tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

System1 Inc

SST
Thêm vào danh sách theo dõi
1.740USD
+0.010+0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

SST Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của System1 Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
17.31%51.51M
36.60%86.89M
-20.99%54.59M
-15.87%63.65M
-37.20%43.91M
-53.00%63.61M
1323.70%69.09M
779.36%75.65M
745.77%69.92M
1419.85%135.34M
-84.80%4.85M
-77.02%8.60M
-80.40%8.27M
-81.41%8.90M
-11.81%31.93M
--37.44M
--42.18M
--47.90M
--36.21M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
17.31%51.51M
36.60%86.89M
-20.99%54.59M
-15.87%63.65M
-37.20%43.91M
-53.00%63.61M
1323.70%69.09M
779.36%75.65M
745.77%69.92M
1419.85%135.34M
-84.80%4.85M
-77.02%8.60M
-80.40%8.27M
-81.41%8.90M
-11.81%31.93M
--37.44M
--42.18M
--47.90M
--36.21M
Các khoản phải thu
-13.77%53.26M
-8.94%57.29M
-5.64%54.36M
13.41%70.22M
17.11%61.76M
12.16%62.92M
-3.02%57.60M
-1.39%61.91M
-23.92%52.73M
-30.26%56.09M
-24.67%59.39M
-32.96%62.79M
-30.87%69.32M
-10.84%80.43M
-7.88%78.85M
--93.66M
--100.27M
--90.20M
--85.59M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-13.77%53.26M
-8.94%57.29M
-5.64%54.36M
13.41%70.22M
17.11%61.76M
12.16%62.92M
-3.02%57.60M
-1.39%61.91M
-23.92%52.73M
-30.26%56.09M
-24.67%59.39M
-32.96%62.79M
-30.87%69.32M
-10.84%80.43M
-7.88%78.85M
--93.66M
--100.27M
--90.20M
--85.59M
Chi phí trả trước
-10.98%6.47M
1.93%4.06M
46.74%6.43M
-8.14%6.25M
-25.79%7.27M
-41.01%3.98M
-56.38%4.38M
-43.18%6.80M
-18.82%9.79M
-39.51%6.75M
-7.14%10.04M
-2.62%11.98M
-21.73%12.06M
45.22%11.17M
49.49%10.82M
--12.30M
--15.41M
--7.69M
--7.24M
Tài sản ngắn hạn khác
-59.77%500.00K
-68.69%1.24M
-69.90%1.24M
-70.77%1.24M
-82.81%1.24M
4.12%3.97M
22.52%4.13M
-63.84%4.25M
-8.03%7.23M
-33.30%3.81M
-52.99%3.37M
157.26%11.76M
63.76%7.86M
--5.72M
--7.17M
--4.57M
--4.80M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-2.14%111.74M
11.16%149.48M
-13.75%116.62M
-4.89%141.36M
-18.25%114.18M
-33.43%134.48M
49.35%135.21M
56.23%148.62M
43.25%139.68M
59.68%202.00M
-29.70%90.53M
-35.71%95.13M
-40.05%97.51M
-13.22%126.51M
-0.21%128.76M
--147.97M
--162.66M
--145.79M
--129.03M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
149.66%10.18M
124.98%10.68M
-20.09%4.58M
-18.13%5.22M
-42.38%4.08M
-39.25%4.75M
-31.73%5.73M
-40.36%6.37M
-32.72%7.08M
-18.97%7.82M
-25.35%8.39M
-9.94%10.68M
13.81%10.52M
1062.17%9.65M
1244.74%11.24M
--11.86M
--9.24M
--830.00K
--836.00K
-Tài sản cố định
----
--13.33M
----
----
----
----
----
----
----
--8.98M
----
----
----
----
528.85%11.75M
--12.12M
--9.34M
--1.87M
--1.87M
-Khấu hao lũy kế
----
--2.65M
----
----
----
----
----
----
----
--1.17M
----
----
----
----
-51.07%505.00K
--259.00K
--92.00K
--1.04M
--1.03M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-34.24%197.66M
-23.50%244.17M
-22.02%263.29M
-20.69%281.96M
-19.48%300.57M
-18.33%319.18M
-17.53%337.64M
-63.08%355.52M
-62.23%373.29M
-15.22%390.83M
-61.81%409.41M
-33.18%963.08M
-32.62%988.37M
333.28%461.02M
889.31%1.07B
--1.44B
--1.47B
--106.40M
--108.37M
Tài sản dài hạn khác
132.92%743.00K
-10.83%642.00K
-8.56%673.00K
-12.76%711.00K
-68.63%319.00K
-85.06%720.00K
-85.24%736.00K
-91.26%815.00K
-87.90%1.02M
-41.29%4.82M
35.75%4.99M
