40%-1.17M
--12.70M
--17.19M
---13.86M
-677.37%-5.66M
----
----
----
--980.28K
----
Biên lợi nhuận ròng
-380.99%-2.44%
-3190.52%-4.74%
-504.37%-7.02%
-162.46%-1.52%
72.10%-0.51%
81.69%-0.14%
--1.74%
--2.44%
---1.82%
-488.40%-0.79%
----
----
----
--0.20%
---2.52%
Biên lợi nhuận gộp
1.18%16.20%
-1.27%16.29%
2.27%16.16%
-3.16%16.21%
-1.50%16.01%
1.09%16.50%
--15.80%
--16.74%
--16.26%
7.49%16.33%
----
----
----
--15.19%
--15.09%
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.39%45.23%
13.39%45.79%
10.33%43.91%
2.07%42.24%
-2.61%40.61%
-49.24%40.39%
-51.87%39.80%
--41.39%
--41.69%
--79.57%
--82.70%
----
----
----
----
Doanh thu
51.30%1.32B
53.83%1.24B
51.22%1.11B
42.89%1.01B
14.97%875.37M
12.51%808.64M
--731.45M
--704.43M
--761.36M
48.65%718.72M
----
----
----
--483.50M
----
Lợi nhuận hoạt động
-107.03%-1.07M
-299.85%-27.51M
-376.02%-47.99M
8.49%21.08M
-21.67%15.20M
-12.81%13.77M
--17.39M
--19.43M
--19.40M
43.11%15.79M
----
----
----
--11.03M
----
Lợi nhuận ròng
-627.73%-32.34M
-4961.57%-59.02M
-711.46%-77.67M
-189.25%-15.34M
67.93%-4.44M
79.40%-1.17M
--12.70M
--17.19M
---13.86M
-677.37%-5.66M
----
----
----
--980.28K
----
Tài sản ngắn hạn
26.20%561.95M
30.12%550.62M
19.40%471.74M
17.83%458.23M
0.38%445.29M
65.05%423.16M
67.36%395.08M
--388.89M
--443.59M
--256.38M
--236.07M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
54.87%930.71M
59.60%883.28M
45.50%728.26M
35.06%664.21M
7.43%600.95M
5.93%553.42M
3.16%500.53M
--491.78M
--559.40M
--522.42M
--485.19M
----
----
----
----
Tổng tài sản
52.61%1.87B
53.38%1.73B
43.53%1.48B
32.46%1.35B
9.17%1.22B
29.03%1.13B
25.97%1.03B
--1.02B
--1.12B
--873.26M
--817.70M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
60.12%1.62B
61.21%1.49B
48.90%1.25B
35.16%1.13B
7.99%1.01B
-18.94%927.13M
-23.21%836.16M
--832.79M
--937.35M
--1.14B
--1.09B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.86%248.46M
17.01%233.55M
20.35%233.29M
20.24%221.34M
15.19%212.62M
173.79%199.59M
171.46%193.85M
--184.08M
--184.59M
---270.48M
---271.25M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
95.43%88.81M
28.40%64.51M
-20.10%42.37M
-6.71%20.41M
-5.65%45.45M
-26.39%50.24M
--53.03M
--21.88M
--48.17M
57.60%68.26M
----
----
----
--43.31M
----
Đầu tư ròng
-51.76%-39.58M
-55.28%-66.87M
-114.68%-48.55M
74.47%-44.36M
-19.09%-26.08M
13.88%-43.06M
---22.61M
---173.76M
---21.90M
-186.15%-50.01M
----
----
----
---17.48M
----
Tài chính thuần
-307.55%-54.16M
1288.80%20.63M
127.45%6.25M
105.30%1.17M
-108.16%-13.29M
141.61%1.49M
---22.77M
---22.11M
--162.93M
72.31%-3.57M
----
----
----
---12.89M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, tổng doanh thu đạt 4.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84B.

Tài sản ngắn hạn của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, tài sản ngắn hạn là 550.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.12.

Tổng tài sản của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bbb Foods Inc là 1.73B, bao gồm 550.62M tài sản ngắn hạn và 1.18B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, tổng nghĩa vụ của Bbb Foods Inc là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bbb Foods Inc là 233.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bbb Foods Inc là -38.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.17.

Giá trị đầu tư ròng của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, giá trị đầu tư ròng của Bbb Foods Inc là -192.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bbb Foods Inc là 14.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1032.19.

Thu nhập ròng của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, lợi nhuận ròng là -160.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1071.72.

Biên lợi nhuận ròng của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -724.06.

Biên lợi nhuận gộp của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -701.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bbb Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bbb Foods Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.