tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Symbotic Inc

SYM
Thêm vào danh sách theo dõi
43.050USD
+0.110+0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.30BVốn hóa
LỗP/E TTM

SYM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Symbotic Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
110.42%2.01B
101.44%1.82B
71.18%1.24B
-10.67%777.58M
0.38%954.94M
33.79%903.03M
33.33%727.31M
70.38%870.47M
105.72%951.36M
50.82%674.96M
54.33%545.51M
24.11%510.90M
--462.45M
23.27%447.52M
--353.46M
--411.66M
----
--363.05M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
110.42%2.01B
101.44%1.82B
71.18%1.24B
-10.67%777.58M
5.94%954.94M
85.83%903.03M
181.06%727.31M
240.71%870.47M
250.80%901.38M
38.56%485.95M
-26.79%258.77M
-37.94%255.49M
--256.95M
-3.39%350.72M
--353.46M
--411.66M
----
--363.05M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-75.68%49.98M
95.26%189.01M
--286.74M
--255.41M
--205.50M
--96.80M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
96.64%585.62M
-0.15%357.22M
-12.25%368.36M
42.68%372.67M
-1.28%297.81M
22.30%357.74M
120.53%419.78M
57.92%261.19M
60.44%301.67M
100.14%292.51M
80.90%190.35M
6388.51%165.39M
--188.03M
999.60%146.15M
--105.23M
--2.55M
----
--13.29M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
96.64%585.62M
-0.15%357.22M
-12.25%368.36M
42.68%372.67M
-1.28%297.81M
22.30%357.74M
120.53%419.78M
57.92%261.19M
60.44%301.67M
100.14%292.51M
80.90%190.35M
6388.51%165.39M
--188.03M
999.60%146.15M
--105.23M
--2.55M
----
--13.29M
Hàng tồn kho
37.57%201.24M
68.99%183.68M
54.89%164.39M
5.14%138.90M
22.13%146.28M
-21.05%108.69M
-22.03%106.14M
-20.83%132.11M
-14.72%119.77M
24.12%137.67M
48.12%136.12M
31.41%166.88M
--140.44M
147.16%110.91M
--91.90M
--126.98M
----
--44.88M
Chi phí trả trước
-11.45%82.43M
-17.90%70.39M
-9.09%92.05M
-0.15%100.65M
-15.32%93.10M
-17.81%85.74M
18.79%101.25M
178.43%100.80M
184.77%109.94M
221.90%104.32M
232.14%85.24M
-26.76%36.20M
--38.60M
175.10%32.41M
--25.66M
--49.44M
----
--11.78M
Tài sản ngắn hạn khác
644.37%43.54M
763.30%27.81M
1840.64%20.53M
439.64%36.41M
399.91%5.85M
-92.28%3.22M
-96.94%1.06M
-84.04%6.75M
-96.83%1.17M
18.87%41.74M
18.62%34.58M
7588.36%42.29M
--36.88M
6894.02%35.11M
--29.15M
--550.00K
----
--502.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
95.08%2.92B
68.55%2.46B
39.45%1.89B
4.00%1.43B
0.95%1.50B
16.56%1.46B
36.68%1.36B
48.79%1.37B
71.27%1.48B
62.05%1.25B
63.83%991.79M
55.90%921.66M
--866.40M
78.11%772.10M
--605.40M
--591.18M
----
--433.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
12.78%167.12M
8.49%137.78M
25.59%141.12M
-0.54%96.43M
61.71%148.18M
141.46%127.00M
139.56%112.37M
114.14%96.95M
127.69%91.63M
73.90%52.60M
88.54%46.91M
120.75%45.28M
--40.24M
51.31%30.25M
--24.88M
--20.51M
----
--19.99M
-Tài sản cố định
17.79%229.77M
15.68%193.04M
30.68%191.43M
9.39%142.78M
69.30%195.06M
126.10%166.88M
123.08%146.49M
76.73%130.53M
71.60%115.22M
32.60%73.81M
34.78%65.67M
