tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sphere Entertainment Co

SPHR
Thêm vào danh sách theo dõi
142.450USD
-0.550-0.38%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
5.11BVốn hóa
45.15P/E TTM

Tình hình tài chính của SPHR

Theo dõi tình hình tài chính của Sphere Entertainment Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sphere Entertainment Co

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-1.07/-1.50
Doanh thu / Dự báo
313.64M/300.04M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.22B
18.81%
EPS(YoY)
0.93
114.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-125.64%-1.07
98.04%-0.04
238.51%1.81
-109.59%-2.80
185.28%4.18
-219.28%-2.27
-108.49%-1.31
18.52%-1.33
-351.81%-4.91
--1.90
--15.43
---1.64
--1.95
---1.30
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.95%313.64M
37.72%386.41M
27.89%394.28M
-18.30%262.51M
-10.02%282.68M
137.76%280.57M
138.80%308.29M
98.28%321.33M
96.91%314.16M
-4.16%118.01M
-71.54%129.10M
-54.03%162.06M
-69.11%159.54M
-58.19%123.13M
74.04%453.54M
64.49%352.53M
206.03%516.44M
72.69%294.51M
-61.79%260.60M
17.82%214.32M
Lợi nhuận ròng
-125.55%-38.79M
98.06%-1.59M
151.40%64.74M
-114.22%-101.20M
187.63%151.82M
-223.38%-81.95M
-123.46%-125.95M
16.90%-47.24M
-356.34%-173.25M
248.41%66.42M
620.57%536.79M
-225.01%-56.85M
2875.96%67.58M
43.51%-44.76M
-169.49%-103.12M
35.19%-17.49M
104.07%2.27M
-121.34%-79.23M
-113.14%-38.26M
79.97%-26.99M
Biên lợi nhuận ròng
-122.75%-12.22%
103.95%1.15%
163.03%16.42%
-162.21%-38.55%
197.39%53.71%
-151.39%-29.21%
-109.35%-26.05%
79.10%-14.70%
-222.18%-55.15%
--56.84%
--278.57%
---70.34%
---17.12%
---37.61%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.58%24.95%
152.84%34.26%
144.98%37.22%
-42.00%15.78%
0.81%23.86%
-16.92%13.55%
-47.52%15.19%
-26.75%27.21%
-38.85%23.67%
--16.31%
--28.95%
--37.14%
--38.71%
--33.77%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.70%19.34%
-35.77%19.19%
-31.17%19.73%
-26.05%21.14%
-26.73%21.18%
20.97%29.88%
18.68%28.66%
-8.04%28.59%
-14.94%28.91%
--24.70%
--24.15%
--31.09%
--33.98%
--32.05%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.95%313.64M
37.72%386.41M
27.89%394.28M
-18.30%262.51M
-10.02%282.68M
137.76%280.57M
138.80%308.29M
98.28%321.33M
96.91%314.16M
-4.16%118.01M
-71.54%129.10M
-54.03%162.06M
-69.11%159.54M
-58.19%123.13M
74.04%453.54M
64.49%352.53M
206.03%516.44M
72.69%294.51M
-61.79%260.60M
17.82%214.32M
Lợi nhuận hoạt động
-33.72%-60.94M
114.03%10.70M
141.07%31.82M
-63.09%-58.27M
-10.72%-45.57M
-14.83%-76.25M
-7.20%-77.49M
57.08%-35.73M
3.52%-41.16M
-30.05%-66.40M
-33.08%-72.29M
-643.46%-83.24M
-255.86%-42.66M
32.40%-51.05M
-23.47%-54.32M
139.54%15.32M
160.24%27.37M
-94.88%-75.52M
-128.91%-43.99M
27.39%-38.74M
Lợi nhuận ròng
-125.55%-38.79M
98.06%-1.59M
151.40%64.74M
-114.22%-101.20M
187.63%151.82M
-223.38%-81.95M
-123.46%-125.95M
16.90%-47.24M
-356.34%-173.25M
248.41%66.42M
620.57%536.79M
-225.01%-56.85M
2875.96%67.58M
43.51%-44.76M
-169.49%-103.12M
35.19%-17.49M
104.07%2.27M
-121.34%-79.23M
-113.14%-38.26M
79.97%-26.99M
Tài sản ngắn hạn
31.68%784.04M
22.92%903.57M
6.46%810.17M
-27.26%666.38M
-32.23%595.42M
9.06%735.11M
21.97%760.99M
-23.03%916.06M
-4.09%878.65M
-19.85%674.02M
-48.80%623.91M
-18.38%1.19B
-43.98%916.16M
-50.22%840.91M
-34.93%1.22B
-5.36%1.46B
-1.62%1.64B
43.26%1.69B
31.28%1.87B
-6.58%1.54B
Tổng nợ ngắn hạn
21.53%640.41M
-46.23%742.66M
-45.81%743.37M
-50.15%697.23M
-62.32%526.94M
114.82%1.38B
98.18%1.37B
-0.10%1.40B
45.00%1.40B
-30.13%642.91M
-27.98%692.14M
45.09%1.40B
10.88%964.47M
22.05%920.10M
31.68%961.10M
87.97%964.91M
