tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sonim Technologies Inc

SONM
Thêm vào danh sách theo dõi
3.370USD
+0.120+3.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

SONM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sonim Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
63.92%-3.47M
55.56%-2.00M
-1586.81%-7.03M
-43.93%-4.88M
-5617.86%-9.61M
-1184.62%-4.51M
-37.17%-417.00K
-513.66%-3.39M
96.02%-168.00K
84.21%-351.00K
97.05%-304.00K
7.19%820.00K
-592.45%-4.22M
87.34%-2.22M
-80.64%-10.29M
110.90%765.00K
92.57%-609.00K
-78.31%-17.56M
10.58%-5.70M
-252.98%-7.02M
-862.51%-8.20M
-108.69%-9.85M
-206.54%-6.37M
115.16%4.59M
123.74%1.07M
-180.71%-4.72M
106.24%5.98M
-14516.43%-30.26M
3.25%-4.53M
--5.85M
--2.90M
---207.00K
---4.68M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1284.28%6.34M
58.88%-8.89M
-89.21%-4.75M
-12.98%-7.47M
115.76%458.00K
-1497.49%-21.61M
-576.66%-2.51M
-1399.80%-6.62M
-1380.18%-2.91M
-29.85%-1.35M
132.77%527.00K
112.05%509.00K
103.15%227.00K
91.11%-1.04M
85.30%-1.61M
36.81%-4.22M
22.28%-7.21M
-82.93%-11.72M
-69.23%-10.94M
5.78%-6.69M
6.86%-9.28M
5.44%-6.41M
4.49%-6.46M
-16.65%-7.10M
-60.55%-9.96M
-256.26%-6.78M
-417.15%-6.77M
-4845.53%-6.08M
-22.38%-6.21M
--4.34M
--2.13M
---123.00K
---5.07M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-100.00%0.00
-64.22%1.50M
3.70%952.00K
-80.38%797.00K
19.89%1.05M
337.34%4.18M
1270.15%918.00K
634.54%4.06M
39.68%880.00K
-47.47%956.00K
-59.39%67.00K
176.50%553.00K
231.58%630.00K
265.46%1.82M
-71.84%165.00K
-59.27%200.00K
-65.70%190.00K
22.36%498.00K
-13.06%586.00K
-35.39%491.00K
-37.54%554.00K
-79.07%407.00K
33.47%674.00K
40.48%760.00K
66.10%887.00K
280.63%1.94M
-0.59%505.00K
48.63%541.00K
14.35%534.00K
--511.00K
--508.00K
--364.00K
--467.00K
Thuế hoãn lại
--1.36M
---1.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-218.18%-26.00K
87.10%-4.00K
91.30%-2.00K
-105.66%-3.00K
-81.03%22.00K
-875.00%-31.00K
---23.00K
581.82%53.00K
-51.67%116.00K
104.40%4.00K
-100.00%0.00
21.43%-11.00K
--240.00K
---91.00K
--5.00K
---14.00K
Các mục phi tiền mặt khác
100.81%43.00K
-69.38%610.00K
-88.01%140.00K
1893.75%957.00K
-6441.67%-5.33M
298.40%1.99M
1341.98%1.17M
200.00%48.00K
78.72%84.00K
1288.89%500.00K
112.80%81.00K
107.80%16.00K
123.86%47.00K
-97.96%36.00K
-186.71%-633.00K
-355.56%-205.00K
---197.00K
270.23%1.77M
--730.00K
-110.77%-45.00K
-100.00%0.00
-54.35%477.00K
-100.00%0.00
13833.33%418.00K
261.25%437.00K
296.43%1.04M
--2.11M
-92.68%3.00K
-560.98%-271.00K
---532.00K
--0.00
--41.00K
---41.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
163.58%3.87M
-43.32%6.00M
-872.25%-3.54M
93.59%-87.00K
-519.45%-6.08M
1259.65%10.58M
73.04%-364.00K
-120.45%-1.36M
126.70%1.45M
73.58%-912.00K
84.54%-1.35M
-113.61%-616.00K
-185.82%-5.43M
58.90%-3.45M
-341.72%-8.73M
569.99%4.53M
2802.29%6.33M
-86.83%-8.40M
450.00%3.61M
-109.28%-963.00K
-97.63%218.00K
-155.02%-4.50M
-110.50%-1.03M
134.24%10.38M
565.99%9.18M
-333.82%-1.76M
1420.43%9.82M
-3446.67%-30.32M
589.01%1.38M
--754.00K
---744.00K
---855.00K
---282.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
31788.89%5.74M
-40.07%-4.97M
-227.93%-3.32M
58.79%1.46M
-98.30%18.00K
-163.94%-3.55M
159.08%2.60M
171.09%922.00K
166.62%1.06M
173.77%5.55M
58.55%-4.39M
-116.56%-1.30M
-17.23%-1.58M
0.90%-7.53M
-342.44%-10.60M