72.33%73.86M
--67.14M
40.03%55.66M
--48.72M
--42.86M
----
--39.75M
-Khấu hao lũy kế
33.63%62.65M
38.58%55.26M
47.44%50.31M
38.06%46.36M
98.76%46.88M
88.03%39.88M
81.87%34.12M
17.48%33.58M
-12.31%23.59M
-16.56%21.21M
-21.31%18.76M
27.90%28.58M
--26.90M
28.62%25.42M
--23.84M
--22.35M
----
--19.76M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-24.37%147.08M
804.72%135.25M
3694.21%139.02M
--143.46M
--194.46M
--14.95M
1588.48%3.66M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-66.62%217.00K
-58.13%335.00K
--427.00K
-47.83%540.00K
--650.00K
--800.00K
----
--1.03M
Tài sản dài hạn khác
222.47%123.31M
307.22%119.30M
319.12%107.70M
-38.15%55.77M
206.53%38.24M
144.10%29.30M
117.89%25.70M
3555.13%90.17M
407.53%12.47M
98.18%12.00M
3399.41%11.79M
625.59%2.47M
--2.46M
1681.18%6.06M
--337.00K
--340.00K
----
--340.00K
Tổng tài sản dài hạn
22.95%573.19M
108.35%535.86M
129.07%510.87M
114.40%401.20M
347.82%466.20M
298.13%257.20M
278.54%223.01M
289.21%187.13M
141.38%104.11M
75.35%64.60M
127.78%58.91M
122.07%48.08M
--43.13M
72.44%36.84M
--25.86M
--21.65M
----
--21.36M
Tổng tài sản
77.96%3.50B
74.52%2.99B
52.11%2.40B
17.26%1.83B
23.69%1.96B
30.39%1.72B
50.24%1.58B
60.71%1.56B
74.60%1.59B
62.66%1.32B
66.45%1.05B
58.24%969.74M
--909.53M
77.84%808.95M
--631.26M
--612.83M
----
--454.86M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
50.38%243.44M
-1.15%198.81M
17.51%192.72M
1.89%178.63M
27.36%161.89M
32.75%201.11M
29.17%164.00M
120.91%175.31M
34.81%127.11M
60.34%151.50M
110.68%126.97M
37.52%79.36M
--94.28M
103.05%94.49M
--60.27M
--57.71M
----
--46.53M
Nợ phải trả hoãn lại
35.91%1.48B
66.51%1.31B
83.69%1.24B
28.47%918.10M
33.74%1.09B
-6.29%787.17M
-14.09%676.31M
-3.72%714.64M
22.06%812.23M
44.72%840.03M
99.68%787.23M
155.59%742.24M
--665.44M
128.90%580.46M
--394.24M
--290.41M
----
--253.58M
Nợ ngắn hạn khác
35.91%1.48B
66.51%1.31B
83.69%1.24B
28.47%918.10M
33.74%1.09B
-6.29%787.17M
-14.09%676.31M
-3.72%714.64M
22.06%812.23M
44.72%840.03M
99.68%787.23M
155.59%742.24M
--665.44M
128.90%580.46M
--394.24M
--290.41M
----
--253.58M
Tổng nợ ngắn hạn
37.28%2.02B
49.03%1.78B
70.03%1.73B
25.70%1.32B
34.97%1.47B
9.20%1.20B
-0.81%1.02B
16.71%1.05B
28.39%1.09B
48.96%1.10B
96.09%1.03B
101.75%898.00M
--849.83M
119.93%735.83M
--522.96M
--445.11M
----
--334.58M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-16.89%19.89M
-2.50%21.95M
49.03%23.96M
37.91%22.50M
42.99%23.93M
29.63%22.52M
30.79%16.08M
435.40%16.32M
373.35%16.73M
--17.37M
--12.29M
--3.05M
--3.54M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-16.89%19.89M
-2.50%21.95M
49.03%23.96M
37.91%22.50M
42.99%23.93M
29.63%22.52M
30.79%16.08M
435.40%16.32M
373.35%16.73M
--17.37M
--12.29M
--3.05M
--3.54M
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
4610.81%384.02M
146.11%188.79M
-3.33%124.93M
-93.82%5.04M
-81.76%8.15M
346.81%76.71M
--129.23M
148.59%81.64M
88.32%44.70M
83.80%17.17M
-100.00%0.00
-62.94%32.84M
--23.73M
-96.15%9.34M
--31.46M
