tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sphere Entertainment Co

SPHR
Thêm vào danh sách theo dõi
142.450USD
-0.550-0.38%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
5.11BVốn hóa
45.15P/E TTM

SPHR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sphere Entertainment Co tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
54.92%550.97M
35.29%629.11M
1.16%507.78M
2778.13%384.83M
-42.13%355.66M
7.27%465.02M
280.37%501.95M
-93.85%13.37M
42.20%614.55M
-1.78%433.51M
-82.34%131.97M
-78.22%217.58M
-65.65%432.17M
-66.85%441.35M
-50.74%747.31M
-21.81%999.06M
-13.31%1.26B
38.02%1.33B
21.97%1.52B
-4.29%1.28B
30.67%1.45B
--964.67M
--1.24B
--1.33B
--1.11B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
54.92%550.97M
35.29%629.11M
1.16%507.78M
2778.13%384.83M
-42.13%355.66M
7.27%465.02M
280.37%501.95M
-93.85%13.37M
42.20%614.55M
-1.78%433.51M
-82.34%131.97M
-78.22%217.58M
-65.65%432.17M
-66.85%441.35M
-50.74%747.31M
-21.81%999.06M
-13.31%1.26B
43.82%1.33B
67.34%1.52B
27.27%1.28B
45.47%1.45B
--925.78M
--906.55M
--1.00B
--997.68M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--38.89M
--337.19M
--331.02M
--113.02M
Các khoản phải thu
0.75%174.12M
8.78%209.06M
14.03%207.37M
1.10%195.53M
-15.29%172.82M
23.10%192.18M
30.80%181.85M
-13.18%193.40M
-6.03%204.01M
-25.48%156.11M
12.16%139.03M
-31.96%222.77M
-13.03%217.10M
-9.45%209.50M
-44.56%123.95M
112.95%327.41M
119.74%249.62M
107.68%231.36M
165.86%223.58M
32.93%153.75M
9.94%113.60M
--111.40M
--84.10M
--115.66M
--103.33M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
0.72%152.32M
11.91%181.55M
11.00%171.63M
-4.33%170.97M
-15.97%151.22M
42.00%162.23M
37.68%154.62M
-16.67%178.70M
-13.67%179.96M
-43.53%114.25M
-8.93%112.31M
-14.51%214.44M
9.43%208.45M
13.37%202.30M
-33.20%123.33M
131.79%250.85M
158.43%190.49M
180.10%178.45M
222.84%184.61M
2.86%108.22M
-18.55%73.71M
--63.71M
--57.18M
--105.21M
--90.50M
-Các khoản phải thu khác
0.96%21.80M
-8.14%27.52M
31.26%35.74M
67.16%24.56M
-10.21%21.59M
-28.45%29.95M
1.91%27.23M
76.54%14.70M
178.16%24.05M
481.80%41.87M
4175.04%26.72M
-89.13%8.32M
-85.38%8.64M
-86.40%7.20M
-98.40%625.00K
68.16%76.56M
48.25%59.13M
10.94%52.91M
44.80%38.97M
335.57%45.53M
210.85%39.89M
--47.69M
--26.91M
--10.45M
--12.83M
Hàng tồn kho
37.51%17.63M
39.35%18.34M
--14.45M
--12.63M
--12.82M
--13.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
14.22%24.70M
-11.86%26.37M
5.64%67.09M
17.94%33.87M
-53.81%21.62M
-54.78%29.92M
28.96%63.51M
-79.12%28.72M
-67.79%46.81M
-61.65%66.17M
110.14%49.25M
69.85%137.51M
103.74%145.32M
137.99%172.52M
-70.79%23.43M
39.08%80.96M
27.22%71.33M
16.56%72.49M
