tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sophia Genetics SA

SOPH
Thêm vào danh sách theo dõi
7.860USD
-0.010-0.13%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
669.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

SOPH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sophia Genetics SA tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
13.54%107.67M
-4.58%65.39M
-12.39%70.29M
-14.80%81.61M
-10.03%94.82M
-33.94%68.53M
-34.91%80.23M
-27.85%95.79M
-29.05%105.40M
-35.91%103.73M
-31.00%123.25M
-29.84%132.77M
-31.42%148.55M
-33.53%161.86M
-32.68%178.61M
-32.55%189.25M
237.75%216.61M
211.02%243.52M
--265.32M
--280.56M
--64.13M
--78.30M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
13.54%107.67M
-4.58%65.39M
-12.39%70.29M
-14.80%81.61M
-10.03%94.82M
-33.94%68.53M
-34.91%80.23M
-27.85%95.79M
-29.05%105.40M
-35.47%103.73M
-23.59%123.25M
-15.88%132.77M
-16.96%148.55M
-12.11%160.76M
-16.41%161.31M
-24.84%157.83M
321.07%178.90M
220.27%182.91M
--192.96M
--209.99M
--42.49M
--57.11M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-98.19%1.09M
-76.08%17.31M
-55.47%31.42M
74.21%37.71M
186.09%60.61M
--72.36M
--70.57M
--21.65M
--21.18M
Các khoản phải thu
48.47%14.11M
33.82%14.31M
101.73%15.00M
-13.39%8.46M
-4.22%9.51M
-1.79%10.70M
-45.15%7.44M
-0.19%9.76M
0.78%9.92M
5.88%10.89M
103.90%13.56M
53.26%9.78M
48.14%9.85M
62.79%10.29M
5.91%6.65M
-19.70%6.38M
-11.54%6.65M
-14.53%6.32M
--6.28M
--7.95M
--7.51M
--7.39M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
48.47%14.11M
33.82%14.31M
101.73%15.00M
-13.39%8.46M
-4.22%9.51M
-1.79%10.70M
-45.15%7.44M
-0.19%9.76M
0.78%9.92M
5.88%10.89M
103.90%13.56M
53.26%9.78M
48.14%9.85M
62.79%10.29M
5.91%6.65M
-19.70%6.38M
-11.54%6.65M
-14.53%6.32M
--6.28M
--7.95M
--7.51M
--7.39M
Hàng tồn kho
13.95%7.08M
40.32%7.09M
8.23%6.35M
3.13%6.68M
-5.01%6.22M
-16.06%5.05M
-9.47%5.87M
24.70%6.48M
19.92%6.54M
48.47%6.02M
25.72%6.48M
-10.86%5.19M
-5.18%5.46M
-19.64%4.05M
-10.00%5.16M
29.43%5.83M
56.97%5.76M
62.33%5.04M
--5.73M
--4.50M
--3.67M
--3.11M
Chi phí trả trước
29.88%8.43M
56.13%9.02M
26.60%7.44M
30.07%6.74M
66.97%6.49M
28.80%5.78M
23.50%5.88M
-2.56%5.18M
-17.44%3.89M
-26.85%4.49M
-18.52%4.76M
-18.33%5.31M
-15.63%4.71M
22.22%6.13M
5.59%5.84M
-16.78%6.51M
13.18%5.58M
--5.02M
--5.53M
--7.82M
--4.93M
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.63M
Tổng tài sản ngắn hạn
17.31%137.29M
6.40%95.81M
-0.33%99.08M
-11.71%103.48M
-6.93%117.03M
-28.03%90.05M
-32.86%99.41M
-23.42%117.20M
-25.40%125.75M
-31.37%125.13M
-24.56%148.05M
-26.40%153.06M
-28.15%168.56M
-29.85%182.33M
-30.62%196.25M
-30.87%207.96M
