tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stem Inc

STEM
Thêm vào danh sách theo dõi
5.400USD
+0.070+1.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.84MVốn hóa
0.31P/E TTM

STEM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Stem Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-37.55%36.59M
-13.12%48.91M
-42.78%43.12M
-54.50%40.79M
-48.07%58.58M
-50.44%56.30M
-39.88%75.36M
-35.12%89.65M
-45.12%112.80M
-54.56%113.59M
-57.29%125.36M
-58.74%138.17M
-41.57%205.56M
-72.85%249.98M
-49.04%293.50M
-29.37%334.89M
82472.10%351.81M
98193.61%920.79M
31194.74%575.98M
--474.14M
--426.06K
--936.77K
--1.84M
--0.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-37.55%36.59M
-13.12%48.91M
-42.78%43.12M
-54.50%40.79M
-48.07%58.58M
-46.57%56.30M
-22.36%75.36M
18.89%89.65M
-4.31%112.80M
19.88%105.38M
-3.03%97.06M
-50.06%75.41M
-32.46%117.88M
-88.24%87.90M
-75.30%100.10M
-68.15%151.00M
40864.97%174.54M
79725.10%747.78M
21914.99%405.19M
--474.14M
--426.06K
--936.77K
--1.84M
--0.00
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.93%8.22M
-85.37%28.30M
-65.87%62.77M
-50.54%87.68M
-6.32%162.07M
13.24%193.40M
--183.89M
--177.27M
--173.01M
--170.79M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-4.00%33.34M
-35.34%38.35M
-61.32%35.84M
-79.24%42.84M
-85.52%34.73M
-80.41%59.32M
-67.90%92.66M
-29.78%206.35M
3.08%239.93M
35.67%302.85M
100.11%288.67M
206.56%293.85M
214.02%232.76M
261.78%223.22M
312.20%144.26M
437.51%95.86M
--74.12M
--61.70M
--35.00M
--17.83M
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-4.00%33.34M
-27.81%38.35M
-61.32%35.84M
-79.24%42.84M
-85.52%34.73M
-82.21%53.13M
-67.90%92.66M
-29.78%206.35M
3.08%239.93M
33.77%298.60M
100.11%288.67M
206.56%293.85M
214.02%232.76M
261.78%223.22M
312.20%144.26M
437.51%95.86M
--74.12M
--61.70M
--35.00M
--17.83M
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
45.57%6.19M
----
----
----
--4.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
--2.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-35.51%5.70M
-57.99%4.59M
-84.79%5.17M
-86.15%4.60M
-63.85%8.84M
-59.05%10.92M
-48.29%33.95M
-77.18%33.21M
-43.46%24.44M
218.43%26.66M
124.72%65.66M
130.79%145.52M
-40.77%43.23M
-63.14%8.37M
20.73%29.22M
132.10%63.05M
--72.98M
--22.72M
--24.20M
--27.17M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--586.26K
--627.56K
--735.48K
--0.00
Tài sản ngắn hạn khác
-1.47%8.30M
-18.31%8.24M
-62.30%9.63M
-64.20%10.99M
-70.27%8.43M
-66.23%10.08M
-17.07%25.56M
-12.91%30.71M
-4.14%28.35M
-41.67%29.86M
-56.13%30.82M
-26.43%35.26M
4.66%29.57M
174.58%51.19M
325.85%70.25M
149.63%47.93M
--28.25M
--18.64M
--16.50M
--19.20M
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-22.87%85.30M
-26.74%100.09M
-58.79%93.76M
-72.43%99.22M
-72.73%110.58M
-71.11%136.62M
-55.43%227.53M
-41.27%359.92M
-20.66%405.53M
-11.22%472.96M
-4.97%510.51M
13.12%612.81M
-3.04%511.13M
-47.97%532.75M
-17.56%537.23M
0.63%541.73M
51975.28%527.17M
65349.45%1.02B
25198.13%651.68M
--538.34M
--1.01M
--1.56M
--2.58M
--0.00
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-29.58%47.52M
