tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stoke Therapeutics Inc

STOK
Thêm vào danh sách theo dõi
29.320USD
+0.020+0.07%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.73BVốn hóa
LỗP/E TTM

STOK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Stoke Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-145.96%-60.58M
-31.31%-30.45M
-40.49%-30.37M
-45.46%-25.42M
636.62%131.83M
-12.32%-23.19M
-25.22%-21.61M
19.83%-17.48M
-15.03%-24.57M
7.71%-20.65M
21.74%-17.26M
-9.39%-21.80M
-165.73%-21.36M
-37.61%-22.37M
-50.22%-22.06M
-25.88%-19.93M
261.36%32.49M
-48.73%-16.26M
-35.03%-14.68M
-64.12%-15.83M
-86.95%-20.14M
-7.16%-10.93M
-35.10%-10.87M
-53.75%-9.65M
-64.90%-10.77M
-190.21%-10.20M
-164.65%-8.05M
-159.36%-6.27M
-228.41%-6.53M
---3.52M
---3.04M
---2.42M
---1.99M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-144.30%-50.00M
-452.70%-57.93M
-45.09%-38.35M
8.61%-23.48M
527.99%112.88M
61.12%-10.48M
-7.69%-26.43M
16.18%-25.70M
-16.98%-26.37M
-5.08%-26.96M
6.01%-24.54M
-24.35%-30.65M
8.54%-22.55M
-4.94%-25.66M
-15.55%-26.11M
-12.22%-24.65M
-46.78%-24.65M
-67.90%-24.45M
-65.13%-22.60M
-69.51%-21.97M
-52.12%-16.79M
-43.32%-14.56M
-59.04%-13.68M
-65.74%-12.96M
-92.25%-11.04M
-137.27%-10.16M
-159.39%-8.60M
-159.77%-7.82M
-200.31%-5.74M
---4.28M
---3.32M
---3.01M
---1.91M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-7.97%439.00K
-23.00%405.00K
110.74%1.14M
-18.61%446.00K
-15.28%477.00K
-15.71%526.00K
-15.23%540.00K
-10.31%548.00K
-5.70%563.00K
2.46%624.00K
64.18%637.00K
102.32%611.00K
141.70%597.00K
159.15%609.00K
52.76%388.00K
21.29%302.00K
4.66%247.00K
-0.84%235.00K
8.55%254.00K
11.16%249.00K
22.28%236.00K
70.50%237.00K
85.71%234.00K
113.33%224.00K
141.25%193.00K
85.33%139.00K
96.88%126.00K
144.19%105.00K
150.00%80.00K
--75.00K
--64.00K
--43.00K
--32.00K
Các mục phi tiền mặt khác
131.43%243.00K
149.50%99.00K
-383.33%-68.00K
317.22%1.14M
-80.04%105.00K
-139.84%-200.00K
-94.56%24.00K
-33.41%273.00K
-9.62%526.00K
28.06%502.00K
1.61%441.00K
20.59%410.00K
-4.90%582.00K
-11.51%392.00K
16.98%434.00K
8.28%340.00K
125.83%612.00K
66.54%443.00K
41.60%371.00K
22.18%314.00K
7.11%271.00K
--266.00K
--262.00K
--257.00K
--253.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-272.34%-20.01M
184.13%16.98M
65.49%-1.12M
-36976.67%-11.12M
347.56%11.61M
-2205.83%-20.18M
-823.93%-3.24M
-102.80%-30.00K
20.18%-4.69M
75.06%-875.00K
86.97%-351.00K
151.56%1.07M
-111.45%-5.88M
-224.17%-3.51M
-200.64%-2.69M
-285.64%-2.08M
880.08%51.31M
82.68%2.83M
404.91%2.68M
-5.24%1.12M
-603.42%-6.58M
273.43%1.55M
276.08%530.00K
3.59%1.18M
11.29%-935.00K
-258.44%-892.00K
-275.00%-301.00K
142.46%1.14M
-832.74%-1.05M
--563.00K
--172.00K
--471.00K
---113.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
--1.49M
--3.31M
---7.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-40.43%-3.59M
115.25%220.00K
840.00%5.64M
-497.83%-3.85M
-632.09%-2.56M
-206.65%-1.44M
216.73%600.00K
-136.22%-644.00K
83.29%-349.00K
188.55%1.35M
-188.47%-514.00K
283.11%1.78M
36.05%-2.09M
-96.40%-1.53M
154.82%581.00K
20.61%-971.00K