29.12%80.22M
48.29%58.21M
69.99%56.07M
--62.19M
--62.13M
--39.26M
--32.98M
Tài sản ngắn hạn khác
-48.84%16.63M
-40.60%20.68M
-1.40%13.49M
-94.19%39.52M
144.81%32.51M
90.97%34.82M
-95.50%13.68M
520.57%680.58M
-89.08%13.28M
3.94%18.23M
1748.73%303.67M
116.14%109.67M
115.74%121.56M
-67.40%17.54M
-68.38%16.43M
-0.70%50.74M
36.51%56.35M
31.90%53.82M
42.19%51.95M
1.44%51.10M
-19.39%41.28M
--40.80M
--36.53M
--50.37M
--51.20M
Tổng tài sản ngắn hạn
31.68%784.04M
22.92%903.57M
6.46%810.17M
-27.26%666.38M
-32.23%595.42M
9.06%735.11M
21.97%760.99M
-23.03%916.06M
-4.09%878.65M
-19.85%674.02M
-48.80%623.91M
-18.38%1.19B
-43.98%916.16M
-50.22%840.91M
-34.93%1.22B
-5.36%1.46B
-1.62%1.64B
43.26%1.69B
31.28%1.87B
-6.58%1.54B
28.04%1.66B
--1.18B
--1.43B
--1.65B
--1.30B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.00%2.65B
-11.14%2.72B
-10.47%2.80B
-14.01%2.86B
-12.85%2.94B
-14.10%3.06B
-7.74%3.13B
-17.38%3.33B
-15.82%3.37B
-3.35%3.56B
52.54%3.39B
27.14%4.03B
36.12%4.01B
36.55%3.68B
-8.75%2.22B
49.02%3.17B
44.68%2.94B
38.47%2.70B
29.57%2.44B
19.80%2.13B
14.62%2.04B
--1.95B
--1.88B
--1.78B
--1.78B
-Tài sản cố định
0.99%3.63B
-0.31%3.62B
0.03%3.62B
0.37%3.60B
1.20%3.60B
-0.78%3.63B
4.09%3.62B
-28.33%3.59B
-29.15%3.55B
-21.76%3.66B
52.15%3.48B
21.23%5.01B
29.25%5.02B
29.56%4.68B
-31.14%2.29B
39.41%4.13B
36.19%3.88B
31.89%3.61B
25.28%3.32B
16.78%2.96B
--2.85B
--2.74B
--2.65B
--2.54B
----
-Khấu hao lũy kế
50.25%986.49M
57.34%903.93M
66.71%821.37M
184.98%738.76M
264.21%656.55M
468.04%574.49M
460.96%492.68M
-73.48%259.23M
-82.12%180.27M
-89.85%101.14M
38.34%87.83M
1.73%977.38M
7.64%1.01B
8.92%996.43M
-92.82%63.49M
14.98%960.78M
14.98%936.88M
15.66%914.85M
14.80%884.54M
9.75%835.63M
--814.81M
--790.96M
--770.49M
--761.37M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-16.55%363.28M
-16.48%364.93M
-16.41%366.59M
-22.04%368.25M
-8.00%435.30M
-7.80%436.96M
-7.62%438.56M
-18.74%472.38M
-34.04%473.16M
-34.37%473.94M
-0.65%474.72M
-21.56%581.31M
-3.84%717.36M
-3.73%722.19M
-37.48%477.83M
178.89%741.05M
163.82%745.99M
162.61%750.15M
164.88%764.27M
-12.25%265.72M
-28.14%282.77M
--285.65M
--288.54M
--302.82M
--393.48M
Tài sản dài hạn khác
9.92%204.76M
13.19%198.24M
33.24%192.40M
102.45%200.36M
75.67%186.28M
67.18%175.14M
64.48%144.40M
-60.13%98.97M
-48.68%106.04M
-41.00%104.77M
80.24%87.79M
49.33%248.25M
37.72%206.63M
16.66%177.58M
-70.78%48.71M
261.49%166.24M
229.16%150.03M
283.56%152.22M
95.87%166.69M
41.29%-102.94M
19.96%-116.15M
---82.93M
--85.10M
---175.33M
---145.12M
Tổng tài sản dài hạn
-9.76%3.25B
-10.60%3.32B
-9.44%3.40B
-12.16%3.47B
-10.01%3.60B
-11.41%3.71B
-13.68%3.75B
-18.66%3.95B
