tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ARS Pharmaceuticals Inc

SPRY
Thêm vào danh sách theo dõi
5.130USD
-0.500-8.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
509.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

SPRY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của ARS Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-10.32%-44.95M
-203.53%-43.48M
-225.20%-47.05M
-443.92%-39.59M
-507.18%-40.74M
341.33%42.00M
-13.35%-14.47M
56.33%-7.28M
46.01%-6.71M
-252.72%-17.41M
23.02%-12.76M
-10.01%-16.67M
37.05%-12.43M
153.49%11.40M
13.28%-16.58M
-7.19%-15.15M
-61.81%-19.74M
-92.01%-21.30M
---19.12M
---14.13M
-59.95%-12.20M
-86.93%-11.10M
---7.63M
---5.94M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-78.60%-60.62M
-182.76%-41.32M
-167.41%-51.15M
-258.60%-44.88M
-229.77%-33.94M
796.62%49.93M
-28.67%-19.13M
27.94%-12.52M
31.21%-10.29M
-126.31%-7.17M
16.78%-14.87M
10.60%-17.37M
39.26%-14.96M
216.12%27.24M
21.15%-17.86M
20.69%-19.43M
-30.55%-24.63M
-79.29%-23.46M
---22.66M
---24.50M
-257.40%-18.87M
-87.73%-13.09M
---5.28M
---6.97M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
41.79%397.00K
1337.93%417.00K
1761.90%391.00K
1450.00%279.00K
2445.45%280.00K
141.67%29.00K
0.00%21.00K
-10.00%18.00K
-45.00%11.00K
--12.00K
-79.41%21.00K
-91.07%20.00K
-90.34%20.00K
----
-49.75%102.00K
8.21%224.00K
11.29%207.00K
-1.06%187.00K
--203.00K
--207.00K
33.81%186.00K
36.96%189.00K
--139.00K
--138.00K
Các mục phi tiền mặt khác
62.01%-745.00K
44.82%-852.00K
50.38%-906.00K
136.40%693.00K
0.96%-1.96M
12.12%-1.54M
-17.05%-1.83M
-8.68%-1.90M
-9.45%-1.98M
-297.86%-1.76M
-179.07%-1.56M
-763.64%-1.75M
-826.51%-1.81M
265.43%888.00K
-265.38%-559.00K
-7.69%264.00K
-11.39%249.00K
-12.90%243.00K
--338.00K
--286.00K
-0.35%281.00K
2.95%279.00K
--282.00K
--271.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
182.51%8.60M
30.11%-7.46M
-137.22%-1.07M
-127.99%-1.05M
-565.97%-10.42M
0.85%-10.68M
178.32%2.88M
1021.79%3.76M
7.97%2.24M
-65.79%-10.77M
123.53%1.03M
124.80%335.00K
500.58%2.07M
-89.50%-6.50M
-116.90%-4.39M
-126.29%-1.35M
-127.01%-517.00K
-355.25%-3.43M
---2.02M
--5.14M
167.94%1.91M
-229.16%-753.00K
---2.82M
--583.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
25.62%-839.00K
251.00%11.18M
-1712.03%-14.01M
---13.25M
---1.13M
---7.40M
---773.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
96.52%-294.00K
-68.64%-9.72M
626.23%963.00K
---4.78M
---8.45M
---5.76M
---183.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
89.07%-524.00K
103.92%284.00K
312.10%1.07M
488.09%4.10M
-653.17%-4.80M
-278.44%-7.25M
-472.73%-504.00K
462.10%697.00K
94.83%867.00K
66.93%-1.92M
-103.80%-88.00K
-94.68%124.00K
1271.05%445.00K
-110.54%-5.79M
270.60%2.31M
190.29%2.33M
29.63%-38.00K
14.59%-2.75M
---1.36M
--803.00K
-158.70%-54.00K
-1119.62%-3.22M
--92.00K
--316.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
147.48%10.31M
-217.97%-9.06M
152.68%10.96M
317.91%12.81M
210.12%4.17M
186.51%7.68M
286.03%4.34M
1268.75%3.07M
-71.74%1.34M
-3165.07%-8.88M
117.43%1.12M
106.63%224.00K
2656.99%4.76M
29.90%-272.00K
-1657.49%-6.45M
-173.72%-3.38M
-108.42%-186.00K
-114.35%-388.00K
---367.00K
--4.58M
181.87%2.21M
469.26%2.70M