-202.88%-3.27M
72.44%-778.00K
385.00%228.00K
-228.87%-1.22M
-16.67%-1.08M
-427.11%-2.82M
95.71%-80.00K
521.78%949.00K
-16.08%-924.00K
363.91%863.00K
-609.51%-1.87M
-118.45%-225.00K
-1404.92%-796.00K
---327.00K
---263.00K
---103.00K
--61.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-431.55%-15.72M
308.54%8.90M
751.67%4.88M
-22.70%2.77M
347.06%4.74M
289.64%2.18M
-137.13%-749.00K
180.80%3.58M
-646.72%-1.92M
-677.39%-1.15M
249.85%2.02M
-517.64%-4.43M
110.19%351.00K
-94.48%199.00K
-154.98%-1.35M
-54.78%1.06M
37.39%-3.44M
-17.53%3.60M
301.31%2.45M
901.71%2.34M
-49890.91%-5.50M
348.15%4.37M
-60.82%610.00K
-82.79%234.00K
95.85%-11.00K
-296.32%-1.76M
257.11%1.56M
136.52%1.36M
-53.18%-265.00K
--897.00K
--436.00K
--575.00K
---173.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-123.26%-2.19M
121.71%4.54M
-31.22%-4.06M
-238.78%-10.04M
489.06%9.43M
-1838.09%-20.91M
-66.88%-3.09M
-179.61%-2.96M
41.47%-2.42M
50.50%-1.08M
3.84%-1.85M
271.52%3.72M
-107.14%-4.14M
---2.18M
---1.93M
---2.17M
--58.01M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
185.71%6.00K
900.00%8.00K
800.00%7.00K
800.00%7.00K
---7.00K
---1.00K
---1.00K
---1.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-145.96%-60.58M
-31.31%-30.45M
-40.49%-30.37M
-45.46%-25.42M
636.62%131.83M
-12.32%-23.19M
-25.22%-21.61M
19.83%-17.48M
-15.03%-24.57M
7.71%-20.65M
21.74%-17.26M
-9.39%-21.80M
-165.73%-21.36M
-37.61%-22.37M
-50.22%-22.06M
-25.88%-19.93M
261.36%32.49M
-48.73%-16.26M
-35.03%-14.68M
-64.12%-15.83M
-86.95%-20.14M
-7.16%-10.93M
-35.10%-10.87M
-53.75%-9.65M
-64.90%-10.77M
-190.21%-10.20M
-164.65%-8.05M
-159.36%-6.27M
-228.41%-6.53M
---3.52M
---3.04M
---2.42M
---1.99M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
132.24%353.00K
452.38%232.00K
28.16%132.00K
234.78%154.00K
1166.67%152.00K
-81.66%42.00K
-73.11%103.00K
-94.52%46.00K
-92.73%12.00K
-44.01%229.00K
-81.13%383.00K
23.02%839.00K
-80.38%165.00K
101.48%409.00K
643.59%2.03M
31.15%682.00K
312.25%841.00K
125.56%203.00K
1.49%273.00K
541.98%520.00K
-66.56%204.00K
-84.18%90.00K
-53.86%269.00K
-79.34%81.00K
577.78%610.00K
585.54%569.00K
12.98%583.00K
30.67%392.00K
246.15%90.00K
--83.00K
--516.00K
--300.00K
--26.00K
Chi phí vốn
132.24%353.00K
452.38%232.00K
28.16%132.00K
234.78%154.00K
1166.67%152.00K
-81.66%42.00K
-73.11%103.00K
-94.52%46.00K
-92.73%12.00K
-44.01%229.00K
-81.13%383.00K
23.02%839.00K
-80.38%165.00K
101.48%409.00K
643.59%2.03M
31.15%682.00K
312.25%841.00K
125.56%203.00K
1.49%273.00K
541.98%520.00K
-66.56%204.00K
-84.18%90.00K
-53.86%269.00K
-79.34%81.00K
563.04%610.00K
511.83%569.00K
12.98%583.00K
30.67%392.00K
253.85%92.00K
--93.00K
--516.00K
--300.00K
--26.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
132.24%353.00K
452.38%232.00K
28.16%132.00K
234.78%154.00K
1166.67%152.00K
-81.66%42.00K
-73.11%103.00K
-94.52%46.00K
-92.73%12.00K
-44.01%229.00K
-81.13%383.00K
23.02%839.00K
-80.38%165.00K
101.48%409.00K
643.59%2.03M
31.15%682.00K
312.25%841.00K
125.56%203.00K
1.49%273.00K
541.98%520.00K
-66.56%204.00K
-84.18%90.00K
-53.86%269.00K
-79.34%81.00K
