tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sonim Technologies Inc

SONM
Thêm vào danh sách theo dõi
3.370USD
+0.120+3.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SONM

Theo dõi tình hình tài chính của Sonim Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sonim Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-28.58
77.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6289.89%5.01
-92.57%-8.50
-16667.36%-86.86
94.43%-0.79
111.66%0.08
-1259.89%-4.41
-511.48%-0.52
-11470.97%-14.10
-1312.25%-0.67
-27.35%-0.32
--0.13
--0.12
--0.06
---0.25
---5.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
----
7.94%16.21M
-2.83%11.19M
-0.33%16.72M
11.57%14.98M
-45.51%15.02M
-57.09%11.52M
-34.98%16.78M
-44.32%13.43M
34.49%27.57M
124.47%26.84M
94.61%25.80M
51.39%24.12M
41.90%20.50M
0.01%11.96M
8.32%13.26M
0.61%15.93M
0.36%14.45M
-43.23%11.95M
Lợi nhuận ròng
1284.28%6.34M
58.88%-8.89M
-89.21%-4.75M
-12.98%-7.47M
115.76%458.00K
-1497.49%-21.61M
-576.66%-2.51M
-1399.80%-6.62M
-1380.18%-2.91M
-29.85%-1.35M
132.77%527.00K
112.05%509.00K
103.15%227.00K
91.11%-1.04M
85.30%-1.61M
36.81%-4.22M
22.28%-7.21M
-82.93%-11.72M
-69.23%-10.94M
5.78%-6.69M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
-75.30%-29.31%
-16.28%-66.80%
115.81%2.74%
-1331.81%-144.25%
-974.69%-16.72%
-3128.84%-57.45%
-2068.88%-17.32%
-133.18%-10.07%
--1.91%
--1.90%
--0.88%
---4.32%
---28.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
-60.24%11.20%
-70.71%7.55%
188.89%49.97%
-103.20%-1.22%
38.60%28.17%
56.31%25.78%
6.90%17.30%
133.84%38.12%
--20.33%
--16.49%
--16.18%
--16.30%
--16.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
181.44%22.16%
--11.54%
--12.60%
--8.08%
--7.87%
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.06%
--0.14%
--0.21%
--0.27%
--0.40%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
----
7.94%16.21M
-2.83%11.19M
-0.33%16.72M
11.57%14.98M
-45.51%15.02M
-57.09%11.52M
-34.98%16.78M
-44.32%13.43M
34.49%27.57M
124.47%26.84M
94.61%25.80M
51.39%24.12M
41.90%20.50M
0.01%11.96M
8.32%13.26M
0.61%15.93M
0.36%14.45M
-43.23%11.95M
Lợi nhuận hoạt động
-660.93%-3.62M
121.84%4.66M
-67.51%-3.98M
-106.95%-6.73M
123.99%645.00K
-1600.64%-21.34M
-445.35%-2.38M
-535.48%-3.25M
-907.51%-2.69M
-18.51%-1.25M
135.67%688.00K
117.70%747.00K
104.70%333.00K
90.98%-1.06M
82.01%-1.93M
34.94%-4.22M
21.75%-7.08M
-67.72%-11.74M
-75.24%-10.72M
2.02%-6.49M
Lợi nhuận ròng
1284.28%6.34M
58.88%-8.89M
-89.21%-4.75M
-12.98%-7.47M
115.76%458.00K
-1497.49%-21.61M
-576.66%-2.51M
-1399.80%-6.62M
-1380.18%-2.91M
-29.85%-1.35M
132.77%527.00K
112.05%509.00K
103.15%227.00K
91.11%-1.04M
85.30%-1.61M
36.81%-4.22M
22.28%-7.21M
-82.93%-11.72M
-69.23%-10.94M
5.78%-6.69M
Tài sản ngắn hạn
-87.74%3.30M
-10.12%28.91M
-10.52%30.30M
-16.76%27.12M
-8.81%26.93M
-26.54%32.16M
-28.76%33.86M
-25.04%32.59M
-28.74%29.54M
0.36%43.79M
21.34%47.54M
39.42%43.47M
22.58%41.45M
22.26%43.63M
20.18%39.18M
-15.66%31.18M
-6.75%33.81M
-21.69%35.69M
-42.25%32.60M
-43.04%36.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-87.54%4.32M
