tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SoundHound AI Inc

SOUN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.260USD
-0.020-0.32%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
2.72BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:47 (ET)6.270USD+0.015+0.24%

SOUN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SoundHound AI Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-11.97%202.78M
-12.27%215.64M
25.35%248.49M
98.32%268.94M
15.08%230.34M
16.09%245.81M
108.10%198.24M
41.04%135.61M
72.90%200.16M
357.02%211.74M
930.39%95.26M
187.76%96.15M
78.07%115.76M
464.26%46.33M
-57.25%9.24M
22.57%33.41M
--65.01M
--8.21M
--21.63M
--27.26M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-11.97%202.78M
-12.27%215.64M
25.35%248.49M
98.32%268.94M
15.08%230.34M
16.09%245.81M
108.10%198.24M
41.04%135.61M
72.90%200.16M
357.02%211.74M
930.39%95.26M
187.76%96.15M
78.07%115.76M
464.26%46.33M
-57.25%9.24M
22.57%33.41M
--65.01M
--8.21M
--21.63M
--27.26M
Các khoản phải thu
48.85%61.91M
51.02%62.82M
41.61%70.53M
42.89%54.59M
108.46%41.59M
119.47%41.60M
214.62%49.80M
301.57%38.21M
175.83%19.95M
350.62%18.95M
211.31%15.83M
126.76%9.52M
612.61%7.23M
215.77%4.21M
146.84%5.08M
-25.55%4.20M
--1.01M
--1.33M
--2.06M
--5.64M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
37.69%27.07M
49.02%30.07M
39.63%32.34M
65.20%22.42M
288.63%19.66M
194.60%20.18M
471.83%23.16M
301.95%13.57M
43.23%5.06M
157.48%6.85M
18.63%4.05M
21.05%3.38M
247.98%3.53M
99.70%2.66M
65.73%3.41M
-50.51%2.79M
--1.01M
--1.33M
--2.06M
--5.64M
-Các khoản phải thu khác
58.86%34.83M
52.91%32.75M
43.33%38.19M
30.60%32.18M
47.25%21.93M
76.96%21.42M
126.19%26.64M
301.35%24.64M
302.38%14.89M
682.92%12.10M
604.97%11.78M
336.32%6.14M
--3.70M
--1.55M
--1.67M
--1.41M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-63.25%924.00K
-37.49%2.36M
-45.08%2.57M
-38.30%1.65M
14.64%2.51M
117.52%3.77M
--4.69M
--2.68M
--2.19M
--1.73M
Tài sản ngắn hạn khác
22.49%12.36M
35.27%10.34M
35.29%10.11M
60.06%11.84M
155.58%10.09M
128.92%7.65M
389.27%7.48M
446.49%7.39M
188.04%3.95M
212.44%3.34M
77.88%1.53M
37.64%1.35M
30.70%1.37M
34.30%1.07M
-46.04%859.00K
327.39%983.00K
--1.05M
--796.00K
--1.59M
--230.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-1.76%277.05M
-2.12%288.81M
28.81%329.13M
85.07%335.37M
25.87%282.02M
26.07%295.05M
125.04%255.52M
65.68%181.21M
76.50%224.06M
339.45%234.04M
541.37%113.54M
158.17%109.37M
76.90%126.94M
309.20%53.26M
-35.56%17.70M
21.53%42.37M
--71.76M
--13.02M
--27.47M
--34.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
40.95%7.74M
43.70%8.78M
13.29%6.72M
32.16%7.14M
-1.95%5.49M
3.70%6.11M
-11.81%5.93M
-29.76%5.40M
-36.60%5.60M
-41.91%5.89M
-41.86%6.72M
-40.76%7.69M
-38.69%8.83M
-35.37%10.15M
-29.67%11.57M
-29.60%12.98M
--14.40M
--15.70M
--16.45M
--18.44M
-Tài sản cố định
----
----
-4.97%37.28M
----
----
----
0.95%39.23M
----
----
----
-9.83%38.86M
----
----
----
-1.71%43.10M
-2.20%43.67M
--44.15M
--44.39M
--43.84M
--44.65M
-Khấu hao lũy kế
----
----
-8.22%30.56M
----
----
----
3.62%33.30M
----
----
----
1.92%32.14M
----
----
----
15.08%31.53M
17.07%30.69M
--29.75M
--28.69M
--27.40M
--26.21M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
19.68%312.48M
9.55%294.31M
9.77%303.67M
6.47%313.34M
1260.84%261.09M
1449.34%268.66M
--276.65M
--294.31M
--19.19M
--17.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
210.52%22.55M
248.50%18.98M
529.94%18.75M
315.73%17.21M
213.65%7.26M
-63.81%5.45M
-79.28%2.98M
-71.23%4.14M
-84.27%2.31M
