tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Taskus Inc

TASK
Thêm vào danh sách theo dõi
6.060USD
-0.010-0.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
554.77MVốn hóa
5.18P/E TTM

TASK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Taskus Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
27.64%46.30M
-27.04%29.67M
218.84%54.26M
-43.37%17.01M
-29.12%36.28M
2.22%40.66M
-21.51%17.02M
-22.05%30.03M
17.16%51.18M
21.89%39.77M
-47.75%21.68M
6.80%38.53M
18.41%43.68M
6.11%32.63M
138.04%41.50M
526.86%36.08M
-7.59%36.89M
--30.75M
---109.10M
--5.75M
1843.62%39.92M
--2.05M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
15.06%24.33M
235.31%29.70M
147.07%31.38M
59.13%20.05M
80.54%21.15M
-45.57%8.86M
29.95%12.70M
24.34%12.60M
23.19%11.71M
3.40%16.28M
82.14%9.77M
31.09%10.13M
-17.93%9.51M
-17.59%15.74M
-53.89%5.37M
107.30%7.73M
-29.81%11.59M
--19.10M
--11.64M
---105.94M
989.57%16.51M
--1.52M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
7.22%16.06M
8.18%15.88M
7.06%15.79M
-0.64%14.86M
-5.04%14.98M
-8.03%14.68M
-0.29%14.75M
-1.60%14.96M
6.69%15.77M
6.07%15.96M
1.89%14.79M
3.97%15.20M
8.62%14.79M
12.32%15.05M
19.63%14.52M
27.82%14.62M
24.71%13.61M
--13.40M
--12.13M
--11.44M
16.02%10.91M
--9.41M
Thuế hoãn lại
-259.46%-118.00K
53.26%-4.24M
80.62%-87.00K
-1091.85%-3.22M
106.76%74.00K
-17.81%-9.08M
-172.12%-449.00K
---270.00K
-1115.56%-1.09M
34.24%-7.70M
-2162.50%-165.00K
100.00%0.00
-373.68%-90.00K
-556.36%-11.72M
-98.96%8.00K
99.73%-28.00K
---19.00K
---1.79M
--770.00K
---10.46M
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
43.52%620.00K
233.79%487.00K
110.32%335.00K
-83.07%358.00K
-68.88%432.00K
88.91%-364.00K
-141.38%-3.25M
-56.05%2.11M
122.43%1.39M
81.29%-3.28M
18.63%7.84M
-33.95%4.81M
-549.31%-6.19M
-2190.47%-17.55M
47.56%6.61M
2528.88%7.28M
-36.40%1.38M
---766.00K
--4.48M
--277.00K
-15.66%2.17M
--2.57M
Thay đổi trong vốn lưu động
87.76%-1.11M
-213.71%-18.97M
102.23%387.00K
-119.55%-23.23M
-168.05%-9.08M
120.82%16.68M
30.81%-17.32M
-57.41%-10.58M
9.89%13.34M
-55.14%7.55M
-1951.72%-25.03M
46.08%-6.72M
231.13%12.14M
182.68%16.84M
99.22%-1.22M
-111.91%-12.47M
-189.79%-9.26M
---20.37M
---157.39M
--104.67M
190.18%10.31M
---11.43M
-Thay đổi các khoản phải thu
218.03%7.86M
-2454.90%-16.34M
69.97%-7.45M
-148.15%-24.68M
-158.93%-6.66M
-72.69%694.00K
-559.51%-24.80M
-99.32%-9.94M
39.98%11.30M
131.54%2.54M
-140.78%-3.76M
20.04%-4.99M
180.87%8.07M
-42.78%-8.06M
131.41%9.22M
82.22%-6.24M
-63.43%-9.98M
---5.64M
---29.36M
---35.09M
38.00%-6.11M
---9.85M
-Thay đổi chi phí trả trước
---7.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-407.39%-4.24M
-110.65%-2.15M
-488.87%-13.04M
-73.33%1.02M
135.70%1.38M
2752.36%20.21M
142.32%3.35M
-9.07%3.83M
27.82%-3.87M
-113.22%-762.00K
-76.89%-7.92M
162.06%4.21M
-400.09%-5.36M
2021.00%5.76M
-501.88%-4.48M
-68.26%1.61M
-327.39%-1.07M
---300.00K
---744.00K
--5.07M
206.08%471.00K
---444.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
99.13%-62.00K
136.07%5.19M
1200.78%16.93M
76.85%-1.15M
-5627.42%-7.10M
-705.13%-14.40M
-212.18%-1.54M
16.25%-4.95M
-788.89%-124.00K
1275.14%2.38M
166.23%1.37M
-56.77%-5.92M
100.67%18.00K
103.44%173.00K
-79.84%-2.07M
37.88%-3.77M
-314.20%-2.70M
---5.03M
---1.15M
