tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Similarweb Ltd

SMWB
Thêm vào danh sách theo dõi
7.530USD
-1.050-12.24%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
659.63MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)7.530USD0.000

Tình hình tài chính của SMWB

Theo dõi tình hình tài chính của Similarweb Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
659.63M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-21.47
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.35
Doanh thu
282.60M
Lợi nhuận ròng
-11.46M
ROE
-134.06%
ROA
-12.14%

Ngày công bố lợi nhuận của Similarweb Ltd

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/0.03
Doanh thu / Dự báo
77.19M/75.52M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
71.02%-0.04
34.59%-0.07
-31.11%-0.09
-60.50%-0.05
-1439.30%-0.14
-213.19%-0.11
-51.98%-0.07
49.02%-0.03
92.35%-0.01
76.90%-0.04
77.93%-0.04
---0.06
---0.12
---0.15
---0.20
---0.91
----
----
----
----
Doanh thu
8.76%77.19M
10.12%73.88M
10.93%72.76M
10.94%71.79M
17.03%70.97M
13.74%67.09M
15.56%65.59M
18.01%64.71M
12.96%60.64M
11.81%58.98M
10.53%56.76M
9.62%54.83M
12.81%53.68M
19.13%52.75M
27.88%51.35M
40.52%50.02M
46.39%47.59M
50.55%44.28M
50.73%40.15M
46.14%35.60M
Lợi nhuận ròng
69.69%-3.59M
31.33%-6.36M
-38.32%-7.50M
-68.78%-4.33M
-1505.56%-11.85M
-238.79%-9.26M
-59.04%-5.42M
46.96%-2.57M
92.06%-738.00K
76.91%-2.73M
77.28%-3.41M
76.95%-4.84M
57.88%-9.29M
53.79%-11.83M
37.01%-15.00M
-21.11%-20.99M
-40.33%-22.06M
-111.40%-25.61M
-198.26%-23.81M
-236.39%-17.33M
Biên lợi nhuận ròng
72.14%-4.65%
37.64%-8.61%
-24.69%-10.30%
-52.13%-6.03%
-1271.87%-16.70%
-197.86%-13.80%
-37.62%-8.26%
55.05%-3.97%
92.97%-1.22%
79.35%-4.63%
79.44%-6.00%
---8.82%
---17.31%
---22.43%
---29.21%
---48.39%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.01%80.73%
0.31%79.45%
3.66%79.43%
2.15%79.69%
0.71%79.92%
0.93%79.20%
-3.14%76.62%
-3.33%78.02%
3.08%79.35%
1.55%78.47%
4.36%79.10%
--80.71%
--76.98%
--77.27%
--75.80%
--72.40%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
2.94%10.46%
--11.45%
--11.06%
--10.56%
--10.16%
--9.94%
----
----
----
----
Doanh thu
8.76%77.19M
10.12%73.88M
10.93%72.76M
10.94%71.79M
17.03%70.97M
13.74%67.09M
15.56%65.59M
18.01%64.71M
12.96%60.64M
11.81%58.98M
10.53%56.76M
9.62%54.83M
12.81%53.68M
19.13%52.75M
27.88%51.35M
40.52%50.02M
46.39%47.59M
50.55%44.28M
50.73%40.15M
46.14%35.60M
Lợi nhuận hoạt động
123.58%1.10M
58.04%-3.24M
12.46%-2.62M
69.33%-598.00K
-1521.96%-6.13M
-214.05%-7.71M
-246.53%-2.99M
58.66%-1.95M
95.96%-378.00K
80.79%-2.46M
94.44%-864.00K
75.68%-4.72M
63.58%-9.35M
48.03%-12.79M
30.26%-15.55M
-16.83%-19.40M
-97.20%-25.68M
-113.92%-24.60M
-268.94%-22.30M
-246.40%-16.60M
Lợi nhuận ròng
69.69%-3.59M
31.33%-6.36M
-38.32%-7.50M
-68.78%-4.33M
-1505.56%-11.85M
-238.79%-9.26M
-59.04%-5.42M
46.96%-2.57M
92.06%-738.00K
76.91%-2.73M
77.28%-3.41M
76.95%-4.84M
57.88%-9.29M
53.79%-11.83M
37.01%-15.00M
-21.11%-20.99M
-40.33%-22.06M
-111.40%-25.61M
-198.26%-23.81M
-236.39%-17.33M
Tài sản ngắn hạn
22.35%161.08M
9.23%138.63M
6.36%150.34M
11.27%136.09M
1.74%131.65M
2.49%126.92M
-3.44%141.36M
-4.19%122.30M
-0.89%129.40M
-9.67%123.83M
2.96%146.38M
-10.91%127.66M
-14.06%130.56M
-26.89%137.09M
-24.25%142.18M
-27.40%143.29M
-26.85%151.93M
101.86%187.51M
--187.69M
--197.38M
Tổng nợ ngắn hạn
18.03%212.96M
10.51%193.20M
10.93%196.56M
11.70%181.66M
11.80%180.43M
8.16%174.82M
-3.80%177.19M
-4.32%162.62M
-8.07%161.39M
-10.55%161.63M
1.80%184.19M
-2.51%169.96M
4.69%175.55M
8.96%180.69M
34.88%180.93M
61.72%174.33M