538.07%15.05M
756.98%14.36M
291.62%14.39M
304.15%14.71M
-67.36%2.36M
-68.29%1.68M
-25.72%3.67M
--3.64M
--7.23M
--5.29M
--4.95M
Tổng tài sản dài hạn
31.39%390.84M
21.77%356.15M
20.31%359.04M
15.20%366.85M
598.00%297.47M
447.81%292.49M
694.13%298.43M
819.38%318.44M
39.11%42.62M
173.16%53.39M
85.28%37.58M
61.28%34.64M
69.79%30.64M
-14.75%19.55M
-6.67%20.28M
-8.15%21.48M
--18.04M
--22.93M
--21.73M
--23.38M
Tổng tài sản
15.25%667.89M
9.77%644.95M
24.23%688.17M
40.54%702.22M
117.30%579.49M
104.41%587.54M
266.56%553.95M
246.96%499.65M
69.23%266.67M
294.80%287.43M
297.84%151.12M
125.58%144.01M
75.47%157.58M
102.56%72.80M
-22.80%37.99M
9.61%63.84M
--89.80M
--35.94M
--49.20M
--58.24M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
127.34%14.38M
-8.73%9.92M
-5.01%14.69M
-6.21%13.03M
19.63%6.33M
--10.87M
--15.46M
724.27%13.89M
--5.29M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
632.61%1.69M
--0.00
--210.00K
--236.00K
--230.00K
----
----
----
----
Chi phí trích trước
43.45%18.68M
87.34%20.96M
-2.79%17.64M
42.67%19.76M
47.47%13.02M
-27.06%11.19M
30.73%18.15M
48.52%13.85M
-46.11%8.83M
26.83%15.34M
67.26%13.88M
33.01%9.33M
175.82%16.38M
3.36%12.10M
13.74%8.30M
60.72%7.01M
--5.94M
--11.70M
--7.30M
--4.36M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
494.74%226.00K
622.50%289.00K
577.55%332.00K
341.89%327.00K
-39.68%38.00K
-56.99%40.00K
-59.50%49.00K
-46.38%74.00K
-59.09%63.00K
-99.45%93.00K
-99.28%121.00K
-99.17%138.00K
-99.11%154.00K
-72.55%16.98M
-72.47%16.83M
-66.09%16.71M
--17.29M
--61.83M
--61.13M
--49.29M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
494.74%226.00K
622.50%289.00K
577.55%332.00K
341.89%327.00K
-39.68%38.00K
-56.99%40.00K
-59.50%49.00K
-46.38%74.00K
-59.09%63.00K
-36.73%93.00K
-24.38%121.00K
-22.91%138.00K
-57.34%154.00K
-82.12%147.00K
-87.70%160.00K
-89.06%179.00K
--361.00K
--822.00K
--1.30M
--1.64M
Nợ phải trả hoãn lại
0.10%23.74M
6.03%28.51M
0.70%24.04M
3.02%20.70M
709.11%23.71M
640.51%26.89M
453.97%23.88M
372.85%20.10M
-36.45%2.93M
-31.74%3.63M
-25.84%4.31M
-19.99%4.25M
-25.30%4.61M
-11.44%5.32M
-3.81%5.81M
-18.44%5.31M
--6.17M
--6.01M
--6.04M
--6.51M
Nợ ngắn hạn khác
26.89%38.12M
1.78%38.42M
-1.55%38.73M
-0.76%33.73M
265.54%30.04M
939.74%37.75M
812.67%39.34M
472.62%33.98M
78.19%8.22M
-34.33%3.63M
-28.74%4.31M
7.09%5.94M
-25.30%4.61M
-7.94%5.53M
0.10%6.05M
-14.91%5.54M
--6.17M
--6.01M
--6.04M
--6.51M
Tổng nợ ngắn hạn
21.59%70.88M
22.08%73.29M
5.90%71.74M
-7.19%65.13M
128.26%58.29M
126.67%60.03M
179.66%67.74M
227.81%70.18M
-5.43%25.54M
-36.20%26.48M
-37.20%24.22M
-44.10%21.41M
-33.95%27.00M
-57.12%41.51M
-56.04%38.57M
-44.92%38.30M
--40.88M
--96.81M
--87.74M
--69.53M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
21.20%2.76M
26.13%3.19M
-13.90%2.07M
-94.08%2.48M
4.55%2.27M
-97.12%2.53M
-97.25%2.40M
-51.78%41.94M
-96.93%2.17M
359.16%87.61M
263.96%87.40M
202.57%86.97M
112.88%70.78M
136.34%19.08M
178.88%24.01M
203.05%28.74M
--33.25M
--8.07M
--8.61M
--9.48M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-52.35%39.69M
-100.00%0.00
509.50%85.54M
360.75%84.31M
270.13%83.31M
154.26%66.43M
--14.04M
--18.30M
--22.51M
--26.13M
----
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
21.20%2.76M
26.13%3.19M
-13.90%2.07M
10.75%2.48M
4.55%2.27M
22.32%2.53M
-22.21%2.40M
-38.82%2.24M
-50.07%2.17M
-59.07%2.06M
-45.95%3.09M
-41.26%3.66M
-38.85%4.36M
-37.51%5.04M
-33.63%5.71M
-34.25%6.24M
--7.12M
--8.07M
--8.61M
--9.48M
Nợ phải trả hoãn lại
-15.83%5.16M
-10.12%6.76M
19.43%8.20M
2.35%7.75M
62.83%6.13M