---6.07M
327.62%1.26M
---554.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
336.89%732.00K
-93.68%6.00K
-76.15%-192.00K
89.48%-55.00K
-786.67%-309.00K
-90.04%95.00K
0.00%-109.00K
-633.67%-523.00K
110.74%45.00K
119.63%954.00K
96.66%-109.00K
101.27%98.00K
-134.89%-419.00K
-839.85%-4.86M
-337.86%-3.26M
-1185.11%-7.73M
34.94%1.20M
---517.00K
--1.37M
--712.00K
709.59%890.00K
---146.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
27.64%46.30M
-27.04%29.67M
218.84%54.26M
-43.37%17.01M
-29.12%36.28M
2.22%40.66M
-21.51%17.02M
-22.05%30.03M
17.16%51.18M
21.89%39.77M
-47.75%21.68M
6.80%38.53M
18.41%43.68M
6.11%32.63M
138.04%41.50M
526.86%36.08M
-7.59%36.89M
--30.75M
---109.10M
--5.75M
1843.62%39.92M
--2.05M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-29.52%10.21M
-2.64%19.75M
14.62%12.30M
275.80%16.97M
305.38%14.48M
150.69%20.28M
36.57%10.73M
-53.92%4.52M
-31.88%3.57M
4.43%8.09M
18.13%7.86M
-15.41%9.80M
-70.49%5.24M
-62.68%7.75M
-56.09%6.65M
-13.05%11.59M
75.47%17.77M
--20.76M
--15.15M
--13.33M
17.59%10.13M
--8.61M
Chi phí vốn
-29.52%10.21M
-2.64%19.75M
14.62%12.30M
275.80%16.97M
305.38%14.48M
150.69%20.28M
36.57%10.73M
-53.92%4.52M
-31.88%3.57M
4.43%8.09M
18.13%7.86M
-15.41%9.80M
-70.49%5.24M
-62.68%7.75M
-56.09%6.65M
-13.05%11.59M
75.47%17.77M
--20.76M
--15.15M
--13.33M
17.59%10.13M
--8.61M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-29.52%10.21M
-2.64%19.75M
14.62%12.30M
275.80%16.97M
305.38%14.48M
150.69%20.28M
36.57%10.73M
-53.92%4.52M
-31.88%3.57M
4.43%8.09M
18.13%7.86M
-15.41%9.80M
-70.49%5.24M
-62.68%7.75M
-56.09%6.65M
-13.05%11.59M
75.47%17.77M
--20.76M
--15.15M
--13.33M
17.59%10.13M
--8.61M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
---23.23M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.00M
---1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
29.52%-10.21M
2.64%-19.75M
-14.62%-12.30M
-275.80%-16.97M
-305.38%-14.48M
-150.69%-20.28M
-36.57%-10.73M
53.92%-4.52M
42.79%-3.57M
7.51%-8.09M
-18.13%-7.86M
71.85%-9.80M
64.86%-6.24M
57.86%-8.75M
56.09%-6.65M
-161.31%-34.82M
-75.47%-17.77M
---20.76M
---15.15M
---13.33M
-17.59%-10.13M
---8.61M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-394.62%-88.81M
-20.07%-4.71M
-127.65%-6.01M
-19.98%-15.54M
-217.00%-17.95M
82.76%-3.92M
94.77%-2.64M
66.57%-12.95M
20.19%-5.66M
-34.71%-22.75M
-302.74%-50.50M
-231.37%-38.74M
-73.35%-7.10M
-119.25%-16.89M
-122.32%-12.54M
-57.29%29.49M
-211.81%-4.09M
---7.70M
---5.64M
--69.05M
-103.34%-1.31M
--39.35M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
7744.80%258.01M
-50.04%-5.06M
-99.94%-3.38M
-100.06%-3.38M
-99.94%-3.38M
-99.94%-3.38M
-105.85%-1.69M
-149.93%-1.69M
-150.07%-1.69M
-149.34%-1.69M
-128.80%-820.00K
-102.26%-675.00K
74.29%-675.00K
74.21%-677.00K
316.83%2.85M
2377.06%29.88M
-99.92%-2.63M
---2.63M
---1.31M
---1.31M
-103.34%-1.31M
--39.35M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.03%1.00K
100.00%0.00
-45.08%-18.10M
-272.89%-9.68M
83.75%-3.13M
99.18%-396.00K
67.14%-12.47M
59.26%-2.60M
-11.65%-19.28M
-252.86%-48.35M
---37.96M
---6.37M
---17.27M
---13.70M
----
----
--0.00
--0.00
--120.70M