-25.07%53.50M
-23.36%58.04M
-20.90%62.22M
-18.41%67.48M
-17.63%71.39M
-19.21%75.73M
-20.10%78.66M
-19.15%82.71M
-16.00%86.67M
-12.76%93.73M
-11.82%98.44M
-11.89%102.30M
-13.37%103.19M
-16.09%107.44M
-5.57%111.63M
--116.11M
--119.11M
--128.04M
--118.22M
----
----
----
----
-Tài sản cố định
-9.67%137.33M
-5.00%145.07M
-4.65%146.86M
-3.77%147.98M
-1.61%152.02M
-3.10%152.70M
-3.33%154.03M
-4.35%153.78M
-5.14%154.51M
-2.70%157.59M
-2.22%159.34M
-1.82%160.78M
-1.09%162.89M
--161.97M
--162.95M
--163.75M
--164.69M
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
6.23%89.81M
12.63%91.57M
13.44%88.82M
14.16%85.76M
17.75%84.54M
14.65%81.31M
19.35%78.30M
20.51%75.12M
18.51%71.80M
20.65%70.92M
18.19%65.61M
19.59%62.34M
24.71%60.59M
--58.78M
--55.51M
--52.13M
--48.58M
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-17.37%117.29M
-14.51%123.03M
-12.83%129.17M
-11.16%135.16M
-79.79%141.93M
-79.57%143.91M
-79.00%148.18M
-78.47%152.14M
-0.93%702.18M
-0.64%704.35M
-0.66%705.49M
-0.68%706.68M
-0.67%708.76M
4413.36%708.91M
4677.26%710.19M
4920.31%711.53M
--713.54M
--15.71M
--14.87M
--14.17M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-62.65%31.78M
-62.23%32.27M
-5.50%81.64M
-18.06%82.61M
-9.94%85.09M
-8.12%85.44M
-3.00%86.39M
17.83%100.82M
31.26%94.48M
20.71%92.99M
42.78%89.06M
38.42%85.57M
18.00%71.98M
132.31%77.04M
105.31%62.38M
123.87%61.82M
--61.00M
--33.16M
--30.38M
10462.53%27.61M
----
--0.00
----
--261.42K
Tổng tài sản dài hạn
-33.25%196.59M
-30.57%208.80M
-13.36%268.85M
-15.57%279.99M
-66.51%294.50M
-65.98%300.74M
-65.07%310.31M
-62.77%331.62M
-0.42%879.37M
-0.58%884.01M
0.94%888.28M
0.65%890.68M
-0.85%883.04M
429.31%889.14M
407.82%880.00M
453.10%884.97M
132.19%890.64M
-56.22%167.98M
-54.83%173.29M
61104.02%160.00M
--383.59M
--383.72M
--383.60M
--261.42K
Tổng tài sản
-30.41%281.88M
-29.37%308.89M
-32.58%362.61M
-45.16%379.22M
-68.47%405.08M
-67.77%437.36M
-61.55%537.84M
-54.00%691.54M
-7.84%1.28B
-4.57%1.36B
-1.30%1.40B
5.38%1.50B
-1.67%1.39B
19.30%1.42B
71.79%1.42B
104.30%1.43B
268.65%1.42B
209.34%1.19B
113.62%824.97M
267028.88%698.34M
--384.60M
--385.29M
--386.18M
--261.42K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
10.71%7.40M
6.27%6.83M
18.34%6.99M
8.32%6.88M
-48.01%6.68M
-49.48%6.43M
-53.46%5.91M
-15.11%6.35M
131.75%12.86M
135.14%12.73M
200.33%12.69M
69.40%7.48M
111.56%5.55M
198.51%5.41M
71.40%4.22M
131.15%4.42M
--2.62M
--1.81M
--2.46M
--1.91M
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-15.19%30.80M
10.97%36.01M
-43.60%38.30M
-50.49%36.68M
-59.50%36.32M
-64.44%32.45M
-4.42%67.91M
16.67%74.08M
35.61%89.67M
-6.63%91.25M
-5.10%71.05M
47.02%63.49M
111.90%66.13M
192.18%97.72M
283.00%74.87M
214.28%43.19M
1070.79%31.21M
1154.79%33.45M
7115.01%19.55M
42471.25%13.74M
--2.67M
--2.67M
--270.94K
--32.28K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-24.22%13.20M
-16.52%13.79M
-5.69%14.18M
-1.03%14.98M
13.16%17.42M
11.37%16.52M
-13.49%15.04M
-16.63%15.14M
-5.41%15.39M
-5.63%14.84M
2.10%17.38M
22.82%18.16M
14.77%16.27M
2.90%15.72M
18.92%17.02M
-3.60%14.78M
--14.18M
--15.28M
--14.31M
