tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Suzano SA

SUZ
Thêm vào danh sách theo dõi
8.640USD
+0.110+1.29%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
10.64BVốn hóa
5.00P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)8.640USD+0.010+0.12%

Hiệu suất doanh thu của Suzano SA (SUZ)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Suzano SA đã tạo ra 6.76B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Cellulose. Khu vực Asia đóng góp lớn nhất, mang lại 3.22B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Suzano SA đã ghi nhận doanh thu 1.73B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Cellulose. Khu vực Other Foreign đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 1.84B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Cellulose
Printing and Writing Paper
Paper Card/Notepaper
Other Products
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Cellulose
6.76B(75.46%)
6.97B(79.31%)
6.14B(77.16%)
8.01B(83.05%)
6.43B(84.74%)
4.96B(83.97%)
5.33B(80.84%)
2.41B(65.36%)
Printing and Writing Paper
1.48B(16.48%)
1.57B(17.89%)
1.52B(19.03%)
1.34B(13.87%)
946.70M(12.47%)
755.11M(12.77%)
1.04B(15.76%)
1.05B(28.50%)
Paper Card/Notepaper
714.88M(7.98%)
235.77M(2.68%)
283.71M(3.56%)
275.18M(2.85%)
202.31M(2.66%)
181.46M(3.07%)
208.72M(3.17%)
209.13M(5.68%)
Other Products
7.07M(0.08%)
11.22M(0.13%)
18.80M(0.24%)
21.74M(0.23%)
9.39M(0.12%)
10.86M(0.18%)
15.57M(0.24%)
16.71M(0.45%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Asia
Europe
North America
Brazil
South/Central America
Africa
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Asia
3.22B(35.98%)
2.93B(33.30%)
2.73B(34.36%)
3.54B(36.72%)
2.96B(39.05%)
2.55B(43.06%)
2.47B(37.45%)
1.08B(29.32%)
942.67M(28.60%)
727.28M(25.65%)
823.47M(26.82%)
672.92M(21.79%)
449.69M(17.06%)
425.06M(15.99%)
458.49M(15.82%)
Europe
1.94B(21.71%)
2.27B(25.84%)
1.80B(22.65%)
2.54B(26.28%)
2.00B(26.35%)
1.29B(21.91%)
1.56B(23.73%)
831.52M(22.59%)
744.48M(22.59%)
602.79M(21.26%)
683.08M(22.25%)
547.06M(17.72%)
428.63M(16.26%)
444.64M(16.73%)
505.68M(17.45%)
North America
1.83B(20.40%)
1.46B(16.62%)
1.23B(15.49%)
1.48B(15.38%)
1.13B(14.94%)
893.54M(15.12%)
1.01B(15.28%)
424.97M(11.55%)
382.74M(11.61%)
351.86M(12.41%)
375.05M(12.22%)
350.60M(11.35%)
301.74M(11.45%)
245.99M(9.25%)
314.81M(10.86%)
Brazil
1.65B(18.46%)
1.78B(20.20%)
1.77B(22.29%)
1.65B(17.11%)
1.25B(16.40%)
964.05M(16.31%)
1.35B(20.43%)
1.11B(30.11%)
998.34M(30.29%)
953.95M(33.64%)
940.19M(30.63%)
1.30B(41.99%)
1.26B(47.62%)
1.29B(48.64%)
1.34B(46.38%)
South/Central America
296.30M(3.31%)
343.21M(3.90%)
399.58M(5.02%)
432.45M(4.48%)
233.40M(3.07%)
176.25M(2.98%)
191.30M(2.90%)
225.58M(6.13%)
219.00M(6.65%)
183.65M(6.48%)
225.48M(7.34%)
215.16M(6.97%)
198.18M(7.52%)
247.29M(9.30%)
272.99M(9.42%)
Africa
13.47M(0.15%)
11.64M(0.13%)
14.94M(0.19%)
3.17M(0.03%)
13.87M(0.18%)
36.88M(0.62%)
13.61M(0.21%)
11.14M(0.30%)
8.27M(0.25%)
16.32M(0.58%)
22.70M(0.74%)
5.49M(0.18%)
2.12M(0.08%)
2.26M(0.09%)
1.86M(0.06%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.