tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Latham Group Inc

SWIM
Thêm vào danh sách theo dõi
5.410USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
631.71MVốn hóa
73.12P/E TTM

SWIM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Latham Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1.79%-47.72M
278.58%23.31M
37.02%51.03M
-31.37%35.98M
-35.84%-46.88M
-78.20%6.16M
-28.16%37.24M
3.27%52.42M
-138.41%-34.51M
4.33%28.25M
155.06%51.83M
19.78%50.77M
74.81%-14.48M
534.92%27.07M
33.18%20.32M
-23.20%42.38M
-40.10%-57.47M
-47.39%4.26M
-65.95%15.26M
51.08%55.19M
-56.03%-41.02M
--8.11M
--44.82M
--36.53M
---26.29M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-43.14%-8.53M
75.97%-7.01M
37.69%8.12M
20.34%15.98M
24.19%-5.96M
-26144.64%-29.17M
-4.19%5.89M
132.35%13.28M
45.27%-7.86M
100.59%112.00K
-48.19%6.15M
32.81%5.71M
-405.92%-14.37M
-217.91%-19.03M
205.13%11.88M
108.03%4.30M
-133.28%-2.84M
-120.11%-5.99M
-163.68%-11.30M
-426.54%-53.60M
155.23%8.53M
---2.72M
--17.74M
--16.41M
---15.45M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5.38%13.07M
10.05%13.38M
13.75%12.88M
19.86%12.70M
19.53%12.40M
10.83%12.15M
7.85%11.32M
5.66%10.59M
12.05%10.37M
17.41%10.97M
9.83%10.50M
2.52%10.03M
-2.49%9.26M
9.37%9.34M
19.22%9.56M
25.87%9.78M
20.18%9.49M
8.06%8.54M
37.03%8.02M
32.73%7.77M
37.27%7.90M
--7.90M
--5.85M
--5.85M
--5.75M
Thuế hoãn lại
----
243.33%2.40M
----
----
----
82.67%-1.68M
----
----
----
-154.73%-9.69M
----
----
----
68.39%-3.80M
----
----
----
-157.56%-12.03M
----
----
----
---4.67M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
4.77%3.16M
36.61%2.59M
-5.77%2.55M
60.64%3.46M
-42.69%3.02M
129.27%1.89M
33.33%2.70M
-59.30%2.15M
8.20%5.27M
-320.53%-6.47M
-71.55%2.03M
95.53%5.29M
-68.71%4.87M
1604.10%2.93M
1278.92%7.13M
8.07%2.70M
267.12%15.55M
-179.92%-195.00K
-10.24%517.00K
438.06%2.50M
156.63%4.24M
--244.00K
--576.00K
--465.00K
--1.65M
Thay đổi trong vốn lưu động
2.68%-55.69M
-37.26%9.84M
83.18%23.80M
-72.93%6.27M
-38.46%-57.22M
-42.28%15.68M
-58.59%12.99M
-12.77%23.18M
-59.99%-41.33M
2.31%27.17M
324.54%31.38M
168.75%26.57M
73.11%-25.83M
398.39%26.56M
-143.98%-13.97M
-56.87%9.89M
-52.29%-96.06M
-241.36%-8.90M
-129.12%-5.73M
69.13%22.92M
-241.56%-63.08M
--6.30M
--19.67M
--13.55M
---18.47M
-Thay đổi các khoản phải thu
8.12%-52.53M
4.57%38.52M
236.60%6.42M
-166.40%-5.20M
-26.15%-57.17M
-17.35%36.83M
-155.30%-4.70M
-59.69%7.83M
21.99%-45.32M
-22.69%44.56M
7037.82%8.49M
-39.19%19.42M
26.43%-58.10M
200.07%57.64M
135.10%119.00K
72.37%31.93M
-25.21%-78.97M
-24.05%19.21M
-105.86%-339.00K
292.65%18.52M
-289.61%-63.07M
--25.29M
--5.78M
---9.62M
---16.19M
-Thay đổi hàng tồn kho
-0.74%-9.63M
-59.09%-4.49M
-33.51%8.23M
-24.65%8.66M
-680.04%-9.56M
-143.75%-2.82M
-45.79%12.38M
-50.65%11.49M
-89.45%1.65M
206.51%6.45M
483.35%22.84M
202.62%23.29M
151.21%15.62M
108.95%2.10M
10.73%-5.96M
-10357.14%-22.69M
-230.05%-30.49M
-58.75%-23.53M
-373.26%-6.67M
-102.14%-217.00K
15.36%-9.24M
---14.82M
---1.41M
--10.12M
---10.91M
-Thay đổi chi phí trả trước
-542.33%-836.00K
-353.68%-827.00K
21333.33%1.91M
-4.29%-2.90M
-59.53%189.00K
125.06%326.00K
-101.01%-9.00K
-759.44%-2.78M
178.75%467.00K
-157.46%-1.30M
-47.56%891.00K
-120.85%-323.00K
24.94%-593.00K
609.72%2.26M
255.30%1.70M
140.77%1.55M
-763.87%-790.00K
-77.23%319.00K
-84.80%-1.09M
-4466.67%-3.80M
-84.82%119.00K
--1.40M
---592.00K
--87.00K
--784.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1100.00%-120.00K
-100.49%-3.00K
-127.95%-90.00K
-130.06%-141.00K
93.15%-10.00K
1184.21%618.00K
108.26%322.00K
-43.70%469.00K
88.08%-146.00K
-137.50%-57.00K
