tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

60 Degrees Pharmaceuticals Inc

SXTP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.490USD
-0.080-5.10%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SXTP

Theo dõi tình hình tài chính của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-1.28/-0.76
Doanh thu / Dự báo
162.09K/435.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.41M
106.81%
EPS(YoY)
-11.74
84.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.43%-1.28
35.47%-1.47
42.89%-2.66
94.03%-1.26
-183.91%-1.55
89.66%-2.28
-110.12%-4.66
41.18%-21.14
106.61%1.85
---22.02
--46.04
---35.94
---28.01
----
---48.55
----
----
----
Doanh thu
-36.75%162.09K
21.01%316.38K
256.87%528.56K
144.93%307.87K
75.42%256.28K
512.17%261.44K
16.85%148.11K
100.64%125.70K
580.65%146.09K
--42.71K
-60.20%126.75K
67.36%62.65K
-86.93%21.46K
----
--318.45K
--37.43K
--164.17K
--286.64K
Lợi nhuận ròng
-11.02%-2.21M
28.00%-1.57M
-7.38%-2.44M
56.64%-1.86M
-738.12%-1.99M
-2.09%-2.18M
-155.77%-2.28M
-28.59%-4.29M
112.02%312.59K
---2.13M
381.98%4.08M
-55.41%-3.34M
-185.01%-2.60M
----
---1.45M
---2.15M
---912.28K
---1.36M
Biên lợi nhuận ròng
-76.04%-1289.49%
41.96%-454.85%
69.95%-438.37%
83.03%-563.52%
-350.04%-732.51%
83.64%-783.71%
-144.30%-1458.70%
37.78%-3320.78%
102.42%292.95%
---4791.29%
--3292.63%
---5337.11%
---12101.82%
----
---866.86%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-34.02%47.12%
12.80%61.86%
-107.02%-1.73%
191.30%83.74%
29.34%71.41%
122.62%54.84%
-43.89%24.59%
114.84%28.75%
122.94%55.21%
---242.47%
--43.83%
---193.67%
---240.66%
----
--48.17%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.50%2.25%
5.18%2.85%
8.88%2.30%
1.38%3.69%
37.55%2.60%
32.49%2.71%
19.71%2.11%
-98.99%3.64%
-99.41%1.89%
-99.88%2.04%
--1.76%
--358.71%
--319.47%
--1742.24%
--1273.15%
----
----
----
Doanh thu
-36.75%162.09K
21.01%316.38K
256.87%528.56K
144.93%307.87K
75.42%256.28K
512.17%261.44K
16.85%148.11K
100.64%125.70K
580.65%146.09K
--42.71K
-60.20%126.75K
67.36%62.65K
-86.93%21.46K
----
--318.45K
--37.43K
--164.17K
--286.64K
Lợi nhuận hoạt động
-9.63%-2.09M
7.63%-1.92M
-9.76%-2.33M
61.69%-1.60M
-43.50%-1.91M
-9.59%-2.08M
-39.23%-2.12M
-431.57%-4.19M
-40.08%-1.33M
---1.89M
-607.41%-1.52M
-14.71%-788.00K
-480.69%-950.66K
----
---215.12K
---686.92K
---163.71K
---481.89K
Lợi nhuận ròng
-11.02%-2.21M
28.00%-1.57M
-7.38%-2.44M
56.64%-1.86M
-738.12%-1.99M
-2.09%-2.18M
-155.77%-2.28M
-28.59%-4.29M
112.02%312.59K
---2.13M
381.98%4.08M
-55.41%-3.34M
-185.01%-2.60M
----
---1.45M
---2.15M
---912.28K
---1.36M
Tài sản ngắn hạn
10.80%6.26M
-9.11%4.90M
-8.44%6.31M
2.16%3.84M
-28.53%5.65M
-25.63%5.39M
-22.53%6.89M
-33.69%3.76M
36.43%7.91M
559.01%7.24M
484.55%8.89M
--5.67M
--5.79M
--1.10M
--1.52M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
4.06%1.88M
11.20%1.84M
67.72%2.20M
38.68%1.69M
63.24%1.80M
-41.55%1.66M
-47.20%1.31M
-95.78%1.22M
-95.68%1.10M
-88.15%2.84M
18.99%2.48M
--28.86M
--25.54M
--23.92M
--2.09M
----
----
----
Tổng tài sản
13.14%6.76M
-6.83%5.37M
-9.86%6.69M
-3.36%4.18M
-28.66%5.98M
-26.01%5.76M
-18.90%7.42M
-41.20%4.33M
10.44%8.38M
500.04%7.78M
441.87%9.15M
--7.36M
--7.59M
--1.30M
--1.69M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
3.59%2.02M
10.11%1.99M
60.65%2.34M
34.24%1.84M
55.47%1.95M
-39.57%1.80M
-44.64%1.46M
-95.48%1.37M
-95.38%1.25M
-88.27%2.99M
-89.00%2.63M
--30.24M
--27.12M
--25.45M
--23.94M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
17.76%4.74M
-14.55%3.38M
-27.10%4.35M
-20.74%2.35M
-43.46%4.03M
-17.57%3.96M
-8.49%5.96M
112.94%2.96M
136.48%7.13M
119.87%4.80M
129.29%6.52M
---22.88M
---19.53M
---24.15M
---22.25M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-71.63%-2.74M
-3.31%-1.69M
-25.45%-2.11M
-22.04%-1.45M
-40.07%-1.60M
-2473.06%-1.64M
55.20%-1.68M
-279.03%-1.19M
-176.35%-1.14M
3.50%-63.67K
-1122.26%-3.75M
41.34%-313.49K
-302.38%-412.68K
78.82%-65.98K
---307.06K
---534.39K
---102.56K
---311.46K
Đầu tư ròng
-29.89%1.19M
-65220.83%-1.37M
98.54%-25.49K
60.41%-51.68K
17447.85%1.70M
96.85%-2.10K
-6158.80%-1.75M
-620.25%-130.56K
-198.12%-9.81K
-13.50%-66.56K
-2066.67%-27.91K
-771.07%-18.13K
-298.55%-3.29K
-3243.50%-58.65K
--1.42K
---2.08K
---826.00
---1.75K
Tài chính thuần
98.58%3.37M
47034.02%458.61K
-16.85%4.28M
100.00%0.00
-10.84%1.70M
--973.00
-13.75%5.15M
-100.27%-865.00
943.54%1.90M
100.00%0.00
--5.97M
-75.12%321.07K
--182.39K
-181.85%-68.63K
--0.00
--1.29M
--0.00
--83.84K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 1.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 681.34K.

Tài sản ngắn hạn của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 4.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.11.

Tổng tài sản của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là 5.37M, bao gồm 4.90M tài sản ngắn hạn và 470.73K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là 1.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là 3.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.55.

Thu nhập hoạt động thuần của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là -7.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.14.

Giá trị đầu tư ròng của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là 254.92K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.49.

Giá trị huy động vốn ròng của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là 6.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.18.

Thu nhập ròng của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -7.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.69.

Biên lợi nhuận ròng của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận ròng là -522.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.22.

Biên lợi nhuận gộp của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -132.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.