tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sphere Entertainment Co

SPHR
Thêm vào danh sách theo dõi
142.450USD
-0.550-0.38%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
5.11BVốn hóa
45.15P/E TTM

SPHR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sphere Entertainment Co nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
43.01%-33.66M
2046.20%136.24M
2576.65%180.22M
14.67%115.84M
-227.27%-59.06M
106.71%6.35M
-57.30%6.73M
21.92%101.02M
-65.92%46.40M
-16.58%-94.64M
-55.13%15.77M
411.68%82.86M
0.76%136.15M
-1261.75%-81.18M
-36.60%35.14M
-128.22%-26.59M
2062.59%135.12M
107.34%6.99M
-68.13%55.42M
-138.27%-11.65M
-105.60%-6.88M
-396.72%-95.23M
208.20%173.93M
50.13%30.44M
--122.93M
---19.17M
--56.43M
--20.27M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-125.25%-38.33M
105.44%4.46M
151.40%64.74M
-114.22%-101.20M
187.63%151.82M
-223.38%-81.95M
-123.42%-125.95M
19.32%-47.24M
-345.54%-173.25M
250.82%66.42M
642.03%537.72M
-203.30%-58.55M
458.20%70.56M
42.54%-44.04M
-146.23%-99.20M
25.28%-19.31M
121.14%12.64M
-90.14%-76.66M
-114.16%-40.29M
83.94%-25.84M
-172.34%-59.78M
28.72%-40.32M
602.30%284.60M
-1175.07%-160.86M
--82.64M
---56.56M
---56.66M
---12.62M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-3.70%84.31M
-0.36%84.45M
-41.64%84.33M
87.26%149.56M
-55.28%87.55M
494.36%84.75M
171.24%144.52M
162.11%79.87M
744.78%195.77M
-48.63%14.26M
-627.42%-202.86M
31.57%30.47M
2.02%23.17M
-25.49%27.75M
35.90%38.46M
-41.53%23.16M
-11.54%22.71M
31.11%37.25M
-21.10%28.30M
-68.99%39.61M
-6.40%25.68M
5.93%28.41M
29.32%35.87M
377.27%127.76M
--27.43M
--26.82M
--27.74M
--26.77M
Thuế hoãn lại
-126.20%-31.34M
74.20%-5.33M
-0.55%-42.71M
-106.19%-35.37M
892.04%119.64M
77.46%-20.64M
-133.05%-42.47M
-135.37%-17.15M
-1313.25%-15.11M
-9149.90%-91.58M
762.43%128.50M
-237.48%-7.29M
-72.75%1.25M
105.05%1.01M
42.49%-19.40M
165.24%5.30M
123.01%4.57M
-108.93%-20.04M
-281.90%-33.73M
21.55%-8.13M
-5037.81%-19.85M
-8586.73%-9.59M
1691.59%18.54M
-4083.46%-10.36M
--402.00K
--113.00K
---1.17M
--260.00K
Các mục phi tiền mặt khác
103.90%13.89M
16.50%10.10M
30.76%14.04M
60.05%13.32M
-4548.19%-356.08M
2611.88%8.67M
136.02%10.74M
-38.24%8.32M
-14.83%8.01M
-103.01%-345.00K
-177.69%-29.80M
7671.35%13.48M
78.25%9.40M
352.37%11.45M
443.35%38.37M
-110.32%-178.00K
184.87%5.27M
214.53%2.53M
-20.71%7.06M
-18.68%1.72M
11.71%1.85M
-77.00%805.00K
383.96%8.90M
-48.94%2.12M
--1.66M
--3.50M
---3.14M
--4.15M
Thay đổi trong vốn lưu động
1.33%-79.96M
624.54%27.57M
2851.87%48.15M
37.65%80.40M
-503.54%-81.04M
95.19%-5.26M
-98.62%1.63M
-36.40%58.41M
129.49%20.08M
-19.72%-109.23M
194.87%118.06M
242.61%91.84M
-81.31%8.75M
-324.15%-91.24M
-43.66%40.04M
-884.54%-64.40M
609.62%46.83M
169.31%40.70M
206.98%71.06M
-114.65%-6.54M
-23.98%6.60M
-8562.54%-58.73M
-194.52%-66.42M
1063.41%44.65M
--8.68M
--694.00K
--70.27M
---4.63M
-Thay đổi các khoản phải thu
12.05%29.48M
27.82%-8.57M
67.57%-17.43M
-8847.83%-8.05M
150.47%26.30M
74.20%-11.88M
-180.24%-53.75M
100.27%92.00K
-969.85%-52.12M
-422.19%-46.05M
197.20%67.00M
1.66%-33.50M
-216.33%-4.87M
265.54%14.29M
-23.55%22.54M
-23.18%-34.07M
-54.03%4.19M
58.85%-8.63M
94.23%29.49M
-75.17%-27.66M
-66.29%9.11M
21.32%-20.98M
