tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

System1 Inc

SST
Thêm vào danh sách theo dõi
1.740USD
+0.010+0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

SST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của System1 Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-63.86%-26.13M
-1477.98%-10.64M
-40940.00%-2.05M
145.78%24.49M
0.24%-15.95M
104.10%772.00K
99.93%-5.00K
39.31%9.96M
-175.59%-15.99M
-801.98%-18.83M
-196.02%-7.26M
-68.29%7.15M
86.01%-5.80M
-87.43%2.68M
--7.56M
31.26%22.56M
-509.39%-41.46M
54.64%21.34M
--17.18M
--10.13M
--13.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-190.04%-57.59M
1.28%-17.79M
28.19%-22.00M
38.18%-21.54M
-43.98%-19.86M
48.44%-18.02M
81.24%-30.64M
21.12%-34.84M
68.02%-13.79M
89.37%-34.96M
47.94%-163.33M
-30.53%-44.18M
46.39%-43.13M
-1097.02%-328.98M
---313.70M
-387.50%-33.84M
-1292.93%-80.44M
101.64%33.00M
--11.77M
--6.74M
--16.36M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
139.05%48.95M
3.95%21.03M
3.35%20.79M
3.05%20.57M
3.40%20.48M
1.95%20.23M
-86.29%20.11M
-28.85%19.96M
-32.58%19.80M
-94.97%19.84M
-60.60%146.70M
-12.59%28.05M
28.11%29.37M
2743.59%394.83M
--372.32M
931.30%32.09M
521.52%22.93M
0.38%13.88M
--3.11M
--3.69M
--13.83M
Thuế hoãn lại
21.77%-460.00K
-36.59%-713.00K
-54.55%-493.00K
34.65%-396.00K
10.37%-588.00K
86.73%-522.00K
93.50%-319.00K
90.10%-606.00K
91.10%-656.00K
94.38%-3.93M
93.74%-4.90M
15.07%-6.12M
54.92%-7.37M
-7032.62%-69.97M
---78.35M
-2090.27%-7.21M
-5869.34%-16.36M
-3165.63%-981.00K
---329.00K
---274.00K
--32.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-13.49%1.23M
-335.98%-3.30M
-14.89%1.37M
3.98%1.39M
107.61%1.42M
-63.06%1.40M
-58.77%1.60M
-60.14%1.33M
-1766.76%-18.70M
2.52%3.79M
126.07%3.89M
93.74%3.34M
-43.05%1.12M
109.95%3.69M
--1.72M
595.97%1.73M
123.10%1.97M
-11.87%-37.11M
--248.00K
--883.00K
---33.17M
Thay đổi trong vốn lưu động
6.53%-19.53M
-44.23%-11.75M
-1464.04%-5.35M
59.48%19.03M
-228.42%-20.89M
56.56%-8.15M
-106.10%-342.00K
89.20%11.93M
-477.34%-6.36M
-93.77%-18.76M
154.32%5.61M
-28.22%6.31M
104.29%1.69M
-290.70%-9.68M
---10.32M
1528.46%8.79M
-1491.46%-39.33M
-55.91%5.08M
---615.00K
---2.47M
--11.52M
-Thay đổi các khoản phải thu
248.88%4.03M
31.65%-3.63M
265.82%15.86M
8.17%-8.46M
-65.87%1.16M
-273.07%-5.32M
166.34%4.34M
-288.88%-9.21M
-69.98%3.39M
248.50%3.07M
-89.00%1.63M
-27.01%4.88M
405.08%11.28M
89.15%-2.07M
--14.81M
286.44%6.68M
21.70%-3.70M
-380.15%-19.06M
---3.58M
---4.72M
--6.80M
-Thay đổi chi phí trả trước
22.68%-2.51M
487.04%2.40M
-105.93%-143.00K
-66.58%1.01M
-8.20%-3.25M
-91.03%409.00K
62.80%2.41M
548.15%3.02M
-1786.16%-3.00M
225.31%4.56M
-14.24%1.48M
-139.87%-675.00K
93.95%-159.00K
26.75%-3.64M
--1.73M
302.75%1.69M
-155.20%-2.63M
-361.71%-4.97M
---835.00K
---1.03M
---1.08M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-582.50%-386.00K
153.87%292.00K
85.19%-28.00K
-25.10%-598.00K
112.27%80.00K
-108.00%-542.00K
97.51%-189.00K
-117.27%-478.00K
83.56%-652.00K
24089.29%6.77M
-1529.46%-7.58M
89.71%-220.00K
