tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Symbotic Inc

SYM
Thêm vào danh sách theo dõi
43.050USD
+0.110+0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.30BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SYM

Theo dõi tình hình tài chính của Symbotic Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Symbotic Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.17
Doanh thu / Dự báo
--/715.14M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.25B
25.65%
EPS(YoY)
-0.16
-10.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
143.04%0.02
168.77%0.02
-35.45%-0.03
-18.46%-0.05
61.52%-0.04
3.76%-0.03
70.34%-0.02
35.03%-0.05
6.37%-0.09
72.44%-0.03
---0.08
---0.07
---0.10
---0.12
---0.13
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.07%676.48M
29.44%629.99M
22.82%618.46M
20.38%592.12M
39.74%549.65M
35.21%486.69M
28.50%503.57M
57.73%491.86M
47.40%393.33M
74.47%359.94M
60.34%391.89M
77.63%311.84M
177.15%266.85M
167.72%206.31M
166.51%244.41M
33.51%175.55M
315.43%96.28M
1290.54%77.06M
--91.71M
--131.49M
----
Lợi nhuận ròng
150.17%1.97M
174.86%2.60M
-45.27%-3.62M
-137.66%-5.91M
55.44%-3.92M
-22.57%-3.48M
59.83%-2.49M
42.77%-2.49M
-43.98%-8.81M
60.57%-2.84M
-11.88%-6.21M
-230.82%-4.35M
-119.30%-6.12M
77.30%-7.19M
96.43%-5.55M
---1.31M
190.33%31.69M
7.95%-31.69M
---155.23M
--0.00
----
Biên lợi nhuận ròng
135.74%1.39%
155.72%2.12%
5.78%-3.10%
5.11%-5.39%
72.02%-3.90%
28.18%-3.81%
71.64%-3.29%
54.66%-5.68%
32.87%-13.94%
83.92%-5.30%
---11.59%
---12.53%
---20.77%
---32.95%
---11.28%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.99%22.17%
28.78%21.18%
61.75%20.55%
55.51%18.18%
155.33%19.62%
-7.59%16.45%
-15.29%12.71%
-31.11%11.69%
-52.15%7.68%
4.33%17.80%
--15.00%
--16.97%
--16.06%
--17.06%
--16.80%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.07%676.48M
29.44%629.99M
22.82%618.46M
20.38%592.12M
39.74%549.65M
35.21%486.69M
28.50%503.57M
57.73%491.86M
47.40%393.33M
74.47%359.94M
60.34%391.89M
77.63%311.84M
177.15%266.85M
167.72%206.31M
166.51%244.41M
33.51%175.55M
315.43%96.28M
1290.54%77.06M
--91.71M
--131.49M
----
Lợi nhuận hoạt động
138.06%9.29M
179.48%14.11M
40.64%-13.05M
28.92%-17.90M
14.93%-24.42M
26.07%-17.75M
59.23%-21.99M
40.04%-25.19M
50.27%-28.70M
65.49%-24.01M
0.69%-53.94M
-27.18%-42.01M
-92.64%-57.72M
-201.49%-69.57M
-72.45%-54.31M
12.57%-33.03M
-11.28%-29.96M
11.88%-23.07M
---31.49M
---37.78M
----
Lợi nhuận ròng
150.17%1.97M
174.86%2.60M
-45.27%-3.62M
-137.66%-5.91M
55.44%-3.92M
-22.57%-3.48M
59.83%-2.49M
42.77%-2.49M
-43.98%-8.81M
60.57%-2.84M
-11.88%-6.21M
-230.82%-4.35M
-119.30%-6.12M
77.30%-7.19M
96.43%-5.55M
---1.31M
190.33%31.69M
7.95%-31.69M
---155.23M
--0.00
----
Tài sản ngắn hạn
95.08%2.92B
68.55%2.46B
39.45%1.89B
4.00%1.43B
0.95%1.50B
16.56%1.46B
36.68%1.36B
48.79%1.37B
71.27%1.48B
62.05%1.25B
63.83%991.79M
55.90%921.66M
--866.40M
78.11%772.10M
--605.40M
--591.18M
----
--433.50M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
37.28%2.02B
49.03%1.78B
70.03%1.73B
25.70%1.32B
34.97%1.47B
9.20%1.20B
-0.81%1.02B
16.71%1.05B
28.39%1.09B
48.96%1.10B
96.09%1.03B
101.75%898.00M
--849.83M
119.93%735.83M
--522.96M
--445.11M