577.78%610.00K
585.54%569.00K
12.98%583.00K
30.67%392.00K
246.15%90.00K
--83.00K
--516.00K
--300.00K
--26.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
270.34%51.05M
-7164.92%-60.83M
130.86%9.23M
-68.11%-148.32M
37.84%13.78M
-94.26%861.00K
-299.34%-29.90M
-462.92%-88.23M
-81.22%10.00M
-34.49%15.00M
-78.35%15.00M
2836.23%24.31M
139.46%53.25M
90.83%22.90M
1488.38%69.29M
101.01%828.00K
---134.94M
--12.00M
---4.99M
---82.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
271.88%50.69M
-7555.56%-61.06M
130.31%9.09M
-68.19%-148.48M
36.48%13.63M
-94.46%819.00K
-305.27%-30.00M
-476.08%-88.28M
-81.18%9.99M
-34.32%14.77M
-78.27%14.62M
15977.40%23.47M
139.10%53.09M
90.64%22.49M
1377.81%67.26M
100.18%146.00K
-66459.80%-135.78M
13207.78%11.80M
-1856.88%-5.26M
-102066.67%-82.75M
66.56%-204.00K
84.18%-90.00K
53.86%-269.00K
79.34%-81.00K
-577.78%-610.00K
-585.54%-569.00K
-12.98%-583.00K
-30.67%-392.00K
-246.15%-90.00K
---83.00K
---516.00K
---300.00K
---26.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
6037.34%84.33M
16157.22%92.34M
-61.76%3.12M
-99.54%554.00K
-19.98%1.37M
-92.26%568.00K
1351.78%8.16M
251254.17%120.65M
-96.19%1.72M
16976.74%7.34M
29.49%562.00K
-98.60%48.00K
5.99%45.05M
-74.85%43.00K
6.37%434.00K
2054.09%3.42M
7685.16%42.51M
-99.84%171.00K
-39.38%408.00K
-56.91%159.00K
175.76%546.00K
55560.42%106.87M
167.30%673.00K
-99.76%369.00K
391.18%198.00K
-99.79%192.00K
-107.47%-1.00M
239007.94%150.64M
-100.55%-68.00K
--89.78M
--13.38M
--63.00K
--12.42M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--119.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--105.40M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--151.91M
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--90.15M
--13.37M
--63.00K
--12.41M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
167.10%3.67M
703.70%4.56M
520.28%3.12M
-27.68%554.00K
228.71%1.37M
11240.00%567.00K
-10.50%503.00K
1495.83%766.00K
34.41%418.00K
-88.10%5.00K
29.49%562.00K
-85.28%48.00K
18.70%311.00K
-75.58%42.00K
6.63%434.00K
102.48%326.00K
-52.01%262.00K
-89.22%172.00K
-60.60%407.00K
-56.25%161.00K
174.37%546.00K
722.16%1.59M
5336.84%1.03M
1214.29%368.00K
168.92%199.00K
4750.00%194.00K
171.43%19.00K
--28.00K
825.00%74.00K
--4.00K
--7.00K
--0.00
--8.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--80.66M
8778300.00%87.78M
----
----
-100.00%0.00
-99.99%1.00K
--7.66M
--0.00
-97.10%1.30M
733700.00%7.34M
--0.00
-100.00%0.00
5.91%44.74M
200.00%1.00K
-100.00%0.00
155050.00%3.10M
--42.24M
99.20%-1.00K
100.28%1.00K
-300.00%-2.00K
----
-6150.00%-125.00K
64.67%-360.00K
100.08%1.00K
99.30%-1.00K
99.47%-2.00K
-101800.00%-1.02M
---1.30M
-14100.00%-142.00K
---378.00K
---1.00K
--0.00
---1.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
6037.34%84.33M
16157.22%92.34M
-61.76%3.12M
-99.54%554.00K
-19.98%1.37M
-92.26%568.00K
1351.78%8.16M
251254.17%120.65M
-96.19%1.72M
16976.74%7.34M
29.49%562.00K
-98.60%48.00K
5.99%45.05M
-74.85%43.00K
6.37%434.00K
2054.09%3.42M
7685.16%42.51M
-99.84%171.00K
-39.38%408.00K
-56.91%159.00K
175.76%546.00K