16515.20%15.34M
----
--0.00
--0.00
--92.30K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--92.30K
Nợ phải trả hoãn lại
6.65%42.78M
0.86%43.63M
-39.09%43.10M
-27.40%42.09M
-29.56%40.12M
-19.89%43.26M
-14.41%70.77M
-49.75%57.97M
-24.49%56.95M
-16.04%54.00M
67.24%82.68M
132.19%115.38M
85.21%75.42M
602.24%64.31M
82.23%49.44M
34.10%49.69M
--40.72M
--9.16M
--27.13M
--37.06M
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
7.23%50.18M
1.56%50.46M
-34.67%50.09M
-23.87%48.97M
-32.96%46.80M
-25.54%49.68M
-19.60%76.67M
-47.65%64.32M
-13.78%69.81M
-4.30%66.72M
77.72%95.36M
127.07%122.86M
86.80%80.97M
535.52%69.72M
81.32%53.66M
38.86%54.11M
--43.34M
--10.97M
--29.59M
--38.97M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-15.74%101.27M
-14.16%110.56M
-45.14%113.56M
-48.28%112.06M
-49.21%120.18M
-48.70%128.80M
-23.12%206.98M
-29.54%216.65M
-14.24%236.62M
-5.96%251.08M
11.96%269.24M
36.51%307.49M
46.73%275.91M
203.52%267.00M
206.66%240.48M
162.41%225.26M
6898.93%188.03M
3031.13%87.97M
10851.95%78.42M
33278.96%85.84M
--2.69M
--2.81M
--716.03K
--257.17K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-38.26%355.73M
-39.43%351.84M
-39.48%352.74M
-39.22%354.91M
-1.22%576.17M
-0.89%580.88M
-0.97%582.81M
-1.57%583.97M
11.37%583.31M
11.78%586.10M
11.97%588.53M
12.45%593.27M
-1.37%523.77M
29.91%524.34M
485.73%525.62M
584.36%527.61M
--531.06M
--403.62M
--89.74M
--77.09M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-38.84%344.73M
-39.74%341.98M
-39.99%342.09M
-40.00%343.26M
-1.71%563.64M
-1.41%567.55M
-1.28%570.01M
-1.59%572.14M
12.18%573.42M
12.13%575.64M
12.26%577.38M
12.74%581.40M
-1.43%511.14M
31.15%513.38M
567.42%514.31M
576.62%515.69M
--518.53M
--391.43M
--77.06M
--76.22M
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.19%11.00M
-26.06%9.86M
-16.82%10.65M
-1.59%11.64M
26.73%12.53M
27.56%13.34M
14.91%12.81M
-0.35%11.83M
-21.76%9.88M
-4.63%10.46M
-1.44%11.14M
-0.39%11.87M
0.86%12.63M
-10.02%10.96M
-10.81%11.31M
1254.66%11.92M
--12.53M
--12.18M
--12.68M
--880.00K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-3.45%83.03M
-0.76%85.25M
-1.13%85.82M
-5.25%84.27M
-2.73%85.99M
-3.10%85.90M
4.54%86.80M
12.96%88.94M
21.82%88.41M
20.18%88.65M
19.89%83.03M
19.57%78.74M
13.31%72.57M
160.78%73.76M
218.51%69.25M
253.12%65.85M
377.09%64.05M
110.68%28.29M
61.95%21.74M
--18.65M
--13.43M
--13.43M
--13.43M
----
Nợ dài hạn khác
-27.77%90.77M
-23.88%95.54M
43.48%131.41M
34.23%125.73M
35.24%125.66M
34.78%125.51M
4.46%91.59M
12.34%93.67M
20.30%92.92M
18.79%93.12M
18.63%87.68M
18.43%83.38M
12.62%77.24M
141.79%78.39M
185.44%73.91M
-78.44%70.41M
-76.39%68.59M
-75.94%32.42M
89.97%25.89M
--326.62M
--290.50M
--134.72M
--13.63M
----
Tổng nợ dài hạn
-36.38%446.49M
-36.67%447.38M
-28.21%484.15M
-29.07%480.64M
3.79%701.83M
4.00%706.39M
-0.27%674.41M
0.14%677.63M
12.51%676.23M
12.69%679.22M
12.79%676.21M
13.15%676.65M
0.23%601.02M
38.23%602.73M
418.49%599.52M
48.13%598.01M
106.42%599.64M
223.66%436.04M
748.38%115.63M
--403.72M
--290.50M
--134.72M
--13.63M
----
Tổng các khoản nợ
-33.36%547.76M
-33.20%557.95M
-32.18%597.72M
-33.72%592.70M
