0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
20.83BVốn hóa
29.42P/E TTM
Tình hình tài chính của SN
Theo dõi tình hình tài chính của Sharkninja Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Sharkninja Inc
Mới phát hành
Th08 5, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/1.65B
Doanh thu(YoY)
6.40B
15.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, tổng doanh thu đạt 6.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.53B.
Tài sản ngắn hạn của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, tài sản ngắn hạn là 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.57.
Tổng tài sản của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sharkninja Inc là 5.35B, bao gồm 3.61B tài sản ngắn hạn và 1.74B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, tổng nghĩa vụ của Sharkninja Inc là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.75.
Tổng vốn chủ sở hữu của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sharkninja Inc là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.24.
Thu nhập hoạt động thuần của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sharkninja Inc là 929.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.71.
Giá trị đầu tư ròng của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, giá trị đầu tư ròng của Sharkninja Inc là -159.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.69.
Giá trị huy động vốn ròng của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sharkninja Inc là -77.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.10.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.68.
Thu nhập ròng của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, lợi nhuận ròng là 701.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.87.
Biên lợi nhuận ròng của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.12.
Biên lợi nhuận gộp của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.02.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.37.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.32.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sharkninja Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sharkninja Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 929.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.71.