260.96%7.83M
-10.01%-1.35M
-740.56%-7.60M
915.86%4.37M
-1709.29%-4.87M
-124.18%-1.23M
-83.62%1.19M
-103.85%-536.00K
98.87%-269.00K
-55.33%5.08M
2942.86%7.24M
3745.81%13.93M
-372.77%-23.80M
494.15%11.38M
--238.00K
---382.00K
---5.03M
---2.89M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
103.89%3.83M
88.70%-968.00K
-127000.00%-1.27M
33.12%2.25M
181.77%1.88M
-1756.67%-8.56M
100.44%1.00K
383.28%1.69M
-1376.67%-2.30M
177.40%517.00K
-112.68%-228.00K
-284.57%-598.00K
-93.44%180.00K
-133.70%-668.00K
235.90%1.80M
-58.41%324.00K
130.70%2.74M
-17.31%1.98M
-245.38%-1.32M
-73.94%779.00K
-72.83%1.19M
560.08%2.40M
-64.58%910.00K
141.32%2.99M
172.38%4.38M
72.15%-521.00K
220.72%2.57M
-158.14%-7.23M
---6.05M
---1.87M
---2.13M
---2.80M
-Thay đổi chi phí trả trước
1409.45%1.66M
156.43%1.30M
84.70%1.40M
67.80%-462.00K
-434.21%-127.00K
-3220.27%-2.31M
991.76%758.00K
-581.54%-1.44M
-72.66%38.00K
-88.25%74.00K
-106.62%-85.00K
281.71%298.00K
-93.94%139.00K
9.00%630.00K
133.03%1.28M
88.75%-164.00K
53.41%2.29M
150.35%578.00K
184.02%551.00K
3.89%-1.46M
9.44%1.50M
-261.01%-1.15M
-91.71%194.00K
-152.69%-1.52M
160.70%1.37M
-53.79%713.00K
360.11%2.34M
228.70%2.88M
11.09%-2.25M
--1.54M
---900.00K
---2.24M
---2.53M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
101.02%26.00K
-242.23%-4.99M
60.43%-1.95M
20.70%-1.85M
-68.16%-2.55M
239.83%3.51M
-448.27%-4.92M
-385.03%-2.33M
-116.71%-1.52M
51.94%-2.51M
53.33%-897.00K
-256.30%-481.00K
-218.24%-700.00K
-227.62%-5.22M
-111.67%-1.92M
-359.62%-135.00K
312.95%592.00K
-501.26%-1.59M
-22600.00%-908.00K
-50.94%52.00K
-968.75%-278.00K
110.56%397.00K
-33.33%-4.00K
581.82%106.00K
268.42%32.00K
-2048.00%-3.76M
-102.19%-3.00K
-283.33%-22.00K
-18.75%-19.00K
---175.00K
--137.00K
--12.00K
---16.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--600.00K
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.37%1.00K
-94.42%11.00K
82.35%-3.00K
-126.17%-28.00K
-2527.27%-267.00K
122.67%197.00K
-102.68%-17.00K
2240.00%107.00K
103.86%11.00K
-1451.79%-869.00K
1487.50%635.00K
-133.33%-5.00K
-3971.43%-285.00K
-600.00%-56.00K
101.10%40.00K
600.00%15.00K
-103.93%-7.00K
99.42%-8.00K
-322.05%-3.65M
99.19%-3.00K
--178.00K
---1.37M
--1.64M
---370.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
63.92%-3.47M
55.56%-2.00M
-1586.81%-7.03M
-43.93%-4.88M
-5617.86%-9.61M
-1184.62%-4.51M
-37.17%-417.00K
-513.66%-3.39M
96.02%-168.00K
84.21%-351.00K
97.05%-304.00K
7.19%820.00K
-592.45%-4.22M
87.34%-2.22M
-80.64%-10.29M
110.90%765.00K
92.57%-609.00K
-78.31%-17.56M
10.58%-5.70M
-252.98%-7.02M
-862.51%-8.20M
-108.69%-9.85M
-206.54%-6.37M
115.16%4.59M
123.74%1.07M
-180.71%-4.72M
106.24%5.98M
-14516.43%-30.26M
3.25%-4.53M
--5.85M
--2.90M
---207.00K
---4.68M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
---3.36M
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
-33.33%8.00K
13600.00%137.00K
69.57%39.00K
--30.00K
500.00%12.00K
--1.00K
666.67%23.00K
-100.00%0.00
-92.31%2.00K
-100.00%0.00
--3.00K
--3.00K
113.54%26.00K
100.00%20.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-290.10%-192.00K
-98.69%10.00K
-97.00%9.00K
-3.66%184.00K
-82.43%101.00K
58.51%764.00K
-48.10%300.00K
-79.01%191.00K
--575.00K
--482.00K
--578.00K
--910.00K
Chi phí vốn
----
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
-33.33%8.00K