-9.95%822.00M
-10.22%835.19M
-6.78%881.39M
-9.13%894.28M
4.10%912.84M
6.96%930.30M
12.55%945.45M
19.54%984.15M
11.33%876.92M
65.98%869.73M
332.88%840.00M
68.17%823.27M
168.66%787.68M
281.01%524.00M
1252.68%194.05M
190261.78%489.56M
--293.19M
--137.53M
--14.35M
--257.17K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.60%1.24B
0.91%1.24B
0.48%1.24B
0.88%1.23B
1.44%1.23B
2.45%1.23B
3.65%1.23B
4.00%1.22B
1.89%1.22B
1.13%1.20B
1.01%1.19B
0.84%1.18B
2.80%1.19B
0.72%1.19B
6.28%1.18B
45.87%1.17B
222.17%1.16B
226.54%1.18B
197.19%1.11B
3199624.00%799.93M
--360.41M
--360.41M
--372.23M
--25.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
8.71%-1.51B
8.47%-1.49B
6.51%-1.47B
-1.54%-1.45B
-95.49%-1.65B
-110.55%-1.63B
-114.39%-1.58B
-116.97%-1.43B
-24.81%-844.80M
-22.21%-772.49M
-23.12%-734.81M
-16.92%-657.74M
-27.59%-676.86M
-24.17%-632.08M
-25.64%-596.81M
4.75%-562.53M
-97.22%-530.51M
-351.88%-509.05M
-120106.40%-475.00M
-2846213.25%-590.61M
---269.00M
---112.65M
---395.15K
---20.75K
Vốn dự trữ
0.61%1.24B
0.91%1.24B
0.48%1.24B
0.89%1.23B
1.44%1.23B
2.45%1.23B
3.65%1.23B
4.00%1.22B
1.89%1.22B
1.13%1.20B
1.01%1.19B
0.84%1.18B
2.80%1.19B
0.72%1.19B
6.28%1.18B
45.87%1.17B
323.77%1.16B
900.30%1.18B
20408.21%1.11B
3333725.12%799.92M
--273.99M
--117.65M
--5.39M
--23.99K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-32.71%179.00K
-46.05%41.00K
-42.05%175.00K
270.21%348.00K
72.73%266.00K
280.95%76.00K
1213.04%302.00K
206.82%94.00K
7800.00%154.00K
97.49%-42.00K
101.08%23.00K
92.25%-88.00K
99.68%-2.00K
-8460.00%-1.67M
-569.40%-2.12M
-109.21%-1.14M
---619.00K
--20.00K
---317.00K
---543.00K
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-29.21%383.00K
-29.21%383.00K
6.84%578.00K
19.18%578.00K
11.55%541.00K
11.55%541.00K
11.55%541.00K
2.11%485.00K
3.41%485.00K
-10.35%485.00K
19.16%485.00K
124.06%475.00K
232.62%469.00K
--541.00K
--407.00K
--212.00K
--141.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
36.23%-265.88M
37.40%-249.06M
31.57%-235.11M
-5.30%-213.48M
-212.06%-416.92M
-193.24%-397.83M
-175.78%-343.56M
-139.04%-202.74M
-28.07%372.05M
-22.73%426.68M
-21.46%453.34M
-13.93%519.34M
-17.92%517.25M
-17.32%552.17M
-8.51%577.23M
189.03%603.43M
589.36%630.14M
169.55%667.83M
69.68%630.92M
4912323.53%208.78M
--91.41M
--247.76M
--371.83M
--4.25K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu STEM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Stem Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Stem Inc có 36.59M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Stem Inc là bao nhiêu?

Stem Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 557.95M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 110.56M nợ ngắn hạ và 447.38M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Stem Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stem Inc là 308.89M, bao gồm 100.09M tài sản ngắn hạn và 208.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Stem Inc là bao nhiêu?

Stem Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -249.06M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.