tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sharkninja Inc

SN
Thêm vào danh sách theo dõi
192.680USD
+6.360+3.41%
Giờ giao dịch 10/15, 13:09(ET)
27.27BVốn hóa
38.57P/E TTM

SN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sharkninja Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
314.30%779.83M
127.76%511.77M
113.74%777.29M
106.19%263.82M
36.26%188.23M
70.36%224.70M
136.06%363.67M
-24.90%127.95M
-46.12%138.14M
-27.35%131.89M
--154.06M
--170.38M
--256.38M
--181.54M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
314.30%779.83M
127.76%511.77M
113.74%777.29M
106.19%263.82M
36.26%188.23M
70.36%224.70M
136.06%363.67M
-24.90%127.95M
-46.12%138.14M
-27.35%131.89M
--154.06M
--170.38M
--256.38M
--181.54M
Các khoản phải thu
31.67%1.74B
59.19%1.66B
40.54%1.78B
39.05%1.66B
22.67%1.32B
33.32%1.04B
23.78%1.27B
22.12%1.19B
12.58%1.08B
-5.54%780.56M
--1.02B
--974.76M
--959.38M
--826.35M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
19.40%1.58B
41.80%1.48B
31.62%1.67B
34.00%1.60B
22.67%1.32B
33.32%1.04B
28.57%1.27B
26.90%1.19B
17.11%1.08B
-0.00%780.56M
--985.17M
--938.08M
--922.29M
--780.56M
-Các khoản phải thu khác
--46.11M
--46.41M
--52.39M
--60.04M
----
----
----
----
----
----
--38.13M
--36.68M
--37.09M
--45.79M
Hàng tồn kho
8.63%1.14B
6.31%1.03B
11.36%1.00B
7.63%1.16B
25.24%1.05B
29.75%973.20M
28.62%899.99M
35.86%1.08B
56.33%840.54M
46.93%750.03M
--699.74M
--792.20M
--537.68M
--510.47M
Chi phí trả trước
-50.22%94.88M
-62.71%58.74M
-54.64%51.71M
36.80%166.52M
83.90%190.59M
156.76%157.52M
464.84%114.01M
193.13%121.72M
73.60%103.64M
230.03%61.35M
--20.18M
--41.52M
--59.70M
--18.59M
Tài sản ngắn hạn khác
---46.11M
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--23.21M
--25.91M
Tổng tài sản ngắn hạn
36.51%3.76B
36.13%3.26B
36.57%3.61B
28.91%3.24B
27.47%2.76B
39.00%2.40B
39.37%2.64B
26.63%2.52B
17.76%2.16B
9.18%1.72B
--1.90B
--1.99B
--1.84B
--1.58B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
25.74%444.47M
4.00%379.78M
4.75%374.71M
4.75%362.40M
10.28%353.49M
19.36%365.18M
55.81%357.72M
62.12%345.98M
51.15%320.54M
45.34%305.94M
--229.59M
--213.41M
--212.06M
--210.49M
-Tài sản cố định
----
----
13.70%710.06M
6.14%679.67M
-13.35%653.68M
-8.22%658.27M
0.85%624.52M
9.86%640.38M
30.78%754.40M
30.49%717.26M
--619.27M
--582.88M
--576.85M
--549.65M
-Khấu hao lũy kế
----
----
25.69%335.35M
7.77%317.27M
-30.81%300.20M
-28.74%293.09M
-31.54%266.80M
-20.32%294.40M
18.94%433.87M
21.28%411.31M
--389.69M
--369.48M
--364.79M
--339.15M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.82%1.28B
-0.79%1.28B
-0.89%1.29B
-0.95%1.29B
-0.93%1.29B
-1.09%1.29B
-1.11%1.30B
-1.07%1.30B
-1.55%1.30B
-1.52%1.31B
--1.31B
--1.32B
--1.32B
--1.33B
Chi phí trả trước dài hạn
--17.49M
----
--9.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-24.69%103.13M
-22.68%92.67M
-18.14%77.54M
8.17%79.41M
113.87%136.94M
67.90%119.85M
96.58%94.72M
49.88%73.42M
33.16%64.03M
46.53%71.38M
--48.18M
--48.98M
--48.09M
--48.72M
Tổng tài sản dài hạn
2.61%1.83B
-1.28%1.76B
-0.67%1.74B
0.59%1.73B
5.55%1.78B
5.55%1.78B
10.07%1.75B
9.05%1.72B
6.56%1.69B
6.17%1.69B
--1.59B
--1.58B
--1.59B
--1.59B
Tổng tài sản
23.20%5.59B
20.19%5.02B
21.74%5.35B
17.41%4.97B
17.86%4.54B
22.46%4.18B
26.01%4.39B
18.85%4.24B
12.57%3.85B
7.67%3.41B
--3.49B
--3.57B
--3.42B
--3.17B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
----
4.97%20.41M
126.56%33.29M
111.65%35.20M
-8.42%25.86M
-20.35%19.45M
-42.05%14.69M
-51.09%16.63M
4.92%28.23M
--24.41M
--25.36M
--34.01M
--26.91M
Chi phí trích trước
38.22%979.22M
15.26%684.29M
20.89%971.83M
39.79%835.40M
24.19%708.46M
58.65%593.70M
37.61%803.88M
46.22%597.60M
0.06%570.47M