83.92%7.52M
39.76%6.86M
111.87%7.57M
-8.55%3.77M
-24.77%4.09M
-34.91%4.91M
-59.74%3.57M
-56.49%4.12M
-59.37%5.43M
-49.58%7.54M
-49.31%8.87M
--9.46M
--13.37M
--14.96M
--17.51M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--8.18M
Nợ dài hạn khác
-35.65%102.42M
-16.84%106.43M
-50.45%149.22M
157.08%235.37M
959.66%159.17M
616.65%127.99M
2558.03%301.15M
847.27%91.55M
-28.27%15.02M
83.60%17.86M
-5.32%11.33M
-12.19%9.66M
93.85%20.94M
-33.87%9.73M
-26.57%11.97M
-46.05%11.01M
--10.80M
--14.71M
--16.30M
--20.40M
Tổng nợ dài hạn
-33.98%106.58M
-14.95%111.00M
-49.71%152.65M
78.18%237.85M
838.85%161.44M
23.75%130.51M
207.46%303.56M
38.09%133.49M
-81.27%17.20M
264.82%105.47M
174.41%98.73M
142.17%96.67M
107.35%91.79M
25.50%28.91M
42.79%35.98M
3.76%39.92M
--44.27M
--23.04M
--25.20M
--38.47M
Tổng các khoản nợ
-19.24%177.46M
-3.28%184.28M
-39.57%224.39M
48.76%302.98M
414.20%219.74M
44.41%190.54M
201.98%371.30M
72.49%203.67M
-64.03%42.73M
87.37%131.95M
64.93%122.95M
50.96%118.08M
39.51%118.79M
-41.24%70.42M
-33.99%74.55M
-27.58%78.22M
--85.15M
--119.84M
--112.94M
--108.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
21.46%1.52B
19.23%1.44B
26.23%1.42B
42.44%1.40B
40.72%1.25B
55.41%1.21B
85.68%1.13B
67.35%980.19M
57.11%886.45M
53.89%778.53M
29.83%606.16M
28.15%585.72M
26.18%564.22M
944.62%505.91M
973.48%466.88M
1024.78%457.05M
--447.16M
--48.43M
--43.49M
--40.63M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-91.59%2.10M
--14.19M
--14.39M
--24.94M
--24.94M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-15.44%-1.02B
-20.78%-982.09M
-1.49%-957.07M
-45.68%-997.12M
-33.97%-887.85M
-30.02%-813.13M
-59.20%-943.06M
-19.17%-684.46M
-20.40%-662.71M
-18.34%-625.39M
-17.67%-592.38M
-21.84%-574.38M
-24.38%-550.40M
-28.32%-528.47M
-30.18%-503.44M
-29.48%-471.42M
---442.50M
---411.83M
---386.73M
---364.08M
Vốn dự trữ
21.46%1.52B
19.23%1.44B
26.23%1.42B
42.44%1.40B
40.72%1.25B
55.41%1.21B
85.68%1.13B
67.35%980.15M
57.11%886.41M
53.89%778.50M
29.83%606.13M
28.15%585.70M
26.18%564.20M
944.60%505.89M
973.46%466.86M
1024.76%457.02M
--447.14M
--48.43M
--43.49M
--40.63M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-10.67%159.00K
-24.17%160.00K
-31.71%140.00K
-14.12%225.00K
-13.17%178.00K
-10.21%211.00K
3.02%205.00K
32.99%262.00K
606.90%205.00K
--235.00K
--199.00K
--197.00K
--29.00K
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
36.32%490.43M
16.04%460.67M
153.92%463.79M
34.88%399.24M
60.65%359.76M
155.34%396.99M
548.44%182.65M
1041.40%295.99M
477.33%223.94M
6427.25%155.48M
177.04%28.17M
280.37%25.93M
733.10%38.79M
102.84%2.38M
42.63%-36.56M
71.11%-14.38M
--4.66M
---83.90M
---63.73M
---49.76M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SOUN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SoundHound AI Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SoundHound AI Inc có 202.78M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SoundHound AI Inc là bao nhiêu?

SoundHound AI Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 224.39M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 71.74M nợ ngắn hạ và 152.65M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SoundHound AI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SoundHound AI Inc là 688.17M, bao gồm 329.13M tài sản ngắn hạn và 359.04M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SoundHound AI Inc là bao nhiêu?

SoundHound AI Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 463.79M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.