81.41%-3.97M
100.74%28.00K
---465.00K
-236.96%-2.14M
-1900.28%-21.34M
-1017.07%-3.76M
--1.56M
---1.07M
--410.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-63.86%-26.13M
-1477.98%-10.64M
-40940.00%-2.05M
145.78%24.49M
0.24%-15.95M
104.10%772.00K
99.93%-5.00K
39.31%9.96M
-175.59%-15.99M
-801.98%-18.83M
-196.02%-7.26M
-68.29%7.15M
86.01%-5.80M
-87.43%2.68M
--7.56M
31.26%22.56M
-509.39%-41.46M
54.64%21.34M
--17.18M
--10.13M
--13.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
40.50%2.17M
25.83%1.63M
14.05%1.99M
-2.32%1.56M
-4.56%1.55M
100.62%1.29M
-2.62%1.74M
-40.36%1.60M
-32.19%1.62M
-11068.04%-210.04M
-29.71%1.79M
-10.53%2.68M
-26.56%2.39M
17.20%1.92M
--2.55M
66.82%2.99M
126.18%3.26M
160.19%1.63M
--1.79M
--1.44M
--628.00K
Chi phí vốn
40.50%2.17M
25.83%1.63M
14.05%1.99M
-2.32%1.56M
-4.56%1.55M
17.44%1.29M
-2.62%1.74M
-40.36%1.60M
-32.19%1.62M
-42.51%1.10M
-29.71%1.79M
-10.53%2.68M
-26.56%2.39M
17.20%1.92M
--2.55M
66.82%2.99M
126.18%3.26M
160.19%1.63M
--1.79M
--1.44M
--628.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--46.00K
100.00%0.00
-92.86%31.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-65566.15%-210.80M
-52.31%434.00K
-1.81%867.00K
-49.96%714.00K
557.14%322.00K
--910.00K
--883.00K
--1.43M
345.45%49.00K
--0.00
--0.00
--11.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
44.81%2.17M
25.83%1.63M
16.11%1.99M
-2.32%1.56M
-7.40%1.50M
69.46%1.29M
26.23%1.71M
-11.77%1.60M
-3.34%1.62M
-52.10%763.00K
-17.16%1.36M
-14.18%1.81M
-8.31%1.68M
0.50%1.59M
--1.64M
17.57%2.11M
27.08%1.83M
156.89%1.58M
--1.79M
--1.44M
--617.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--1.33M
--0.00
---21.10M
---422.97M
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--74.54M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-40.50%-2.17M
-25.83%-1.63M
-14.05%-1.99M
2.32%-1.56M
4.56%-1.55M
-100.62%-1.29M
2.62%-1.74M
40.36%-1.60M
32.19%-1.62M
36065.41%210.04M
29.71%-1.79M
88.89%-2.68M
99.44%-2.39M
64.26%-584.00K
---2.55M
-1243.61%-24.09M
-29499.37%-426.23M
-102.21%-1.63M
---1.79M
---1.44M
--73.92M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-45.98%-7.74M
986.29%44.41M
0.16%-5.01M
51.65%-2.79M
88.99%-5.30M
93.14%-5.01M
-160.39%-5.02M
-2345.34%-5.77M
-427.35%-48.16M
-1310.43%-73.02M
218.01%8.31M
91.34%-236.00K
28.55%-9.13M
25.51%-5.18M
---7.04M
77.82%-2.73M
-93.56%-12.78M
93.58%-6.95M
---12.29M
---6.60M
---108.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-50.00%-7.50M
1000.00%45.00M
0.00%-5.00M
12.51%-5.00M
89.15%-5.00M
93.15%-5.00M
-155.56%-5.00M
---5.71M
-821.42%-46.07M
-1724.43%-72.98M
280.00%9.00M
100.00%0.00
-101.81%-5.00M
-128.57%-4.00M
---5.00M
36.60%-5.00M
15900.69%276.51M
97.39%-1.75M
---7.89M
---1.75M
---67.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---202.00K
---557.00K
--0.00
--2.25M
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---510.47M
----
--0.00
--0.00
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--5.03M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
86.51%-41.00K