186.33%9.32M
129.21%8.40M
476.74%8.21M
594.33%3.67M
--3.26M
--3.67M
--1.42M
--529.00K
Tổng tài sản dài hạn
-31.60%208.59M
-21.30%255.49M
-21.96%268.54M
-20.63%287.89M
-20.04%304.97M
-19.53%324.65M
-58.89%344.11M
-63.10%362.71M
-62.14%381.38M
-60.98%403.47M
-23.00%837.02M
-32.50%983.08M
-31.93%1.01B
830.44%1.03B
868.80%1.09B
--1.46B
--1.48B
--111.12M
--112.20M
Tổng tài sản
-23.58%320.32M
-11.80%404.97M
-19.64%385.16M
-16.05%429.25M
-19.56%419.15M
-24.17%459.13M
-48.32%479.31M
-52.58%511.34M
-52.84%521.06M
-47.82%605.47M
-23.71%927.54M
-32.80%1.08B
-32.73%1.10B
351.69%1.16B
403.98%1.22B
--1.60B
--1.64B
--256.91M
--241.23M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-69.40%5.40M
-26.75%17.00M
12.99%21.57M
-26.29%17.39M
220.28%17.65M
362.74%23.21M
88.13%19.09M
17.51%23.59M
-63.27%5.51M
-65.51%5.02M
-67.27%10.14M
-37.21%20.07M
-60.84%15.01M
-36.22%14.54M
110.21%31.00M
--31.97M
--38.32M
--22.80M
--14.74M
Chi phí trích trước
-36.50%27.88M
-44.75%29.28M
-37.12%32.69M
-2.81%51.73M
-2.77%43.90M
0.85%52.99M
-3.07%51.99M
-23.59%53.23M
-43.20%45.15M
-23.74%52.54M
-32.96%53.63M
5.57%69.67M
269.69%79.48M
559.14%68.89M
942.51%80.00M
--65.99M
--21.50M
--10.45M
--7.67M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
304.93%76.82M
367.65%76.72M
47.67%24.13M
32.40%21.54M
17.17%18.97M
7.43%16.41M
-61.45%16.34M
-7.22%16.27M
7.41%16.19M
1.66%15.27M
183.40%42.38M
17.80%17.54M
1.69%15.07M
-91.19%15.02M
-91.29%14.95M
--14.89M
--14.82M
--170.45M
--171.78M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
-97.78%1.69M
13.14%1.76M
-96.96%2.08M
17.69%80.46M
17.80%76.35M
--1.55M
--68.29M
--68.37M
--64.81M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-69.40%5.40M
-26.75%17.00M
12.99%21.57M
-26.29%17.39M
145.02%17.65M
242.70%23.21M
56.17%19.09M
-76.54%23.59M
-92.11%7.21M
-57.92%6.77M
-87.69%12.22M
0.20%100.53M
-11.42%91.35M
-29.41%16.10M
573.34%99.28M
--100.34M
--103.13M
--22.80M
--14.74M
Tổng nợ ngắn hạn
40.33%125.85M
39.34%146.44M
2.99%102.12M
17.86%119.89M
15.02%89.68M
21.61%105.09M
-58.28%99.16M
-51.54%101.72M
-60.89%77.97M
-58.90%86.42M
13.96%237.69M
4.66%209.92M
-8.28%199.35M
-23.96%210.28M
-19.41%208.58M
--200.57M
--217.35M
--276.55M
--258.82M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-8.16%229.40M
-7.76%236.58M
-8.87%237.89M
-7.91%244.66M
-8.01%249.79M
-24.08%256.48M
-33.44%261.06M
-33.86%265.68M
-32.29%271.54M
-16.67%337.81M
-4.03%392.21M
-2.77%401.67M
-3.47%401.02M
--405.38M
--408.68M
--413.10M
--415.42M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-10.79%221.65M
-10.47%228.40M
-9.31%235.11M
-8.18%241.79M
-7.50%248.46M
-23.67%255.12M
-33.20%259.24M
-33.65%263.34M
-32.12%268.60M
-16.34%334.23M
-3.53%388.07M
-2.25%396.89M
-3.43%395.70M
--399.50M
--402.27M
--406.03M
--409.78M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
484.25%7.75M
499.49%8.18M
52.83%2.78M
22.27%2.86M
-54.83%1.33M
-61.89%1.36M
-56.05%1.82M
-51.05%2.34M
-44.71%2.94M
-39.03%3.58M
-35.33%4.14M
-32.45%4.78M
-5.86%5.31M
--5.88M
--6.41M
--7.07M
--5.64M
----
----
Nợ dài hạn khác
-91.45%548.00K
-91.82%520.00K
-34.65%6.22M
-20.69%6.04M
83.22%6.41M
75.73%6.36M
163.67%9.52M
-80.88%7.62M
-89.32%3.50M
-61.76%3.62M
-88.46%3.61M
6.02%39.83M
-29.37%32.75M
8.00%9.46M
234.07%31.30M