--88.61M
----
--242.79M
Nợ dài hạn khác
825.03%426.37M
123.02%228.22M
6.06%164.60M
-61.58%44.08M
-30.80%46.09M
179.58%102.33M
890.05%155.20M
143.83%114.73M
91.80%66.61M
60.43%36.60M
-60.18%15.68M
-50.26%47.06M
--34.73M
-90.75%22.82M
--39.37M
--94.60M
----
--246.77M
Tổng nợ dài hạn
537.34%446.25M
100.38%250.17M
10.09%188.56M
-49.19%66.59M
-15.98%70.02M
131.32%124.85M
512.42%171.28M
161.56%131.05M
117.81%83.34M
136.56%53.97M
-28.96%27.97M
-47.03%50.10M
--38.26M
-90.75%22.82M
--39.37M
--94.60M
----
--246.77M
Tổng các khoản nợ
59.97%2.47B
53.88%2.03B
61.39%1.92B
17.37%1.38B
31.35%1.54B
14.93%1.32B
12.81%1.19B
24.37%1.18B
32.24%1.17B
51.59%1.15B
87.33%1.05B
75.67%948.11M
--888.09M
30.50%758.64M
--562.32M
--539.70M
----
--581.35M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
31.09%2.02B
30.85%2.00B
2.70%1.56B
-11.02%1.55B
-11.44%1.54B
21.36%1.53B
16.12%1.52B
33.18%1.74B
33.28%1.74B
-3.34%1.26B
1.25%1.31B
1.42%1.31B
--1.30B
251.92%1.30B
--1.30B
--1.29B
----
--369.80M
Lợi nhuận giữ lại
0.16%-1.33B
-0.28%-1.33B
-1.28%-1.34B
-1.20%-1.34B
-0.94%-1.33B
-1.08%-1.33B
-1.03%-1.32B
-1.32%-1.32B
-1.47%-1.32B
-1.51%-1.31B
-1.86%-1.31B
-1.81%-1.30B
---1.30B
-8.37%-1.29B
---1.29B
---1.28B
----
---1.19B
Vốn dự trữ
31.09%2.02B
30.85%2.00B
2.70%1.56B
-11.02%1.55B
-11.44%1.54B
21.36%1.53B
16.12%1.52B
33.18%1.74B
33.28%1.74B
-3.34%1.26B
1.25%1.31B
1.42%1.31B
--1.30B
--1.30B
--1.30B
--1.29B
----
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-0.56%-2.71M
0.11%-2.69M
-3.89%-2.69M
-1.75%-2.68M
-13.70%-2.70M
-52.32%-2.70M
-53.76%-2.59M
-43.51%-2.63M
-13.76%-2.37M
23.51%-1.77M
26.46%-1.69M
14.26%-1.83M
---2.09M
3.02%-2.31M
---2.29M
---2.14M
----
---2.39M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
57.99%341.52M
50.18%296.44M
35.77%261.89M
690.51%232.66M
6392.87%216.16M
-11.44%197.39M
6994.10%192.90M
-305.69%-39.40M
-118.01%-3.44M
395.56%222.90M
-104.53%-2.80M
-71.03%19.16M
--19.07M
--44.98M
--61.76M
--66.12M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
143.77%1.03B
143.75%960.21M
23.86%483.21M
16.90%443.41M
1.92%421.57M
137.63%393.93M
14464.14%390.13M
1653.48%379.30M
1829.14%413.63M
229.55%165.77M
-103.94%-2.72M
-70.42%21.63M
--21.44M
139.77%50.30M
--68.94M
--73.13M
----
---126.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SYM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Symbotic Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Symbotic Inc có 2.01B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Symbotic Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.92B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.73B nợ ngắn hạ và 188.56M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Symbotic Inc là 2.40B, bao gồm 1.89B tài sản ngắn hạn và 510.87M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Symbotic Inc là bao nhiêu?

Symbotic Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 483.21M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.