tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sophia Genetics SA

SOPH
Thêm vào danh sách theo dõi
7.885USD
+0.015+0.19%
Giờ giao dịch 09/14, 15:22ET
671.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

SOPH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sophia Genetics SA nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.31%-8.83M
-48.91%-16.18M
15.75%-8.93M
-16.34%-9.75M
15.37%-8.46M
21.49%-10.87M
6.12%-10.60M
31.13%-8.38M
3.14%-10.00M
6.42%-13.84M
-9.32%-11.29M
46.67%-12.17M
47.18%-10.32M
15.00%-14.79M
33.01%-10.33M
-41.08%-22.82M
-20.48%-19.55M
-71.91%-17.40M
-65.23%-15.42M
-55.80%-16.18M
-224.09%-16.22M
-44.38%-10.12M
---9.33M
---10.38M
---5.01M
---7.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2.89%-22.28M
-12.95%-19.07M
-34.60%-19.57M
-5.85%-19.38M
-44.04%-21.65M
-26.10%-16.88M
39.54%-14.54M
-35.35%-18.31M
29.50%-15.03M
31.67%-13.39M
-69.04%-24.05M
42.23%-13.53M
13.63%-21.32M
22.42%-19.59M
35.02%-14.23M
-12.76%-23.41M
-34.53%-24.69M
-102.15%-25.25M
-76.62%-21.90M
-98.33%-20.77M
-134.15%-18.35M
-18.77%-12.49M
---12.40M
---10.47M
---7.84M
---10.52M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
22.66%2.91M
19.76%2.75M
6.60%2.44M
9.53%2.42M
16.35%2.37M
11.56%2.30M
15.45%2.29M
0.55%2.21M
-10.03%2.04M
8.94%2.06M
27.72%1.98M
52.32%2.20M
63.23%2.26M
59.09%1.89M
26.20%1.55M
44.79%1.45M
97.58%1.39M
74.71%1.19M
91.14%1.23M
62.28%998.00K
28.34%702.00K
16.24%680.00K
--643.00K
--615.00K
--547.00K
--585.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-18.11%425.00K
48.65%55.00K
-79.91%221.00K
81.41%-71.00K
-7.16%519.00K
120.22%37.00K
471.62%1.10M
-276.04%-382.00K
244.82%559.00K
-118.54%-183.00K
-155.17%-296.00K
274.14%217.00K
-194.84%-386.00K
620.44%987.00K
92.63%-116.00K
103.43%58.00K
-64.70%407.00K
-79.55%137.00K
-281.87%-1.57M
-1677.89%-1.69M
99.48%1.15M
-23.69%670.00K
--866.00K
---95.00K
--578.00K
--878.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
40.03%4.54M
-282.93%-3.66M
432.74%4.88M
110.24%2.57M
356.74%3.24M
46.94%-955.00K
-133.93%-1.47M
121.94%1.22M
-149.94%-1.26M
-16.81%-1.80M
3641.80%4.32M
-19.58%-5.56M
443.34%2.53M
-152.31%-1.54M
-102.52%-122.00K
-5916.25%-4.65M
46.47%-736.00K
200.61%2.95M
252.88%4.84M
105.22%80.00K
-205.12%-1.38M
-53.47%980.00K
--1.37M
---1.53M
--1.31M
--2.11M
-Thay đổi các khoản phải thu
-92.78%120.00K
115.84%469.00K
-419.10%-6.63M
72.37%1.33M
90.27%1.66M
-236.58%-2.96M
157.43%2.08M
137.68%771.00K
-62.57%874.00K
168.41%2.17M
-278.77%-3.62M
-2187.76%-2.05M
395.94%2.33M
-158350.00%-3.17M
-31.91%2.02M
137.98%98.00K
-401.15%-789.00K
99.83%-2.00K
478.37%2.97M
-175.66%-258.00K
-67.41%262.00K
-254.41%-1.17M
---786.00K
--341.00K
--804.00K
--759.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
58.03%-256.00K
-189.20%-867.00K
904.76%211.00K
-174.96%-527.00K
40.83%-610.00K
158.51%972.00K
103.85%21.00K
1271.67%703.00K
9.88%-1.03M
-57.08%376.00K
-254.24%-546.00K
77.78%-60.00K
-26.97%-1.14M
41.98%876.00K
135.05%354.00K
68.01%-270.00K
-61.18%-901.00K
701.30%617.00K
-268.90%-1.01M
-896.23%-844.00K
-90.14%-559.00K
-38.89%77.00K
--598.00K
--106.00K
---294.00K
--126.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-18.85%439.00K
-51.91%189.00K
-134.19%-1.73M
183.16%1.13M
-51.52%541.00K
315.93%393.00K
-117.37%-737.00K
25.11%-1.35M
652.48%1.12M
78.81%-182.00K
17583.33%4.24M
-22.58%-1.81M
-65.57%-202.00K
-244.13%-859.00K
-99.25%24.00K
66.85%-1.48M
91.95%-122.00K
33.93%596.00K
124.26%3.19M
-1549.19%-4.45M
-672.96%-1.52M
-45.33%445.00K
--1.42M
--307.00K
---196.00K
--814.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-4.31%-8.83M
-48.91%-16.18M
15.75%-8.93M
-16.34%-9.75M
15.37%-8.46M
