tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Similarweb Ltd

SMWB
Thêm vào danh sách theo dõi
7.390USD
+0.220+3.07%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
647.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

SMWB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Similarweb Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-95.01%244.00K
0.88%3.45M
-63.08%3.45M
-61.06%2.86M
-51.45%4.89M
-8.44%3.42M
294.99%9.34M
418.61%7.34M
2987.12%10.06M
130.45%3.73M
77.89%-4.79M
82.34%-2.31M
-64.33%326.00K
-18.24%-12.26M
-30.60%-21.67M
-400.77%-13.05M
-60.76%914.00K
---10.37M
---16.59M
---2.61M
343.62%2.33M
--525.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.33%-6.36M
-38.32%-7.50M
-68.78%-4.33M
-1505.56%-11.85M
-238.79%-9.26M
-59.04%-5.42M
46.96%-2.57M
92.06%-738.00K
76.91%-2.73M
77.28%-3.41M
76.95%-4.84M
57.88%-9.29M
53.79%-11.83M
37.01%-15.00M
-21.11%-20.99M
-40.33%-22.06M
-111.40%-25.61M
---23.81M
---17.33M
---15.72M
-95.07%-12.11M
---6.21M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.14%2.07M
-7.83%2.32M
-22.49%2.23M
-10.46%2.35M
-16.75%2.10M
-2.10%2.52M
11.53%2.87M
1.83%2.62M
-0.79%2.52M
3.96%2.57M
9.43%2.58M
-5.06%2.57M
-16.69%2.54M
60.62%2.47M
310.82%2.35M
406.36%2.71M
486.35%3.05M
--1.54M
--573.00K
--535.00K
-9.09%520.00K
--572.00K
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
---1.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-378.95%-53.00K
--19.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-107.44%-478.00K
46.98%1.51M
-54.60%2.37M
877.84%7.32M
9.19%6.43M
229.49%1.03M
165.20%5.23M
177.62%749.00K
17.06%5.89M
112.50%312.00K
3.16%-8.02M
-331.41%-965.00K
-74.13%5.03M
-129.92%-2.50M
-237.77%-8.28M
-96.04%417.00K
76.37%19.44M
--8.34M
---2.45M
--10.52M
99.53%11.02M
--5.52M
-Thay đổi các khoản phải thu
-50.52%5.82M
21.07%-12.22M
-70.82%1.09M
-211.08%-2.92M
68.15%11.76M
-17.79%-15.49M
269.17%3.74M
-47.36%2.63M
985.87%6.99M
-0.53%-13.15M
-218.61%-2.21M
29.69%4.99M
32.51%644.00K
-118.51%-13.08M
140.90%1.86M
-14.30%3.85M
-47.46%486.00K
---5.99M
---4.56M
--4.49M
-75.68%925.00K
--3.80M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-155.89%-707.00K
----
----
68.85%-886.00K
150.68%1.27M
-6279.17%-1.48M
560.00%1.10M
---2.84M
---2.50M
--24.00K
-200.00%-240.00K
---80.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.04M
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-896.05%-1.76M
-44.82%-824.00K
-83.49%529.00K
185.88%1.21M
79.84%-177.00K
87.96%-569.00K
222.01%3.20M
-46866.67%-1.41M
-141.22%-878.00K
-234.40%-4.72M
443.72%995.00K
99.56%-3.00K
220.54%2.13M
237.68%3.52M
111.95%183.00K
-1252.00%-676.00K
12.44%-1.77M
---2.55M
---1.53M
---50.00K
-16716.67%-2.02M
---12.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
30.57%-1.06M
-9.47%14.07M
40.66%-5.03M
1065.97%6.68M
-133.98%-1.53M
-19.14%15.55M
0.83%-8.47M
109.30%573.00K
-0.73%4.51M
115.45%19.23M
18.88%-8.54M
-6253.61%-6.16M
-69.62%4.54M
-50.23%8.92M
-300.55%-10.53M
-102.37%-97.00K
60.30%14.94M
--17.93M
--5.25M
--4.10M
605.07%9.32M
--1.32M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-95.01%244.00K
0.88%3.45M
-63.08%3.45M
-61.06%2.86M
-51.45%4.89M
-8.44%3.42M
294.99%9.34M
418.61%7.34M
2987.12%10.06M
130.45%3.73M
77.89%-4.79M
82.34%-2.31M
-64.33%326.00K
-18.24%-12.26M
-30.60%-21.67M
-400.77%-13.05M