192.35%234.60M
184.27%259.90M
--282.86M
--300.82M
--80.25M
--91.42M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-13.69%15.94M
-11.66%16.80M
-6.86%18.05M
-19.12%17.62M
-8.57%18.47M
-10.72%19.01M
-16.13%19.38M
-1.59%21.79M
-15.94%20.20M
-4.35%21.30M
7.98%23.10M
15.62%22.14M
24.39%24.03M
47.69%22.27M
34.11%21.40M
22.89%19.15M
240.56%19.32M
208.28%15.07M
--15.96M
--15.58M
--5.67M
--4.89M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
7.21%36.16M
19.44%35.82M
23.77%35.89M
14.26%34.68M
22.98%33.73M
14.07%29.99M
6.67%29.00M
29.05%30.35M
20.20%27.43M
26.43%26.29M
36.18%27.18M
30.80%23.52M
27.50%22.82M
23.72%20.80M
27.37%19.96M
25.48%17.98M
28.76%17.90M
29.42%16.81M
--15.67M
--14.33M
--13.90M
--12.99M
Tài sản dài hạn khác
6.89%8.96M
11.79%8.56M
33.01%10.01M
-7.12%7.68M
8.70%8.39M
1.59%7.66M
-3.72%7.53M
15.81%8.26M
-0.94%7.71M
13.06%7.54M
25.66%7.82M
29.93%7.14M
43.96%7.79M
15.58%6.67M
9.37%6.22M
31.36%5.49M
28.08%5.41M
120.40%5.77M
--5.69M
--4.18M
--4.22M
--2.62M
Tổng tài sản dài hạn
0.80%61.07M
7.97%61.18M
14.40%63.95M
-0.71%59.98M
9.47%60.59M
2.79%56.67M
-3.79%55.90M
14.41%60.40M
1.29%55.34M
10.86%55.13M
22.12%58.11M
23.87%52.80M
28.18%54.64M
32.07%49.73M
27.51%47.58M
25.02%42.62M
79.13%42.63M
83.71%37.66M
--37.32M
--34.09M
--23.80M
--20.50M
Tổng tài sản
11.68%198.36M
7.00%157.00M
4.97%163.03M
-7.97%163.46M
-1.92%177.62M
-18.61%146.72M
-24.66%155.31M
-13.72%177.61M
-18.86%181.10M
-22.32%180.26M
-15.45%206.16M
-17.85%205.85M
-19.49%223.20M
-22.01%232.06M
-23.84%243.84M
-25.18%250.59M
166.45%277.22M
165.86%297.55M
--320.17M
--334.92M
--104.04M
--111.92M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
139.29%2.14M
279.88%1.83M
218.02%1.41M
175.46%1.50M
56.64%896.00K
--482.00K
--444.00K
--546.00K
--572.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7.69%12.00K
--12.00K
--227.00K
--2.86M
--13.00K
Chi phí trích trước
36.27%18.70M
14.55%13.44M
56.89%20.74M
20.99%16.72M
12.21%13.72M
-9.13%11.73M
-25.78%13.22M
7.47%13.82M
-11.35%12.23M
23.50%12.91M
22.77%17.81M
-15.36%12.86M
-15.86%13.79M
-31.63%10.45M
-9.18%14.51M
20.16%15.19M
52.52%16.40M
70.84%15.29M
--15.97M
--12.64M
--10.75M
--8.95M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.46%2.72M
18.58%2.71M
23.29%2.70M
5.33%2.61M
-3.27%2.48M
-15.38%2.29M
-25.20%2.19M
-14.82%2.48M
-25.88%2.57M
-9.17%2.70M
8.85%2.93M
24.65%2.91M
77.38%3.47M
57.76%2.98M
48.37%2.69M
68.08%2.33M
102.07%1.95M
-27.48%1.89M
--1.81M
--1.39M
--967.00K
--2.60M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.46%2.72M
18.58%2.71M
23.29%2.70M
5.33%2.61M
-3.27%2.48M
-15.38%2.29M
-25.20%2.19M
-14.82%2.48M
-25.88%2.57M
-9.17%2.70M