-5716.42%-3.90M
1872.34%833.00K
-273.48%-1.23M
-101.90%-24.00K
94.83%-67.00K
-105.66%-47.00K
---328.00K
--1.27M
---1.29M
--830.00K
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
94.87%-4.00K
-35.96%-121.00K
-18.44%-212.00K
41.94%-162.00K
52.44%-78.00K
26.45%-89.00K
-105.61%-179.00K
70.35%-279.00K
-122.87%-164.00K
-195.12%-121.00K
5405.17%3.19M
-3144.83%-941.00K
174.71%717.00K
96.69%-41.00K
293.33%58.00K
99.35%-29.00K
-94.26%261.00K
-268.80%-1.24M
94.83%-30.00K
-833.77%-4.43M
12885.71%4.54M
--734.00K
---580.00K
--604.00K
--35.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-1.79%-47.72M
278.58%23.31M
37.02%51.03M
-31.37%35.98M
-35.84%-46.88M
-78.20%6.16M
-28.16%37.24M
3.27%52.42M
-138.41%-34.51M
4.33%28.25M
155.06%51.83M
19.78%50.77M
74.81%-14.48M
534.92%27.07M
33.18%20.32M
-23.20%42.38M
-40.10%-57.47M
-47.39%4.26M
-65.95%15.26M
51.08%55.19M
-56.03%-41.02M
--8.11M
--44.82M
--36.53M
---26.29M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
204.17%10.50M
239.33%21.23M
44.39%5.82M
53.57%6.89M
-35.42%3.45M
27.24%6.25M
-17.93%4.03M
-66.56%4.49M
-46.24%5.34M
-53.98%4.92M
-59.94%4.91M
33.42%13.42M
49.14%9.94M
86.39%10.68M
95.77%12.25M
20.59%10.06M
44.66%6.67M
-12.74%5.73M
114.90%6.26M
144.23%8.34M
65.22%4.61M
--6.57M
--2.91M
--3.42M
--2.79M
Chi phí vốn
204.17%10.50M
239.33%21.23M
44.39%5.82M
53.57%6.89M
-35.42%3.45M
27.24%6.25M
-17.93%4.03M
-66.56%4.49M
-46.24%5.34M
-53.98%4.92M
-59.94%4.91M
33.11%13.42M
49.14%9.94M
86.32%10.68M
95.25%12.25M
20.64%10.08M
44.66%6.67M
-12.96%5.73M
80.73%6.28M
144.70%8.36M
65.16%4.61M
--6.59M
--3.47M
--3.42M
--2.79M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
204.17%10.50M
239.33%21.23M
44.39%5.82M
53.57%6.89M
-35.42%3.45M
27.24%6.25M
-17.93%4.03M
-66.56%4.49M
-46.24%5.34M
-53.98%4.92M
-59.94%4.91M
33.42%13.42M
49.14%9.94M
86.39%10.68M
95.77%12.25M
20.59%10.06M
44.66%6.67M
-12.74%5.73M
114.90%6.26M
144.23%8.34M
65.22%4.61M
--6.57M
--2.91M
--3.42M
--2.79M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-191.83%-14.40M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---4.93M
---481.00K
---64.05M
----
----
----
--0.00
----
----
94.50%-4.97M
--0.00
---384.00K
----
-21.10%-90.51M
----
----
----
---74.74M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--1.46M
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--339.00K
--108.00K
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-196.91%-24.90M
-215.10%-21.23M
91.46%-5.82M
-53.57%-6.89M
-56.89%-8.39M
-95.08%-6.74M
-1287.00%-68.07M
66.56%-4.49M
46.24%-5.34M
77.94%-3.45M
59.94%-4.91M
-28.51%-13.42M
-49.14%-9.94M
83.73%-15.66M
-1496.92%-12.25M
-26.84%-10.45M
-44.66%-6.67M
9.79%-96.24M
130.12%877.00K
-141.07%-8.23M
-65.22%-4.61M
---106.69M
---2.91M
---3.42M
---2.79M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
26.27%28.40M
-12.73%-2.06M
-593.26%-1.34M
-2499.50%-26.07M
218.37%22.49M
-82.12%-1.82M
98.24%-193.00K
97.95%-1.00M
-140.36%-19.00M
88.69%-1.00M
-1253.45%-10.99M
-89.71%-48.97M
19.96%47.09M
-119.37%-8.85M
76.99%-812.00K
-318.79%-25.81M
548.35%39.25M
-44.15%45.70M
84.32%-3.53M
222.88%11.80M
31.61%6.05M
--81.81M
---22.51M
---9.60M
--4.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
24.13%30.78M
-0.49%-1.83M
-430.57%-1.02M
-2493.82%-26.02M
230.51%24.80M
-82.12%-1.82M
98.24%-193.00K
97.95%-1.00M
-140.36%-19.00M
-23.12%-1.00M
-1253.45%-10.99M
-352.88%-48.97M
2.10%47.09M
-101.78%-813.00K
77.18%-812.00K
89.85%-10.81M
-60.96%46.12M
170.69%45.70M
78.44%-3.56M
-1030.77%-106.58M
2262.26%118.11M
--16.88M
---16.50M
---9.43M
--5.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---8.04M
--0.00
