tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

System1 Inc

SST
Thêm vào danh sách theo dõi
1.740USD
+0.010+0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SST

Theo dõi tình hình tài chính của System1 Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của System1 Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.96
Doanh thu / Dự báo
--/58.64M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
266.13M
-22.62%
EPS(YoY)
-8.32
22.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-172.49%-5.82
16.52%-1.67
31.77%-2.30
41.25%-2.23
-37.34%-2.14
38.73%-1.99
75.82%-3.37
-3.94%-3.80
57.33%-1.55
-11.44%-3.26
---13.94
---3.66
---3.64
---2.92
---3.85
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-50.03%37.23M
-31.29%51.94M
-30.70%61.56M
-17.41%78.11M
-12.25%74.51M
-21.35%75.59M
1.15%88.83M
-2.41%94.58M
-29.89%84.92M
-31.38%96.12M
-44.03%87.82M
-55.91%96.91M
-44.65%121.12M
-29.90%140.07M
--156.90M
29.61%219.80M
48.29%218.82M
47.18%199.80M
----
--169.58M
--147.56M
Lợi nhuận ròng
-196.34%-47.07M
4.79%-13.48M
21.55%-18.52M
33.78%-17.46M
-50.74%-15.88M
46.78%-14.16M
82.05%-23.60M
23.11%-26.37M
68.83%-10.54M
1.05%-26.61M
45.60%-131.49M
-33.28%-34.30M
53.78%-33.80M
-963.76%-26.89M
---241.70M
-318.63%-25.74M
-1184.53%-73.13M
-95.00%3.11M
----
--11.77M
--6.74M
Biên lợi nhuận ròng
-480.44%-154.67%
-43.68%-34.25%
-3.63%-35.74%
25.15%-27.58%
-64.08%-26.65%
9.87%-23.84%
-16.82%-34.49%
-21.00%-36.84%
35.28%-16.24%
-26.50%-26.45%
---29.52%
---30.45%
---25.09%
---20.91%
---74.71%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
64.50%62.78%
26.78%41.04%
87.17%36.94%
79.32%35.72%
183.89%38.16%
74.47%32.37%
-1.79%19.74%
-6.15%19.92%
-13.27%13.44%
9.08%18.55%
--20.10%
--21.22%
--15.50%
--17.01%
--17.20%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
46.04%93.18%
27.40%75.34%
17.07%67.31%
12.19%61.35%
16.74%63.80%
2.45%59.14%
23.89%57.49%
42.27%54.68%
47.00%54.66%
61.60%57.72%
--46.41%
--38.44%
--37.18%
--35.72%
--34.32%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-50.03%37.23M
-31.29%51.94M
-30.70%61.56M
-17.41%78.11M
-12.25%74.51M
-21.35%75.59M
1.15%88.83M
-2.41%94.58M
-29.89%84.92M
-31.38%96.12M
-44.03%87.82M
-55.91%96.91M
-44.65%121.12M
-29.90%140.07M
--156.90M
29.61%219.80M
48.29%218.82M
47.18%199.80M
----
--169.58M
--147.56M
Lợi nhuận hoạt động
-8.30%-14.21M
-46.55%-17.44M
28.65%-15.56M
45.32%-15.90M
49.12%-13.13M
35.63%-11.90M
-4.61%-21.82M
-33.27%-29.09M
-6.47%-25.80M
14.98%-18.49M
-38.22%-20.85M
29.85%-21.82M
68.17%-24.23M
-388.56%-21.75M
---15.09M
-290.58%-31.11M
-795.77%-76.13M
-47.15%7.54M
----
--16.32M
--10.94M
Lợi nhuận ròng
-196.34%-47.07M
4.79%-13.48M
21.55%-18.52M
33.78%-17.46M
-50.74%-15.88M
46.78%-14.16M
82.05%-23.60M
23.11%-26.37M
68.83%-10.54M
1.05%-26.61M
45.60%-131.49M
-33.28%-34.30M
53.78%-33.80M
-963.76%-26.89M
---241.70M
-318.63%-25.74M
-1184.53%-73.13M
-95.00%3.11M
----
--11.77M
--6.74M
Tài sản ngắn hạn
-2.14%111.74M
11.16%149.48M
-13.75%116.62M
-4.89%141.36M
-18.25%114.18M
-33.43%134.48M
49.35%135.21M
56.23%148.62M
43.25%139.68M
59.68%202.00M
-29.70%90.53M
-35.71%95.13M
-40.05%97.51M
-13.22%126.51M
-0.21%128.76M
--147.97M
--162.66M
--145.79M
--129.03M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
40.33%125.85M
39.34%146.44M
2.99%102.12M
17.86%119.89M
15.02%89.68M
21.61%105.09M
-58.28%99.16M
-51.54%101.72M
-60.89%77.97M
-58.90%86.42M
13.96%237.69M
4.66%209.92M
-8.28%199.35M
-23.96%210.28M
-19.41%208.58M
--200.57M
--217.35M
--276.55M
--258.82M
----
----
Tổng tài sản
-23.58%320.32M
-11.80%404.97M
-19.64%385.16M
-16.05%429.25M
-19.56%419.15M
-24.17%459.13M