13600.00%137.00K
69.57%39.00K
--30.00K
500.00%12.00K
--1.00K
666.67%23.00K
-100.00%0.00
-92.31%2.00K
-100.00%0.00
--3.00K
--3.00K
--26.00K
100.00%20.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-98.69%10.00K
-97.00%9.00K
-3.66%184.00K
-82.43%101.00K
58.51%764.00K
-48.10%300.00K
-79.01%191.00K
--575.00K
--482.00K
--578.00K
--910.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
---3.36M
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
-33.33%8.00K
13600.00%137.00K
69.57%39.00K
--30.00K
500.00%12.00K
--1.00K
666.67%23.00K
-100.00%0.00
-92.31%2.00K
-100.00%0.00
--3.00K
--3.00K
113.54%26.00K
100.00%20.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-328.57%-192.00K
-98.49%10.00K
-94.55%9.00K
124.39%184.00K
-70.53%84.00K
167.61%661.00K
-11.29%165.00K
18.84%82.00K
--285.00K
--247.00K
--186.00K
--69.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.14%17.00K
-56.17%103.00K
-65.56%135.00K
-87.04%109.00K
--290.00K
--235.00K
--392.00K
--841.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--3.36M
100.00%0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
33.33%-8.00K
-13600.00%-137.00K
-69.57%-39.00K
---30.00K
-500.00%-12.00K
---1.00K
-666.67%-23.00K
100.00%0.00
92.31%-2.00K
100.00%0.00
---3.00K
---3.00K
-113.54%-26.00K
-100.00%-20.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
290.10%192.00K
98.69%-10.00K
97.00%-9.00K
3.66%-184.00K
82.43%-101.00K
-58.51%-764.00K
48.10%-300.00K
79.01%-191.00K
---575.00K
---482.00K
---578.00K
---910.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
46.25%1.17M
51078.57%7.17M
26.30%4.77M
11933.96%6.38M
2262.16%800.00K
-96.34%14.00K
10597.22%3.78M
243.24%53.00K
-2.78%-37.00K
-94.98%382.00K
-100.53%-36.00K
-511.11%-37.00K
-100.19%-36.00K
-15.51%7.61M
676200.00%6.76M
128.13%9.00K
14574.02%18.64M
112712.50%9.01M
-100.00%1.00K
-118.50%-32.00K
155.22%127.00K
99.82%-8.00K
-41.97%21.12M
-88.63%173.00K
-103.68%-230.00K
-137.60%-4.56M
3447.56%36.40M
-68.30%1.52M
--6.25M
---1.92M
--1.03M
--4.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
119.29%1.30M
--2.32M
---642.00K
--2.84M
1697.30%591.00K
----
----
100.00%0.00
0.00%-37.00K
-186.05%-37.00K
2.70%-36.00K
-2.78%-37.00K
0.00%-37.00K
216.22%43.00K
0.00%-37.00K
2.70%-36.00K
-2.78%-37.00K
49.32%-37.00K
99.08%-37.00K
0.00%-37.00K
90.72%-36.00K
97.83%-73.00K
-2736.88%-4.00M
69.92%-37.00K
81.19%-388.00K
-73.13%-3.36M
-112.91%-141.00K
-102.58%-123.00K
---2.06M
---1.94M
--1.09M
--4.77M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
34507.14%4.84M
43.10%5.42M
--3.54M
--209.00K
--14.00K
--3.78M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%1.00K
-16.33%7.57M
--6.80M
--45.00K
62086.67%18.66M
14034.38%9.05M
----
----
--30.00K
105.25%64.00K
-34.91%24.99M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---1.22M
--38.40M
--1.60M
--8.29M
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
---5.00K
--53.00K
--0.00
--419.00K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-87.22%17.00K
-100.00%0.00
-72.06%38.00K
-97.62%5.00K
-15.82%133.00K
-92.86%1.00K
871.43%136.00K
412.20%210.00K
3060.00%158.00K
1300.00%14.00K
--14.00K
272.73%41.00K
--5.00K
--1.00K
--0.00
--11.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--23.00K
----
--0.00
--47.00K
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