-79.86%15.18M
55.29%-15.79M
--27.02M
---26.67M
--75.36M
---35.31M
-Thay đổi chi phí trả trước
35.85%-10.46M
111.74%4.27M
69.61%-10.53M
-859.86%-45.00M
-180.79%-16.31M
-40.83%-36.39M
68.28%-34.66M
111.68%5.92M
76.43%20.19M
14.47%-25.84M
-324.06%-109.28M
-36.06%-50.71M
139.86%11.44M
-275.63%-30.21M
317.36%48.77M
-237.52%-37.27M
-31.68%-28.71M
36.24%17.20M
-61.02%11.69M
-63.37%-11.04M
-38.54%-21.80M
268.75%12.63M
8.56%29.98M
57.89%-6.76M
---15.73M
---7.48M
--27.61M
---16.05M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
-40.37%30.99M
-26.29%38.40M
-218.77%-30.99M
48.29%-41.43M
6.87%51.97M
-53.21%52.09M
-47.71%26.09M
13.46%-80.12M
--48.63M
--111.34M
--49.90M
---92.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-31.89%-43.98M
----
----
----
-15.21%-33.35M
----
----
----
---28.95M
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-174.50%-34.87M
-26.40%11.78M
-23.74%29.28M
2917.22%79.53M
-151.05%-12.70M
-64.11%16.00M
-64.63%38.40M
-103.98%-2.82M
158.19%24.89M
75.10%44.59M
386.73%108.57M
1509.59%70.98M
-99.62%-42.76M
-65.33%25.47M
-1559.29%-37.87M
-43.33%4.41M
-590.77%-21.42M
2443.25%73.45M
95.01%-2.28M
-86.49%7.78M
109.15%4.37M
-92.48%2.89M
-7.84%-45.69M
3.88%57.62M
---47.72M
--38.41M
---42.37M
--55.47M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
43.01%-33.66M
2046.20%136.24M
2576.65%180.22M
14.67%115.84M
-227.27%-59.06M
106.71%6.35M
-57.30%6.73M
21.92%101.02M
-65.92%46.40M
-16.58%-94.64M
-55.13%15.77M
411.68%82.86M
0.76%136.15M
-1261.75%-81.18M
-36.60%35.14M
-128.22%-26.59M
2062.59%135.12M
107.34%6.99M
-68.13%55.42M
-138.27%-11.65M
-105.60%-6.88M
-396.72%-95.23M
208.20%173.93M
50.13%30.44M
--122.93M
---19.17M
--56.43M
--20.27M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-1.20%14.48M
-72.05%4.89M
-50.00%15.21M
-74.34%5.00M
-77.64%14.65M
-89.40%17.49M
-89.67%30.42M
-90.54%19.46M
-77.31%65.53M
-38.93%164.95M
22.58%294.46M
1.12%205.71M
64.23%288.72M
96.76%270.09M
82.80%240.22M
97.94%203.42M
62.74%175.81M
20.63%137.27M
2.08%131.41M
-13.26%102.77M
-11.21%108.03M
31.77%113.80M
84.73%128.74M
234.77%118.47M
--121.67M
--86.36M
--69.69M
--35.39M
Chi phí vốn
-1.20%14.48M
-72.05%4.89M
-50.00%15.21M
-74.34%5.00M
-77.64%14.65M
-89.40%17.49M
-89.67%30.42M
-90.54%19.46M
-77.31%65.53M
-38.93%164.95M
22.58%294.46M
1.12%205.71M
64.23%288.72M
96.76%270.09M
82.80%240.22M
97.94%203.42M
62.74%175.81M
20.63%137.27M
2.08%131.41M
-13.26%102.77M
-11.21%108.03M
31.77%113.80M
84.73%128.74M
234.77%118.47M
--121.67M
--86.36M
--69.69M
--35.39M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-1.20%14.48M
-72.05%4.89M
-50.00%15.21M
-74.34%5.00M
-77.64%14.65M
-89.40%17.49M
-89.67%30.42M
-90.54%19.46M
-77.31%65.53M
-38.93%164.95M
22.58%294.46M
1.12%205.71M
64.23%288.72M
96.76%270.09M
82.80%240.22M
97.94%203.42M
62.74%175.81M
20.63%137.27M
2.08%131.41M
-13.26%102.77M
-11.21%108.03M
31.77%113.80M
84.73%128.74M
234.77%118.47M
--121.67M
--86.36M
--69.69M
--35.39M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
100.00%0.00
--0.00
--48.76M
-100.00%0.00
-100.44%-1.26M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--256.50M
--288.90M
--1.20M
--27.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--210.52M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--204.68M
