tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Latham Group Inc

SWIM
Thêm vào danh sách theo dõi
5.410USD
+0.050+0.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
631.71MVốn hóa
73.12P/E TTM

Tình hình tài chính của SWIM

Theo dõi tình hình tài chính của Latham Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Latham Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.16
Doanh thu / Dự báo
--/188.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
545.91M
7.35%
EPS(YoY)
0.10
161.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-41.90%-0.07
76.18%-0.06
36.44%0.07
19.31%0.14
24.74%-0.05
-25833.67%-0.25
-5.85%0.05
125.89%0.12
46.66%-0.07
100.58%0.00
--0.05
--0.05
---0.13
---0.17
--0.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.29%117.31M
14.53%99.95M
7.58%161.90M
7.82%172.64M
0.72%111.42M
-3.96%87.27M
-6.40%150.50M
-9.60%160.12M
-19.67%110.63M
-15.80%90.87M
-15.11%160.78M
-14.35%177.13M
-28.13%137.72M
-22.28%107.92M
16.94%189.40M
14.32%206.80M
28.82%191.61M
24.07%138.86M
27.01%161.96M
60.33%180.89M
Lợi nhuận ròng
-43.14%-8.53M
75.97%-7.01M
37.67%8.12M
20.34%15.98M
24.19%-5.96M
-26144.64%-29.17M
-4.18%5.90M
132.35%13.28M
45.27%-7.86M
100.59%112.00K
-48.19%6.15M
32.81%5.71M
-405.92%-14.37M
-217.91%-19.03M
205.13%11.88M
108.03%4.30M
-133.28%-2.84M
-120.11%-5.99M
-163.68%-11.30M
-426.54%-53.60M
Biên lợi nhuận ròng
-35.95%-7.27%
79.01%-7.01%
27.97%5.01%
11.62%9.26%
24.72%-5.35%
-27216.54%-33.42%
2.37%3.92%
157.03%8.29%
31.86%-7.11%
100.70%0.12%
--3.83%
--3.23%
---10.43%
---17.64%
--2.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.87%25.56%
27.59%20.71%
11.65%30.94%
12.79%32.82%
5.50%23.06%
1.15%16.23%
7.34%27.71%
18.22%29.10%
12.56%21.85%
36.83%16.04%
--25.82%
--24.61%
--19.41%
--11.73%
--29.88%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.51%36.67%
-4.27%34.35%
0.28%33.65%
0.43%34.63%
6.05%37.62%
-1.84%35.88%
-5.00%33.56%
-4.81%34.48%
-8.83%35.47%
1.61%36.55%
--35.32%
--36.23%
--38.90%
--35.98%
--34.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.29%117.31M
14.53%99.95M
7.58%161.90M
7.82%172.64M
0.72%111.42M
-3.96%87.27M
-6.40%150.50M
-9.60%160.12M
-19.67%110.63M
-15.80%90.87M
-15.11%160.78M
-14.35%177.13M
-28.13%137.72M
-22.28%107.92M
16.94%189.40M
14.32%206.80M
28.82%191.61M
24.07%138.86M
27.01%161.96M
60.33%180.89M
Lợi nhuận hoạt động
-33.87%-6.60M
17.69%-10.72M
60.86%21.51M
23.58%24.72M
-137.87%-4.93M
-44.41%-13.03M
-26.04%13.37M
49.42%20.01M
67.19%-2.07M
55.80%-9.02M
-27.60%18.08M
-28.20%13.39M
-134.65%-6.32M
-87.69%-20.41M
1073.19%24.97M
143.97%18.65M
-7.30%18.24M
-501.11%-10.87M
-109.81%-2.57M
-270.06%-42.41M
Lợi nhuận ròng
-43.14%-8.53M
75.97%-7.01M
37.67%8.12M
20.34%15.98M
24.19%-5.96M
-26144.64%-29.17M
-4.18%5.90M
132.35%13.28M
45.27%-7.86M
100.59%112.00K
-48.19%6.15M
32.81%5.71M
-405.92%-14.37M
-217.91%-19.03M
205.13%11.88M
108.03%4.30M
-133.28%-2.84M
-120.11%-5.99M
-163.68%-11.30M
-426.54%-53.60M
Tài sản ngắn hạn
8.67%229.87M
22.83%219.00M
10.59%240.91M
-14.72%214.37M
-4.42%211.54M
-25.28%178.30M
-17.35%217.84M
-4.08%251.38M
-30.55%221.31M
-6.43%238.62M
-16.12%263.58M
-14.67%262.06M
1.68%318.66M
11.32%255.01M
19.17%314.24M
26.50%307.12M
60.85%313.38M
--229.07M
--263.69M
--242.79M
Tổng nợ ngắn hạn
47.27%122.27M
11.50%79.14M
11.00%99.22M
15.01%89.87M
17.14%83.03M
-17.67%70.98M
2.81%89.38M
-11.05%78.14M
-33.31%70.88M
-0.76%86.21M
-25.00%86.94M
