tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

60 Degrees Pharmaceuticals Inc

SXTP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.500USD
-0.070-4.46%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

SXTP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-71.63%-2.74M
-3.31%-1.69M
-25.45%-2.11M
-22.04%-1.45M
-40.07%-1.60M
-2473.06%-1.64M
55.20%-1.68M
-279.03%-1.19M
-176.35%-1.14M
3.50%-63.67K
-1122.26%-3.75M
41.34%-313.49K
-302.38%-412.68K
78.82%-65.98K
---307.06K
---534.39K
---102.56K
---311.46K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.34%-2.09M
29.77%-1.44M
-7.25%-2.32M
58.44%-1.73M
-538.64%-1.88M
-0.13%-2.05M
-151.77%-2.16M
-24.84%-4.17M
116.48%427.99K
-6.68%-2.05M
447.17%4.17M
-55.51%-3.34M
-186.25%-2.60M
-40.52%-1.92M
---1.20M
---2.15M
---907.45K
---1.36M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
53.99%25.86K
-79.16%23.57K
29.86%22.83K
78.76%19.68K
-1.15%16.80K
984.51%113.07K
36.30%17.58K
-14.79%11.01K
20.72%16.99K
12.88%10.43K
67.04%12.90K
64.50%12.92K
76.95%14.08K
16.78%9.24K
--7.72K
--7.85K
--7.96K
--7.91K
Các mục phi tiền mặt khác
---251.68K
-84.14%7.00K
-89.32%377.04K
----
-100.00%0.00
-90.42%44.12K
794.24%3.53M
-100.00%0.00
-99.13%13.52K
-34.90%460.32K
133.45%394.95K
30.11%1.01M
822.02%1.55M
143.57%707.12K
--169.18K
--774.54K
--168.39K
--290.32K
Thay đổi trong vốn lưu động
-780.24%-554.26K
-87.84%26.61K
39.52%-159.65K
-79.18%46.06K
392.42%81.48K
-83.27%218.93K
89.57%-263.99K
-75.07%221.24K
-97.76%16.55K
13.88%1.31M
-463.68%-2.53M
6.64%887.52K
17.46%739.48K
52.12%1.15M
--695.71K
--832.24K
--629.54K
--755.31K
-Thay đổi các khoản phải thu
11725.95%173.81K
200.90%164.39K
-1280.60%-379.00K
873.35%193.21K
98.24%-1.50K
-74.58%-162.93K
-118.93%-27.45K
146.58%19.85K
-130.11%-84.89K
-162.60%-93.32K
91.34%-12.54K
-133.20%-42.62K
-14.16%-36.89K
-37.30%149.08K
---144.71K
--128.34K
---32.31K
--237.76K
-Thay đổi hàng tồn kho
99.39%-2.00K
-1576.65%-136.91K
206.61%27.73K
-379.82%-26.18K
-1173.25%-330.47K
-93.92%9.27K
-143.77%-26.02K
-91.40%9.36K
128.49%30.79K
1023.32%152.54K
188.97%59.44K
641.08%108.84K
-193.14%-108.08K
-133.96%-16.52K
--20.57K
---20.12K
---36.87K
--48.66K
-Thay đổi chi phí trả trước
-663.99%-742.72K
-149.49%-29.86K
0.29%-253.54K
42.68%132.22K
112.95%131.69K
-93.91%60.33K
82.79%-254.27K
273.12%92.67K
243.18%61.84K
3084.26%990.21K
-2445.27%-1.48M
-137.40%-53.53K
166.76%18.02K
-260.12%-33.18K
---58.03K
--143.11K
---26.99K
--20.72K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-95.52%11.73K
-89.18%35.70K
828.12%445.64K
-351.78%-252.17K
1026.81%261.90K
20.17%330.00K
106.09%48.02K
-55.01%100.15K
-69.83%23.24K
61.54%274.60K
-3153.37%-788.99K
285.86%222.62K
-17.99%77.04K
120.13%169.99K
--25.84K
---119.77K
--93.93K
---844.67K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---3.52K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-254.57%-140.00K
-100.00%0.00
--40.00K
231.16%178.92K
--90.57K
--155.77K
--0.00
--54.03K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-71.63%-2.74M
-3.31%-1.69M
-25.45%-2.11M
-22.04%-1.45M
-40.07%-1.60M
-2473.06%-1.64M
55.20%-1.68M
-279.03%-1.19M
-176.35%-1.14M
3.50%-63.67K
-1122.26%-3.75M
41.34%-313.49K
-302.38%-412.68K
78.82%-65.98K
---307.06K
---534.39K
---102.56K
---311.46K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
655.93%41.44K
6355.24%135.43K
-34.04%25.49K
-60.41%51.68K
-44.14%5.48K
-96.85%2.10K
38.47%38.64K
620.25%130.56K
198.12%9.81K
13.50%66.56K
2066.67%27.91K
771.07%18.13K
298.55%3.29K
3243.50%58.65K
---1.42K
--2.08K
--826.00
--1.75K
Chi phí vốn
655.93%41.44K
6355.24%135.43K
-34.04%25.49K
-60.41%51.68K
-44.14%5.48K
-96.85%2.10K
38.47%38.64K
620.25%130.56K
198.12%9.81K
13.50%66.56K
--27.91K
771.07%18.13K
298.55%3.29K
3243.50%58.65K
----
--2.08K
--826.00
--1.75K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1020.24%30.00K
--79.88K
-27.40%10.00K
-47.42%47.32K
--2.68K
-100.00%0.00
655.51%13.77K
--90.00K
----
--55.80K
--1.82K
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
307.99%11.44K
2547.76%55.55K
-37.72%15.49K
-89.25%4.36K