-60.76%914.00K
---10.37M
---16.59M
---2.61M
343.62%2.33M
--525.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
10.18%552.00K
-40.24%444.00K
-18.57%500.00K
-79.39%208.00K
37.64%501.00K
245.58%743.00K
329.37%614.00K
120.79%1.01M
-76.74%364.00K
-90.87%215.00K
-98.17%143.00K
-97.11%457.00K
-69.69%1.56M
101.37%2.36M
1434.31%7.83M
1512.12%15.83M
1045.01%5.16M
--1.17M
--510.00K
--982.00K
91.10%451.00K
--236.00K
Chi phí vốn
10.18%552.00K
-40.24%444.00K
-18.57%500.00K
-79.39%208.00K
37.64%501.00K
245.58%743.00K
329.37%614.00K
120.79%1.01M
-76.74%364.00K
-90.87%215.00K
-98.17%143.00K
-97.11%457.00K
-69.69%1.56M
101.37%2.36M
1434.31%7.83M
1512.12%15.83M
1045.01%5.16M
--1.17M
--510.00K
--982.00K
91.10%451.00K
--236.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-37.13%315.00K
21.12%281.00K
72.41%500.00K
-61.48%208.00K
37.64%501.00K
27.47%232.00K
367.74%290.00K
195.08%540.00K
-67.84%364.00K
-90.58%182.00K
-99.08%62.00K
-98.77%183.00K
-76.34%1.13M
115.63%1.93M
1597.47%6.71M
2507.38%14.84M
960.75%4.78M
--896.00K
--395.00K
--569.00K
91.10%451.00K
--236.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--237.00K
-68.10%163.00K
-100.00%0.00
----
----
1448.48%511.00K
300.00%324.00K
71.17%469.00K
-100.00%0.00
-92.22%33.00K
-92.77%81.00K
-72.46%274.00K
13.95%433.00K
54.74%424.00K
873.91%1.12M
140.92%995.00K
--380.00K
--274.00K
--115.00K
--413.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
29.88%-6.50M
-100.00%0.00
99.00%-116.00K
-26554.17%-6.40M
-143.48%-9.27M
--28.00K
---11.61M
---24.00K
---3.81M
--0.00
-100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
--294.00K
-657.40%-3.79M
----
---9.01M
--0.00
---500.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--20.02M
2588.68%9.97M
--371.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
46.67%-72.00K
3450.00%4.62M
-11.20%-139.00K
-13.22%-137.00K
19.64%-135.00K
-86.49%-138.00K
-177.78%-125.00K
-181.40%-121.00K
-281.82%-168.00K
-114.60%-74.00K
-104.30%-45.00K
-145.74%-43.00K
-466.67%-44.00K
105.20%507.00K
320.48%1.05M
508.70%94.00K
102.46%12.00K
---9.76M
--249.00K
---23.00K
-1782.76%-488.00K
--29.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
28.08%-7.13M
589.92%4.18M
93.89%-755.00K
-484.23%-6.74M
-128.29%-9.91M
-195.16%-853.00K
-6468.09%-12.35M
-130.80%-1.15M
-169.79%-4.34M
84.37%-289.00K
97.10%-188.00K
97.44%-500.00K
68.77%-1.61M
90.72%-1.85M
-2384.29%-6.48M
-205.42%-19.52M
-157.02%-5.15M
---19.93M
---261.00K
--18.52M
5409.76%9.04M
--164.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-92.35%43.00K
-24.42%1.42M
246.18%2.31M
178.00%2.62M
102.52%562.00K
144.68%1.88M
126.10%667.00K
-14.30%941.00K
-2199.59%-22.33M
-21.35%770.00K
-98.83%295.00K
-53.98%1.10M
-259.44%-971.00K
157.63%979.00K
2243.48%25.14M
-98.05%2.39M
-80.67%609.00K
--380.00K
---1.17M
--122.50M
-69.79%3.15M
--10.43M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---25.00M
--0.00
-100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
--25.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
---112.00K
--0.00
---30.00M
-68.00%3.20M
--10.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
---1.48M
--152.41M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-92.35%43.00K
-73.24%255.00K
246.18%2.31M
278.50%1.46M
-78.96%562.00K
457.31%953.00K
126.10%667.00K
-11.87%386.00K