---2.70M
--475.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-200.00%-30.00K
--0.00
--0.00
--30.00K
--30.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-10.32%-44.95M
-203.53%-43.48M
-225.20%-47.05M
-443.92%-39.59M
-507.18%-40.74M
341.33%42.00M
-13.35%-14.47M
56.33%-7.28M
46.01%-6.71M
-252.72%-17.41M
23.02%-12.76M
-10.01%-16.67M
37.05%-12.43M
153.49%11.40M
13.28%-16.58M
-7.19%-15.15M
-61.81%-19.74M
-92.01%-21.30M
---19.12M
---14.13M
-59.95%-12.20M
-86.93%-11.10M
---7.63M
---5.94M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
40.71%197.00K
34.21%51.00K
9.64%91.00K
431.87%302.00K
225.58%140.00K
26.67%38.00K
-56.99%83.00K
81.24%-91.00K
-34.85%43.00K
-89.51%30.00K
-41.87%193.00K
-188.18%-485.00K
-24.14%66.00K
-59.14%286.00K
848.57%332.00K
122.67%550.00K
--87.00K
--700.00K
6.06%35.00K
--247.00K
--33.00K
--0.00
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
40.71%197.00K
34.21%51.00K
9.64%91.00K
--302.00K
225.58%140.00K
26.67%38.00K
-56.99%83.00K
----
-34.85%43.00K
-89.51%30.00K
-41.87%193.00K
----
-24.14%66.00K
-59.14%286.00K
848.57%332.00K
122.67%550.00K
--87.00K
--700.00K
6.06%35.00K
--247.00K
--33.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
40.71%197.00K
34.21%51.00K
9.64%91.00K
431.87%302.00K
225.58%140.00K
26.67%38.00K
-56.99%83.00K
81.24%-91.00K
-34.85%43.00K
-89.51%30.00K
-41.87%193.00K
-188.18%-485.00K
-24.14%66.00K
-59.14%286.00K
848.57%332.00K
122.67%550.00K
--87.00K
--700.00K
6.06%35.00K
--247.00K
--33.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-4.68%27.79M
127.07%26.11M
-300.04%-38.92M
485.64%48.62M
445.85%29.16M
-471.74%-96.46M
141.76%19.46M
-128.02%-12.61M
92.43%-8.43M
--25.95M
---46.60M
--45.00M
---111.35M
----
----
----
----
---25.14M
---39.97M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
60.00%-2.00M
-134.40%-5.86M
----
----
---5.00M
---2.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-4.38%27.79M
123.70%24.11M
-367.46%-44.98M
484.08%48.57M
441.41%29.06M
-490.80%-101.76M
136.06%16.82M
-128.12%-12.65M
92.37%-8.51M
5268.87%26.04M
-70571.21%-46.64M
15823.78%44.97M
-33498.19%-111.55M
101.89%485.00K
99.84%-66.00K
59.14%-286.00K
-848.57%-332.00K
-10298.79%-25.68M
---40.06M
---700.00K
-6.06%-35.00K
---247.00K
---33.00K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-78.07%159.00K
-98.41%1.13M
14612.50%100.05M
394.86%2.70M
181.01%725.00K
3828.86%70.92M
-26.17%680.00K
-80.90%545.00K
-80.44%258.00K
-99.05%1.81M
-21.95%921.00K
1953.24%2.85M
6842.11%1.32M
68770.55%189.39M
697.30%1.18M
-56.43%139.00K
114.84%19.00K
-99.89%275.00K
--148.00K
--319.00K
-100.60%-128.00K
2547.40%255.40M
--21.32M
--9.65M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
---649.00K
--99.57M
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---8.68M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---496.00K
0.00%-350.00K
-102.42%-233.00K
---350.00K
--9.64M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--258.28M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--21.66M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-91.45%62.00K
16.11%1.78M
-29.56%479.00K
394.86%2.70M
181.01%725.00K
-15.07%1.53M
-26.17%680.00K
-80.90%545.00K
-80.44%258.00K
335.03%1.81M