8.85%2.93M
24.65%2.91M
77.38%3.47M
57.76%2.98M
48.37%2.69M
68.08%2.33M
102.07%1.95M
94.34%1.89M
--1.81M
--1.39M
--967.00K
--971.00K
Nợ phải trả hoãn lại
61.84%15.62M
62.09%15.95M
191.70%16.72M
23.19%10.04M
21.86%9.65M
18.02%9.84M
-39.63%5.73M
15.34%8.15M
2.38%7.92M
1.14%8.34M
176.47%9.49M
44.00%7.07M
49.13%7.73M
59.33%8.24M
-15.61%3.43M
3.48%4.91M
27.01%5.19M
43.46%5.17M
--4.07M
--4.74M
--4.08M
--3.61M
Nợ ngắn hạn khác
68.42%17.76M
72.26%17.78M
193.59%18.13M
32.75%11.54M
24.20%10.54M
23.80%10.32M
-34.95%6.18M
23.07%8.70M
9.78%8.49M
1.14%8.34M
176.47%9.49M
44.00%7.07M
49.13%7.73M
58.96%8.24M
-15.85%3.43M
-1.25%4.91M
-25.30%5.19M
43.27%5.18M
--4.08M
--4.97M
--6.94M
--3.62M
Tổng nợ ngắn hạn
48.13%51.08M
60.98%46.59M
88.52%50.53M
19.66%36.93M
20.54%34.48M
-4.14%28.94M
-24.76%26.80M
6.90%30.86M
-9.32%28.61M
2.88%30.19M
32.86%35.62M
2.95%28.87M
1.90%31.55M
-2.55%29.35M
-6.27%26.81M
1.03%28.04M
24.31%30.96M
43.70%30.12M
--28.60M
--27.76M
--24.91M
--20.96M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-14.86%3.82M
2.89%4.10M
8.41%4.16M
22.37%4.41M
43.74%4.49M
34.06%3.98M
24.40%3.84M
5.51%3.60M
-8.68%3.12M
3.88%2.97M
15.36%3.09M
50.84%3.42M
19.21%3.42M
-31.48%2.86M
-39.93%2.67M
-57.23%2.26M
-45.32%2.87M
-16.25%4.17M
--4.45M
--5.29M
--5.25M
--4.98M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.12%48.00M
259.27%47.84M
260.60%47.73M
261.50%47.58M
255.71%47.47M
--13.32M
--13.24M
--13.16M
--13.34M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
1.12%48.00M
259.27%47.84M
260.60%47.73M
261.50%47.58M
255.71%47.47M
--13.32M
--13.24M
--13.16M
--13.34M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--134.00K
--138.00K
--136.00K
Phúc lợi nhân viên
-14.86%3.82M
2.89%4.10M
8.41%4.16M
22.37%4.41M
43.74%4.49M
34.06%3.98M
24.40%3.84M
5.51%3.60M
-8.68%3.12M
3.88%2.97M
15.36%3.09M
50.84%3.42M
19.21%3.42M
-31.48%2.86M
-39.93%2.67M
-57.23%2.26M
-45.32%2.87M
-16.25%4.17M
--4.45M
--5.29M
--5.25M
--4.98M
Nợ dài hạn khác
-1.25%5.05M
15.74%5.00M
20.64%5.04M
25.59%5.08M
44.37%5.12M
39.58%4.32M
22.11%4.18M
12.83%4.04M
-1.45%3.54M
2.08%3.10M
20.21%3.42M
31.03%3.58M
7.70%3.59M
-37.77%3.03M
-42.22%2.84M
-53.66%2.74M
-41.70%3.34M
-23.67%4.87M
--4.92M
--5.90M
--5.73M
--6.38M
Tổng nợ dài hạn
-3.44%64.16M
101.21%64.71M
104.14%65.36M
98.08%65.84M
114.03%66.44M
80.35%32.16M
67.68%32.02M
79.25%33.24M
55.59%31.04M
0.20%17.83M
12.99%19.09M
11.36%18.55M
9.96%19.95M
14.64%17.80M
4.50%16.90M
-4.65%16.65M
125.70%18.15M
74.66%15.52M
--16.17M
--17.47M
--8.04M
--8.89M
Tổng các khoản nợ
14.18%115.24M
82.15%111.31M
97.02%115.89M
60.33%102.77M
69.19%100.93M
27.24%61.11M
7.50%58.82M
35.20%64.10M
15.83%59.65M