-18.83%4.00B
-8.60%4.19B
1.06%4.35B
17.88%4.86B
26.90%4.93B
25.66%4.59B
25.94%4.30B
60.81%4.12B
58.06%3.89B
51.58%3.65B
48.12%3.42B
17.71%2.56B
7.79%2.46B
--2.41B
--2.31B
--2.18B
--2.28B
Tổng tài sản
-3.88%4.04B
-5.06%4.22B
-6.76%4.21B
-15.00%4.14B
-14.01%4.20B
-8.57%4.45B
-9.20%4.52B
-19.52%4.87B
-16.52%4.88B
-10.35%4.86B
-9.94%4.97B
8.41%6.05B
5.91%5.85B
1.65%5.43B
4.39%5.52B
35.97%5.58B
34.00%5.52B
48.84%5.34B
41.69%5.29B
7.24%4.10B
15.14%4.12B
--3.59B
--3.73B
--3.83B
--3.58B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
55.16%156.07M
40.44%198.82M
50.47%14.30M
1109.41%136.22M
329.72%100.58M
411.23%141.56M
-83.16%9.50M
--11.26M
--23.41M
--27.69M
51214.55%56.45M
----
----
----
-99.82%110.00K
95.04%122.82M
192.28%106.11M
160.33%82.86M
21.38%61.05M
-22.40%62.97M
-59.37%36.30M
--31.83M
--50.30M
--81.15M
--89.34M
Chi phí trích trước
-4.93%239.67M
-14.82%239.65M
277.64%431.48M
134.90%266.11M
130.55%252.10M
218.82%281.34M
51.18%114.26M
--113.29M
-76.04%109.34M
-78.53%88.25M
63.52%75.58M
----
33.75%456.38M
53.00%411.01M
-84.73%46.22M
150.69%405.21M
106.42%341.21M
78.29%268.64M
55.75%302.60M
-13.85%161.64M
-2.59%165.30M
--150.68M
--194.29M
--187.63M
--169.70M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-0.91%58.26M
-92.83%57.69M
-92.40%63.01M
-89.79%88.79M
-93.39%58.80M
679.76%804.13M
905.00%829.13M
780.79%869.78M
768.40%890.11M
19.68%103.13M
25.00%82.50M
49.65%98.75M
81.47%102.50M
56.02%86.17M
22.28%66.00M
1373.63%65.99M
1004.26%56.48M
923.12%55.23M
894.16%53.97M
-6.55%4.48M
6.74%5.12M
--5.40M
--5.43M
--4.79M
--4.79M
Nợ phải trả hoãn lại
90.37%158.44M
90.47%193.51M
110.04%192.81M
107.46%159.15M
6.18%83.23M
43.29%101.60M
235.79%91.79M
-71.12%76.71M
-62.65%78.38M
-72.06%70.90M
532.80%27.34M
0.80%265.61M
-18.06%209.88M
-4.58%253.78M
-97.94%4.32M
22.30%263.49M
24.56%256.15M
31.65%265.95M
10.75%209.65M
4.56%215.45M
10.30%205.64M
--202.01M
--189.31M
--206.04M
--186.44M
Nợ ngắn hạn khác
71.11%314.51M
61.34%392.33M
104.46%207.11M
235.73%295.36M
80.58%183.81M
146.63%243.16M
20.91%101.30M
-66.88%87.97M
-51.50%101.79M
-61.15%98.59M
1791.26%83.78M
-31.24%265.61M
-42.06%209.88M
-27.24%253.78M
-98.36%4.43M
38.75%386.31M
49.73%362.26M
49.17%348.81M
12.98%270.70M
-3.06%278.42M
-12.27%241.94M
--233.84M
--239.60M
--287.19M
--275.78M
Tổng nợ ngắn hạn
21.53%640.41M
-46.23%742.66M
-45.81%743.37M
-50.15%697.23M
-62.32%526.94M
114.82%1.38B
98.18%1.37B
-0.10%1.40B
45.00%1.40B
-30.13%642.91M
-27.98%692.14M
45.09%1.40B
10.88%964.47M
22.05%920.10M
31.68%961.10M
87.97%964.91M
84.18%869.84M
67.15%753.85M
43.12%729.87M
-17.96%513.35M
-12.83%472.28M
--451.00M
--509.97M
--625.69M