-21.95%921.00K
1953.24%2.85M
6842.11%1.32M
-379.27%-768.00K
697.30%1.18M
-82.94%139.00K
-91.44%19.00K
--275.00K
--148.00K
--815.00K
3600.00%222.00K
-100.00%0.00
--6.00K
--6.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--97.00K
-101.06%-732.00K
--1.82M
----
----
--69.38M
----
----
----
----
----
----
----
--198.84M
----
----
----
----
----
----
----
---2.66M
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-78.07%159.00K
-98.41%1.13M
14612.50%100.05M
394.86%2.70M
181.01%725.00K
3828.86%70.92M
-26.17%680.00K
-80.90%545.00K
-80.44%258.00K
-99.05%1.81M
-21.95%921.00K
1953.24%2.85M
6842.11%1.32M
68770.55%189.39M
697.30%1.18M
-56.43%139.00K
114.84%19.00K
-99.89%275.00K
--148.00K
--319.00K
-100.60%-128.00K
2547.40%255.40M
--21.32M
--9.65M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-18.69%41.32M
50.18%59.56M
40.72%51.54M
-28.82%39.86M
-28.40%50.82M
-34.49%39.66M
-69.23%36.63M
-36.26%56.01M
-66.29%70.97M
554.97%60.53M
-45.64%119.02M
-62.49%87.86M
-17.22%210.52M
-96.93%9.24M
-39.19%218.94M
-37.46%234.24M
-34.28%254.29M
110.69%301.01M
--360.04M
--374.56M
3575.84%386.92M
1996.36%142.87M
--10.53M
--6.81M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-55.17%-17.00M
-263.44%-18.24M
164.50%8.02M
160.25%11.68M
26.81%-10.95M
6.91%11.16M
105.18%3.03M
-162.21%-19.38M
87.80%-14.96M
-94.81%10.44M
-278.15%-58.48M
303.64%31.16M
-511.57%-122.66M
530.86%201.28M
73.80%-15.47M
-5.39%-15.30M
-62.21%-20.06M
-119.14%-46.72M
---59.03M
---14.52M
-190.55%-12.36M
6476.45%244.05M
--13.65M
--3.71M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-38.99%24.32M
-18.69%41.32M
50.18%59.56M
40.72%51.54M
-28.82%39.86M
-28.40%50.82M
-34.49%39.66M
-69.23%36.63M
-36.26%56.01M
-66.29%70.97M
-70.25%60.53M
-45.64%119.02M
-62.49%87.86M
-17.22%210.52M
-32.40%203.47M
-39.19%218.94M
-37.46%234.24M
-34.28%254.29M
--301.01M
--360.04M
1449.03%374.56M
3575.84%386.92M
--24.18M
--10.53M
Dòng tiền tự do
-10.07%-44.95M
-204.28%-43.48M
-223.43%-47.24M
-441.79%-39.64M
-501.10%-40.83M
339.60%41.70M
-14.06%-14.61M
56.18%-7.32M
46.18%-6.79M
-252.72%-17.41M
23.07%-12.81M
-8.17%-16.70M
37.13%-12.62M
152.15%11.40M
13.33%-16.65M
-4.06%-15.44M
-64.07%-20.07M
-92.67%-21.86M
---19.21M
---14.84M
-59.72%-12.24M
-91.09%-11.34M
---7.66M
---5.94M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

ARS Pharmaceuticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

ARS Pharmaceuticals Inc đã tạo ra -170.87M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của ARS Pharmaceuticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của ARS Pharmaceuticals Inc đã tăng -1361.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

ARS Pharmaceuticals Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

ARS Pharmaceuticals Inc đã chi 339.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của ARS Pharmaceuticals Inc đã thay đổi như thế nào?

ARS Pharmaceuticals Inc đã sử dụng 104.60M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPRY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của ARS Pharmaceuticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -171.21M, phản ánh sự thay đổi -1418.48% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.