84.18%869.84M
67.15%753.85M
43.12%729.87M
-17.96%513.35M
Tổng tài sản
-3.88%4.04B
-5.06%4.22B
-6.76%4.21B
-15.00%4.14B
-14.01%4.20B
-8.57%4.45B
-9.20%4.52B
-19.52%4.87B
-16.52%4.88B
-10.35%4.86B
-9.94%4.97B
8.41%6.05B
5.91%5.85B
1.65%5.43B
4.39%5.52B
35.97%5.58B
34.00%5.52B
48.84%5.34B
41.69%5.29B
7.24%4.10B
Tổng các khoản nợ
-4.10%1.81B
-14.35%1.97B
-14.57%1.98B
-18.21%1.98B
-22.03%1.89B
3.45%2.31B
-3.15%2.31B
-39.60%2.43B
-36.88%2.42B
-36.45%2.23B
-32.64%2.39B
16.10%4.02B
12.83%3.83B
8.19%3.51B
14.06%3.55B
132.44%3.46B
138.01%3.40B
303.96%3.24B
259.32%3.11B
47.15%1.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.71%2.23B
4.94%2.25B
1.45%2.23B
-11.81%2.16B
-6.14%2.31B
-18.73%2.14B
-14.80%2.20B
20.14%2.44B
22.10%2.47B
37.38%2.64B
30.80%2.58B
-4.13%2.03B
-5.12%2.02B
-8.46%1.92B
-9.40%1.98B
-18.90%2.12B
-21.05%2.13B
-24.70%2.10B
-23.98%2.18B
-7.09%2.62B
Thu nhập hoạt động ròng
43.01%-33.66M
2046.20%136.24M
2576.65%180.22M
14.67%115.84M
-227.27%-59.06M
106.71%6.35M
-57.30%6.73M
21.92%101.02M
-65.92%46.40M
-16.58%-94.64M
-55.13%15.77M
411.68%82.86M
0.76%136.15M
-1261.75%-81.18M
-36.60%35.14M
-128.22%-26.59M
2062.59%135.12M
107.34%6.99M
-68.13%55.42M
-138.27%-11.65M
Đầu tư ròng
-142.99%-14.62M
71.51%-5.00M
62.33%-15.28M
76.15%-5.06M
151.91%34.01M
-126.42%-17.57M
-123.65%-40.57M
91.50%-21.21M
77.46%-65.53M
123.31%66.50M
166.95%171.56M
-15.87%-249.57M
-48.65%-290.69M
-94.95%-285.22M
-76.70%-256.24M
-88.27%-215.39M
-247.03%-195.56M
-176.11%-146.30M
-273.96%-145.02M
67.15%-114.40M
Tài chính thuần
64.76%-29.86M
15.37%-22.26M
-1691.02%-41.27M
-525.02%-81.02M
-143.44%-84.75M
-151.73%-26.31M
98.00%-2.30M
54.82%-12.96M
-21.70%195.12M
353.98%50.85M
-343.90%-114.94M
-44.31%-28.69M
2040.49%249.20M
55.30%-20.02M
1426.66%47.13M
-123.03%-19.88M
-102.09%-12.84M
-180.05%-44.80M
100.81%3.09M
-102.88%-8.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, tổng doanh thu đạt 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.03B.

Tài sản ngắn hạn của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, tài sản ngắn hạn là 810.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.41.

Tổng tài sản của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sphere Entertainment Co là 4.21B, bao gồm 810.17M tài sản ngắn hạn và 3.40B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, tổng nghĩa vụ của Sphere Entertainment Co là 1.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, tổng vốn chủ sở hữu của Sphere Entertainment Co là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sphere Entertainment Co là -148.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.49.

Giá trị đầu tư ròng của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, giá trị đầu tư ròng của Sphere Entertainment Co là -3.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, giá trị huy động vốn ròng của Sphere Entertainment Co là -233.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -211.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.36.

Thu nhập ròng của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, lợi nhuận ròng là 33.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.65.

Biên lợi nhuận ròng của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, biên lợi nhuận ròng là 2.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.35.

Biên lợi nhuận gộp của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, biên lợi nhuận gộp là 24.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere Entertainment Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -148.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.