55560.42%106.87M
167.30%673.00K
-99.76%369.00K
391.18%198.00K
-99.79%192.00K
-107.47%-1.00M
239007.94%150.64M
-100.55%-68.00K
--89.78M
--13.38M
--63.00K
--12.42M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-34.04%84.94M
-44.14%84.11M
-47.30%102.27M
53.84%275.61M
-32.93%128.78M
-20.97%150.59M
0.74%194.04M
-6.16%179.15M
68.25%192.01M
67.20%190.55M
181.94%192.63M
125.45%190.91M
-21.54%114.13M
-23.90%113.97M
-59.64%68.32M
-68.37%84.68M
-49.41%145.46M
-21.87%149.75M
-16.25%169.29M
26.59%267.72M
29.12%287.51M
-17.83%191.67M
-16.78%202.13M
113.82%211.49M
110.86%222.68M
1100.98%233.25M
2429.53%242.88M
706.93%98.91M
5599.03%105.60M
--19.42M
--9.60M
--12.26M
--1.85M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-49.30%74.44M
103.79%826.00K
58.23%-18.15M
-1263.78%-173.34M
1241.69%146.83M
-1588.46%-21.81M
-1986.41%-43.46M
765.49%14.89M
-116.75%-12.86M
815.63%1.47M
-104.56%-2.08M
110.52%1.72M
226.32%76.78M
103.73%160.00K
333.61%45.64M
83.38%-16.36M
-207.08%-60.78M
-104.48%-4.29M
-86.63%-19.54M
-951.80%-98.43M
-77.00%-19.79M
1006.10%95.85M
-8.70%-10.47M
-106.50%-9.36M
-67.16%-11.18M
-112.27%-10.58M
-198.07%-9.63M
5520.63%143.97M
-164.30%-6.69M
--86.18M
--9.82M
---2.66M
--10.40M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-42.17%159.38M
-34.04%84.94M
-44.14%84.11M
-47.30%102.27M
53.84%275.61M
-32.93%128.78M
-20.97%150.59M
0.74%194.04M
-6.16%179.15M
68.25%192.01M
67.20%190.55M
181.94%192.63M
125.45%190.91M
-21.54%114.13M
-23.90%113.97M
-59.64%68.32M
-68.37%84.68M
-49.41%145.46M
-21.87%149.75M
-16.25%169.29M
26.59%267.72M
29.12%287.51M
-17.83%191.67M
-16.78%202.13M
113.82%211.49M
110.86%222.68M
1100.92%233.25M
2429.53%242.88M
706.99%98.91M
--105.60M
--19.42M
--9.60M
--12.26M
Dòng tiền tự do
-146.28%-60.94M
-32.07%-30.69M
-40.43%-30.50M
-45.96%-25.58M
635.74%131.68M
-11.29%-23.23M
-23.08%-21.72M
22.60%-17.52M
-14.20%-24.58M
8.36%-20.88M
26.74%-17.64M
-9.84%-22.64M
-168.00%-21.52M
-38.40%-22.78M
-61.06%-24.09M
-26.05%-20.61M
255.60%31.65M
-49.36%-16.46M
-34.22%-14.96M
-68.10%-16.35M
-78.72%-20.34M
-2.33%-11.02M
-29.09%-11.14M
-45.92%-9.73M
-71.81%-11.38M
-198.50%-10.77M
-142.65%-8.63M
-145.16%-6.67M
-228.73%-6.62M
---3.61M
---3.56M
---2.72M
---2.02M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Stoke Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Stoke Therapeutics Inc đã tạo ra 45.59M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Stoke Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Stoke Therapeutics Inc đã tăng 152.49% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Stoke Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Stoke Therapeutics Inc đã chi 670.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Stoke Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Stoke Therapeutics Inc đã sử dụng 97.39M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với STOK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Stoke Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 44.91M, phản ánh sự thay đổi 151.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.