-71.43%2.80K
-80.51%2.10K
-4.65%24.87K
123.75%40.56K
198.12%9.81K
-81.65%10.76K
1938.20%26.08K
771.07%18.13K
298.55%3.29K
3243.50%58.65K
---1.42K
--2.08K
--826.00
--1.75K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-27.69%1.24M
---1.24M
100.00%0.00
--0.00
--1.71M
--0.00
---1.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
99.90%-1.78K
----
----
--0.00
---1.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-29.89%1.19M
-65220.83%-1.37M
98.54%-25.49K
60.41%-51.68K
17447.85%1.70M
96.85%-2.10K
-6158.80%-1.75M
-620.25%-130.56K
-198.12%-9.81K
-13.50%-66.56K
-2066.67%-27.91K
-771.07%-18.13K
-298.55%-3.29K
-3243.50%-58.65K
--1.42K
---2.08K
---826.00
---1.75K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
98.58%3.37M
47034.02%458.61K
-16.85%4.28M
100.00%0.00
-10.84%1.70M
--973.00
-13.75%5.15M
-100.27%-865.00
943.54%1.90M
100.00%0.00
--5.97M
-75.12%321.07K
--182.39K
-181.85%-68.63K
--0.00
--1.29M
--0.00
--83.84K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
---1.61M
-41.18%650.00K
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.10M
----
--83.84K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
96.72%3.37M
695.01%458.61K
139.09%4.28M
--0.00
-10.53%1.71M
---77.08K
-72.26%1.79M
--0.00
--1.91M
--0.00
--6.45M
----
----
----
--0.00
--185.34K
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
-100.00%0.00
--878.00
-100.00%0.00
-61.44%1.93K
--973.00
-100.00%0.00
--5.00K
--5.00K
--0.00
--1.13M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-10.99%-18.00K
--77.08K
86774.46%3.36M
98.22%-5.86K
-108.89%-16.22K
100.00%0.00
---3.88K
---328.93K
--182.39K
---68.63K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
98.58%3.37M
47034.02%458.61K
-16.85%4.28M
100.00%0.00
-10.84%1.70M
--973.00
-13.75%5.15M
-100.27%-865.00
943.54%1.90M
100.00%0.00
--5.97M
-75.12%321.07K
--182.39K
-181.85%-68.63K
--0.00
--1.29M
--0.00
--83.84K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-9.00%1.51M
24.69%4.12M
24.76%1.97M
19.24%3.45M
-22.55%1.66M
48.78%3.30M
8167.45%1.58M
9551.25%2.89M
708.90%2.14M
404.91%2.22M
-97.46%19.07K
-72.37%29.99K
129.52%264.87K
30.95%439.39K
--751.45K
--108.57K
--115.40K
--335.55K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1.98%1.83M
-58.76%-2.61M
24.64%2.15M
-12.63%-1.48M
138.25%1.79M
-2058.09%-1.64M
-21.61%1.72M
-11967.18%-1.32M
420.27%752.22K
56.42%-76.06K
804.83%2.20M
-101.70%-10.92K
-3339.84%-234.87K
20.72%-174.53K
---312.06K
--642.88K
---6.83K
---220.15K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
160.00%5.94K
27.70%-1.44K
-30.82%1.23K
1021.07%17.24K
-1101.94%-9.90K
-103.68%-1.99K
-80.97%1.78K
511.23%1.54K
36.12%-824.00
189.35%54.17K
245.58%9.34K
99.66%-374.00
-101.34%-1.29K
103.07%18.72K
---6.42K
---110.99K
--96.56K
--9.22K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-3.30%3.34M
-9.00%1.51M
24.69%4.12M
24.76%1.97M
19.24%3.45M
-22.55%1.66M
48.78%3.30M
8167.45%1.58M
9551.25%2.89M
708.90%2.14M
404.91%2.22M
-97.46%19.07K
-72.37%29.99K
129.52%264.87K
--439.39K
--751.45K
--108.57K
--115.40K
Dòng tiền tự do
-73.63%-2.78M
-11.44%-1.83M
-24.11%-2.13M
-13.88%-1.50M
-39.35%-1.60M
-1159.55%-1.64M
54.51%-1.72M
-297.68%-1.32M
-176.52%-1.15M
-4.50%-130.23K
-1131.35%-3.78M
38.19%-331.62K
-302.35%-415.97K
60.21%-124.62K
---307.06K
---536.47K
---103.38K
---313.22K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

60 Degrees Pharmaceuticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

60 Degrees Pharmaceuticals Inc đã tạo ra -6.85M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc đã tăng -21.26% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

60 Degrees Pharmaceuticals Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

60 Degrees Pharmaceuticals Inc đã chi 218.08K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc đã thay đổi như thế nào?

60 Degrees Pharmaceuticals Inc đã sử dụng 6.44M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SXTP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -7.07M, phản ánh sự thay đổi -21.24% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.