9.80%48.03M
20.73%38.86M
32.62%35.66M
65.33%34.68M
36.06%43.74M
-5.45%32.18M
-12.25%26.89M
-29.33%20.98M
0.27%32.15M
42.94%34.04M
9.71%30.64M
15.03%29.68M
52.79%32.06M
-1.56%23.81M
5.28%27.93M
29.58%25.80M
2.50%20.98M
-5.81%24.19M
-7.66%26.53M
Tổng tài sản
-86.55%4.84M
10.47%43.90M
-18.17%40.22M
-21.35%36.08M
-15.16%35.96M
-29.09%39.74M
-16.15%49.15M
-14.64%45.87M
-18.18%42.38M
4.39%56.04M
27.41%58.61M
44.11%53.74M
31.83%51.80M
30.65%53.69M
20.45%46.00M
-8.76%37.29M
-3.56%39.30M
-18.33%41.09M
-38.77%38.19M
-42.80%40.87M
Tổng các khoản nợ
-86.71%4.92M
11.41%50.63M
21.07%40.92M
31.75%37.41M
64.27%37.04M
34.93%45.44M
-4.79%33.80M
-11.51%28.40M
-27.53%22.55M
0.10%33.67M
40.15%35.50M
5.98%32.09M
10.03%31.11M
49.78%33.64M
-0.85%25.33M
8.48%30.28M
32.65%28.27M
2.55%22.46M
-8.89%25.55M
-10.53%27.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
92.31%-83.00K
-18.02%-6.73M
-104.57%-701.00K
-107.63%-1.33M
-105.44%-1.08M
-125.48%-5.70M
-33.58%15.35M
-19.28%17.47M
-4.12%19.84M
11.59%22.37M
11.80%23.11M
208.74%21.65M
87.74%20.69M
7.60%20.05M
63.47%20.67M
-45.90%7.01M
-43.28%11.02M
-34.42%18.63M
-63.17%12.64M
-67.80%12.96M
Thu nhập hoạt động ròng
63.92%-3.47M
55.56%-2.00M
-1586.81%-7.03M
-43.93%-4.88M
-5617.86%-9.61M
-1184.62%-4.51M
-37.17%-417.00K
-513.66%-3.39M
96.02%-168.00K
84.21%-351.00K
97.05%-304.00K
7.19%820.00K
-592.45%-4.22M
87.34%-2.22M
-80.64%-10.29M
110.90%765.00K
92.57%-609.00K
-78.31%-17.56M
10.58%-5.70M
-252.98%-7.02M
Đầu tư ròng
--3.36M
100.00%0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
33.33%-8.00K
-13600.00%-137.00K
-69.57%-39.00K
---30.00K
-500.00%-12.00K
---1.00K
-666.67%-23.00K
100.00%0.00
92.31%-2.00K
100.00%0.00
---3.00K
---3.00K
-113.54%-26.00K
-100.00%-20.00K
100.00%0.00
Tài chính thuần
-100.00%0.00
46.25%1.17M
51078.57%7.17M
26.30%4.77M
11933.96%6.38M
2262.16%800.00K
-96.34%14.00K
10597.22%3.78M
243.24%53.00K
-2.78%-37.00K
-94.98%382.00K
-100.53%-36.00K
-511.11%-37.00K
-100.19%-36.00K
-15.51%7.61M
676200.00%6.76M
128.13%9.00K
14574.02%18.64M
112712.50%9.01M
-100.00%1.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 28.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.12.

Tổng tài sản của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sonim Technologies Inc là 43.90M, bao gồm 28.91M tài sản ngắn hạn và 14.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Sonim Technologies Inc là 50.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sonim Technologies Inc là -6.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sonim Technologies Inc là -5.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sonim Technologies Inc là 19.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -28.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.73.

Thu nhập ròng của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -20.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -216.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sonim Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonim Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.