--541.81M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
85.85%69.48M
82.63%70.47M
87.70%74.88M
80.65%75.37M
-25.12%37.39M
-23.63%38.58M
--39.89M
--41.72M
--49.93M
--50.52M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-10.76%840.96M
35.22%864.16M
37.55%881.26M
37.30%895.82M
49.41%942.36M
-47.18%639.10M
-47.85%640.68M
-69.29%652.48M
-73.33%630.71M
-42.22%1.21B
21.17%1.23B
4.94%2.12B
15.00%2.37B
3.79%2.09B
-46.19%1.01B
145.26%2.02B
155.54%2.06B
955.74%2.02B
831.17%1.88B
272.27%825.42M
265.38%804.88M
--191.12M
--202.34M
--221.72M
--220.29M
-Nợ dài hạn
-13.05%722.14M
43.46%752.70M
46.46%767.44M
50.57%786.07M
59.29%830.53M
-52.23%524.68M
-53.15%524.01M
-70.70%522.06M
-72.34%521.41M
-33.54%1.10B
20.32%1.12B
12.48%1.78B
17.33%1.89B
1.94%1.65B
-43.69%929.53M
141.12%1.58B
147.40%1.61B
5939.09%1.62B
5768.69%1.65B
2092.63%656.96M
1984.23%649.45M
--26.84M
--28.13M
--29.96M
--31.16M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
6.25%118.82M
-2.59%111.46M
-2.44%113.82M
-15.85%109.75M
2.31%111.82M
2.54%114.42M
5.81%116.67M
-61.94%130.42M
-77.23%109.30M
-74.73%111.59M
30.61%110.26M
-22.19%342.63M
6.66%479.99M
11.34%441.54M
-63.85%84.42M
161.38%440.32M
189.51%450.02M
141.40%396.57M
34.06%233.56M
-12.15%168.46M
-17.81%155.44M
--164.28M
--174.22M
--191.76M
--189.13M
Phúc lợi nhân viên
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
85.85%69.48M
82.63%70.47M
87.70%74.88M
80.65%75.37M
-25.12%37.39M
-23.63%38.58M
--39.89M
--41.72M
--49.93M
--50.52M
Nợ dài hạn khác
15.74%191.54M
27.86%201.27M
17.85%179.92M
47.15%175.30M
42.14%165.50M
74.76%157.41M
71.90%152.67M
-16.42%119.13M
-19.89%116.44M
-38.23%90.07M
-2.91%88.81M
-2.53%142.53M
-0.05%145.34M
-4.14%145.82M
-41.83%91.47M
20.13%146.24M
19.29%145.42M
16.58%152.11M
31.05%157.26M
-4.67%121.73M
15.55%121.90M
--130.48M
--120.00M
--127.70M
--105.50M
Tổng nợ dài hạn
-14.04%1.17B
33.28%1.23B
30.89%1.23B
25.29%1.29B
33.23%1.36B
-41.71%924.46M
-44.48%942.21M
-60.75%1.03B
-64.43%1.02B
-38.70%1.59B
-34.37%1.70B
4.87%2.62B
13.50%2.87B
3.99%2.59B
8.66%2.59B
155.87%2.49B
164.65%2.53B
607.78%2.49B
569.56%2.38B
152.80%974.69M
129.67%954.26M
--351.53M
--355.40M
--385.55M
--415.49M
Tổng các khoản nợ
-4.10%1.81B
-14.35%1.97B
-14.57%1.98B
-18.21%1.98B
-22.03%1.89B
3.45%2.31B
-3.15%2.31B
-39.60%2.43B
-36.88%2.42B
-36.45%2.23B
-32.64%2.39B
16.10%4.02B
12.83%3.83B
8.19%3.51B
14.06%3.55B
132.44%3.46B
138.01%3.40B
303.96%3.24B
259.32%3.11B
47.15%1.49B
49.02%1.43B
--802.53M
--865.37M
--1.01B
--957.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.46%2.50B
1.29%2.48B
1.72%2.47B
2.67%2.46B
4.12%2.46B
3.42%2.45B
2.19%2.43B
0.04%2.39B
1.89%2.37B