-112.75%-15.00M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
20521.18%117.63M
----
--64.94M
--615.00K
---576.00K
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--110.03M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-3.30%-2.38M
---223.00K
---314.00K
---57.00K
---2.31M
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-238.85%-6.87M
100.00%0.00
100.44%29.00K
86.75%747.00K
-406.50%-2.03M
---7.00K
---6.62M
--400.00K
---400.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
26.27%28.40M
-12.73%-2.06M
-593.26%-1.34M
-2499.50%-26.07M
218.37%22.49M
-82.12%-1.82M
98.24%-193.00K
97.95%-1.00M
-140.36%-19.00M
88.69%-1.00M
-1253.45%-10.99M
-89.71%-48.97M
19.96%47.09M
-119.37%-8.85M
76.99%-812.00K
-318.79%-25.81M
548.35%39.25M
-44.15%45.70M
84.32%-3.53M
222.88%11.80M
31.61%6.05M
--81.81M
---22.51M
---9.60M
--4.60M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
25.97%71.04M
17.80%70.52M
-70.32%26.94M
-45.30%23.97M
-45.12%56.40M
-23.36%59.86M
110.52%90.77M
-20.37%43.81M
214.97%102.76M
155.10%78.11M
70.96%43.12M
194.87%55.02M
-25.77%32.63M
-66.30%30.62M
-67.04%25.22M
-6.45%18.66M
-25.89%43.95M
19.80%90.87M
32.97%76.52M
-34.57%19.95M
4.69%59.31M
--75.85M
--57.55M
--30.48M
--56.66M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-34.32%-43.56M
115.16%525.00K
240.99%43.58M
-93.66%2.98M
44.99%-32.43M
-114.05%-3.46M
-188.31%-30.91M
494.60%46.96M
-363.30%-58.95M
1128.81%24.65M
548.09%35.00M
-281.35%-11.90M
188.52%22.39M
104.28%2.01M
-62.37%5.40M
-88.40%6.56M
35.74%-25.29M
-183.61%-46.92M
-21.61%14.35M
109.05%56.57M
-50.41%-39.37M
---16.54M
--18.31M
--27.06M
---26.17M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
90.96%655.00K
146.70%496.00K
-343.44%-297.00K
-240.00%-35.00K
468.82%343.00K
-223.78%-1.06M
112.99%122.00K
109.19%25.00K
66.55%-93.00K
253.21%858.00K
49.49%-939.00K
-162.10%-272.00K
32.36%-278.00K
12.09%-560.00K
-206.53%-1.86M
120.13%438.00K
-298.55%-411.00K
-379.39%-637.00K
260.39%1.75M
-161.28%-2.18M
112.22%207.00K
--228.00K
---1.09M
--3.55M
---1.69M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
14.67%27.48M
25.97%71.04M
17.80%70.52M
-70.32%26.94M
-45.30%23.97M
-45.12%56.40M
-23.36%59.86M
110.52%90.77M
-20.37%43.81M
214.97%102.76M
155.10%78.11M
70.96%43.12M
194.87%55.02M
-25.77%32.63M
-66.30%30.62M
-67.04%25.22M
-6.45%18.66M
-25.89%43.95M
19.80%90.87M
32.97%76.52M
-34.57%19.95M
--59.31M
--75.85M
--57.55M
--30.48M
Dòng tiền tự do
-15.67%-58.22M
2226.53%2.08M
36.13%45.21M
-39.32%29.09M
-26.29%-50.33M
-100.42%-98.00K
-29.23%33.21M
28.37%47.94M
-63.23%-39.86M
42.33%23.33M
481.49%46.93M
15.62%37.34M
61.93%-24.42M
1215.79%16.39M
-10.17%8.07M
-31.03%32.30M
-40.56%-64.13M
-196.77%-1.47M
-78.27%8.98M
41.42%46.83M
-56.91%-45.63M
--1.52M
--41.34M
--33.11M
---29.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Latham Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Latham Group Inc đã tạo ra 63.43M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Latham Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Latham Group Inc đã tăng 3.46% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Latham Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Latham Group Inc đã chi 37.38M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Latham Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Latham Group Inc đã sử dụng -6.97M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SWIM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Latham Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 26.05M, phản ánh sự thay đổi -36.77% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.