21.49%-10.87M
6.12%-10.60M
31.13%-8.38M
3.14%-10.00M
6.42%-13.84M
-9.32%-11.29M
46.67%-12.17M
47.18%-10.32M
15.00%-14.79M
33.01%-10.33M
-41.08%-22.82M
-20.48%-19.55M
-71.91%-17.40M
-65.23%-15.42M
-55.80%-16.18M
-224.09%-16.22M
-44.38%-10.12M
---9.33M
---10.38M
---5.01M
---7.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
36.49%2.70M
92.49%2.87M
27.01%2.46M
15.86%2.69M
0.97%1.98M
-23.85%1.49M
-13.74%1.94M
10.47%2.32M
-37.85%1.96M
13.38%1.96M
-29.12%2.25M
-2.69%2.10M
7.07%3.15M
-18.07%1.73M
114.54%3.17M
-3.53%2.16M
44.66%2.94M
128.39%2.11M
83.96%1.48M
211.70%2.24M
139.46%2.03M
10.80%923.00K
--804.00K
--718.00K
--849.00K
--833.00K
Chi phí vốn
38.11%2.73M
92.49%2.87M
32.94%2.58M
15.86%2.69M
0.97%1.98M
-23.85%1.49M
-35.74%1.94M
10.47%2.32M
-37.85%1.96M
13.38%1.96M
-28.22%3.02M
-2.69%2.10M
7.07%3.15M
-18.07%1.73M
184.38%4.21M
-3.53%2.16M
44.66%2.94M
128.39%2.11M
83.96%1.48M
211.70%2.24M
139.46%2.03M
10.80%923.00K
--804.00K
--718.00K
--849.00K
--833.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
13.85%148.00K
--878.00K
492.98%338.00K
39.47%106.00K
983.33%130.00K
-100.00%0.00
-54.40%57.00K
-38.21%76.00K
-98.37%12.00K
-80.51%99.00K
-93.49%125.00K
-86.48%123.00K
4.68%738.00K
-9.45%508.00K
1172.19%1.92M
-29.29%910.00K
-39.95%705.00K
690.14%561.00K
-16.11%151.00K
1396.51%1.29M
3568.75%1.17M
-53.29%71.00K
--180.00K
--86.00K
--32.00K
--152.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
38.08%2.55M
33.60%1.99M
12.90%2.13M
15.06%2.58M
-5.09%1.85M
-19.80%1.49M
-11.35%1.88M
13.50%2.25M
-19.33%1.94M
52.50%1.86M
69.65%2.12M
58.37%1.98M
7.83%2.41M
-21.20%1.22M
-5.72%1.25M
31.34%1.25M
160.30%2.24M
81.57%1.55M
112.82%1.33M
50.47%951.00K
5.14%859.00K
25.11%852.00K
--624.00K
--632.00K
--817.00K
--681.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
---1.39M
---493.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.63%1.33M
49.82%16.21M
7874.48%15.31M
110.49%5.29M
--20.93M
--10.82M
100.91%192.00K
---50.45M
----
----
---21.12M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-36.49%-2.70M
-92.49%-2.87M
-98.76%-3.86M
-37.10%-3.18M
-0.97%-1.98M
23.85%-1.49M
13.74%-1.94M
-10.47%-2.32M
-7.76%-1.96M
-113.52%-1.96M
-118.53%-2.25M
-167.08%-2.10M
-110.10%-1.82M
66.24%14.49M
1043.12%12.14M
105.94%3.13M
984.85%17.99M
1044.10%8.71M
94.13%-1.29M
-7238.58%-52.69M
-139.46%-2.03M
-10.80%-923.00K
---21.92M
---718.00K
---849.00K
---833.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
61.81%55.36M
3501.89%14.39M
233.16%763.00K
28.84%-422.00K
156.33%34.21M
29.03%-423.00K
-13.24%-573.00K
21.66%-593.00K
2256.22%13.35M
36.26%-596.00K
12.76%-506.00K
6.43%-757.00K
-366.81%-619.00K
-127.49%-935.00K
-29.75%-580.00K
-100.34%-809.00K
-87.32%232.00K
68.31%-411.00K
73.38%-447.00K
559.23%237.69M
-97.25%1.83M
-121.14%-1.30M
---1.68M
--36.05M
--66.53M
--6.13M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-101.85%-632.00K
-22.89%-569.00K
21.55%-477.00K
23.91%-506.00K
158.85%34.14M
37.01%-463.00K
-15.81%-608.00K
12.15%-665.00K
2053.78%13.19M
32.32%-735.00K
9.48%-525.00K
5.14%-757.00K
-44.23%-675.00K
-131.06%-1.09M
-185.71%-580.00K
-287.38%-798.00K
73.44%-468.00K
75.44%-470.00K
91.56%-203.00K
97.02%-206.00K
-195.29%-1.76M
-132.96%-1.91M
---2.41M
---6.92M
--1.85M
--5.81M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--55.22M
--14.50M
--1.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---244.00K
393.08%211.91M
----
----
--0.00
--42.98M
--64.67M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
926.67%770.00K
1057.50%463.00K
320.00%147.00K
16.67%84.00K
-31.82%75.00K
-78.72%40.00K
84.21%35.00K
--72.00K
96.43%110.00K
24.50%188.00K
--19.00K
100.00%0.00