-181.82%-31.00K
38.10%-13.00K
28.57%-40.00K
85.43%-304.00K
73.17%-11.00K
96.94%-21.00K
76.27%-56.00K
49.49%-2.09M
96.52%-41.00K
66.45%-686.00K
91.43%-236.00K
-101.87%-4.13M
77.37%-1.18M
---2.04M
37.47%-2.75M
4657.51%221.18M
87.36%-5.20M
---4.40M
---4.85M
---41.13M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-45.98%-7.74M
986.29%44.41M
0.16%-5.01M
51.65%-2.79M
88.99%-5.30M
93.14%-5.01M
-160.39%-5.02M
-2345.34%-5.77M
-427.35%-48.16M
-1310.43%-73.02M
218.01%8.31M
91.34%-236.00K
28.55%-9.13M
25.51%-5.18M
---7.04M
77.82%-2.73M
-93.56%-12.78M
93.58%-6.95M
---12.29M
---6.60M
---108.23M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
30.26%88.51M
-23.62%56.21M
-18.69%65.27M
-41.87%45.16M
-52.63%67.95M
194.10%73.59M
206.51%80.28M
257.89%77.68M
267.11%143.45M
-68.57%25.02M
-68.08%26.19M
-75.16%21.71M
-93.10%39.08M
119.89%79.62M
--82.04M
183.26%87.39M
1851.51%566.19M
-26.92%36.21M
--30.85M
--29.01M
--49.55M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-58.46%-36.12M
672.27%32.30M
-35.55%-9.06M
676.26%20.11M
65.34%-22.79M
-104.77%-5.64M
-472.66%-6.68M
-42.22%2.59M
-278.64%-65.77M
4090.13%118.43M
51.84%-1.17M
183.77%4.48M
96.37%-17.37M
-123.88%-2.97M
---2.42M
-244.13%-5.35M
-26121.58%-478.80M
160.53%12.43M
--3.71M
--1.84M
---20.54M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-811.11%-64.00K
235.71%152.00K
-105.75%-5.00K
-328.57%-30.00K
800.00%9.00K
-146.47%-112.00K
120.23%87.00K
-102.88%-7.00K
102.27%1.00K
119.09%241.00K
-9.97%-430.00K
122.23%243.00K
-102.62%-44.00K
134.16%110.00K
---391.00K
-278.89%-1.09M
784.90%1.68M
-368.33%-322.00K
--611.00K
---245.00K
--120.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
16.03%52.39M
30.26%88.51M
-23.62%56.21M
-18.69%65.27M
-41.87%45.16M
-52.63%67.95M
194.10%73.59M
206.51%80.28M
257.89%77.68M
87.15%143.45M
-68.57%25.02M
-68.08%26.19M
-75.16%21.71M
57.59%76.65M
--79.62M
137.34%82.04M
183.26%87.39M
67.65%48.64M
--34.57M
--30.85M
--29.01M
Dòng tiền tự do
-61.79%-28.31M
-2254.13%-12.27M
-131.05%-4.04M
174.02%22.93M
0.64%-17.50M
97.39%-521.00K
80.68%-1.75M
86.93%8.37M
-114.93%-17.61M
-2695.70%-19.93M
-280.55%-9.05M
-77.12%4.48M
81.68%-8.19M
-96.10%768.00K
--5.01M
27.12%19.57M
-614.73%-44.72M
49.61%19.70M
--15.39M
--8.69M
--13.17M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

System1 Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

System1 Inc đã tạo ra -4.15M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của System1 Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của System1 Inc đã tăng 21.08% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

System1 Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

System1 Inc đã chi 6.72M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của System1 Inc đã thay đổi như thế nào?

System1 Inc đã sử dụng 31.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của System1 Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -10.87M, phản ánh sự thay đổi 5.56% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.