----
--334.58M
----
----
----
Tổng tài sản
77.96%3.50B
74.52%2.99B
52.11%2.40B
17.26%1.83B
23.69%1.96B
30.39%1.72B
50.24%1.58B
60.71%1.56B
74.60%1.59B
62.66%1.32B
66.45%1.05B
58.24%969.74M
--909.53M
77.84%808.95M
--631.26M
--612.83M
----
--454.86M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
59.97%2.47B
53.88%2.03B
61.39%1.92B
17.37%1.38B
31.35%1.54B
14.93%1.32B
12.81%1.19B
24.37%1.18B
32.24%1.17B
51.59%1.15B
87.33%1.05B
75.67%948.11M
--888.09M
30.50%758.64M
--562.32M
--539.70M
----
--581.35M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
143.77%1.03B
143.75%960.21M
23.86%483.21M
16.90%443.41M
1.92%421.57M
137.63%393.93M
14464.14%390.13M
1653.48%379.30M
1829.14%413.63M
229.55%165.77M
-103.94%-2.72M
-70.42%21.63M
--21.44M
139.77%50.30M
--68.94M
--73.13M
----
---126.49M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-3.05%261.34M
-6.58%191.54M
633.97%530.68M
-374.58%-138.34M
1179.30%269.57M
780.02%205.03M
-323.19%-99.38M
-6.53%50.38M
-32.70%21.07M
-129.84%-30.15M
186.43%44.53M
259.35%53.90M
--31.31M
152.63%101.05M
---51.52M
-233.15%-33.83M
----
-12.84%40.00M
----
--25.41M
--24.73M
Đầu tư ròng
66.08%-74.82M
-60.09%-40.58M
-44.90%-65.73M
-16.26%-39.10M
-261.24%-220.56M
-125.69%-25.35M
-61.99%-45.36M
39.20%-33.63M
221.76%136.79M
195.07%98.69M
-289.97%-28.00M
-2403.98%-55.31M
---112.34M
-1283.12%-103.80M
---7.18M
20.28%-2.21M
----
-525.94%-7.50M
----
---2.77M
---1.36M
Tài chính thuần
34.58%3.84M
11056.65%423.15M
-7.16%1.62M
100.12%57.00K
-98.90%2.85M
-102.43%-3.86M
113.06%1.75M
---47.65M
2508.12%258.30M
--158.65M
---13.38M
-100.00%0.00
---10.73M
-100.00%0.00
--0.00
--188.65M
----
--173.80M
----
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, tổng doanh thu đạt 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.79B.

Tài sản ngắn hạn của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, tài sản ngắn hạn là 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.45.

Tổng tài sản của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Symbotic Inc là 2.40B, bao gồm 1.89B tài sản ngắn hạn và 510.87M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, tổng nghĩa vụ của Symbotic Inc là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Symbotic Inc là 483.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Symbotic Inc là -70.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.99.

Giá trị đầu tư ròng của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, giá trị đầu tư ròng của Symbotic Inc là -350.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -324.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, giá trị huy động vốn ròng của Symbotic Inc là 668.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.56.

Thu nhập ròng của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, lợi nhuận ròng là -16.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.55.

Biên lợi nhuận ròng của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.44.

Biên lợi nhuận gộp của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Symbotic Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -70.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.