-92.00%56.00K
155.93%151.00K
--0.00
---11.00K
-82.10%700.00K
-90.44%59.00K
-100.00%0.00
--0.00
20478.95%3.91M
88.69%617.00K
--726.00K
--0.00
--19.00K
--327.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
--49.00K
---49.00K
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--25.99M
---318.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
61.81%55.36M
3501.89%14.39M
233.16%763.00K
28.84%-422.00K
156.33%34.21M
29.03%-423.00K
-13.24%-573.00K
21.66%-593.00K
2256.22%13.35M
36.26%-596.00K
12.76%-506.00K
6.43%-757.00K
-366.81%-619.00K
-127.49%-935.00K
-29.75%-580.00K
-100.34%-809.00K
-87.32%232.00K
68.31%-411.00K
73.38%-447.00K
559.23%237.69M
-97.25%1.83M
-121.14%-1.30M
---1.68M
--36.05M
--66.53M
--6.13M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-4.58%65.39M
-12.39%70.29M
-14.80%81.61M
-10.03%94.82M
-33.94%68.53M
-34.91%80.23M
-27.85%95.79M
-29.05%105.40M
-35.47%103.73M
-23.59%123.25M
-15.88%132.77M
-16.96%148.55M
-12.11%160.76M
-16.41%161.31M
-24.84%157.83M
321.07%178.90M
220.27%182.91M
158.58%192.96M
100.88%209.99M
-45.17%42.49M
246.33%57.11M
313.00%74.63M
--104.53M
--77.49M
--16.49M
--18.07M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
60.77%42.27M
58.14%-4.90M
27.25%-11.32M
-37.50%-13.21M
1483.02%26.29M
40.06%-11.70M
-63.52%-15.56M
39.13%-9.61M
113.60%1.66M
-3494.11%-19.52M
-373.61%-9.52M
25.10%-15.79M
-204.34%-12.21M
94.60%-543.00K
120.43%3.48M
-112.58%-21.07M
72.57%-4.01M
42.62%-10.05M
43.07%-17.03M
519.28%167.50M
-123.98%-14.63M
-1009.76%-17.51M
---29.91M
--27.05M
--60.99M
---1.58M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-161.84%-1.56M
-122.02%-238.00K
128.73%703.00K
-91.46%144.00K
830.26%2.52M
134.61%1.08M
-154.01%-2.45M
322.85%1.69M
-50.64%271.00K
-549.35%-3.12M
101.47%4.53M
-30.97%-757.00K
120.43%549.00K
172.93%695.00K
1699.20%2.25M
56.15%-578.00K
-249.19%-2.69M
81.57%-953.00K
-95.87%125.00K
-162.97%-1.32M
471.75%1.80M
-4047.33%-5.17M
--3.02M
--2.09M
--315.00K
--131.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
13.54%107.67M
-4.58%65.39M
-12.39%70.29M
-14.80%81.61M
-10.03%94.82M
-33.94%68.53M
-34.91%80.23M
-27.85%95.79M
-29.05%105.40M
-35.47%103.73M
-23.59%123.25M
-15.88%132.77M
-16.96%148.55M
-12.11%160.76M
-16.41%161.31M
-24.84%157.83M
321.07%178.90M
220.27%182.91M
158.58%192.96M
100.88%209.99M
-45.17%42.49M
246.33%57.11M
--74.63M
--104.53M
--77.49M
--16.49M
Dòng tiền tự do
-10.71%-11.56M
-54.17%-19.05M
8.22%-11.51M
-16.24%-12.44M
12.70%-10.44M
21.78%-12.36M
12.37%-12.54M
25.00%-10.70M
11.25%-11.96M
4.35%-15.80M
1.54%-14.31M
42.87%-14.27M
40.09%-13.47M
15.33%-16.52M
13.98%-14.54M
-35.65%-24.98M
-23.17%-22.49M
-76.63%-19.51M
-66.71%-16.90M
-65.88%-18.41M
-211.82%-18.26M
-40.81%-11.04M
---10.14M
---11.10M
---5.86M
---7.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sophia Genetics SA đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sophia Genetics SA đã tạo ra -38.01M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sophia Genetics SA thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sophia Genetics SA đã tăng 11.23% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sophia Genetics SA chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sophia Genetics SA đã chi 8.62M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sophia Genetics SA đã thay đổi như thế nào?

Sophia Genetics SA đã sử dụng 34.13M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SOPH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sophia Genetics SA trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -46.63M, phản ánh sự thay đổi 8.56% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.