tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Surf Air Mobility Inc

SRFM
Thêm vào danh sách theo dõi
0.764USD
+0.008+1.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
59.94MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SRFM

Theo dõi tình hình tài chính của Surf Air Mobility Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Surf Air Mobility Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.17
Doanh thu / Dự báo
--/28.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
106.56M
-10.77%
EPS(YoY)
-3.15
45.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
75.87%-0.26
-875.21%-0.62
31.95%-0.64
41.93%-1.34
67.36%-1.09
100.76%0.08
90.13%-0.94
66.98%-2.31
-3.68%-3.35
---10.42
---9.55
---6.99
---3.23
----
----
----
----
Doanh thu
8.96%25.61M
-5.71%26.45M
2.77%29.17M
-15.25%27.43M
-23.24%23.51M
4.52%28.05M
29.22%28.39M
422.45%32.37M
456.09%30.62M
--26.84M
--21.97M
38.34%6.20M
14.30%5.51M
----
----
--4.48M
--4.82M
Lợi nhuận ròng
-9.73%-20.26M
-3015.34%-36.88M
-122.60%-27.21M
-3.76%-28.00M
50.04%-18.47M
101.14%1.27M
83.61%-12.22M
39.39%-26.98M
-79.68%-36.97M
---110.99M
---74.61M
-137.40%-44.52M
-93.23%-20.57M
----
----
---18.75M
---10.65M
Biên lợi nhuận ròng
-0.70%-79.11%
-3191.82%-139.44%
-116.60%-93.28%
-22.43%-102.07%
34.92%-78.56%
101.09%4.51%
87.32%-43.07%
88.40%-83.37%
67.69%-120.71%
---413.60%
---339.64%
---718.64%
---373.58%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
20.92%-11.26%
-357.45%-5.72%
27.83%-3.13%
-56.65%3.40%
-2878.23%-14.24%
-136.86%-1.25%
-134.53%-4.34%
143.55%7.84%
102.02%0.51%
--3.39%
--12.56%
---18.00%
---25.44%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.55%63.13%
13.47%64.94%
105.60%66.92%
76.27%54.48%
111.85%66.84%
82.08%57.23%
69.99%32.55%
-95.03%30.91%
-93.15%31.55%
-92.00%31.43%
--19.15%
--622.09%
--460.81%
--392.86%
----
----
----
Doanh thu
8.96%25.61M
-5.71%26.45M
2.77%29.17M
-15.25%27.43M
-23.24%23.51M
4.52%28.05M
29.22%28.39M
422.45%32.37M
456.09%30.62M
--26.84M
--21.97M
38.34%6.20M
14.30%5.51M
----
----
--4.48M
--4.82M
Lợi nhuận hoạt động
25.25%-13.36M
-419.10%-25.88M
-91.02%-16.50M
37.32%-15.83M
48.17%-17.87M
116.72%8.11M
81.89%-8.64M
-171.99%-25.26M
-221.82%-34.47M
---48.50M
---47.70M
28.87%-9.29M
4.63%-10.71M
----
----
---13.05M
---11.23M
Lợi nhuận ròng
-9.73%-20.26M
-3015.34%-36.88M
-122.60%-27.21M
-3.76%-28.00M
50.04%-18.47M
101.14%1.27M
83.61%-12.22M
39.39%-26.98M
-79.68%-36.97M
---110.99M
---74.61M
-137.40%-44.52M
-93.23%-20.57M
----
----
---18.75M
---10.65M
Tài sản ngắn hạn
5.40%21.06M
-8.72%30.92M
55.28%22.01M
143.87%38.72M
19.54%19.98M
91.00%33.88M
-49.43%14.18M
57.66%15.88M
106.28%16.71M
123.88%17.74M
--28.03M
-28.22%10.07M
--8.10M
--7.92M
----
--14.03M
----
Tổng nợ ngắn hạn
44.37%132.93M
49.10%133.61M
-33.79%88.13M
-48.04%97.08M
-44.36%92.07M
-36.04%89.61M
27.39%133.10M
41.80%186.84M
138.40%165.47M
144.11%140.11M
--104.48M
234.45%131.77M
--69.41M
--57.40M
----
--39.40M
----
Tổng tài sản
14.77%120.83M
6.14%131.68M
9.10%106.79M
22.20%128.98M
-3.23%105.27M
11.78%124.06M
-47.23%97.88M
614.07%105.55M
715.24%108.79M
710.32%110.99M
--185.47M
-25.81%14.78M
--13.34M
--13.70M
----
--19.92M
----
Tổng các khoản nợ
-26.35%177.42M
-23.57%186.54M
-14.62%199.34M
4.63%244.47M
12.01%240.91M
29.49%244.06M
48.55%233.49M
45.61%233.64M
73.19%215.09M
79.30%188.47M
--157.18M
127.58%160.45M
--124.19M
--105.12M
----
--70.50M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
58.27%-56.59M
54.28%-54.86M
31.75%-92.56M
9.84%-115.48M
-27.60%-135.64M
-54.86%-120.00M
-579.22%-135.61M
12.07%-128.09M
4.10%-106.30M
15.24%-77.48M
--28.30M
-188.01%-145.67M
---110.85M
---91.42M
----
---50.58M
----
Thu nhập hoạt động ròng
22.48%-12.25M
22.09%-18.37M
-57.12%-19.34M
-89.31%-10.64M
-23.37%-15.80M
-22.20%-23.58M
49.66%-12.31M
51.54%-5.62M
-42.00%-12.81M
---19.30M
---24.45M
-21.15%-11.60M
-53.52%-9.02M
----
----
---9.58M
---5.88M
Đầu tư ròng
-552.56%-3.54M
-381.54%-2.41M
-23.48%-2.28M
3.83%-1.81M
205.25%782.00K
-78.72%856.00K
82.96%-1.84M
-1017.86%-1.88M
-462.88%-743.00K
--4.02M
---10.82M
-429.41%-168.00K
-131.58%-132.00K
----
----
--51.00K
---57.00K
Tài chính thuần
1255.54%7.35M
-15.83%36.43M
-91.02%1.19M
332.59%32.80M
-95.87%542.00K
297.80%43.28M
-66.08%13.20M
-45.04%7.58M
39.66%13.11M
--10.88M
--38.92M
-7.60%13.80M
64.72%9.39M
----
----
--14.93M
--5.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, tổng doanh thu đạt 106.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.42M.

Tài sản ngắn hạn của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, tài sản ngắn hạn là 30.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.72.

Tổng tài sản của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Surf Air Mobility Inc là 131.68M, bao gồm 30.92M tài sản ngắn hạn và 100.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, tổng nghĩa vụ của Surf Air Mobility Inc là 186.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Surf Air Mobility Inc là -54.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Surf Air Mobility Inc là -76.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.58.

Giá trị đầu tư ròng của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, giá trị đầu tư ròng của Surf Air Mobility Inc là -5.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, giá trị huy động vốn ròng của Surf Air Mobility Inc là 70.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.72.

Thu nhập ròng của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, lợi nhuận ròng là -110.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.59.

Biên lợi nhuận ròng của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, biên lợi nhuận ròng là -103.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.41.

Biên lợi nhuận gộp của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -86.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Surf Air Mobility Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surf Air Mobility Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -76.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.