91.88%2.67M
31.54%171.00K
106.29%295.00K
-81.64%438.00K
128.57%1.39M
-73.58%130.00K
-52.65%143.00K
2551.11%2.39M
80.18%609.00K
--492.00K
--302.00K
--90.00K
-21.76%338.00K
--432.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
25.56%1.17M
--0.00
108.11%1.16M
----
55.43%931.00K
--0.00
-15.91%555.00K
100.00%0.00
-29.45%599.00K
--0.00
--660.00K
---2.36M
--849.00K
--0.00
----
100.00%0.00
----
----
----
---387.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-92.35%43.00K
-24.42%1.42M
246.18%2.31M
178.00%2.62M
102.52%562.00K
144.68%1.88M
126.10%667.00K
-14.30%941.00K
-2199.59%-22.33M
-21.35%770.00K
-98.83%295.00K
-53.98%1.10M
-259.44%-971.00K
157.63%979.00K
2243.48%25.14M
-98.05%2.39M
-80.67%609.00K
--380.00K
---1.17M
--122.50M
-69.79%3.15M
--10.43M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
13.39%72.42M
8.87%65.46M
-3.96%59.34M
8.52%59.57M
-10.96%63.87M
-10.80%60.13M
-15.33%61.79M
-27.15%54.89M
-7.81%71.73M
-25.62%67.41M
-22.30%72.98M
-39.73%75.35M
-39.63%77.81M
-43.02%90.63M
-46.92%93.92M
226.34%125.02M
438.27%128.88M
--159.05M
--176.97M
--38.31M
240.39%23.94M
--7.03M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-66.53%-7.16M
86.12%6.96M
468.86%6.12M
-103.27%-226.00K
74.46%-4.30M
-13.47%3.74M
70.19%-1.66M
391.30%6.90M
-584.36%-16.84M
133.69%4.32M
-69.14%-5.57M
92.38%-2.37M
36.24%-2.46M
57.50%-12.82M
81.62%-3.29M
-122.43%-31.09M
-126.87%-3.86M
---30.17M
---17.91M
--138.66M
30.57%14.37M
--11.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-302.50%-324.00K
-194.51%-2.09M
65.29%1.12M
552.17%1.04M
167.80%160.00K
-770.75%-711.00K
176.67%677.00K
65.26%-230.00K
-14.01%-236.00K
-65.47%106.00K
-213.12%-883.00K
26.93%-662.00K
10.39%-207.00K
223.29%307.00K
-351.79%-282.00K
-475.93%-906.00K
-55.03%-231.00K
---249.00K
--112.00K
--241.00K
-26.27%-149.00K
---118.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
9.55%65.26M
13.39%72.42M
8.87%65.46M
-3.96%59.34M
8.52%59.57M
-10.96%63.87M
-10.80%60.13M
-15.33%61.79M
-27.15%54.89M
-7.81%71.73M
-25.62%67.41M
-22.30%72.98M
-39.73%75.35M
-39.63%77.81M
-43.02%90.63M
-46.92%93.92M
226.34%125.02M
--128.88M
--159.05M
--176.97M
112.40%38.31M
--18.04M
Dòng tiền tự do
-107.02%-308.00K
12.30%3.00M
-66.21%2.95M
-58.14%2.65M
-54.79%4.38M
-23.96%2.67M
276.90%8.73M
329.36%6.33M
882.89%9.70M
124.07%3.52M
83.27%-4.94M
90.44%-2.76M
70.85%-1.24M
-26.67%-14.62M
-72.46%-29.49M
-704.93%-28.88M
-326.30%-4.25M
---11.54M
---17.10M
---3.59M
549.83%1.88M
--289.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Similarweb Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Similarweb Ltd đã tạo ra 14.64M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Similarweb Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Similarweb Ltd đã tăng -51.47% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Similarweb Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Similarweb Ltd đã chi 1.65M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Similarweb Ltd đã thay đổi như thế nào?

Similarweb Ltd đã sử dụng 6.91M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SMWB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Similarweb Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 12.99M, phản ánh sự thay đổi -52.66% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.