2.82%2.37B
3.23%2.38B
2.45%2.39B
0.20%2.32B
0.44%2.30B
0.31%2.30B
-16.07%2.33B
-16.70%2.32B
-16.82%2.29B
-17.01%2.30B
--2.78B
--2.78B
--2.76B
--2.77B
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-46.89%-220.31M
39.70%-181.98M
15.19%-186.44M
-533.27%-251.18M
-242.55%-149.98M
-208.38%-301.80M
-203.68%-219.85M
117.85%57.97M
139.27%105.21M
183.00%278.46M
172.93%212.04M
-70.21%-324.76M
-54.59%-267.91M
-91.08%-335.49M
-201.78%-290.74M
-25.21%-190.79M
-138.16%-173.30M
-437.05%-175.57M
-167.70%-96.34M
---152.38M
---72.77M
--52.09M
--142.30M
----
----
Vốn dự trữ
1.46%2.50B
1.29%2.48B
1.72%2.47B
2.67%2.46B
4.12%2.46B
3.42%2.45B
2.19%2.43B
0.04%2.39B
1.89%2.37B
2.82%2.37B
3.23%2.38B
2.45%2.39B
0.20%2.32B
0.44%2.30B
0.31%2.30B
-16.07%2.33B
-16.70%2.32B
-16.83%2.29B
-17.02%2.29B
--2.78B
--2.78B
--2.76B
--2.77B
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--50.02M
--50.02M
--50.02M
--50.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-4297.06%-1.50M
79.34%-1.14M
89.58%-782.00K
95.99%-280.00K
99.46%-34.00K
49.71%-5.52M
-52.05%-7.51M
84.98%-6.97M
87.00%-6.31M
81.99%-10.98M
89.79%-4.94M
-25.48%-46.44M
-48.82%-48.56M
-73.93%-60.98M
-59.74%-48.35M
-56.88%-37.01M
-28.57%-32.63M
6.64%-35.06M
41.62%-30.27M
55.15%-23.59M
23.25%-25.38M
---37.55M
---51.86M
---52.61M
---33.07M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-9.36%13.43M
-18.47%13.04M
-10.79%11.72M
2.18%12.16M
39.04%14.81M
43.16%15.99M
11.62%13.14M
-2.45%11.90M
-37.34%10.65M
-33.53%11.17M
--11.77M
--12.20M
--17.00M
--16.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.71%2.23B
4.94%2.25B
1.45%2.23B
-11.81%2.16B
-6.14%2.31B
-18.73%2.14B
-14.80%2.20B
20.14%2.44B
22.10%2.47B
37.38%2.64B
30.80%2.58B
-4.13%2.03B
-5.12%2.02B
-8.46%1.92B
-9.40%1.98B
-18.90%2.12B
-21.05%2.13B
-24.70%2.10B
-23.98%2.18B
-7.09%2.62B
2.77%2.70B
--2.78B
--2.87B
--2.82B
--2.62B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SPHR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Sphere Entertainment Co có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Sphere Entertainment Co có 550.97M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Sphere Entertainment Co báo cáo tổng nợ phải trả là 1.98B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 743.37M nợ ngắn hạ và 1.23B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sphere Entertainment Co là 4.21B, bao gồm 810.17M tài sản ngắn hạn và 3.40B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sphere Entertainment Co là bao nhiêu?

Sphere Entertainment Co báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.23B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.