--550.00K
--0.00
--3.82M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
796.29%21.22M
100.65%1.50M
--59.69M
23944.58%306.33M
-7357.14%-3.05M
-103.84%-229.80M
--0.00
--1.27M
--42.00K
---112.73M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-55.32%-146.00K
-48.72%-116.00K
45.26%-75.00K
96.23%-64.00K
---94.00K
99.69%-78.00K
99.53%-137.00K
95.52%-1.70M
100.00%0.00
-32.21%-25.05M
-83.27%-29.35M
-216.22%-37.87M
-51.26%-29.88M
-109.82%-18.95M
54.02%-16.02M
8.80%-11.98M
-146.46%-19.75M
-2961.36%-9.03M
-1654.66%-34.83M
-109333.33%-13.13M
-113.66%-8.01M
-161.97%-295.00K
82.10%-1.98M
-100.25%-12.00K
--58.67M
--476.00K
---11.09M
--4.76M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-142.99%-14.62M
71.51%-5.00M
62.33%-15.28M
76.15%-5.06M
151.91%34.01M
-126.42%-17.57M
-123.65%-40.57M
91.50%-21.21M
77.46%-65.53M
123.31%66.50M
166.95%171.56M
-15.87%-249.57M
-48.65%-290.69M
-94.95%-285.22M
-76.70%-256.24M
-88.27%-215.39M
-247.03%-195.56M
-176.11%-146.30M
-273.96%-145.02M
67.15%-114.40M
10.55%-56.35M
388.60%192.23M
203.06%83.36M
-143.38%-348.29M
---63.00M
---66.61M
---80.89M
---143.10M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
64.76%-29.86M
15.37%-22.26M
-1691.02%-41.27M
-525.02%-81.02M
-143.44%-84.75M
-151.73%-26.31M
98.00%-2.30M
54.82%-12.96M
-21.70%195.12M
353.98%50.85M
-343.90%-114.94M
-44.31%-28.69M
2040.49%249.20M
55.30%-20.02M
1426.66%47.13M
-123.03%-19.88M
-102.09%-12.84M
-180.05%-44.80M
100.81%3.09M
-102.88%-8.91M
11075.32%614.51M
54.67%-16.00M
-828.12%-382.38M
633.53%309.40M
---5.60M
---35.29M
---41.20M
--42.18M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
61.68%-30.65M
24.60%-18.85M
---45.10M
26.47%-15.17M
-140.80%-80.00M
-138.46%-25.00M
-100.00%0.00
24.88%-20.63M
-22.75%196.07M
1292.22%65.00M
-91.90%6.88M
-80.05%-27.46M
1764.44%253.83M
81.98%-5.45M
675.25%84.85M
-110.34%-15.25M
-102.42%-15.25M
-272.31%-30.25M
-123.14%-14.75M
-480.00%-7.25M
3970.00%628.88M
-225.00%-8.13M
226.53%63.75M
---1.25M
---16.25M
---2.50M
---50.38M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
---50.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---293.53M
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--4.49M
--2.51M
--5.89M
-93.26%595.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--8.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
---516.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
22.07%-3.70M
-352.87%-5.92M
10.72%-2.06M
-1308.58%-16.41M
-397.07%-4.75M
90.76%-1.31M
98.11%-2.30M
47.83%-1.17M
84.40%-956.00K
6.14%-14.15M
-257.41%-121.82M
58.29%-2.23M
-595.69%-6.13M
2.26%-15.07M
---34.08M
-187.23%-5.35M
93.99%-881.00K
-91.04%-15.42M
100.00%0.00
-100.60%-1.86M
-237.71%-14.67M
76.80%-8.07M
-1912.86%-152.90M
641.14%308.65M
--10.65M
---34.79M
--8.43M
--41.65M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
64.76%-29.86M
15.37%-22.26M
-1691.02%-41.27M
-525.02%-81.02M
-143.44%-84.75M
-151.73%-26.31M
98.00%-2.30M
54.82%-12.96M
-21.70%195.12M
353.98%50.85M
-343.90%-114.94M
-44.31%-28.69M
2040.49%249.20M
55.30%-20.02M
1426.66%47.13M
-123.03%-19.88M
-102.09%-12.84M
-180.05%-44.80M
100.81%3.09M
-102.88%-8.91M
11075.32%614.51M