1.87%48.03M
25.18%54.71M
6.08%47.41M
4.88%51.50M
3.30%47.15M
-2.38%43.71M
-1.17%44.70M
49.05%49.11M
52.92%45.64M
--44.77M
--45.22M
--32.95M
--29.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.58%644.25M
7.60%585.29M
5.61%567.64M
4.09%561.42M
5.43%557.42M
3.74%543.97M
1.43%537.47M
5.17%539.35M
3.21%528.71M
4.14%524.36M
6.18%529.87M
4.48%512.81M
4.59%512.26M
3.00%503.53M
2.53%499.05M
2.33%490.84M
104.21%489.76M
110.34%488.88M
--486.75M
--479.68M
--239.83M
--232.42M
Lợi nhuận giữ lại
-16.85%-560.95M
-17.68%-538.60M
-17.94%-519.28M
-17.64%-500.10M
-18.05%-480.08M
-16.90%-457.66M
-16.54%-440.28M
-20.18%-425.12M
-19.65%-406.68M
-22.92%-391.49M
-26.43%-377.78M
-24.19%-353.72M
-29.97%-339.90M
-34.48%-318.50M
-41.38%-298.80M
-49.93%-284.83M
-54.99%-261.52M
-57.53%-236.84M
---211.35M
---189.98M
---168.74M
---150.35M
Vốn dự trữ
15.58%639.44M
7.54%580.48M
5.54%562.83M
4.12%557.23M
5.44%553.23M
3.74%539.78M
1.42%533.28M
5.19%535.16M
3.24%524.67M
4.05%520.31M
6.10%525.82M
4.39%508.77M
4.51%508.21M
3.02%500.06M
2.52%495.59M
2.32%487.38M
104.93%486.29M
111.10%485.42M
--483.43M
--476.35M
--237.30M
--229.95M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-71.76%183.00K
45.10%1.01M
73.50%1.22M
-12.10%632.00K
9.83%648.00K
8.78%694.00K
8.67%702.00K
10.28%719.00K
-10.20%590.00K
469.64%638.00K
452.14%646.00K
452.54%652.00K
442.98%657.00K
-15.79%112.00K
--117.00K
--118.00K
--121.00K
--133.00K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
8.38%83.12M
-46.63%45.69M
-51.14%47.15M
-46.53%60.69M
-36.85%76.69M
-35.26%85.61M
-36.29%96.49M
-28.36%113.51M
-29.27%121.44M
-28.49%132.23M
-24.33%151.44M
-23.05%158.44M
-24.73%171.70M
-26.60%184.91M
-27.33%200.13M
-28.93%205.89M
220.86%228.12M
206.93%251.91M
--275.40M
--289.69M
--71.09M
--82.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SOPH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Sophia Genetics SA có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Sophia Genetics SA có 107.67M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Sophia Genetics SA là bao nhiêu?

Sophia Genetics SA báo cáo tổng nợ phải trả là 115.89M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 50.53M nợ ngắn hạ và 65.36M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Sophia Genetics SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sophia Genetics SA là 163.03M, bao gồm 99.08M tài sản ngắn hạn và 63.95M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sophia Genetics SA là bao nhiêu?

Sophia Genetics SA báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 47.15M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.