--37.57M
--46.37M
--8.76M
--9.37M
Tổng nợ dài hạn
-10.81%233.50M
-10.38%241.12M
-10.29%248.78M
-8.71%255.92M
-7.38%261.81M
-23.07%269.04M
-38.29%277.30M
-40.52%280.33M
-39.82%282.68M
-26.74%349.74M
-8.24%449.38M
-18.73%471.35M
-21.77%469.76M
5350.71%477.37M
5127.60%489.72M
--579.98M
--600.53M
--8.76M
--9.37M
Tổng các khoản nợ
2.23%359.35M
3.59%387.55M
-6.79%350.90M
-1.64%375.81M
-2.54%351.50M
-14.22%374.13M
-45.21%376.47M
-43.92%382.06M
-46.10%360.65M
-36.57%436.15M
-1.61%687.07M
-12.72%681.27M
-18.19%669.12M
141.02%687.66M
160.38%698.30M
--780.54M
--817.87M
--285.31M
--268.19M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.67%880.30M
1.83%878.86M
2.14%877.11M
2.31%874.01M
1.84%865.84M
2.36%863.04M
1.10%858.75M
1.41%854.28M
1.57%850.21M
1.62%843.12M
3.35%849.41M
3.70%842.36M
7.69%837.10M
--829.70M
--821.91M
--812.32M
--777.34M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-12.09%-894.75M
-8.35%-847.68M
-8.59%-834.20M
-9.55%-815.68M
-11.14%-798.22M
-10.55%-782.34M
-18.87%-768.17M
-44.63%-744.57M
-49.76%-718.20M
-58.92%-707.66M
-57.12%-646.24M
-203.54%-514.81M
-233.35%-479.58M
-1444.63%-445.30M
-1413.13%-411.30M
---169.60M
---143.87M
---28.83M
---27.18M
Vốn dự trữ
1.67%880.30M
1.83%878.86M
2.14%877.11M
2.31%874.01M
1.84%865.83M
2.36%863.03M
1.10%858.74M
1.42%854.27M
1.57%850.20M
1.62%843.11M
3.35%849.40M
3.70%842.35M
7.69%837.09M
--829.69M
--821.90M
--812.31M
--777.33M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--759.00K
--557.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
48.61%-222.00K
64.56%-157.00K
12.21%-230.00K
54.92%-133.00K
-59.41%-432.00K
-144.75%-443.00K
39.77%-262.00K
-9.26%-295.00K
43.42%-271.00K
56.59%-181.00K
-250.81%-435.00K
35.87%-270.00K
-565.05%-479.00K
-197.43%-417.00K
-155.61%-124.00K
---421.00K
--103.00K
--428.00K
--223.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-5142.74%-23.60M
-375.74%-13.05M
-167.21%-8.42M
-123.92%-4.75M
-98.37%468.00K
-86.10%4.73M
-66.80%12.53M
-71.48%19.87M
-63.55%28.66M
-61.67%34.04M
-64.71%37.75M
-61.63%69.66M
-58.82%78.63M
--88.81M
--106.96M
--181.58M
--190.95M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-157.68%-39.02M
-79.51%17.42M
-66.69%34.26M
-58.66%53.44M
-57.82%67.66M
-49.80%85.00M
-57.23%102.85M
-67.43%129.28M
-63.18%160.41M
-64.19%169.31M
-53.53%240.48M
-51.82%396.94M
-47.16%435.68M
1764.69%472.79M
2019.41%517.45M
--823.87M
--824.52M
---28.40M
---26.96M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SST?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

System1 Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, System1 Inc có 51.51M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của System1 Inc là bao nhiêu?

System1 Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 387.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 146.44M nợ ngắn hạ và 241.12M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của System1 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của System1 Inc là 404.97M, bao gồm 149.48M tài sản ngắn hạn và 255.49M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của System1 Inc là bao nhiêu?

System1 Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 17.42M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.