-48.32%479.31M
-52.58%511.34M
-52.84%521.06M
-47.82%605.47M
-23.71%927.54M
-32.80%1.08B
-32.73%1.10B
351.69%1.16B
403.98%1.22B
--1.60B
--1.64B
--256.91M
--241.23M
----
----
Tổng các khoản nợ
2.23%359.35M
3.59%387.55M
-6.79%350.90M
-1.64%375.81M
-2.54%351.50M
-14.22%374.13M
-45.21%376.47M
-43.92%382.06M
-46.10%360.65M
-36.57%436.15M
-1.61%687.07M
-12.72%681.27M
-18.19%669.12M
141.02%687.66M
160.38%698.30M
--780.54M
--817.87M
--285.31M
--268.19M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-157.68%-39.02M
-79.51%17.42M
-66.69%34.26M
-58.66%53.44M
-57.82%67.66M
-49.80%85.00M
-57.23%102.85M
-67.43%129.28M
-63.18%160.41M
-64.19%169.31M
-53.53%240.48M
-51.82%396.94M
-47.16%435.68M
1764.69%472.79M
2019.41%517.45M
--823.87M
--824.52M
---28.40M
---26.96M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-63.86%-26.13M
-1477.98%-10.64M
-40940.00%-2.05M
145.78%24.49M
0.24%-15.95M
104.10%772.00K
99.93%-5.00K
39.31%9.96M
-175.59%-15.99M
-801.98%-18.83M
-196.02%-7.26M
-68.29%7.15M
86.01%-5.80M
-87.43%2.68M
--7.56M
31.26%22.56M
-509.39%-41.46M
54.64%21.34M
----
--17.18M
--10.13M
Đầu tư ròng
-40.50%-2.17M
-25.83%-1.63M
-14.05%-1.99M
2.32%-1.56M
4.56%-1.55M
-100.62%-1.29M
2.62%-1.74M
40.36%-1.60M
32.19%-1.62M
36065.41%210.04M
29.71%-1.79M
88.89%-2.68M
99.44%-2.39M
64.26%-584.00K
---2.55M
-1243.61%-24.09M
-29499.37%-426.23M
-102.21%-1.63M
----
---1.79M
---1.44M
Tài chính thuần
-45.98%-7.74M
986.29%44.41M
0.16%-5.01M
51.65%-2.79M
88.99%-5.30M
93.14%-5.01M
-160.39%-5.02M
-2345.34%-5.77M
-427.35%-48.16M
-1310.43%-73.02M
218.01%8.31M
91.34%-236.00K
28.55%-9.13M
25.51%-5.18M
---7.04M
77.82%-2.73M
-93.56%-12.78M
93.58%-6.95M
----
---12.29M
---6.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, tổng doanh thu đạt 266.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 343.92M.

Tài sản ngắn hạn của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, tài sản ngắn hạn là 149.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.16.

Tổng tài sản của System1 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của System1 Inc là 404.97M, bao gồm 149.48M tài sản ngắn hạn và 255.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, tổng nghĩa vụ của System1 Inc là 387.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, tổng vốn chủ sở hữu của System1 Inc là 17.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.51.

Thu nhập hoạt động thuần của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của System1 Inc là -62.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.98.

Giá trị đầu tư ròng của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, giá trị đầu tư ròng của System1 Inc là -6.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.48.

Giá trị huy động vốn ròng của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, giá trị huy động vốn ròng của System1 Inc là 31.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.50.

Thu nhập ròng của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, lợi nhuận ròng là -65.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.49.

Biên lợi nhuận ròng của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, biên lợi nhuận ròng là -30.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.84.

Biên lợi nhuận gộp của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 75.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -118.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của System1 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của System1 Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -62.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.