tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stem Inc

STEM
Thêm vào danh sách theo dõi
5.400USD
+0.070+1.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.37MVốn hóa
0.31P/E TTM

Tình hình tài chính của STEM

Theo dõi tình hình tài chính của Stem Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stem Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.96
Doanh thu / Dự báo
--/35.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
156.27M
8.08%
EPS(YoY)
16.52
115.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.17%-2.22
69.91%-1.89
84.43%-2.84
133.85%24.31
66.63%-3.05
-29.97%-6.28
-84.37%-18.24
-3022.15%-71.81
-58.20%-9.14
-5.89%-4.83
---9.89
--2.46
---5.78
---4.57
---0.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.80%29.00M
-15.55%47.14M
30.54%38.24M
12.87%38.37M
27.65%32.51M
-66.66%55.83M
-78.10%29.29M
-63.42%34.00M
-62.21%25.47M
7.71%167.42M
34.41%133.74M
38.84%92.95M
64.05%67.41M
194.51%155.44M
149.80%99.50M
246.21%66.95M
--41.09M
--52.78M
--39.83M
--19.34M
Lợi nhuận ròng
24.30%-18.93M
68.75%-15.98M
83.96%-23.79M
134.78%202.53M
65.43%-25.00M
-35.70%-51.14M
-92.42%-148.30M
-3145.03%-582.27M
-61.48%-72.31M
-6.84%-37.69M
-124.84%-77.07M
159.72%19.12M
-99.16%-44.78M
-3.58%-35.27M
-129.65%-34.28M
68.05%-32.02M
85.62%-22.48M
69.66%-34.05M
30979.11%115.61M
---100.22M
Biên lợi nhuận ròng
15.13%-65.26%
63.00%-33.89%
87.71%-62.22%
130.82%527.78%
72.92%-76.89%
-306.96%-91.60%
-778.56%-506.30%
-8424.45%-1712.61%
-327.36%-283.90%
0.81%-22.51%
---57.63%
--20.57%
---66.43%
---22.69%
---42.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
15.53%37.44%
1473.47%50.14%
60.14%35.52%
32.78%37.00%
134.12%32.41%
-155.11%-3.65%
248.37%22.18%
118.20%27.87%
-6540.91%-94.98%
-17.84%6.62%
---14.95%
--12.77%
--1.47%
--8.06%
--9.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.48%126.98%
-13.75%115.18%
-9.68%98.25%
11.24%94.47%
213.02%143.44%
206.90%133.54%
155.83%108.78%
112.96%84.92%
21.14%45.83%
16.94%43.51%
--42.52%
--39.88%
--37.83%
--37.21%
--37.49%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.80%29.00M
-15.55%47.14M
30.54%38.24M
12.87%38.37M
27.65%32.51M
-66.66%55.83M
-78.10%29.29M
-63.42%34.00M
-62.21%25.47M
7.71%167.42M
34.41%133.74M
38.84%92.95M
64.05%67.41M
194.51%155.44M
149.80%99.50M
246.21%66.95M
--41.09M
--52.78M
--39.83M
--19.34M
Lợi nhuận hoạt động
48.46%-10.90M
37.91%-7.75M
91.31%-11.55M
81.35%-6.04M
68.20%-21.15M
59.66%-12.47M
-98.52%-132.95M
0.84%-32.40M
-59.30%-66.51M
4.70%-30.92M
-107.99%-66.97M
-9.08%-32.67M
-50.81%-41.75M
-17.64%-32.45M
-74.71%-32.20M
-27.01%-29.95M
-4508.90%-27.68M
-788.26%-27.58M
-4590.57%-18.43M
---23.58M
Lợi nhuận ròng
24.30%-18.93M
68.75%-15.98M
83.96%-23.79M
134.78%202.53M
65.43%-25.00M
-35.70%-51.14M
-92.42%-148.30M
-3145.03%-582.27M
-61.48%-72.31M
-6.84%-37.69M
-124.84%-77.07M
159.72%19.12M
-99.16%-44.78M
-3.58%-35.27M
-129.65%-34.28M
68.05%-32.02M
85.62%-22.48M
69.66%-34.05M
30979.11%115.61M
---100.22M
Tài sản ngắn hạn
-22.87%85.30M
-26.74%100.09M
-58.79%93.76M
-72.43%99.22M
-72.73%110.58M
-71.11%136.62M
-55.43%227.53M
-41.27%359.92M
-20.66%405.53M
-11.22%472.96M
-4.97%510.51M
13.12%612.81M
-3.04%511.13M
-47.97%532.75M
-17.56%537.23M
0.63%541.73M
51975.28%527.17M
65349.45%1.02B
25198.13%651.68M
--538.34M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.74%101.27M
-14.16%110.56M
-45.14%113.56M
-48.28%112.06M
-49.21%120.18M
-48.70%128.80M
-23.12%206.98M
-29.54%216.65M
-14.24%236.62M
-5.96%251.08M
11.96%269.24M
36.51%307.49M
46.73%275.91M
203.52%267.00M
206.66%240.48M
162.41%225.26M
6898.93%188.03M
3031.13%87.97M
10851.95%78.42M