-29.43%87.84M
-14.32%106.28M
-24.57%86.86M
1.10%115.92M
11.24%124.47M
9.09%124.04M
--115.17M
--114.66M
--111.89M
Tổng tài sản
3.86%856.40M
3.65%823.22M
-1.05%844.42M
-0.95%822.14M
1.98%824.59M
-4.89%794.21M
-1.40%853.41M
-4.72%830.03M
-13.02%808.61M
-3.99%835.00M
-5.98%865.49M
-4.19%871.14M
1.62%929.65M
9.47%869.68M
25.45%920.50M
26.51%909.22M
35.50%914.85M
--794.48M
--733.75M
--718.69M
Tổng các khoản nợ
3.67%459.70M
2.55%417.36M
-0.16%436.06M
0.43%423.71M
6.38%443.44M
-6.61%406.99M
-7.62%436.76M
-13.00%421.89M
-24.84%416.84M
-10.49%435.80M
-9.51%472.79M
-8.03%484.94M
3.71%554.61M
10.45%486.89M
31.19%522.47M
32.29%527.31M
-4.46%534.75M
--440.84M
--398.25M
--398.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.08%396.70M
4.81%405.86M
-1.99%408.36M
-2.38%398.43M
-2.71%381.14M
-3.00%387.22M
6.10%416.65M
5.68%408.13M
4.46%391.77M
4.29%399.20M
-1.34%392.70M
1.12%386.20M
-1.33%375.05M
8.24%382.79M
18.64%398.04M
19.32%381.91M
229.28%380.10M
--353.64M
--335.50M
--320.07M
Thu nhập hoạt động ròng
-1.79%-47.72M
278.58%23.31M
37.02%51.03M
-31.37%35.98M
-35.84%-46.88M
-78.20%6.16M
-28.16%37.24M
3.27%52.42M
-138.41%-34.51M
4.33%28.25M
155.06%51.83M
19.78%50.77M
74.81%-14.48M
534.92%27.07M
33.18%20.32M
-23.20%42.38M
-40.10%-57.47M
-47.39%4.26M
-65.95%15.26M
51.08%55.19M
Đầu tư ròng
-196.91%-24.90M
-215.10%-21.23M
91.46%-5.82M
-53.57%-6.89M
-56.89%-8.39M
-95.08%-6.74M
-1287.00%-68.07M
66.56%-4.49M
46.24%-5.34M
77.94%-3.45M
59.94%-4.91M
-28.51%-13.42M
-49.14%-9.94M
83.73%-15.66M
-1496.92%-12.25M
-26.84%-10.45M
-44.66%-6.67M
9.79%-96.24M
130.12%877.00K
-141.07%-8.23M
Tài chính thuần
26.27%28.40M
-12.73%-2.06M
-593.26%-1.34M
-2499.50%-26.07M
218.37%22.49M
-82.12%-1.82M
98.24%-193.00K
97.95%-1.00M
-140.36%-19.00M
88.69%-1.00M
-1253.45%-10.99M
-89.71%-48.97M
19.96%47.09M
-119.37%-8.85M
76.99%-812.00K
-318.79%-25.81M
548.35%39.25M
-44.15%45.70M
84.32%-3.53M
222.88%11.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, tổng doanh thu đạt 545.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 508.52M.

Tài sản ngắn hạn của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, tài sản ngắn hạn là 219.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.83.

Tổng tài sản của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Latham Group Inc là 823.22M, bao gồm 219.00M tài sản ngắn hạn và 604.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, tổng nghĩa vụ của Latham Group Inc là 417.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Latham Group Inc là 405.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Latham Group Inc là 30.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.31.

Giá trị đầu tư ròng của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Latham Group Inc là -42.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Latham Group Inc là -6.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.76.

Thu nhập ròng của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, lợi nhuận ròng là 11.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.28.

Biên lợi nhuận ròng của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.02.

Biên lợi nhuận gộp của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Latham Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Latham Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 30.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.