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--332.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--50.00M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--78.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-188.21%-14.11M
-86.31%354.00K
-373.92%-2.63M
389.77%5.94M
-255.04%-4.90M
244.66%2.58M
58.20%-556.00K
1276.70%1.21M
-2772.92%-1.38M
-269.71%-1.79M
21.02%-1.33M
73.45%-103.00K
96.73%-48.00K
120.74%1.05M
61.08%-1.68M
-14.12%-388.00K
---1.47M
---5.08M
---4.33M
---340.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-394.62%-88.81M
-20.07%-4.71M
-127.65%-6.01M
-19.98%-15.54M
-217.00%-17.95M
82.76%-3.92M
94.77%-2.64M
66.57%-12.95M
20.19%-5.66M
-34.71%-22.75M
-302.74%-50.50M
-231.37%-38.74M
-73.35%-7.10M
-119.25%-16.89M
-122.32%-12.54M
-57.29%29.49M
-211.81%-4.09M
---7.70M
---5.64M
--69.05M
-103.34%-1.31M
--39.35M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
10.15%211.68M
16.41%209.98M
6.30%181.92M
19.05%196.85M
52.78%192.17M
57.38%180.38M
11.39%171.13M
-0.99%165.35M
-6.13%125.78M
-6.43%114.62M
46.70%153.64M
116.69%167.01M
110.73%133.99M
99.72%122.49M
-46.54%104.73M
-43.12%77.07M
-40.98%63.58M
--61.33M
--195.93M
--135.49M
186.96%107.73M
--37.54M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1367.84%-59.41M
-85.62%1.70M
203.47%28.07M
-358.27%-14.94M
-88.16%4.69M
5.60%11.79M
123.70%9.25M
143.25%5.78M
19.85%39.57M
-2.96%11.16M
-319.77%-39.02M
-148.34%-13.37M
144.77%33.02M
410.25%11.50M
113.19%17.76M
-54.23%27.66M
-51.41%13.49M
--2.25M
---134.60M
--60.43M
-16.36%27.77M
--33.20M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-893.02%-6.70M
24.70%-3.52M
-240.79%-7.89M
108.31%564.00K
135.70%845.00K
-309.61%-4.67M
338.59%5.60M
-101.81%-6.79M
-188.42%-2.37M
-50.59%2.23M
48.38%-2.35M
-9.12%-3.36M
274.28%2.68M
12977.14%4.51M
3.30%-4.55M
-195.97%-3.08M
-114.23%-1.54M
---35.00K
---4.70M
---1.04M
-278.36%-717.00K
--402.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-22.65%152.26M
10.15%211.68M
16.41%209.98M
6.30%181.92M
19.05%196.85M
52.78%192.17M
57.38%180.38M
11.39%171.13M
-0.99%165.35M
-6.13%125.78M
-6.43%114.62M
46.70%153.64M
116.69%167.01M
110.73%133.99M
99.72%122.49M
-46.54%104.73M
-43.12%77.07M
--63.58M
--61.33M
--195.93M
91.54%135.49M
--70.74M
Dòng tiền tự do
65.62%36.10M
-51.32%9.92M
567.55%41.96M
-99.85%38.00K
-54.21%21.80M
-35.69%20.38M
-54.53%6.29M
-11.18%25.52M
23.85%47.60M
27.33%31.68M
-60.33%13.82M
17.31%28.73M
101.04%38.44M
149.03%24.88M
128.04%34.84M
423.46%24.49M
-35.83%19.12M
--9.99M
---124.25M
---7.57M
554.33%29.80M
---6.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Taskus Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Taskus Inc đã tạo ra 137.22M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Taskus Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Taskus Inc đã tăng -1.20% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Taskus Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Taskus Inc đã chi 63.50M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Taskus Inc đã thay đổi như thế nào?

Taskus Inc đã sử dụng -44.21M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TASK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Taskus Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 73.72M, phản ánh sự thay đổi -26.13% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.