54.67%-16.00M
-828.12%-382.38M
633.53%309.40M
---5.60M
---35.29M
---41.20M
--42.18M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
31.78%630.15M
1.09%521.26M
-28.01%398.25M
-41.24%368.93M
5.86%478.20M
20.16%515.63M
54.48%553.22M
13.38%627.83M
-1.56%451.74M
-49.28%429.11M
-64.92%358.11M
-56.81%553.74M
-66.15%458.89M
-45.06%846.01M
-37.24%1.02B
-27.21%1.28B
12.21%1.36B
37.36%1.54B
30.40%1.63B
71.49%1.76B
24.65%1.21B
2.66%1.12B
7.57%1.25B
-16.78%1.03B
--969.05M
--1.09B
--1.16B
--1.23B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
28.50%-78.13M
390.90%108.89M
427.29%123.01M
-55.65%29.33M
-162.06%-109.28M
-265.42%-37.43M
-152.93%-37.58M
133.80%66.12M
85.66%176.09M
105.85%22.63M
140.64%71.01M
25.12%-195.63M
229.11%94.84M
-109.82%-387.12M
-102.25%-174.74M
-93.75%-261.27M
-113.28%-73.46M
-312.49%-184.50M
31.47%-86.40M
-2065.47%-134.84M
854.26%553.25M
170.58%86.83M
-87.00%-126.08M
91.65%-6.23M
--57.98M
---123.02M
---67.42M
---74.61M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-97.52%13.00K
-187.76%-86.00K
54.19%-661.00K
40.39%-431.00K
496.59%525.00K
218.07%98.00K
-4.79%-1.44M
-222.77%-723.00K
-53.19%88.00K
88.02%-83.00K
-78.37%-1.38M
-137.71%-224.00K
201.08%188.00K
-79.53%-693.00K
-808.26%-772.00K
382.93%594.00K
-109.39%-186.00K
-106.64%-386.00K
111.02%109.00K
-94.47%123.00K
-45.62%1.98M
398.15%5.81M
44.16%-989.00K
-63.21%2.22M
--3.64M
---1.95M
---1.77M
--6.04M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
49.63%552.02M
31.78%630.15M
1.09%521.26M
-42.61%398.25M
-41.24%368.93M
5.86%478.20M
20.16%515.63M
93.78%693.95M
13.38%627.83M
-1.56%451.74M
-49.28%429.11M
-64.92%358.11M
-56.81%553.74M
-66.15%458.89M
-45.06%846.01M
-37.24%1.02B
-27.21%1.28B
12.21%1.36B
37.36%1.54B
59.32%1.63B
71.49%1.76B
24.65%1.21B
2.66%1.12B
-11.96%1.02B
--1.03B
--969.05M
--1.09B
--1.16B
Dòng tiền tự do
34.70%-48.13M
1278.68%131.35M
796.66%165.01M
35.91%110.84M
-285.48%-73.71M
95.71%-11.14M
91.50%-23.69M
166.39%81.55M
87.47%-19.12M
26.10%-259.59M
-35.89%-278.70M
46.59%-122.85M
-275.04%-152.57M
-169.62%-351.27M
-169.89%-205.08M
-101.02%-230.00M
64.60%-40.68M
37.67%-130.28M
-268.15%-75.99M
-29.96%-114.42M
-9213.01%-114.92M
-98.07%-209.03M
440.90%45.19M
-482.41%-88.04M
--1.26M
---105.53M
---13.26M
---15.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sphere Entertainment Co đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sphere Entertainment Co đã tạo ra 243.35M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sphere Entertainment Co thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sphere Entertainment Co đã tăng 1337.90% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sphere Entertainment Co chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sphere Entertainment Co đã chi 52.35M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sphere Entertainment Co đã thay đổi như thế nào?

Sphere Entertainment Co đã sử dụng -233.34M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPHR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sphere Entertainment Co trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 191.00M, phản ánh sự thay đổi 167.17% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.