---126.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
99.68%-6.00K
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-2774.24%-1.90M
----
--8.00K
---29.00K
---66.00K
--18.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
46.25%1.17M
51078.57%7.17M
26.30%4.77M
11933.96%6.38M
2262.16%800.00K
-96.34%14.00K
10597.22%3.78M
243.24%53.00K
-2.78%-37.00K
-94.98%382.00K
-100.53%-36.00K
-511.11%-37.00K
-100.19%-36.00K
-15.51%7.61M
676200.00%6.76M
128.13%9.00K
14574.02%18.64M
112712.50%9.01M
-100.00%1.00K
-118.50%-32.00K
155.22%127.00K
99.82%-8.00K
-41.97%21.12M
-88.63%173.00K
-103.68%-230.00K
-137.60%-4.56M
3447.56%36.40M
-68.30%1.52M
--6.25M
---1.92M
--1.03M
--4.80M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-75.61%1.30M
-76.41%2.14M
-79.10%2.01M
-77.14%2.12M
-43.14%5.34M
-7.52%9.06M
-1.23%9.60M
3.27%9.25M
-28.88%9.40M
-36.69%9.80M
-46.46%9.72M
-15.72%8.96M
17.63%13.21M
51.90%15.47M
163.27%18.16M
-23.59%10.63M
-49.27%11.23M
-67.84%10.19M
-81.88%6.90M
12.54%13.91M
95.97%22.14M
93.72%31.67M
142.53%38.06M
25.48%12.36M
-13.42%11.30M
967.86%16.35M
1419.26%15.69M
1143.94%9.85M
725.36%13.05M
--1.53M
--1.03M
--792.00K
--1.58M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
96.65%-108.00K
77.56%-834.00K
124.26%131.00K
-131.32%-109.00K
-2126.21%-3.23M
-829.25%-3.72M
-801.30%-540.00K
-54.27%348.00K
96.59%-145.00K
82.31%-400.00K
102.87%77.00K
-89.89%761.00K
-605.47%-4.25M
-316.16%-2.26M
-181.46%-2.68M
207.25%7.53M
92.67%-603.00K
110.97%1.05M
151.50%3.29M
-127.30%-7.02M
-873.40%-8.23M
-88.70%-9.53M
-1075.57%-6.39M
339.92%25.70M
133.28%1.06M
-143.85%-5.05M
31.53%655.00K
2324.07%5.84M
-305.20%-3.20M
--11.52M
--498.00K
--241.00K
---789.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-43.50%1.20M
-75.61%1.30M
-76.41%2.14M
-79.10%2.01M
-77.14%2.12M
-43.14%5.34M
-7.52%9.06M
-1.23%9.60M
3.27%9.25M
-28.88%9.40M
-36.69%9.80M
-46.46%9.72M
-15.72%8.96M
17.63%13.21M
51.90%15.47M
163.27%18.16M
-23.59%10.63M
-49.27%11.23M
-67.84%10.19M
-81.88%6.90M
12.54%13.91M
95.97%22.14M
93.72%31.67M
142.53%38.06M
25.48%12.36M
-13.42%11.30M
967.86%16.35M
1419.26%15.69M
1143.94%9.85M
--13.05M
--1.53M
--1.03M
--792.00K
Dòng tiền tự do
63.92%-3.47M
55.63%-2.00M
----
----
-4751.52%-9.61M
-1144.35%-4.52M
-81.64%-554.00K
-530.49%-3.43M
95.30%-198.00K
83.69%-363.00K
97.04%-305.00K
4.59%797.00K
-589.05%-4.22M
87.35%-2.23M
-80.01%-10.29M
110.86%762.00K
92.53%-612.00K
-78.58%-17.59M
10.40%-5.72M
-253.28%-7.02M
-1019.98%-8.20M
-104.31%-9.85M
-222.33%-6.38M
114.98%4.58M
118.88%891.00K
-191.43%-4.82M
115.76%5.22M
-3792.48%-30.56M
15.58%-4.72M
--5.27M
--2.42M
---785.00K
---5.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sonim Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sonim Technologies Inc đã tạo ra -23.53M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sonim Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sonim Technologies Inc đã tăng -177.23% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sonim Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Sonim Technologies Inc đã sử dụng 19.49M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SONM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sonim Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -23.53M, phản ánh sự thay đổi -170.41% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.