62.80%167.69M
32.94%165.84M
--134.15M
--107.80M
Tổng tài sản
14.97%282.12M
8.16%257.07M
7.51%261.14M
9.66%248.27M
10.40%245.38M
8.31%237.69M
1.63%242.91M
3.65%226.40M
-1.66%222.25M
-7.28%219.44M
-2.86%239.01M
-13.18%218.43M
-12.93%226.01M
-15.76%236.68M
8.39%246.04M
16.55%251.57M
15.12%259.58M
155.16%280.96M
--227.00M
--215.85M
Tổng các khoản nợ
16.92%259.35M
10.55%236.25M
10.41%237.82M
11.51%223.26M
11.57%221.82M
6.67%213.71M
-3.61%215.40M
-2.92%200.22M
-6.99%198.81M
-9.36%200.34M
-0.28%223.47M
-6.20%206.24M
0.78%213.75M
2.00%221.03M
57.72%224.09M
97.97%219.88M
99.32%212.10M
68.60%216.68M
--142.09M
--111.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.34%22.77M
-13.16%20.82M
-15.20%23.33M
-4.46%25.01M
0.48%23.55M
25.53%23.98M
76.93%27.51M
114.92%26.18M
91.29%23.44M
22.02%19.11M
-29.17%15.55M
-61.55%12.18M
-74.19%12.26M
-75.64%15.66M
-74.15%21.95M
-69.76%31.68M
-60.13%47.48M
449.28%64.28M
--84.91M
--104.78M
Thu nhập hoạt động ròng
214.48%8.99M
-95.01%244.00K
0.88%3.45M
-63.08%3.45M
-61.06%2.86M
-51.45%4.89M
-8.44%3.42M
294.99%9.34M
418.61%7.34M
2987.12%10.06M
130.45%3.73M
77.89%-4.79M
82.34%-2.31M
-64.33%326.00K
-18.24%-12.26M
-30.60%-21.67M
-400.77%-13.05M
-60.76%914.00K
---10.37M
---16.59M
Đầu tư ròng
90.37%-649.00K
28.08%-7.13M
589.92%4.18M
93.89%-755.00K
-484.23%-6.74M
-128.29%-9.91M
-195.16%-853.00K
-6468.09%-12.35M
-130.80%-1.15M
-169.79%-4.34M
84.37%-289.00K
97.10%-188.00K
97.44%-500.00K
68.77%-1.61M
90.72%-1.85M
-2384.29%-6.48M
-205.42%-19.52M
-157.02%-5.15M
---19.93M
---261.00K
Tài chính thuần
-77.94%577.00K
-92.35%43.00K
-24.42%1.42M
246.18%2.31M
178.00%2.62M
102.52%562.00K
144.68%1.88M
126.10%667.00K
-14.30%941.00K
-2199.59%-22.33M
-21.35%770.00K
-98.83%295.00K
-53.98%1.10M
-259.44%-971.00K
157.63%979.00K
2243.48%25.14M
-98.05%2.39M
-80.67%609.00K
--380.00K
---1.17M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, tổng doanh thu đạt 282.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 249.91M.

Tài sản ngắn hạn của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, tài sản ngắn hạn là 150.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.36.

Tổng tài sản của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Similarweb Ltd là 261.14M, bao gồm 150.34M tài sản ngắn hạn và 110.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, tổng nghĩa vụ của Similarweb Ltd là 237.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Similarweb Ltd là 23.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Similarweb Ltd là -15.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.30.

Giá trị đầu tư ròng của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, giá trị đầu tư ròng của Similarweb Ltd là -13.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Similarweb Ltd là 6.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.95.

Thu nhập ròng của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, lợi nhuận ròng là -32.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -187.47.

Biên lợi nhuận ròng của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, biên lợi nhuận ròng là -11.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -154.22.

Biên lợi nhuận gộp của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, biên lợi nhuận gộp là 79.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -129.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -174.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Similarweb Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Similarweb Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.