-15.87%374.21M
--584.16M
--408.69M
--570.12M
--444.77M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%39.34M
0.00%39.34M
0.00%39.34M
-81.64%39.34M
-73.64%39.34M
34.65%39.34M
62.87%39.34M
1020.64%214.34M
50.03%149.28M
-70.64%29.22M
--24.16M
--19.13M
--99.50M
--99.50M
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
----
4.97%20.41M
126.56%33.29M
111.65%35.20M
-8.42%25.86M
-20.35%19.45M
-42.05%14.69M
-51.09%16.63M
4.92%28.23M
--24.41M
--25.36M
--34.01M
--26.91M
Tổng nợ ngắn hạn
27.54%1.81B
13.05%1.37B
15.96%1.77B
9.76%1.66B
11.91%1.42B
35.52%1.21B
35.94%1.53B
34.86%1.51B
14.19%1.27B
3.25%895.82M
--1.13B
--1.12B
--1.11B
--867.64M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.99%873.67M
-5.53%821.52M
-4.96%837.78M
-4.99%853.29M
-4.96%856.59M
-3.97%869.64M
5.13%881.52M
5.90%898.08M
147.06%901.33M
151.16%905.64M
--838.53M
--848.06M
--364.82M
--360.58M
-Nợ dài hạn
-5.49%677.12M
-5.42%686.96M
-5.34%696.79M
-5.27%706.63M
-5.21%716.47M
-5.14%726.30M
-5.07%736.14M
-5.02%745.98M
152.33%755.81M
155.78%765.65M
--775.48M
--785.44M
--299.53M
--299.34M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
40.27%196.55M
-6.12%134.56M
-3.02%140.98M
-3.58%146.66M
-3.70%140.13M
2.39%143.34M
130.60%145.38M
142.91%152.10M
122.87%145.52M
128.59%139.99M
--63.04M
--62.62M
--65.29M
--61.24M
Nợ dài hạn khác
41.58%52.71M
21.44%45.27M
22.24%45.58M
20.10%36.98M
21.07%37.23M
31.81%37.28M
33.08%37.29M
11.05%30.80M
10.84%30.75M
8.56%28.28M
--28.02M
--27.73M
--27.74M
--26.05M
Tổng nợ dài hạn
2.90%939.53M
-4.38%882.71M
-3.14%899.61M
-2.52%909.12M
-2.64%913.06M
-1.82%923.18M
5.17%928.74M
1.04%932.62M
110.79%937.86M
113.14%940.31M
--883.04M
--923.05M
--444.93M
--441.18M
Tổng các khoản nợ
17.89%2.75B
5.52%2.26B
8.75%2.67B
5.07%2.57B
5.72%2.33B
16.40%2.14B
22.41%2.46B
19.57%2.44B
41.83%2.21B
40.29%1.84B
--2.01B
--2.04B
--1.55B
--1.31B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
6.24%1.08B
2.63%1.04B
0.70%1.05B
2.16%1.03B
1.59%1.02B
1.26%1.01B
2.84%1.04B
5.54%1.01B
6.56%1.00B
5.84%996.17M
--1.01B
--959.26M
--941.22M
--941.22M
Lợi nhuận giữ lại
59.60%1.86B
68.66%1.73B
77.16%1.61B
73.67%1.36B
80.01%1.17B
77.07%1.03B
93.28%909.02M
36.61%780.31M
-30.73%647.98M
-37.21%579.93M
--470.32M
--571.17M
--935.49M
--923.55M
Vốn dự trữ
6.24%1.08B
2.63%1.04B
0.70%1.05B
2.16%1.03B
1.59%1.02B
1.26%1.01B
2.84%1.04B
5.54%1.01B
6.56%1.00B
5.84%996.16M
--1.01B
--959.25M
--941.21M
--941.21M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--119.70M
--20.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-15.18%18.93M
509.61%15.98M
279.94%20.30M
941.22%18.85M
557.34%22.32M
203.43%2.62M
-995.05%-11.28M
122.37%1.81M
52.13%-4.88M
62.54%-2.53M
---1.03M
---8.09M
---10.20M
---6.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
28.79%2.84B
35.56%2.76B
38.24%2.68B
34.20%2.41B
34.12%2.21B
29.53%2.04B
30.91%1.94B
17.88%1.79B
-11.81%1.65B
-15.31%1.57B
--1.48B
--1.52B
--1.87B
--1.86B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Sharkninja Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Sharkninja Inc có 779.83M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Sharkninja Inc là bao nhiêu?

Sharkninja Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.67B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.77B nợ ngắn hạ và 899.61M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Sharkninja Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sharkninja Inc là 5.35B, bao gồm 3.61B tài sản ngắn hạn và 1.74B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sharkninja Inc là bao nhiêu?

Sharkninja Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.68B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.