33278.96%85.84M
Tổng tài sản
-30.41%281.88M
-29.37%308.89M
-32.58%362.61M
-45.16%379.22M
-68.47%405.08M
-67.77%437.36M
-61.55%537.84M
-54.00%691.54M
-7.84%1.28B
-4.57%1.36B
-1.30%1.40B
5.38%1.50B
-1.67%1.39B
19.30%1.42B
71.79%1.42B
104.30%1.43B
268.65%1.42B
209.34%1.19B
113.62%824.97M
267028.88%698.34M
Tổng các khoản nợ
-33.36%547.76M
-33.20%557.95M
-32.18%597.72M
-33.72%592.70M
-9.95%822.00M
-10.22%835.19M
-6.78%881.39M
-9.13%894.28M
4.10%912.84M
6.96%930.30M
12.55%945.45M
19.54%984.15M
11.33%876.92M
65.98%869.73M
332.88%840.00M
68.17%823.27M
168.66%787.68M
281.01%524.00M
1252.68%194.05M
190261.78%489.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
36.23%-265.88M
37.40%-249.06M
31.57%-235.11M
-5.30%-213.48M
-212.06%-416.92M
-193.24%-397.83M
-175.78%-343.56M
-139.04%-202.74M
-28.07%372.05M
-22.73%426.68M
-21.46%453.34M
-13.93%519.34M
-17.92%517.25M
-17.32%552.17M
-8.51%577.23M
189.03%603.43M
589.36%630.14M
169.55%667.83M
69.68%630.92M
4912323.53%208.78M
Thu nhập hoạt động ròng
-197.43%-8.32M
155.85%8.22M
220.71%11.39M
-79.02%-21.28M
1474.56%8.54M
-590.93%-14.71M
-135.30%-9.43M
92.81%-11.89M
98.27%-621.00K
94.31%-2.13M
88.87%-4.01M
-2396.88%-165.42M
-37.75%-35.82M
-15.97%-37.40M
-32.43%-36.00M
83.97%-6.63M
-4991.94%-26.00M
1.50%-32.25M
-2808.52%-27.19M
---41.32M
Đầu tư ròng
62.51%-1.35M
65.29%-927.00K
56.69%-1.00M
66.23%-1.08M
-176.79%-3.59M
-117.26%-2.67M
-107.27%-2.31M
-115.55%-3.21M
-93.11%4.67M
-43.85%15.47M
299.98%31.79M
257.52%20.64M
112.49%67.83M
967.51%27.55M
90.84%-15.89M
-52.42%-13.10M
---542.93M
-100.85%-3.18M
54.78%-173.46M
---8.60M
Tài chính thuần
0.50%-2.81M
1.00%-1.48M
-181.61%-7.76M
161.43%4.50M
-189.72%-2.82M
69.48%-1.50M
46.36%-2.76M
-107.15%-7.33M
245.73%3.14M
-99.80%-4.90M
-542.34%-5.14M
2873.01%102.44M
49.71%-2.16M
-100.65%-2.45M
-99.12%1.16M
-100.71%-3.69M
---4.29M
209.31%378.28M
-65.93%131.63M
--517.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, tổng doanh thu đạt 156.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.58M.

Tài sản ngắn hạn của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, tài sản ngắn hạn là 100.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.74.

Tổng tài sản của Stem Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stem Inc là 308.89M, bao gồm 100.09M tài sản ngắn hạn và 208.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, tổng nghĩa vụ của Stem Inc là 557.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stem Inc là -249.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stem Inc là -46.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.01.

Giá trị đầu tư ròng của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, giá trị đầu tư ròng của Stem Inc là -6.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stem Inc là -7.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 16.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.62.

Thu nhập ròng của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, lợi nhuận ròng là 137.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.13.

Biên lợi nhuận ròng của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, biên lợi nhuận ròng là 88.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.93.

Biên lợi nhuận gộp của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 658.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 115.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 36.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stem Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -46.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.